
| Húng tây | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Plantae |
| nhánh: | Tracheophyta |
| nhánh: | Angiospermae |
| nhánh: | Eudicots |
| nhánh: | Asterids |
| Bộ: | Lamiales |
| Họ: | Lamiaceae |
| Chi: | Ocimum |
| Loài: | O. basilicum
|
| Danh pháp hai phần | |
| Ocimum basilicum L. | |




| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 94 kJ (22 kcal) |
Carbohydrat | 2.65 g |
| Chất xơ | 1.6 g |
Chất béo | 0.64 g |
Protein | 3.15 g |
| Vitamin | Lượng %DV |
| Vitamin A equiv. β-Carotene | 29% 264 μg29% 3142 μg |
| Thiamine (B1) | 3% 0.034 mg |
| Riboflavin (B2) | 6% 0.076 mg |
| Niacin (B3) | 6% 0.902 mg |
| Acid pantothenic (B5) | 4% 0.209 mg |
| Vitamin B6 | 9% 0.155 mg |
| Folate (B9) | 17% 68 μg |
| Choline | 2% 11.4 mg |
| Vitamin C | 20% 18.0 mg |
| Vitamin E | 5% 0.80 mg |
| Vitamin K | 346% 414.8 μg |
| Chất khoáng | Lượng %DV |
| Calci | 14% 177 mg |
| Đồng | 43% 0.385 mg |
| Sắt | 18% 3.17 mg |
| Magiê | 15% 64 mg |
| Mangan | 50% 1.148 mg |
| Phốt pho | 4% 56 mg |
| Kali | 10% 295 mg |
| Selen | 1% 0.3 μg |
| Natri | 0% 4 mg |
| Kẽm | 7% 0.81 mg |
| Other constituents | Quantity |
| Nước | 92.06 g |
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |
Húng tây (tiếng Anh: Basil, /ˈbæzəl/, hoặc US: /ˈbeɪzəl/; Ocimum basilicum), còn gọi là húng quế tây, húng quế lá to hay đại húng, là một loại rau thơm thuộc họ Hoa môi. Trong Ẩm thực châu Âu, thuật ngữ 'rau húng quế' được dùng để chỉ loại còn được gọi là rau húng thơm hoặc rau húng Genovese. Húng tây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, từ Trung Phi đến Đông Nam Á. Ở các vùng khí hậu ôn đới, nó được coi là cây trồng hàng năm, nhưng ở những khu vực có khí hậu ấm áp, thuộc vùng nhiệt đới hoặc Địa Trung Hải, nó có thể được trồng như cây hàng năm hoặc cây hai năm. Cây này khá nhạy cảm với điều kiện bất lợi và được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực toàn cầu. Tùy vào giống và loài, lá có thể có vị tương tự như tiểu hồi cần, với hương thơm nồng, hơi ngọt.
Có nhiều giống húng quế tây khác nhau như húng quế thường, húng quế Thái (O. basilicum var. thyrsiflora), và húng quế chanh của bà Burns (O. basilicum var. citriodora). O. basilicum có thể lai với các loài khác trong chi Ocimum, tạo ra các giống lai như húng chanh (O. × citriodorum) và húng quế xanh Phi Châu (O. × kilimandscharicum).
Nguồn gốc
Tên gọi 'húng quế' có nguồn gốc từ từ tiếng Latin basilius, và từ tiếng Hy Lạp βασιλικόν φυτόν (basilikón phytón), có nghĩa là 'cây hoàng gia' hoặc 'cây của vua', có thể vì tin rằng cây này được dùng trong chế tạo nước hoa hoàng gia. Trong tiếng Pháp, húng quế còn được gọi là 'l'herbe royale' ('cây thảo hoàng gia'). Tên Latin đôi khi bị nhầm lẫn với con rồng basilisk, vì người ta cho rằng cây này có khả năng chống lại độc tố của loài rồng basilisk.
