
| Chi Cúc | |
|---|---|
| Hoa Chrysanthemum × morifolium vàng. Kiểu Ogiku Nhật (nghĩa đen : chrysanthemum lớn). | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Plantae |
| nhánh: | Tracheophyta |
| nhánh: | Angiospermae |
| nhánh: | Eudicots |
| nhánh: | Asterids |
| Bộ: | Asterales |
| Họ: | Asteraceae |
| Phân họ: | Asteroideae |
| Tông: | Anthemideae |
| Chi: | Chrysanthemum L. |
| Loài điển hình | |
| Chrysanthemum indicum L. | |
| Các đồng nghĩa | |
|
Danh sách | |
Chi Cúc (danh pháp khoa học: Chrysanthemum) là một chi thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae). Chi này có nguồn gốc từ châu Á và đông bắc châu Âu, với phần lớn các loài xuất phát từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, nơi tập trung đa dạng nhất. Hiện có khoảng 40 loài được biết đến.
Tên gọi 'Chrysanthemum' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với chrysos có nghĩa là 'vàng' và anthemon có nghĩa là 'hoa'. Carl von Linné đã đặt tên này vào năm 1753.
Chrysanthemum đã được trồng ở Trung Quốc từ hơn 1.500 năm trước Công nguyên. Qua nhiều thế kỷ, số lượng giống cây đã phát triển đa dạng. Chrysanthemum được sử dụng rộng rãi trong đời sống con người, từ việc trang trí hoa, làm thuốc chữa bệnh, đến việc bổ sung hương vị ẩm thực và chế tạo thuốc trừ sâu. Nó cũng có vai trò quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia.
Phân loại học

Trước đây, chi này bao gồm nhiều loài hơn hiện tại, nhưng vài thập niên trước, các loài đã được phân chia thành các chi nhỏ hơn, và những loài có giá trị kinh tế được chuyển vào chi Dendranthema. Tên chi vẫn là vấn đề gây tranh cãi; vào năm 1999, Hệ thống mã danh pháp quốc tế cho thực vật (International Code of Botanical Nomenclature) đã chỉ định Chrysanthemum indicum (cúc hoa vàng) làm loài định danh của chi này, đồng thời trả lại các loài có giá trị kinh tế về chi Chrysanthemum.
Một số loài trước đây thuộc chi Chrysanthemum đã được chuyển sang chi Glebionis. Các chi được phân chia từ Chrysanthemum bao gồm: Argyranthemum, Leucanthemopsis, Leucanthemum, Rhodanthemum, và Tanacetum.
Miêu tả

Chrysanthemum dại là các cây lâu năm hoặc cây bụi dạng thảo mộc với lá xếp xen kẽ, chia thành nhiều lá chét có mép răng cưa. Cụm hoa phức thường có một dãy đầu hoa hoặc đôi khi là một đầu hoa đơn lẻ. Đế hoa được bao phủ bởi các lớp lá bắc. Hoa có một hàng hoa con tia (ray floret) với màu sắc như trắng, vàng hoặc đỏ; tuy nhiên, qua lai tạo, hoa con tia đã được phát triển với nhiều màu sắc khác nhau. Hoa con trên đĩa (disc floret) của Chrysanthemum dại thường có màu vàng. Quả của cây là loại quả bế có gân.
Lịch sử
Chrysanthemum lần đầu tiên được trồng ở Trung Quốc từ thế kỷ 15 trước Công nguyên với mục đích làm thảo dược. Ban đầu, cây có hoa nhỏ và màu vàng. Sau nhiều thế kỷ phát triển, số lượng giống đã gia tăng đáng kể. Sách thời nhà Tống ghi nhận 35 giống, đến thời nhà Nguyên tăng lên 136 giống. Trong Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân thời nhà Minh, có hơn 900 giống được liệt kê. Hiện nay, Trung Quốc có hơn 3.000 giống.
Nguồn gốc và thời điểm Chrysanthemum du nhập vào châu Âu vẫn chưa được xác định rõ. Năm 1764, Hà Lan nhập khẩu giống đầu tiên từ Nhật Bản. Khoảng 25 năm sau, thuyền trưởng Blanchard mang về Pháp hơn 1.000 giống. Năm 1798, Đại tá John Stevens đưa Chrysanthemum sinense từ Anh Cách Lan sang trồng tại Hoa Kỳ.
