
| Một phần của loại bài về |
| Phật giáo |
|---|
|
Lịch sử[hiện] |
|
Khái niệm[hiện] |
|
Kinh điển[hiện] |
|
Tam học[hiện] |
|
Niết-bàn[hiện] |
|
Tông phái[hiện] |
|
Ở các nước[hiện] |
| Cổng thông tin Phật giáo |
Lục thông (tiếng Trung: 六通), còn được gọi là Thần thông (tiếng Phạn: अभिज्ञा, Abhijñā, Abhijna; tiếng Pali: abhiññā; tiếng Tạng chuẩn: མངོན་ཤེས mngon shes; tiếng Trung: 神通), hay Lục thần thông (tiếng Phạn: अभिज्ञा, Ṣaḍabhijña, Shadabhijna; tiếng Pali: chalabhiññā; tiếng Trung: 六神通), còn gọi là Thắng trí, là thuật ngữ trong Phật giáo để chỉ những khả năng đặc biệt mà các tu sĩ có thể đạt được qua trạng thái Tứ Thiền định. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các kinh văn Phật giáo Nam truyền và Bắc truyền như Đại Tát-già Ni-kiền tử và Lăng-nghiêm kinh. Trong tiếng Anh, các thuật ngữ 'direct knowledge', 'higher knowledge' hoặc 'supernormal knowledge' thường được dùng để diễn tả khái niệm này.
Sáu loại thần thông
Theo các kinh điển Phật giáo cổ xưa, Lục thông bao gồm:
- Thần túc thông (tiếng Phạn: ऋद्धि, Ṛddhi, Iddhi; tiếng Pali: iddhi-vidhā; tiếng Trung: 神足通), còn gọi là Như ý thông (如意通) hoặc Thần cảnh thông (神境通); là khả năng di chuyển và hiện thân theo ý muốn mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian, không bị cản trở bởi vật cản nào.
- Thiên nhĩ thông (tiếng Phạn: दिव्यश्रोत्र, Divyaśrotra, Divyashrotra; tiếng Pali: dibba-sota; tiếng Trung: 天耳通), là khả năng nghe được mọi âm thanh trên thế giới, từ con người đến vật chất, không bị hạn chế bởi ngôn ngữ nào.
- Tha tâm thông (tiếng Phạn: परचित्तज्ञान, Paracittajñāna, Paracittajnana; tiếng Pali: ceto-pariya-ñāṇa; tiếng Trung: 他心通), là khả năng hiểu được tất cả những gì mà các sinh linh đang suy nghĩ.
- Túc mệnh thông (tiếng Phạn: पूर्वनिवासानुस्मृति, Pūrvanivāsānusmṛti, Purvanivasanusmriti; tiếng Pali: pubbe-nivās anussati; tiếng Trung: 宿命通), là khả năng nhận biết vận mệnh và hành động của mình và các sinh linh trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
- Thiên nhãn thông (tiếng Phạn: दिव्यचक्षुस्, Divyacakṣus, Divyacakshus; tiếng Pali: dibba-cakkhu; tiếng Trung: 天眼通), là khả năng nhìn thấy rõ mọi sự vật và hiện tượng, không bị cản trở bởi bất kỳ vật nào trong thế gian.
- Lậu tận thông (tiếng Phạn: आस्रवक्षय, Āsravakṣaya, Asravakshaya; tiếng Pali: āsavakkhaya; tiếng Trung: 漏盡通), là khả năng loại bỏ tất cả nghi ngờ trong tâm trí, phá vỡ phiền não, vượt qua vòng luân hồi và đạt được quả vị A-la-hán.
Tổng quan
Theo các nhà nghiên cứu, khái niệm Thần thông trong Phật giáo bắt nguồn từ Ấn giáo. Năm loại thần thông đầu tiên tương tự như khái niệm Siddhi trong Yoga, được đề cập trong Bhagavata Purana và các tác phẩm của Patañjali.