Thông tin thêm
Húng tây là một loại rau thơm, thường được trồng hàng năm nhưng đôi khi cũng có thể sống lâu năm, sử dụng chủ yếu phần lá. Tùy vào giống, cây có thể cao từ 30 cm (0,98 ft) đến 150 cm (4,9 ft). Lá cây có màu xanh đậm, hình bầu dục với đầu nhọn, tuy nhiên hình dạng có thể khác nhau tùy theo giống. Kích thước lá dao động từ 3 cm (1,2 in) đến 11 cm (4,3 in) về chiều dài và từ 1 cm (0,39 in) đến 6 cm (2,4 in) về chiều rộng. Cây có rễ cọc dày và hoa nhỏ màu trắng, mọc thành chùm dài.
Cấu trúc thực vật học
Các giống húng khác nhau có mùi đặc trưng riêng do sự hiện diện của các loại tinh dầu khác nhau, với tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào từng giống. Tinh dầu trong giống húng tây châu Âu chứa lượng linalool và methyl chavicol (estragole) cao, với tỷ lệ khoảng 3:1. Các thành phần khác bao gồm: Eucalyptol, eugenol, myrcene và nhiều chất khác. Mùi hương đinh hương của húng ngọt đến từ eugenol. Đặc trưng mùi hương của húng tây bao gồm Eucalyptol và methyl eugenol.
Vùng phân bố và môi trường sống
Húng quế có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng nhiệt đới khác từ châu Phi đến Đông Nam Á, nhưng hiện nay đã trở thành một cây trồng phổ biến trên toàn thế giới nhờ vào việc nhân giống và trồng trọt của con người.
Các phân loại
Việc phân loại húng tây vẫn chưa hoàn toàn chính xác do sự đa dạng về giống cây, tính đa hình cao, và hiện tượng thụ phấn chéo thường xuyên (tạo ra các giống lai mới) với các loài khác cùng chi Ocimum (chi Húng quế) và ngay trong cùng một loài. Ocimum basilicum có ít nhất 60 giống, làm cho phân loại trở nên rất phức tạp.
Hầu hết các giống húng thuộc loại húng ngọt.
- Húng hồi cần, húng cam thảo hay húng Ba Tư (O. basilicum 'Licorice')
- Húng gia vị Mexico (Ocimum basilicum 'Cinnamon')
- Húng quế tím (Ocimum basilicum 'Dark Opal')
- Húng xà lách (Ocimum basilicum 'Crispum')
- Húng tím Osmin (Ocimum basilicum 'Purpurescens')
- Húng Rubin (Ocimum basilicum 'Rubin')
- Húng lùn, húng Pháp (Ocimum basilicum 'Minimum')
- Húng quế (Ocimum basilicum thyrsifolium)
Các loài lai
- Húng xanh Phi (Ocimum basilicum X O. kilimandscharicum)
- Húng gia vị (Ocimum basilicum X O. americanum), đôi khi được bán dưới tên húng quế thánh
- Húng chanh (Ocimum basilicum X O. americanum), không nên nhầm lẫn với cây húng chanh được sử dụng ở Việt Nam
Các loài tương tự
- Húng long não, húng Phi (O. kilimandscharicum)
- Hương nhu trắng hoặc é lá lớn (Ocimum gratissimum)
Vùng phân bố và môi trường sống
Húng tây có nguồn gốc từ Ấn Độ và một số khu vực nhiệt đới từ châu Phi đến Đông Nam Á, nhưng hiện nay đã được trồng rộng rãi trên toàn thế giới nhờ vào hoạt động nông nghiệp của con người.
Công dụng

Ứng dụng trong ẩm thực
Húng tây thường được sử dụng tươi trong các món ăn. Thường thì nó được thêm vào giai đoạn cuối vì nấu lâu sẽ làm mất hương vị đặc trưng. Lá tươi có thể bảo quản trong một thời gian ngắn trong tủ lạnh hoặc lâu hơn nếu đông lạnh sau khi chần qua nước sôi. Khi húng tây khô, hương vị sẽ giảm nhiều và có sự khác biệt so với lá tươi, với một chút vị coumarin nhẹ, giống như cỏ khô.
Húng tây là thành phần chính trong pesto—một loại sốt truyền thống của Ý được làm từ hỗn hợp dầu và các loại rau thơm.