Công năng
Trang trí
Các giống Chrysanthemum hiện đại có sự phong phú về màu sắc hơn so với loài dại; bên cạnh màu vàng truyền thống, còn có các màu như trắng, tím và đỏ. Chi Chrysanthemum hiện bao gồm nhiều giống lai khác nhau.
Chrysanthemum được phân chia thành hai nhóm chính: nhóm chịu rét để trồng ngoài vườn và nhóm trưng bày. Nhóm chịu rét có khả năng nở nhiều hoa nhỏ mà không cần chăm sóc kỹ lưỡng, có thể chịu đựng thời tiết mưa gió. Nhóm trưng bày yêu cầu phải qua mùa đông ở nơi khô ráo, mát mẻ và đôi khi cần ánh sáng vào ban đêm.
Ẩm thực
Tại một số khu vực ở châu Á, hoa Chrysanthemum vàng hoặc trắng thuộc loài C. morifolium được nấu với nước để tạo ra một loại trà có vị ngọt, được gọi là trà hoa cúc (菊花茶, Hán-Việt: Cúc hoa trà). Tại Triều Tiên, rượu gạo có hương vị hoa cúc được gọi là gukhwaju (tiếng Triều Tiên: 국화주, 'Cúc hoa tửu').
Lá cây được hấp hoặc luộc để sử dụng làm rau, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc. Hoa có thể được thêm vào canh thịt rắn (蛇羹, Hán-Việt: xà canh) để tăng hương vị. Tại Việt Nam, người ta thường dùng tần ô (C. coronarium) để ăn sống, nấu canh hoặc nhúng lẩu. Ở Nhật Bản, hoa nhỏ được sử dụng để trang trí món sashimi.
Vị thuốc
Cúc hoa được coi là một vị thuốc quý. Hai loại phổ biến nhất là cúc hoa trắng và cúc hoa vàng. Theo Tây y, ngoài tinh dầu và nhiều nguyên tố vi lượng, cúc hoa chứa selen giúp chống lão hóa và crom giúp phân giải cholesterol và phòng ngừa bệnh tim mạch. Trong Đông y, cúc hoa có vị ngọt, cay, ảnh hưởng đến ba đường kinh là kinh phế, kinh can và kinh thận. Nó có tác dụng dưỡng âm, bổ can, tán phong thấp, thanh nhiệt và giáng hỏa.
Trước đây, Đông y chủ yếu sử dụng cúc hoa trắng. Đây là thành phần quan trọng trong các bài thuốc như 'Tang cúc ẩm', 'Kỷ cúc địa hoàng hoàn', 'Cúc hoa tán',... Chỉ từ nửa cuối thế kỷ 20, cúc hoa vàng mới được sử dụng rộng rãi nhờ vào những nghiên cứu hóa dược mới.
- Cúc hoa trắng (cam cúc, cúc hoa, cam cúc hoa, bạch cúc hoa [cúc hoa trắng], bạch cúc, chân cúc, dược cúc, tiết hoa, kim tinh; danh pháp hai phần: Chrysanthemum morifolium Ramat): thuộc nhóm 'Thuốc phát tán phong nhiệt'. Mặc dù Chrysanthemum morifolium có nhiều màu sắc, Đông y thường sử dụng loại hoa trắng. Cúc hoa trắng có vị cay, ngọt, đắng, khí hơi lạnh, tác động vào kinh can và kinh phế, có tác dụng tán phong nhiệt, thanh nhiệt và giải độc. Nghiên cứu cho thấy cúc hoa trắng giúp giãn động mạch vành, tăng cường co bóp và hiệu suất sử dụng oxy của tim, giảm huyết áp, và ức chế vi khuẩn và nấm da.
- Cúc hoa vàng (dã cúc hoa, khổ ý, dã sơn cúc, lộ biên cúc, hoàng cúc tử, dã hoàng cúc, quỷ tử cúc, kim cúc, cúc riềng vàng; danh pháp hai phần: Chrysanthemum indicum L.): thuộc nhóm 'Thuốc thanh nhiệt giải độc'. Cúc hoa vàng có vị đắng, cay, khí hơi lạnh, ảnh hưởng đến kinh can và kinh tâm, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, chữa eczema, lở loét, mề đay, đau họng và đau đầu chóng mặt. Nghiên cứu cho thấy cúc hoa vàng kháng virus, vi khuẩn, giải nhiệt, tăng cường chức năng đại thực bào và giảm huyết áp.
