1. Giới thiệu về cấu trúc Spend trong tiếng Anh?
Những cấu trúc liên quan đến spend thường được áp dụng rộng rãi và phổ biến trong nhiều trường hợp khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc thường dùng:
1.1 Giới thiệu về từ Spend và cấu trúc
Theo như từ điển Cambridge, “spend” được sử dụng là một động từ mang những nghĩa như: tiêu xài, sử dụng hoặc dành (cái gì đó). Ví dụ như: spend money (tiêu tiền) hay spend time (sử dụng thời gian),....
Đối với cấu trúc Spend thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà bạn đã dành ra hoặc tiêu tốn để làm điều gì đó. Ngoài ra, cấu trúc này còn được biết đến với tên gọi khác là: “cấu trúc dành thời gian để làm gì”.
1.2 Cấu trúc Spend trong tiếng Anh
Nhiều người thắc mắc rằng Spend to v hay ving? hay Spend + gì? Câu trả lời chính xác là Spend + Danh từ và Spend + Ving. Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết ngay dưới đây nhé!
Cấu trúc: S + spend + time/ money/ something + on/ in + N
Dịch nghĩa: Cấu trúc này có ý nghĩa là bạn đã dành bao nhiêu thời gian/ tiền/ cái gì vào những điều gì/ cái gì
Ví dụ:
- How much time do you guys spend on your homework? (Các bạn dùng bao nhiêu thời gian cho bài tập về nhà của mình?)
- My sister spent $100 on a new dress. (Chị của tôi đã chi 100 đô la cho một chiếc váy mới).
- Doctors shorten the amount of time patients must spend in the hospital. (Bác sĩ đã rút ngắn thời gian mà bệnh nhân phải ở lại bệnh viện.)

Bên cạnh được dùng để đi cùng với danh từ, spend cũng được áp dụng trong cấu trúc kết hợp với các động từ khác. Cụ thể cấu trúc như sau:
Cấu trúc: S + spend + time/money/ something (+ on) + Ving
Dịch nghĩa: Cấu trúc này có ý nghĩa là bạn dành bao nhiêu thời gian/ tiền/ cái gì để làm một việc gì đó.
Ví dụ:
- She should spend more time studying and less time playing games (Cô ta nên dành nhiều thời gian học hành và hạn chế thời gian chơi game)
- It’s found out that present-day children spend very much time watching TV. (Người ta chỉ ra rằng hầu hết trẻ em ngày nay dành rất nhiều thời gian để xem ti vi)
- The company has spent a lot of money updating their computer systems. (Công ty đã chi rất nhiều tiền để cập nhật các hệ thống máy tính của họ)
1.3 Những thành ngữ liên quan đến spend thường được sử dụng trong Tiếng Anh
Bên cạnh những cách sử dụng đã đề cập, spend cũng thường xuất hiện trong nhiều câu thành ngữ khác. Dưới đây là một số câu thành ngữ mà Mytour đã tổng hợp lại:
- Spend money as if/ like there’s no tomorrow có nghĩa là: Tiêu tiền hoang phí/ tiêu như không biết ngày mai
Ví dụ: She spends money as if there is no tomorrow! (Cô ấy tiêu tiền như không có ngày mai!)
- spend money like water có nghĩa là: Tiêu tiền một cách hoang phí
Ví dụ: Jenna có một công việc ổn định và cô ấy tiêu tiền như nước.
- spend the rest of (one’s) life có nghĩa là: Dành những ngày tháng của ai đến cuối đời
Ví dụ: Chị của tôi nói cô ấy muốn dành phần còn lại của cuộc đời mình sống trên một hòn đảo.
- spend the night with somebody có nghĩa là: dành cả đêm với ai đó
Ví dụ: My sister spent the entire night with her friends.

