| Thymus vulgaris | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| Bộ (ordo) | Lamiales |
| Họ (familia) | Lamiaceae |
| Chi (genus) | Thymus |
| Loài (species) | T. vulgaris |
| Danh pháp hai phần | |
| Thymus vulgaris L. | |

Cây hương thảo (tiếng Anh: Thyme hay Common thyme, Garden thyme, danh pháp hai phần: Thymus vulgaris) là một loài thực vật thuộc họ Hoa môi, nổi bật trong ẩm thực, y học và trang trí. Loài cây này được mô tả lần đầu bởi L. vào năm 1753. Chúng thuộc chi Cỏ xạ hương và là loài phổ biến nhất trong chi này.
Thành phần
Cây hương thảo chứa ba thành phần chính: Thymol, Carvacrol và Eugenol.
Thymol là một phenol monoterpen với công thức C10H14O, được chiết xuất từ cây hương thảo (Thymus Vulgaris). Thymol có hương thơm đặc trưng.
Thymol lần đầu được phân lập bởi hóa học gia người Đức Caspar Neumann vào năm 1719. Vào năm 1853, hóa học gia người Pháp A. Lallemand đã đặt tên Thymol cho hợp chất này và xác định công thức hóa học. Thymol lần đầu được tổng hợp bởi hóa học gia người Thụy Sĩ Oskar Widman vào năm 1882. Alain Thozet và M. Perrin đã công bố cấu trúc tinh thể và xác định cấu trúc nguyên tử lần đầu tiên.
Thymol và Carvacrol có khả năng chống virus, vi khuẩn và kháng viêm rất hiệu quả.
Nguồn gốc
Cây hương thảo có nguồn gốc từ miền nam châu Âu, từ khu vực tây Địa Trung Hải đến miền nam Italia, nhưng hiện nay đã được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, cây chủ yếu được trồng tại Đà Lạt và Sa Pa. Hương thảo cũng rất phổ biến ở châu Âu, như Đức, Pháp, Séc, Áo và khu vực Địa Trung Hải như Italia.
Mô tả
Theo thông tin từ trang Y học cổ truyền, cây hương thảo là một loại cây bụi thấp, cao từ 30–70 cm, tạo thành các khóm màu xám hoặc xanh nhạt, với thân gỗ hóa, mọc thẳng đứng hoặc bò lan, có nhiều nhánh và phủ lông mịn. Lá nhỏ hình ngọn giáo dài 5-9mm, cuống ngắn, mép lá cuộn lại và có lông mịn ở mặt dưới. Hoa nhỏ mọc ở nách lá, dài 4-6mm, màu hồng hoặc trắng; đài hoa có lông cứng, chia thành hai môi; tràng hoa hình ống, môi trên đứng, môi dưới chia thành 3 thùy gần bằng nhau; nhị hoa 4, lồi, bao phấn chia tách; nhụy hoa có đĩa mật bao quanh. Quả bế có 4 hạch nhỏ màu nâu. Hoa nở vào tháng 6 đến tháng 10.
Lịch sử
Người Ai Cập cổ đại đã dùng cây hương thảo trong việc ướp xác. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng nó trong các bồn tắm và đốt như hương liệu trong các đền thờ, tin rằng nó mang lại sự can đảm. Sự phổ biến của cây hương thảo ở châu Âu được cho là nhờ người La Mã, những người đã sử dụng nó để làm sạch không gian và tạo hương cho pho mát cũng như rượu mùi. Trong thời Trung cổ châu Âu, thảo dược thường được đặt dưới gối để hỗ trợ giấc ngủ và bảo vệ khỏi ác mộng. Phụ nữ thời đó thường tặng các hiệp sĩ và chiến binh lá cây hương thảo như món quà, vì tin rằng nó mang lại sự dũng cảm. Cây hương thảo cũng được sử dụng như hương liệu trong đám tang, được đặt lên quan tài với niềm tin rằng nó sẽ đảm bảo sự chuyển tiếp sang thế giới bên kia.
Nuôi trồng
Cây hương thảo phát triển tốt nhất khi được trồng ở những khu vực nắng nóng với đất có khả năng thoát nước tốt. Thường được trồng vào mùa xuân, cây sẽ phát triển thành cây lâu năm. Có thể nhân giống cây bằng hạt, cắt cành hoặc chia rễ. Cây hương thảo rất chịu hạn, có khả năng chống lại sương giá và thường mọc hoang ở các vùng núi cao. Ở Riviera, nó mọc từ mực nước biển lên đến độ cao 800m.
Ẩm thực