Thuốc trừ sâu
Pyrethrum (Chrysanthemum [hoặc Spathipappus] cinerariaefolium) là nguyên liệu tự nhiên quan trọng trong sản xuất thuốc trừ sâu. Người ta chiết xuất hoạt chất pyrethin từ quả và chế biến thành nhựa dầu. Hoạt chất này ảnh hưởng đến hệ thần kinh của côn trùng và ngăn cản muỗi cái đốt. Ở nồng độ thấp, nó có khả năng đuổi muỗi. Mặc dù độc hại với cá, pyrethin ít độc hại hơn đối với thú và chim so với các hóa chất trừ sâu tổng hợp. Tuy nhiên, chất này không bền và có thể bị phân hủy nhanh chóng khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc bị vi khuẩn phá hủy. Các pyrethroid như permethrin là dạng thuốc trừ sâu tổng hợp dựa trên pyrethrum tự nhiên.
Giảm ô nhiễm
Nghiên cứu của NASA đã chứng minh rằng lá cây có khả năng làm sạch không khí và giảm ô nhiễm trong không gian sống của bạn.
Trong văn hóa
Tại một số quốc gia châu Âu như Pháp, Bỉ, Ý, Tây Ban Nha, Ba Lan, Hungary và Croatia, hoa Chrysanthemum được coi là biểu tượng của cái chết và chỉ được dùng trong các đám tang hoặc đặt lên mộ; tương tự, ở Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên, hoa Chrysanthemum trắng cũng mang ý nghĩa của sự than khóc và/hoặc nỗi buồn. Cúc trắng còn biểu trưng cho sự chân thành.
Văn hóa phương Đông
Trung Quốc

- Cúc được xem là một trong 'Tứ quân tử' (四君子) của văn hóa Trung Quốc, cùng với Mai, Lan và Trúc, biểu tượng cho phẩm hạnh cao quý. Hoa cúc cũng là một trong bốn loại hoa biểu trưng cho bốn mùa trong năm.
- Hoa cúc là nguồn cảm hứng cho nhiều bài thơ Trung Quốc. Thi nhân Đào Tiềm nổi tiếng với tình yêu hoa cúc. Trong bài thơ 'Ẩm tửu' kỳ 5 (飲酒其五), ông đã viết:
|
|
|
- Lễ hội hoa cúc được tổ chức hàng năm tại Đồng Hương, gần Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang.
- Trấn Tiểu Lãm (小榄镇) ở thành phố Trung Sơn, tỉnh Quảng Đông, từng được gọi là 'Cúc thành', tức là 'thành phố hoa cúc'.
- Người xưa ở Trung Hoa tin rằng hoa cúc, với khả năng chịu rét, đã thu nhận được 'tinh khí của đất trời', do đó có lợi cho sức khỏe. Một cuốn sách từ thời nhà Hán đã ghi chép về bí quyết của một làng ở tỉnh Hà Nam, nhờ uống nước suối có cánh hoa cúc mà họ sống lâu hơn.
- Trong dịp Tết Trùng cửu, cây hoa cúc mang một ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Hàn Quốc

- Thi ca:
Dưới thời Triều Tiên, hoa cúc không chỉ là nguồn cảm hứng nghệ thuật cho giới trí thức mà còn được xem như một biểu tượng giúp xua tan nỗi buồn. Người Triều Tiên gọi hoa cúc là 忘憂物 (Hán-Việt: Vong ưu vật). Trong thời hiện đại, nhà thơ nổi tiếng Hàn Quốc Seo Jeong-ju đã viết bài thơ 'Bên hoa cúc' (tiếng Triều Tiên: 국화 옆에서) vào năm 1947. Trong bài thơ này, tác giả sử dụng hình ảnh hoa cúc nở vào mùa thu, sau khi trải qua mùa xuân và mùa hè, để thể hiện sự bền bỉ và tinh thần kiên cường của người chị gái. Trích đoạn của bài thơ bao gồm:
|
|
|
- Lễ hội:
Giống như truyền thống ở Trung Quốc, hoa cúc cũng được yêu quý tại Hàn Quốc. Nơi đây tổ chức nhiều lễ hội hoa cúc vào mùa thu, chẳng hạn như: Lễ hội hoa cúc Masan Gogopa (tỉnh Gyeongsang Nam), Lễ hội hoa cúc Mười triệu (thành phố Iksan, tỉnh Jeolla Bắc), và Lễ hội hoa cúc Gochang,...