Các giống húng tây phổ biến ở khu vực Địa Trung Hải bao gồm 'Genovese', 'Purple Ruffles', 'Mammoth', 'Cinnamon', 'Lemon', 'Globe', và 'African Blue'. Trong ẩm thực Trung Quốc, húng tây được dùng trong các món súp. Tại Đài Loan, lá húng tây cũng thường được thêm vào súp. Húng tây, đặc biệt là húng quế, còn có thể được sử dụng để tạo hương vị mới cho sữa hoặc kem. Hoa của cây húng tây cũng có thể được dùng trong ẩm thực, mang đến một hương vị mạnh mẽ hơn và có thể ăn được.
Hạt
Khi được ngâm nước, hạt của một số giống húng trở nên mềm và được sử dụng trong các loại đồ uống châu Á như faluda, sharbat-e-rihan, và hạt é.
Nghiên cứu cho thấy tinh dầu từ húng tây có khả năng kháng nấm mốc và đuổi côn trùng, đồng thời có thể gây độc cho muỗi.
Canh tác
Điều kiện trồng
Húng quế rất nhạy cảm với lạnh và phát triển tốt nhất trong điều kiện nóng và khô ráo. Loại cây này có thể coi là cây một năm nếu gặp phải bất kỳ đợt lạnh nào. Tuy nhiên, vì độ phổ biến của nó, húng quế được trồng ở nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Các khu vực sản xuất húng quế bao gồm các nước vùng Địa Trung Hải, các quốc gia có khí hậu ôn đới và các khu vực có khí hậu cận nhiệt đới.
Tại Bắc Âu, Canada, các tiểu bang phía bắc của Hoa Kỳ và Đảo Nam của New Zealand, húng quế phát triển tốt nhất khi được gieo trong nhà kính trong chậu torf, sau đó chuyển ra ngoài vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa hè (khi không còn nguy cơ bị đóng băng); tuy nhiên, nó cũng có thể phát triển tốt khi trồng trực tiếp ngoài đất trong những khí hậu này. Ngoài ra, cây cũng có thể được gieo trực tiếp vào đất sau khi hết nguy cơ bị lạnh. Húng quế phát triển tốt nhất trên đất thoát nước tốt và tiếp xúc đầy đủ với ánh sáng mặt trời.
Dù húng quế phát triển tốt ngoài trời, nó cũng có thể được trồng trong nhà trong chậu. Giống như hầu hết các loại thảo mộc khác, húng quế sẽ phát triển tốt nhất nếu đặt trên cửa sổ hướng về ánh sáng mặt trời và tránh xa gió lạnh. Nhà kính hoặc bạt che là lý tưởng nếu có sẵn. Ngoài ra, húng quế cũng có thể trồng trong căn hầm dưới ánh sáng huỳnh quang. Ánh sáng bổ sung giúp tăng cường sự phát triển và sản xuất hợp chất phenol, với ánh sáng đỏ và xanh lam đặc biệt thúc đẩy sự phát triển và ra búp hoa. UV-B cũng làm tăng các chất bay hơi trong dầu tinh dầu O. basilicum, điều này không thể tái tạo được ở các loài cây khác, vì vậy có thể đặc biệt cho loài hoặc chi này.
Cây húng quế cần được tưới nước đều đặn, nhưng không cần quá nhiều sự chăm sóc như trong các khí hậu khác. Nếu lá cây bị héo và rụng do thiếu nước, nó sẽ hồi phục nếu được tưới nước đầy đủ và đặt ở nơi có ánh sáng mặt trời. Lá vàng ở phía dưới cây là dấu hiệu của căng thẳng; điều này thường có nghĩa là cây cần ít nước hơn hoặc cần thay đổi lượng phân bón. Húng quế có thể được nhân giống dễ dàng từ cành cắt, với các cành cắt ngắn treo trong nước trong khoảng hai tuần hoặc cho đến khi rễ phát triển.
