1. Cách sử dụng động từ nguyên thể làm vật thể (to + Verb)
1.2 Sau tính từ
Cấu trúc: S + to-be + adjective + (for/ of + someone/ something) + (not) to V + …
Ví dụ:
- I am very happy to join your birthday party. (Tôi rất vui khi được tham gia bữa tiệc sinh nhật của bạn.)
- I am very tired to go out. (Tôi đang rất mệt mỏi để đi ra ngoài.)
1.2 Sau động từ
Cấu trúc: S + V + (O) + (not) to V
Dưới đây là một số động từ sau khi đó là một động từ nguyên thể khác để bạn tham khảo:
- Agree /əˈɡriː/: đồng ý.
- Attempt /əˈtɛmpt/: cố gắng.
- Claim /kleɪm/: đòi hỏi.
- Decide /dɪˈsaɪd/: quyết định
- Demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu
- Desire /dɪˈzaɪə/: mong ước
- Expect /ɪksˈpɛkt/: mong chờ
- Forget /fəˈɡɛt/: quên
- Fail /feɪl/: quên
- Hesitate /ˈhɛzɪteɪt/: do dự
- Hope /həʊp/: hi vọng
- Learn /lɜːn/: học
- Need /niːd/: cần
- Intend /ɪnˈtɛnd/: có ý định
- Offer /ˈɒfə/: đề nghị
- Plan /plæn/: kế hoạch
- Prepare /prɪˈpeə/: chuẩn bị
- Pretend /prɪˈtɛnd/: ngăn cản
- Refuse /ˌriːˈfjuːz/: từ chối
- Seem /siːm/: dường như
- Strive /straɪv/: cố gắng
- Tend /tɛnd/: chăm sóc
- Want /wɒnt/: muốn
- Wish /wɪʃ/: ước
Ví dụ:
- The doctor advised me not to eat a lot of fried food. (Bác sĩ khuyên tôi không được ăn nhiều đồ chiên rán.)
- I decided to postpone today's meeting. (Tôi quyết định trì hoãn cuộc họp ngày hôm nay.)

Cách sử dụng động từ nguyên thể làm vật thể (to + Verb)
1.3 Sau các câu hỏi Wh - question
Các từ nghi vấn Wh - question (ngoại trừ Why) sẽ được theo sau bởi to V, mang ý nghĩa như một câu hỏi gián tiếp.
Ví dụ:
- I don't know how to deal with my family. (Tôi không biết phải đối mặt với gia đình như thế nào?)
- He doesn't know when to go to school. (Anh ấy không biết phải đến trường khi nào.)
1.4 Trên một số mô hình khác
1.4.1 Mô hình enough … to: Đủ … để
Cấu trúc: S + V + adjective + enough + (for someone) + (not) to V hoặc S + V + enough + N + (for someone) + (not) to V
Ví dụ:
- She is not tall enough to compete in beauty pageants. (Cô ấy không đủ chiều cao để đi thi hoa hậu.)
- My family didn’t have enough money to buy a new car. (Gia đình tôi không đủ tiền để mua chiếc xe ô tô mới.)

Cách sử dụng động từ nguyên thể để làm tân ngữ (to + Verb)
1.4.2 Cấu trúc too … to: Quá … để
Cấu trúc: S + V + too + adjective + (for someone) + (not) to V
Ví dụ:
- She was too tired to work overtime tonight. (Cô ấy đã quá mệt để tăng ca làm việc tối nay.)
- This box is too heavy to carry. (Chiếc thùng này quá nặng để mang vác đi xa.)
1.4.3 Cấu trúc in order to …/so as to: để…
Cấu trúc: In order (not) to V/ So as (not) to V
Ví dụ:
- I study hard so as to study at the top school in Vietnam. (Tôi học hành chăm chỉ để học ở ngôi trường hàng đầu Việt Nam.)
- My friend came to my house to pick me up from school. (Bạn tôi đến nhà để đón tôi đi học.)
2. Các trường hợp đặc biệt của động từ nguyên thể làm tân ngữ (to + Verb)
Ngoài các động từ nguyên thể làm tân ngữ (to Verb) ở trên thì có một số trường hợp đặc biệt mà các bạn cần chú ý:
2.1 Stop: bắt đầu
Cấu trúc: Stop + to V: dừng lại để làm gì
Stop + V-ing: dừng làm gì lại
Ví dụ:
- She stopped to take pictures. (Cô ấy dừng lại để chụp ảnh.)
- She has stopped smoking. (Cô ấy đã dừng hút thuốc.)
2.2 Recall: nhớ lại
Cấu trúc: Remember + to V: nhớ sẽ làm gì
Remember + V-ing: nhớ đã làm gì
Ví dụ:
- Remember to send this letter to Lan's family. (Nhớ gửi bức thư này cho gia đình của Lan nhé.)
- I remember closing the door before going out. (Tôi nhớ đã đóng cửa trước khi ra ngoài.)
2.3 Neglect: bỏ quên
Cấu trúc: Forget + to V: quên sẽ phải làm gì
Forget + V-ing: quên đã làm gì
Ví dụ:
- My brother forgot to pick me up after school. (Anh trai tôi quên đón tôi sau giờ học.)
- She will never forget meeting the Queen. (Cô ấy sẽ không bao giờ quên lần gặp nữ hoàng).

Các trường hợp đặc biệt của động từ nguyên thể làm tân ngữ (to + Verb)
2.4 Remorse: hối tiếc
Cấu trúc: Regret + to V: Lấy làm tiếc vì phải làm gì (thường dùng khi báo tin xấu)
Regret + V-ing: Lấy làm tiếc vì đã làm gì
Ví dụ:
- We regret to announce the cancellation of next week's picnic. (Chúng tôi rất tiếc để thông báo hủy cuộc picnic tuần sau.)
- He regrets breaking up with his lover. (Anh ấy hối tiếc đã chia tay người yêu của mình.)
3. Bài tập về động từ nguyên thể làm tân ngữ (to + Verb)
3.1 Bài tập
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. Could you possibly ………………….(lend) me some money?
2. My mother made a decision to …………………..(take) a taxi because it was late.
3. Students ceased ………………(make) noise when the teacher arrived.
4. My sister enjoys …………………..(cook) but detests …..……………..(wash) up.
5. Linh enjoys ……………………..(listen) to classical music
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa
1. She couldn’t help laughing when I told her that story.
2. My mother tried on four dresses and the white one was the best.
3. It cost me a lot but I don’t regret spending money on it.
4. His teacher insists on taking a trip to Dia Tang Phi Lai Tu pagoda.
5. Don't forget to review your answers before submitting your exam paper.

Bài tập về động từ nguyên thể làm tân ngữ (to + Verb)
3.2 Đáp án
Bài tập 1:
1. to lend
2. taking
3. creating
4. cooking - cleaning
5. listening
Bài tập 2:
1. laughed -> laughed at
2. to wear
3. spending
4. to take
5. to check
Phía trên là toàn bộ cách dùng động từ nguyên thể làm tân ngữ (to + Verb) để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Ngoài ra, đừng quên thực hiện bài test trình độ tiếng Anh online tại Mytour để đánh giá trình độ tiếng Anh của mình một cách chính xác nhất và xây dựng lộ trình học phù hợp với mình nhé.