Nhật Bản

- Hoa cúc là biểu tượng của hoàng gia Nhật Bản.
- Ngai hoa cúc là tên gọi của ngai vàng Thiên hoàng Nhật Bản.
- Kikukamonshō (菊花紋章, Huy hiệu hoa cúc) là thuật ngữ chỉ các biểu tượng gia đình có hình hoa cúc ở Nhật Bản, nổi bật nhất là con dấu Hoàng gia Nhật Bản. Nhiều đền thờ trước đây nhận tiền từ nhà nước cũng sử dụng huy hiệu hoa cúc, nổi tiếng nhất là Đền Yasukuni ở Tokyo.
- Huân chương Hoa cúc Tối cao là danh hiệu cao quý do Thiên hoàng trao tặng.
- Mỗi mùa thu, thành phố Nihonmatsu ở tỉnh Fukushima tổ chức 'Triển lãm búp bê hoa cúc Nihonmatsu' tại phế tích Lâu đài Nihonmatsu.
- Thời Đế quốc Nhật Bản, các vũ khí nhỏ đều phải có dấu Hoa cúc hoàng gia, vì chúng được coi là tài sản của Thiên Hoàng.
- Dịp Trùng cửu ở Nhật Bản, hay còn gọi là Chōyō (重陽, Chōyō), còn được gọi là Lễ hội hoa cúc, tức Kiku no Sekku (菊の節句, Kiku no Sekku). Tục thưởng lãm hoa cúc vào ngày này vẫn còn tồn tại đến nay.
Việt Nam
- Thi ca: hoa cúc được coi là biểu tượng của sự thanh tao và đời sống ẩn dật, được các thi nhân Việt Nam ca ngợi trong suốt nhiều thế kỷ qua, bao gồm các nhà thơ như Trần Khắc Chung, Huyền Quang, Phạm Mại, Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến, và nhiều người khác. Trần Khắc Chung, với hiệu Cúc Ẩn, là người mở đầu cho thể loại thơ vịnh cúc tại Việt Nam. Trong thời kỳ chống Nguyên Mông, ông đã viết thơ kêu gọi mọi người cùng giúp vua bảo vệ đất nước thay vì chỉ lo hưởng thụ:
|
|
|
Bài thơ 'Thơ tình cuối mùa thu' của nữ sĩ Xuân Quỳnh nhắc đến hoa cúc trong mùa thu:
(...) Mùa thu ra biển cả
Theo dòng nước mênh mông.
Mùa thu vào hoa cúc
Chỉ còn anh và em (...)
- Âm nhạc: Nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu đã chuyển thể bài thơ 'Thơ tình cuối mùa thu' thành một bản nhạc.
Văn hóa phương Tây
Hoa Kỳ
Vào năm 1966, hoa cúc được công nhận là biểu tượng hoa chính thức của thành phố Chicago, Illinois bởi Thị trưởng Richard J. Daley. Đồng thời, hoa cúc cũng là hoa đại diện của thành phố Salinas, California.
Úc
Tại Úc, hoa cúc thường được tặng cho mẹ vào Ngày của Mẹ, diễn ra vào tháng 5 trong mùa thu ở bán cầu nam. Đôi khi, đàn ông cũng đeo hoa cúc trên ve áo như một cách để tôn vinh mẹ.
