
Mật ong gấu là một loại mật được lấy từ gấu ngựa bị nuôi trong chuồng để làm dược phẩm ở Việt Nam và một số nước châu Á khác như Trung Quốc, Triều Tiên.
Mật ong gấu có màu đen sáng vàng như hổ phách, có vị đắng nhẹ và sau đó lại có vị ngọt. Mật ong gấu được lấy từ gấu sống tự nhiên được đánh giá cao hơn gấu được nuôi trong chuồng. Người ta nuôi gấu để lấy mật bằng các kỹ thuật hút mật mà không gây tổn thương cho gấu. Mật ong gấu sau khi được lấy ra được đặt vào hộp và được bảo quản ở nơi khô mát với độ ẩm thấp.
Các chuyên gia Đông y của Việt Nam cảnh báo: 'Uống mật ong gấu, người sử dụng vô tình có thể đối mặt với nguy cơ tổn thương gan, thận, vàng da, đau nhức và tăng số lượng hồng cầu trong nước tiểu (tiểu có máu)', từ đó có thể dẫn đến tình trạng bất lực và thậm chí gây tử vong.
Quá trình lịch sử
Mật ong gấu và túi mật, các thành phần được lưu trữ trong y học cổ truyền Trung Quốc (TCM). Việc sử dụng ban đầu được ghi nhận trong Tang Ban Cao (Materia Medica mới được sửa đổi, Triều đại nhà Đường, 659 CE). Các thành phần dược lý chính của mật ong gấu và túi mật là axit ursodeoxycholic (UDCA); gấu là động vật duy nhất sản xuất một lượng đáng kể UDCA.
Ban đầu, mật được thu thập từ các con gấu hoang dã bị giết và mật cùng với nội dung của nó bị lấy ra khỏi cơ thể. Vào những năm đầu thập niên 1980, các phương pháp chiết xuất mật từ gấu sống đã được phát triển ở Triều Tiên và việc nuôi gấu mật đã bắt đầu. Điều này nhanh chóng lan sang Trung Quốc và các khu vực khác. Các trại nuôi gấu mật đã bắt đầu thay thế việc săn bắn gấu hoang dã, với hi vọng rằng nếu nuôi một quần thể động vật sản xuất tự duy trì, những kẻ săn bắn sẽ có ít động lực để bắt hoặc giết gấu trong tự nhiên.
Nhu cầu về mật và túi mật vẫn còn tồn tại mạnh mẽ trong các cộng đồng châu Á và trên toàn thế giới, bao gồm Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ. Nhu cầu này đã dẫn đến việc săn bắt gấu, đặc biệt ở Mỹ, cho mục đích này.