Đức Phật Thích-ca Mâu-ni từng giải thích abhiññā như là kết quả của việc theo đuổi Bát chính đạo.
| “ |
|
” |
| — Kinh Tương ưng Bộ (Samyutta Nikaya), Tập V: Đại Phẩm. 159.XI. "Các Khách". Thích Minh Châu dịch, Đại tạng kinh Việt Nam. | ||
Ngài cũng cho rằng những thần thông như vậy bị che lấp bởi sự tham muốn và đam mê (chanda-rāga'):
| “ |
|
” |
| — Kinh Tương ưng Bộ (Samyutta Nikaya), Tập III: Uẩn. 6.I. "Con Mắt". Thích Minh Châu dịch, Đại tạng kinh Việt Nam. | ||
Việc đạt được thần thông được đề cập trong nhiều bài giảng của Đức Phật, chẳng hạn như các bài kinh 'Kiên Cố' (Kevatta Sutta), 'Lộ-già' (Lohicca Sutta), 'Tiễn Mao' (Mahasakuludayi Sutta), với bài kinh nổi bật nhất là 'Sa-môn quả' (Samaññaphala Sutta). Để có được các thần thông, điều kiện tiên quyết là đạt được Tứ Thiền. Trong đó, pháp thần thông thứ sáu còn được coi là mục tiêu tối thượng của Phật giáo, là cứu cánh cho mọi khổ đau và phá trừ mọi vô minh. Dù đạt được thần thông là dấu hiệu của sự tiến bộ tâm linh, Đức Phật khuyên không nên quá chú trọng vào các thần thông, vì chúng có thể làm xao nhãng mục tiêu cuối cùng là Giác ngộ.
- Ba minh
Tham khảo
- 'Abhijna' (2007). Trong Encyclopædia Britannica. Truy cập ngày 18-05-2007 từ Encyclopædia Britannica Online: http://www.britannica.com/eb/article-9003346.
- 'Abhinna' (2007). Trong Orientalia: Eastern Philosophy, Religion and Culture. Truy cập ngày 18-05-2007 từ Orientalia: https://web.archive.org/web/20050506001255/http://orientalia.org/dictionary-Buddhist_Dictionary-definition22811-abhinna.html.
- Tỳ kheo Bồ Đề (Bhikkhu Bodhi, Jeffrey Block) (dịch, 2000). The Connected Discourses of the Buddha: A Translation of the Samyutta Nikaya. Boston: Wisdom Publications. ISBN 0-86171-331-1.
- Rhys Davids, T.W. & William Stede (biên soạn) (1921-5). 'Abhiññā' trong The Pali Text Society’s Pali–English Dictionary. Chipstead: Pali Text Society. Truy cập ngày 18-05-2007 từ Digital Dictionaries of South Asia: http://dsal.uchicago.edu/cgi-bin/philologic/getobject.pl?c.0:1:1696.pali.
- Tỳ kheo Thanissaro (Ṭhānissaro Bhikkhu, Ajahn Geoff) (dịch, 1994). Upakkilesa Samyutta: Defilements (SN 27.1-10). Truy cập ngày 17-07-2008 từ 'Access to Insight' tại http://www.accesstoinsight.org/tipitaka/sn/sn27/sn27.001-010.than.html.
- Tỳ kheo Thanissaro (dịch) (1997). Samaññaphala Sutta: The Fruits of the Contemplative Life (DN 2). Truy cập ngày 18-05-2007 từ: http://www.accesstoinsight.org/tipitaka/dn/dn.02.0.than.html.
- Tỳ kheo Thanissaro (dịch) (1998). Maha-Saccaka Sutta: The Longer Discourse to Saccaka (excerpt) (MN 36). Truy cập ngày 19-05-2007 từ: https://web.archive.org/web/20080801091439/http://www.accesstoinsight.org/tipitaka/mn/mn.036x.than.html.
- Walshe, Maurice O'C. (1985). Samyutta Nikaya: An Anthology (Part III) (Wheel Nos. 318-21). Kandy: Buddhist Publication Society. Truy cập ngày 17-07-2008 từ 'Access to Insight' (biên soạn 2007) tại http://www.accesstoinsight.org/lib/authors/walshe/wheel318.html.
- Kinh Trường Bộ (Digha Nikaya). Thích Minh Châu dịch, Đại tạng kinh Việt Nam.
- Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikaya). Thích Minh Châu dịch, Đại tạng kinh Việt Nam.
- Kinh Tương ưng Bộ (Samyutta Nikaya). Thích Minh Châu dịch, Đại tạng kinh Việt Nam.