2. Cách viết lại một số câu với cấu trúc Spend
Bên cạnh những kiến thức về các cấu trúc của Spend, thường sẽ có những bài tập yêu cầu viết lại câu. Vì vậy, hãy cùng tìm hiểu một số từ đồng nghĩa với spend để áp dụng trong các bài tập này nhé!
2.1 Viết lại câu từ Spend sang câu chứa Waste
Spend có nghĩa tương tự với Waste, nghĩa là tiêu tốn, dành cho. Với cấu trúc cụ thể để chuyển đổi từ Spend sang Waste như sau:
Cấu trúc: S + Spend + time/money + (on) + Ving/N…
→ S + Waste + time/money + (on) + Ving/N…
Ví dụ: Chuyển từ I spend a lot of time on day – dreaming sang I waste a lot of time on day – dreaming, cả hai đều có nghĩa là: Tôi dành rất nhiều thời gian để mơ mộng.
2.2 Viết lại câu từ Spend sang cấu trúc chứa It takes
Spend có nghĩa tương đương với It takes, có nghĩa là dành hay sử dụng, với cấu trúc chuyển đổi từ Spend sang It takes như sau:
Cấu trúc: S + Spend + time/money + Ving/N…
→ It takes + somebody + time/money + to Vinf…
Ví dụ: Chuyển từ She spent hours trying to repair the car sang It took her hours to try to repair the car. Cả hai câu đều có nghĩa là: “Cô ấy đã dành nhiều giờ để cố gắng sửa chiếc xe”.
2.3 Giới thiệu một số cấu trúc phổ biến khác của Spend
- Cấu trúc: S + Spend + something + Ving + something…
Ví dụ: Bố mẹ của tôi đã chi khoảng 100 đô la để thuê ngôi nhà này. (My parents spent about $100 renting this house)
- Cấu trúc: S + Spend + something + on + something…
Ví dụ: Tom đang chi tiêu nhiều hơn cho giày dép và quần áo so với trước đây. (Tom is spending more on shoes and clothing than he used to).
3. Phân biệt giữa “Spend” với “It takes” và “Waste”
Chắc hẳn nhiều người vẫn chưa biết cách phân biệt giữa “Spend” với “It takes” và “Waste”. Hãy cùng tìm hiểu sau đây nhé!
- Đối với Spend: S + spend + time/ money/ something + on/ in + N hoặc cấu trúc S + spend + time/money/ something (+ on) + V-ing. Sẽ mang ý nghĩa là dành nhiều thời gian/ tiền/ cái gì vào cái gì hay việc gì.
- Đối với It takes: It takes/took (+ sb) + time + to do something. Sẽ mang ý nghĩa là làm điều gì hay việc gì tốn bao nhiêu thời gian
- Đối với Takes:
- Đối với Waste: S + waste(s) + time/ money/ something + on + NS + waste(s) + time/ money/ something + V-ing. Sẽ mang ý nghĩa đó là: Lãng phí bao nhiêu thời gian/ tiền bạc/ cái gì vào những việc gì/cái gì, thường sẽ chỉ mang ý nghĩa tiêu cực.

4. Bài tập vận dụng về sử dụng cấu trúc spend trong tiếng Anh
4.1 Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. My mother often … 9 hours a day working in the hospital.
A. Spent
B. Spends
2. Jim spends a little time … his test.
A. On
B. In
3. How much time did you spend on …?
A. Doing your housework
B. To do your housework
4. We … a lot of energy trying to be fashionable
A. Spent
B. Spend
5. I … an average of 500 euros per year on a new album.
A. Spent
B. Expend
Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc phù hợp
1. We often utilize 30 minutes for running
2. I dedicate two hours daily to doing housework.
3. It takes Jenna half an hour to remove her makeup.
4. They formerly strolled to the park within thirty minutes.
5. Son Naeun expended five days exploring Hoian.
4.2 Đáp án
Bài 1:
1. B
2. A
3. A
4. B
5. A
Bài 2:
1. It requires us 30 minutes to run.
2. It takes me two hours every day to complete my housework.
3. Jenna devotes 30 minutes to removing her makeup.
4. It required them half an hour to walk to the park.
5. It took Son Naeun 5 days to tour Hoian.
Với các thông tin trên đây, chắc chắn mọi người đã có thêm hiểu biết về cấu trúc sử dụng 'spend', 'spend to V' và 'spend Ving'. Cấu trúc này rất hữu ích và không thể bỏ qua khi học ngoại ngữ. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích khác tại Mytour.