Cắt tỉa, hoa và hạt giống

Khi một cành cây bắt đầu ra hoa, sự phát triển của lá trên cành đó sẽ ngừng lại, làm cho cành trở nên gỗ hóa và sản lượng dầu tinh dầu giảm. Để ngăn hiện tượng này, người trồng húng quế nên cắt bỏ những cành hoa trước khi chúng hoàn toàn phát triển. Do chỉ những cành có hoa mới bị ảnh hưởng, có thể chọn cắt bỏ một số cành để tập trung vào việc sản xuất lá, trong khi để lại những cành khác cho hoa trang trí hoặc thu hoạch hạt giống. Việc cắt tỉa lá cây sẽ kích thích sự phát triển của cây, bởi cây sẽ phản ứng bằng cách tạo ra các cành mới từ các cặp lá gần nhất.
Khi cây húng quế được để ra hoa, nó có thể tạo ra các bao hạt chứa những hạt giống nhỏ màu đen, có thể được thu thập và gieo vào năm sau. Nếu để cây ra hạt, nó sẽ mọc lại vào năm tiếp theo.
Bệnh tật
Húng quế có thể bị tấn công bởi một số loại mầm bệnh thực vật, dẫn đến thiệt hại cho mùa màng và giảm sản lượng. Bệnh héo rũ Fusarium là một loại nấm truyền qua đất có thể nhanh chóng tiêu diệt cây húng quế non. Các cây non cũng có thể bị phá hủy bởi bệnh Pythium damping off. Một bệnh nấm phổ biến trên lá húng quế là nấm mốc xám do Botrytis cinerea gây ra; nó có thể lây nhiễm sau thu hoạch và có thể giết chết toàn bộ cây. Đốm đen trên lá húng quế do các nấm thuộc chi Colletotrichum gây ra. Mục rỉ cây lá do Peronospora belbahrii gây ra là một bệnh nghiêm trọng, được ghi nhận lần đầu tại Ý vào năm 2004 và sau đó được báo cáo ở Hoa Kỳ vào năm 2007 và 2008.
Trên húng quế cũng có thể tìm thấy các vi khuẩn không gây bệnh, như loài Novosphingobium.
Công dụng
Ẩm thực
Húng quế thường được sử dụng tươi trong các món ăn. Để giữ hương vị tốt nhất, nó thường được thêm vào cuối quá trình nấu. Rau tươi có thể được bảo quản trong tủ lạnh trong túi nhựa một thời gian ngắn, hoặc lâu hơn nếu đông lạnh sau khi chần qua nước sôi.
Lá và hoa
Những giống húng quế nổi tiếng nhất ở khu vực Địa Trung Hải bao gồm 'Genovese', 'Purple Ruffles', 'Mammoth', 'Cinnamon', 'Lemon', 'Globe' và 'húng quế xanh châu Phi'. Húng quế là nguyên liệu chính trong pesto, một loại sốt Ý làm từ dầu ô liu và húng quế (cây húng vịt), hai thành phần chủ yếu của món này. Húng quế tươi hoặc khô thường được dùng trong các món súp và món ăn khác, hoặc để làm đặc súp. Nó cũng thường được ngâm trong kem hoặc sữa để tạo hương vị cho kem và truffle sô cô la.
Húng quế chanh mang đến hương vị và mùi chanh đậm nhờ vào citral. Trong ẩm thực Indonesia, nó được gọi là kemangi và thường được dùng tươi như món ăn kèm với thịt hoặc cá sống.
Hạt
Hạt của một số loại húng quế, khi được ngâm trong nước, trở nên nhầy nhụa và được sử dụng trong các loại đồ uống và món tráng miệng châu Á như faluda từ Ấn Độ, sharbat-e-rihan từ Iran hoặc hột é ở Việt Nam. Tại Kashmir, hạt húng quế thường được dùng để làm babre beole, một loại sharbat kết thúc thời gian ăn chay trong tháng Ramadan.
Y học dân gian
Húng quế được áp dụng trong các phương pháp y học dân gian, bao gồm Ayurveda và y học truyền thống Trung Quốc.
Độc tính đối với sâu bệnh và mầm bệnh
Thuốc trừ sâu và chất cản trở côn trùng
Nghiên cứu về tinh dầu cho thấy khả năng diệt trừ sâu bọ và chống lại côn trùng, với tiềm năng độc hại đối với muỗi. Huignard và cộng sự vào năm 2008 đã phát hiện tinh dầu có khả năng ức chế hoạt động điện học bằng cách giảm biên độ điện thế hành động, rút ngắn giai đoạn sau hyperpolarization, và giảm tần suất của điện thế hành động. Huignard cho rằng điều này là nhờ linalool và estragole, trong đó linalool làm giảm biên độ và cả hai hợp chất đều rút ngắn giai đoạn.
