Chế độ ăn cho người bị bỏng
Bỏng thường là một sự tổn thương phổ biến, và mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào diện tích và độ sâu của vết thương. Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân bỏng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi.
1. Mối liên quan giữa chế độ ăn và bệnh nhân bỏng
Bỏng là một chấn thương thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Điều trị bỏng phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ. Trong quá trình điều trị, chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân bỏng đóng vai trò quan trọng, giúp tái tạo mô, nâng cao thể trạng và sức đề kháng.
Bệnh nhân bỏng cần một chế độ dinh dưỡng nhằm tái tạo mô, nâng cao thể trạng2. Nhu cầu dinh dưỡng cho bệnh nhân bỏng
Nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cho bệnh nhân bỏng phụ thuộc vào giai đoạn bỏng:
2.1 Giai đoạn sốc bỏng
Nhu cầu năng lượng: Trong 48 giờ đầu sau bỏng, nghiên cứu cho thấy ở bệnh nhân bỏng nặng, cần cung cấp khoảng 84 - 87 kcal/kg cân nặng/24 giờ.
Công thức tính nhu cầu năng lượng: [(25 x trọng lượng cơ thể (kg) + (40 x % diện tích bỏng)], trung bình khoảng 2.100 - 2.300 kcal
- Nhu cầu Protein (g): 70-90 kcal (14 - 16% tổng năng lượng).
- Nhu cầu Lipid: 35 - 50 kcal (15 - 20% tổng năng lượng).
- Nhu cầu Glucid: 350 - 370 kcal.
2.2 Giai đoạn nhiễm độc, nhiễm trùng và suy mòn bỏng
- Nhu cầu năng lượng là khoảng 60 - 65 kcal/kg/ngày, trung bình là khoảng 2.900 - 3.000 kcal.
- Nhu cầu Protein: 120 - 140 kcal (16 - 20% tổng năng lượng).
- Nhu cầu Lipid: 50 - 60 kcal (15 - 20% tổng năng lượng).
- Nhu cầu Glucid: 400 - 450 kcal.
- Nhu cầu nước khoảng 2 - 3 lít/ngày.
Số bữa ăn cho bệnh nhân cần được chia nhỏ thành 7 - 8 bữa trong ngày.
Giai đoạn nhiễm độc, nhiễm trùng và suy mòn bỏng, bệnh nhân cần bổ sung khoảng 2.900 - 3.000 kcal.2.3 Giai đoạn hồi phục
Ở giai đoạn phục hồi, nhu cầu năng lượng cần cung cấp là khoảng 3.300-3.500 kcal.
- Nhu cầu Protein: 170 - 180 kcal (20 - 25% tổng năng lượng).
- Nhu cầu Lipid: 100 - 110 kcal (20 - 30% tổng năng lượng).
- Nhu cầu Glucid: 450 - 500 kcal.
- Nhu cầu nước vẫn là khoảng 2 - 3 lít/ngày.
Số bữa ăn chia nhỏ ít hơn giai đoạn trước, khoảng 6-7 bữa/ngày. Đặc biệt các trường hợp bỏng nhẹ thì chế độ ăn vẫn có thể duy trì như thường ngày trước khi bị bỏng.
3. Những điều cần lưu ý khi ăn uống cho người bị bỏng
3.1 Những thực phẩm cần được bổ sung
Ngoài những yếu tố cơ bản, chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân bỏng cần thêm vào những nhóm chất dinh dưỡng sau để hỗ trợ quá trình hồi phục, tái tạo mô cơ thể, giúp vết bỏng lành nhanh và giảm nguy cơ sẹo.
3.1.1 Chất đạm (protein)
Chất dinh dưỡng này tăng cường khả năng tái tạo mô liên kết, giúp làm đầy vết thương. Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân bỏng thiếu chất đạm có thể làm chậm quá trình lành vết thương và tăng khả năng hình thành sẹo.
Để bổ sung chất đạm, bệnh nhân cần tiêu thụ thực phẩm như thịt lợn nạc, thịt bò nạc, thịt gia cầm, trứng, sữa, cá... Ngoài chất đạm động vật, chất đạm từ nguồn thực vật như đậu tương, hạt cũng rất hữu ích.
Bệnh nhân bỏng cần bổ sung nhiều protein3.1.2 Vitamin A
Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích quá trình lành vết thương, hỗ trợ sự phát triển của tế bào da mới và ngăn chặn sự hình thành sẹo sau bỏng. Các thực phẩm giàu vitamin A có thể bao gồm các loại rau màu xanh sậm như cải xoong, rau bina... hoặc các loại trái cây thuộc họ cam quýt và sản phẩm từ bơ sữa.
3.1.3 Vitamin C
Ngoài vitamin A, vitamin C cũng đóng góp đặc biệt trong quá trình lành vết bỏng. Loại vitamin này tham gia vào việc tạo ra collagen, chống lại stress oxi hóa để ngăn chặn sự hình thành sẹo và giúp vết bỏng lành nhanh chóng.
Không chỉ thế, vitamin C còn có khả năng chống khuẩn, giảm nguy cơ nhiễm trùng vết bỏng thứ phát bằng cách tham gia vào quá trình sản xuất tế bào bạch cầu. Nguồn vitamin C phong phú có thể tìm thấy trong các loại trái cây như cam, quýt, và những loại quả có vị chua...
3.1.4 Kẽm
Kẽm là khoáng chất quan trọng giúp bổ sung hệ thống miễn dịch và tái tạo tế bào. Những loại thực phẩm như hải sản, tôm, cua, ốc, hàu, ngao... là nguồn kẽm phong phú nhất.
Thực phẩm bổ sung kẽm giúp tái tạo tế bào3.2 Một số thực phẩm nên tránh
- Tránh sử dụng quá nhiều bánh kẹo và thịt xông khói, vì chúng có thể làm mất vitamin và khoáng chất, gây trở ngại cho quá trình lành vết thương và tái tạo mô mềm.
- Hạn chế hoặc ngưng sử dụng các chất kích thích như rượu, bia, cà phê... chúng không chỉ không có lợi ích mà còn ảnh hưởng đến sự hấp thu vitamin, khoáng chất và tạo ra rối loạn nước và chất điện giải.
Mọi thắc mắc cần được giải đáp bởi bác sĩ chuyên khoa. Quý khách có nhu cầu khám và điều trị bỏng tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour, xin liên hệ Hệ thống Y tế Mytour trên toàn quốc hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY.
XEM THÊM
- Cách xử lý bỏng cho trẻ em
- Những nguyên tắc cơ bản khi sơ cứu bỏng
- Biện pháp sơ cứu khi bị điện giật
