
Giao thức hoạt động dựa trên mô hình đa token, với token chính là COMP, đóng vai trò quản trị và khuyến khích, cùng với các “cTokens” để biểu thị quyền sở hữu đầu tư. Trong số các cTokens này, cETH là token được sử dụng để vay mượn qua quỹ dựa trên Ether trong Compound.
cETH là gì?
Khi người dùng cho vay tiền điện tử qua giao thức Compound, họ có thể chọn từ nhiều quỹ cho vay khác nhau tùy thuộc vào loại tiền hoặc token mà họ muốn sử dụng. Quỹ lớn nhất là quỹ cho vay bằng Ether. Khi gửi Ether vào quỹ này, bạn sẽ nhận được một lượng cETH tương ứng (token của quỹ dựa trên Ether).
Dù khoản đầu tư ban đầu của bạn vẫn được giữ bằng Ether, nó được bảo đảm bằng cETH và bạn sẽ nhận lãi suất dưới dạng cETH. Quỹ cETH của bạn có thể được giao dịch tự do, tuy nhiên, không nên dùng token này cho giao dịch thường xuyên, vì nó đại diện cho phần cổ phiếu của bạn trong giao thức.
Khoản quỹ Ether ban đầu không thể được giao dịch hoặc chuyển nhượng khi vẫn đang trong giao thức và sinh lãi. Khi bạn quyết định rút vốn và rời khỏi giao thức, cETH của bạn sẽ được đổi thành Ether và quỹ của bạn sẽ được hoàn trả bằng loại tiền ban đầu — Ether.
cETH không được liên kết cố định với ETH qua hợp đồng thông minh, nhưng tỷ lệ cETH/ETH đã duy trì khá ổn định kể từ khi token này được phát hành giữa năm 2020. Trong suốt thời gian có mặt trên thị trường, tỷ lệ giao dịch của cETH dao động quanh mức 1/0.02 cETH/ETH.
cETH dựa trên tiêu chuẩn token ERC20. Các token ERC20 là các token có thể thay thế, chuẩn mực trên blockchain Ethereum.
cETH không phải là cToken duy nhất có trên Compound. Giao dịch vay và cho vay có thể thực hiện qua nhiều quỹ khác nhau. Hiện tại, quỹ lớn thứ hai sau Ethereum là quỹ dựa trên DAI, stablecoin của giao thức Maker. Khi bạn cho vay tiền điện tử bằng DAI vào quỹ này, bạn sẽ nhận được token cDAI và kiếm lãi suất bằng cToken này. Tương tự, việc cho vay các đồng coin khác sẽ mang lại cho bạn các token theo cách đặt tên cCurrencyOfThePool, ví dụ: cLNK, cUSDT, v.v.
cETH khác biệt gì so với token COMP?
COMP là token chính của nền tảng Compound. Nó được dùng như một token quản trị, cho phép người sở hữu bỏ phiếu về các quyết định quan trọng liên quan đến hoạt động và hướng phát triển của nền tảng.
COMP cũng là công cụ khuyến khích nhằm thúc đẩy sự tham gia tích cực hơn trên nền tảng. Ví dụ, người dùng vay vốn trên Compound sẽ được thưởng một lượng COMP nhất định.
Ngược lại, cETH là token đại diện cho khoản đầu tư của bạn trong quỹ cho vay. Lãi suất bạn kiếm được cũng sẽ được tính bằng cETH.
Trong khi COMP có nguồn cung tối đa cố định và ổn định ở mức 10 triệu token, thì cETH có nguồn cung linh hoạt thay đổi dựa trên hoạt động cho vay trong quỹ Ether của Compound. Các token cETH được tạo ra và tiêu hủy khi quỹ được cho vay và rút khỏi quỹ.
Tôi có nên thực hiện giao dịch với cETH của mình không?
Các cTokens của Compound, bao gồm cETH, có thể được tự do giao dịch bởi chủ sở hữu. Không có điều gì trong hợp đồng thông minh của giao thức cản trở việc bán cETH của bạn trên các sàn giao dịch.
Tuy nhiên, bạn không nên dùng cETH của mình để giao dịch tiền điện tử. Token này được thiết kế chủ yếu để làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay và để thu lãi từ khoản đầu tư của bạn.