Phần sử dụng của cây hương thảo là ngọn cây có hoa và lá (Herba et Folium Thymi). Hương vị của hương thảo hơi cay, chua và mặn, gần giống như đinh hương. Hương thảo có thể được mua tươi hoặc khô, và nên được thêm vào cuối quá trình nấu ăn vì nhiệt độ cao có thể làm mất đi hương vị tinh tế của nó. Phiên bản tươi có hương vị phong phú hơn nhưng ít tiện lợi hơn so với phiên bản khô, và thời gian bảo quản của hương thảo tươi thường không quá một tuần.
Hương thảo tươi thường được bán theo từng bó nhỏ. Bạn có thể đo lường hương thảo bằng cách sử dụng bó, nhánh hoặc muỗng canh và muỗng cà phê. Hương thảo khô rất phổ biến ở Armenia để pha trà. Tùy thuộc vào cách sử dụng trong món ăn, bạn có thể dùng cả nhánh hoặc chỉ lấy lá và bỏ thân. Thông thường, khi công thức yêu cầu 'bó' hoặc 'nhánh', có nghĩa là sử dụng cả thân và lá; còn khi đo bằng thìa, chỉ sử dụng lá. Hương thảo khô giữ được hương vị tốt hơn nhiều loại thảo mộc khác.
Hương thảo rất hợp với tất cả các loại thịt, rau, món hầm, súp, các món xào, bánh mì thịt, gia vị ướp và pate. Nó kết hợp tốt với nấm, khoai tây chiên, cà rốt và trong món trứng tráng. Hương thảo thường được sử dụng trong clam chowder và gumbo; là thành phần phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Dược liệu và ứng dụng y học
Tinh dầu hương thảo có vị cay, mùi thơm đặc trưng và tính ấm; có tác dụng khư phong, giải biểu, hành khí giảm đau, với chứa từ 20-54% thymol. Tinh dầu này cũng chứa các hợp chất khác như p-cymene, myrcene, borneol và linalool.
Hương thảo chứa hai thành phần quan trọng là Thymol và Carvacrol. Theo nhiều nghiên cứu, hai thành phần này có tác dụng kháng viêm với các cơ chế khác nhau. Thymol có khả năng kháng viêm bằng cách ức chế sự sản sinh elastase, một enzyme được giải phóng khi đại thực bào hoạt động. Elastase là một chỉ số quan trọng trong phản ứng viêm và có thể làm tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn. Việc ức chế elastase giúp giảm các phản ứng viêm. Nghiên cứu này được thực hiện bởi nhóm của Braga tại Đại học Y khoa Milan, Italia.
Carvacrol là thành phần quan trọng khác trong cây hương thảo, với khả năng kháng viêm tốt nhờ kích thích sản sinh Interleukin 10, một cytokine kháng viêm quan trọng. Interleukin 10 ức chế sản sinh các cytokine gây viêm khác. Nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm của Carvacrol và Thymol trong hương thảo đã được công bố trên tạp chí Dược lý học châu Âu vào năm 2013. Các nhà khoa học đánh giá đây là liệu pháp tiềm năng cho các bệnh viêm nhiễm, như viêm đường hô hấp.
Một nghiên cứu của Dentinox năm 1997 đã tiến hành điều trị 154 trẻ em từ 2 tháng đến 14 tuổi (trung bình 4,4 tuổi) bị viêm phế quản cấp với 30ml dịch chiết từ cỏ xạ hương mỗi ngày trong khoảng từ 7 đến 14 ngày (trung bình 7,9 ngày). Kết quả cho thấy triệu chứng viêm phế quản giảm đáng kể ở 93% số bệnh nhân.
Thymol có khả năng làm giảm tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thông thường như penicillin. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh mẽ của Thymol và khả năng chống oxy hóa, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để nâng cao sức khỏe cho người cao tuổi và trẻ nhỏ, giúp chống lại bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Các nghiên cứu cũng cho thấy Thymol và Carvacrol giảm khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn nhờ tác động phối hợp. Thymol còn được biết đến với khả năng ngăn ngừa sự phát triển của khối u.
Đại học Maryland, Hoa Kỳ cũng chỉ ra rằng cỏ xạ hương (Thyme) đã được sử dụng rộng rãi và hiệu quả trong điều trị viêm phế quản và các bệnh đường hô hấp tại châu Âu, đặc biệt là ở Đức. Dịch chiết từ cỏ xạ hương rất phổ biến ở châu Âu, chủ yếu để điều trị và phòng ngừa bệnh hô hấp, đặc biệt là cho trẻ em.
Trà từ cỏ xạ hương có thể được sử dụng để điều trị ho và viêm phế quản.
Thymol, một chất khử trùng, là thành phần chính trong nhiều sản phẩm nước súc miệng thương mại như Listerine. Thymol cũng thường xuất hiện trong một số sản phẩm rửa tay tự nhiên không chứa cồn.
Thymol đã được chứng minh là hiệu quả trong việc điều trị nấm, đặc biệt là nhiễm trùng móng chân. Một nghiên cứu từ Đại học Leeds Metropolitan cũng cho thấy cỏ xạ hương có thể hỗ trợ điều trị mụn trứng cá.
Độc tính
Cỏ xạ hương thường an toàn cho người sử dụng. Trẻ em có thể sử dụng dịch chiết cỏ xạ hương để điều trị các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp. Dù cỏ xạ hương đã được sử dụng rộng rãi trong dân gian mà không ghi nhận tác dụng phụ tiêu cực trên phụ nữ mang thai, nhưng do thiếu nghiên cứu về đối tượng này, nên vẫn nên tránh sử dụng cho phụ nữ đang mang thai.
Hình ảnh







Chú thích
Liên kết bên ngoài
- Tài liệu liên quan đến Thymus vulgaris trên Wikimedia Commons
- Thông tin về Thymus vulgaris tại Wikispecies