Danh sách các loài




Chi Chrysanthemum bao gồm các loài sau:
- Chrysanthemum aphrodite Kitam. - Cúc sơn âm
- Chrysanthemum arcticum L. - Cúc Bắc Cực
- Chrysanthemum argyrophyllum Ling - Cúc ngân bối
- Chrysanthemum arisanense Hayata - Cúc A Lý Sơn
- Chrysanthemum chalchingolicum Grubov - Cúc ha lạp
- Chrysanthemum chanetii H.Lév. - Cúc tiểu hồng
- Chrysanthemum coccineum (Willd.) Grierson. - Cúc đuổi muỗi
- Chrysanthemum crassum Kitam. - Cúc đại đảo
- Chrysanthemum cuneifolium Kitam. - Cúc thứu phu
- Chrysanthemum daucifolium Pers. - Cúc hồ la
- Chrysanthemum dichrum (C.Shih) H.Ohashi & Yonek. - Cúc dị sắc
- Chrysanthemum foliaceum (G.F.Peng, C.Shih & S.Q.Zhang) J.M.Wang & Y.T.Hou - Cúc diệp trạng
- Chrysanthemum glabriusculum (W.W.Sm.) Hand.-Mazz. - Cúc nghĩ á
- Chrysanthemum grandiflorum Ramat. - Cúc cự hoa
- Chrysanthemum horaimontanum Masam. - Cúc bồng lai
- Chrysanthemum hypargyrum Diels - Cúc vàng núi
- Chrysanthemum indicum L. - Cúc vàng, Kim cúc
- Chrysanthemum integrifolium Richardson - Cúc Bắc Cực toàn diệp
- Chrysanthemum japonicum (Maxim.) Makino - Cúc long não
- Chrysanthemum jeongseonense (M. Kim & H. Jo). - Cúc tinh thiện
- Chrysanthemum konoanum Makino - Cúc hộ ẩn
- Chrysanthemum lavandulifolium Makino - Cam cúc
- Chrysanthemum leucanthum (Makino) Makino - Cúc liễu cân
- Chrysanthemum longibracteatum (C.Shih, G.F.Peng & S.Y.Jin) J.M.Wang & Y.T.Hou - Cúc trường bao
- Chrysanthemum mawii Hook. f. - Cúc mã quy
- Chrysanthemum maximowiczii Kom. - Cúc tế diệp
- Chrysanthemum miyatojimense Kitam. - Cúc Đông Hộ
- Chrysanthemum mongolicum (Ling) Tzvel. - Cúc Mông Cổ
- Chrysanthemum morifolium (Ramat.) Hemsl. - Cúc mâm xôi, Cúc đại đóa
- Chrysanthemum morii Hayata - Cúc sâm thị
- Chrysanthemum naktongense Nakai - Cúc tiết diệp
- Chrysanthemum ogawae Kitam. - Cúc nhật chi ngự
- Chrysanthemum okiense Kitam. - Cúc ẩn kỳ
- Chrysanthemum oreastrum Hance - Cúc tiểu sơn
- Chrysanthemum ornatum Hemsl. - Cúc tát ma
- Chrysanthemum pacificum Nakai - Cúc Thái Bình Dương
- Chrysanthemum parvifolium C.C.Chang - Cúc lá nhỏ
- Chrysanthemum potentilloides Hand.-Mazz. - Cúc ủy lăng
- Chrysanthemum rhombifolium (Y.Ling & C.Shih) H.Ohashi & Yonek. - Cúc lăng diệp
- Chrysanthemum rubellum Sealy - Cúc thanh hồng
- Chrysanthemum shimotomaii Makino - Cúc hồng tân
- Chrysanthemum shiwogiku Kitam. - Cúc dĩ y
- Chrysanthemum sinuatum Ledeb. - Cúc sĩ nữ
- Chrysanthemum vestitum (Hemsl.) Kitam. - Cúc mao
- Chrysanthemum weyrichii Miyabe & T.Miyake - Cúc bom trắng
- Chrysanthemum xeromorphum (A. P. Khokhryakov). - Cúc dại Nga
- Chrysanthemum yantaiense M.Sun & J.T.Chen - Cúc Sơn Đông
- Chrysanthemum yoshinaganthum Makino- Cúc na hạ xuyên
- Chrysanthemum zawadskii Herbich - Cúc dại hoa trắng
- Chrysanthemum zhuozishanense L.Q.Zhao & Jie Yang - Cúc trác tử
Ảnh minh họa





- Trà từ hoa cúc
Chú giải
Liên kết bên ngoài
- Tài liệu về Chrysanthemum trên Wikimedia Commons
- Dữ liệu liên quan đến Chrysanthemum trên Wikispecies