Callosobruchus maculatus, loại sâu hại đậu bắp, bị tinh dầu chống lại. Khi kết hợp với kaolin, tinh dầu vừa tiêu diệt sâu trưởng thành vừa tiêu diệt trứng, hiệu quả trong ba tháng đối với C. maculatus trong đậu bắp. Các loài thrips như Frankliniella occidentalis và Thrips tabaci cũng bị O. basilicum chống lại, làm cho nó trở thành một chất chống côn trùng hữu ích cho các loại cây trồng khác. Các loài sâu hại như Sitophilus oryzae, Stegobium paniceum, Tribolium castaneum, và Bruchus chinensis đã được đánh giá bởi Deshpande và cộng sự trong các năm 1974 và 1977.
Thuốc diệt ký sinh trùng
Tinh dầu đã được Malik và cộng sự vào năm 1987 cùng với Sangwan và cộng sự vào năm 1990 phát hiện có tác dụng diệt ký sinh trùng như Tylenchulus semipenetrans, Meloidogyne javanica, Anguina tritici, và Heterodera cajani.
Ức chế vi khuẩn và nấm
Tinh dầu từ lá và/hoặc chồi non có hiệu quả với nhiều loài vi khuẩn, bao gồm Lactiplantibacillus plantarum và các loài Pseudomonas. Nó cũng có tác dụng đối với nhiều loài nấm như các loài Aspergillus, Candida, Mucor, và Geotrichum candidum.
Văn hóa

Húng quế gắn liền với nhiều phong tục và tín ngưỡng. Trong nền văn hóa Ai Cập cổ đại và Hy Lạp cổ đại, húng quế được tin là có khả năng mở cánh cửa thiên đường cho người đã khuất. Theo niềm tin Do Thái, nó mang lại sức mạnh khi nhịn ăn. Tuy nhiên, dược sĩ Nicholas Culpeper lại coi húng quế như một loài cây đáng nghi và hoang tưởng.
Ở Bồ Đào Nha, húng quế thường được đặt trong một chậu nhỏ, kèm theo một bài thơ và một bông hoa cẩm tú cầu giấy, như một món quà cho người yêu trong các ngày lễ tôn giáo của John the Baptist (xem Đêm của Thánh John § Bồ Đào Nha) và Saint Anthony. Trong tác phẩm Decameron của Giovanni Boccaccio từ thế kỷ 14, câu chuyện thứ năm của ngày thứ tư xoay quanh một chậu húng quế, câu chuyện nổi tiếng này đã truyền cảm hứng cho John Keats viết bài thơ năm 1814 'Isabella, or the Pot of Basil', và ảnh hưởng đến hai bức tranh của Tiền Raphael: Isabella của John Everett Millais năm 1849 và Isabella and the Pot of Basil của William Holman Hunt năm 1868.
Húng quế mang ý nghĩa tôn giáo trong Chính thống giáo Hy Lạp, nơi nó được dùng để rắc nước thánh. Các giáo hội Chính Thống Bulgari, Serbia, Macedonia và Romania sử dụng húng quế (tiếng Bulgaria: босилек, bosilek; tiếng Serbia: босиљак, bosiljak; tiếng Macedonia: босилек, bosilek) để chuẩn bị nước thánh, và chậu húng quế thường được đặt dưới bàn thờ trong nhà thờ. Một số tín đồ Công giáo Hy Lạp thậm chí còn tránh ăn húng quế do liên kết của nó với truyền thuyết về việc dâng Thánh Giá.
- Chất đuổi muỗi
Tài nguyên bên ngoài
- Các bệnh phổ biến trên cây húng quế và cách xử lý
- Húng quế: Hướng dẫn và Kỹ thuật trồng từ Vườn thực vật New York
| Thẻ nhận dạng đơn vị phân loại |
|
|---|
