
|
De Ketelaere với AC Milan năm 2022 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Charles De Ketelaere | ||
| Ngày sinh | 10 tháng 3, 2001 (23 tuổi) | ||
| Nơi sinh | Bruges, Bỉ | ||
| Chiều cao | 1,92 m (6 ft 4 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ tấn công | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | AC Milan | ||
| Số áo | 90 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2008–2019 | Club Brugge | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2019–2022 | Club Brugge | 90 | (19) |
| 2022– | AC Milan | 32 | (0) |
| 2023– | Atalanta (mượn) | 1 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017 | U16 Bỉ | 4 | (1) |
| 2018 | U17 Bỉ | 1 | (0) |
| 2019 | U19 Bỉ | 6 | (3) |
| 2020–2023 | U21 Bỉ | 10 | (1) |
| 2020– | Bỉ | 14 | (2) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 22 tháng 5 năm 2022 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 26 tháng 3 năm 2024 | |||
Charles De Ketelaere (sinh ngày 10 tháng 3 năm 2001) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ, đang thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Serie A Atalanta theo dạng cho mượn từ AC Milan và Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 8 tháng 11 năm 2022
| Club | Season | League | National Cup | Europe | Other | Total | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | ||
| Club Brugge | 2019–20 | Belgian Pro League | 13 | 1 | 6 | 1 | 6 | 0 | – | 25 | 2 | |
| 2020–21 | Belgian Pro League | 38 | 4 | 1 | 0 | 7 | 2 | – | 46 | 6 | ||
| 2021–22 | Belgian Pro League | 39 | 14 | 3 | 4 | 6 | 0 | 1 | 0 | 49 | 18 | |
| Total | 90 | 19 | 10 | 5 | 19 | 2 | 1 | 0 | 120 | 26 | ||
| AC Milan | 2022–23 | Serie A | 13 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0 |
| Career total | 103 | 19 | 10 | 5 | 24 | 2 | 1 | 0 | 138 | 26 | ||
Quốc tế
- Tính đến ngày 26 tháng 3 năm 2024
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Bỉ | 2020 | 1 | 0 |
| 2021 | 3 | 1 | |
| 2022 | 7 | 0 | |
| 2023 | 2 | 1 | |
| 2024 | 1 | 0 | |
| Tổng | 14 | 2 |
- Bàn thắng và kết quả của Bỉ đang được để lại.
| # | Ngày | Địa điểm | Số trận | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 tháng 10 năm 2021 | Sân vận động Juventus, Turin, Ý | 2 | Ý | 1–2 | 1–2 | UEFA Nations League 2020–21 |
| 2 | 12 tháng 9 năm 2023 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | 13 | Estonia | 4–0 | 4–0 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
Danh hiệu
Club Brugge
- Giải vô địch bóng đá Bỉ: 2019–20, 2020–21, 2021–22
- Siêu cúp Bỉ: 2021
Atalanta
- Liên đoàn bóng đá châu Âu: 2023–24