Do cETH không phải là một tài sản tiền điện tử phổ biến, phí gas/giao dịch cho các giao dịch cETH có thể cao hơn so với các loại tiền điện tử phổ biến như ETH hoặc COMP.
cETH có xứng đáng để mua không?
Lãi suất cho vay vào các pool cToken của Compound luôn thay đổi và khác biệt giữa các pool. Những lãi suất này là yếu tố quan trọng giúp bạn quyết định xem có nên cho vay ETH của mình vào Compound và nhận cETH hay không.
Hiện tại, pool cETH cung cấp lãi suất hàng năm là 0,13%, khá thấp. Các pool có lãi suất cao nhất hiện nay là USDC (3,13%) và DAI (2,81%), nhưng tỷ lệ này thường xuyên thay đổi theo hoạt động cho vay và vay mượn.
Dù lãi suất thấp, pool cETH vẫn là pool lớn nhất trên Compound về số lượng quỹ cho vay. Hiện có gần 6 tỷ đô la đang được cho vay trong pool này. Ether là đồng tiền cơ bản của Ethereum và giữ một thị phần lớn trong thế giới tiền điện tử, điều này có thể giải thích sự phổ biến của việc cho vay vào pool cETH.
Lãi suất của các cToken/pool trên Compound phụ thuộc chủ yếu vào tổng số tiền cho vay và số tiền được vay bằng đồng coin đó. Các loại tiền tệ với nguồn cung thấp từ người cho vay và nhu cầu cao từ người vay sẽ có lãi suất tốt hơn.
ETH là đồng tiền điện tử được cho vay nhiều nhất trên nền tảng này, nhưng nó không nằm trong top 3 đồng tiền được vay nhiều nhất. Mặc dù gần 6 tỷ đô la ETH được cho vay trên Compound, chỉ khoảng 330 triệu đô la được vay. Điều này cho thấy nhu cầu vay ETH khá thấp so với nguồn cung. Ba đồng tiền được vay nhiều nhất hiện nay là USDC, DAI và USDT, tất cả đều là stablecoin.
Sự kết hợp giữa nguồn cung dồi dào và nhu cầu vay thấp đối với ETH là nguyên nhân chính khiến lãi suất của pool cETH chỉ đạt 0,13%. Với lượng ETH lớn trên thị trường, tình trạng này khó có thể thay đổi đáng kể trong thời gian tới.
Thêm vào đó, khác với các loại tiền được vay nhiều nhất trên Compound, ETH không phải là stablecoin, nên không được người vay ưa chuộng trên nền tảng này.
Những yếu tố này khiến lãi suất từ pool cETH khó có thể so sánh với các pool stablecoin. Dù vậy, tổng cung cETH sẽ vẫn ổn định nhờ vào số lượng nhà đầu tư sẵn sàng cho vay ETH.
Kết luận
cETH là một token ERC20 đại diện cho phần cổ phần của bạn trong khoản cho vay trên nền tảng Compound. Dù không bị giới hạn trong nền tảng, bạn có thể chuyển cETH ra ngoài và giao dịch tự do, nhưng nó chủ yếu được dùng để bảo đảm khoản cho vay và tích lũy lãi suất từ đó.
Trong khi COMP đóng vai trò là token quản trị và khuyến khích toàn nền tảng Compound, cETH chỉ có chức năng trong pool cho vay ETH của giao thức. Ngoài cETH, có gần 20 loại cToken khác trên Compound, mỗi loại phục vụ cho việc cho vay trong pool tương ứng của nó.
Với chức năng cụ thể của cETH, việc giao dịch tích cực với token này bên ngoài Compound là rất hạn chế.
Biến động giá của cETH chủ yếu phản ánh sự biến động giá của ETH, mặc dù cETH không được liên kết chính thức với ETH. Tỷ lệ cETH/ETH hầu như không thay đổi quá nhiều, duy trì trong một phạm vi hẹp khoảng 1/0.02. Tỷ lệ này dự kiến sẽ tiếp tục ổn định trong tương lai.
Trừ khi có sự thay đổi lớn về mô hình kinh doanh của Compound hoặc sự phát triển thị trường ảnh hưởng mạnh mẽ đến giao thức, cETH sẽ chủ yếu được sử dụng cho việc cho vay ETH trên Compound và ít được áp dụng ngoài nền tảng.
Mytour
