Đây là câu chuyện về 'Đội quân mèo nhảy dù' gồm những chú mèo trong 'Chiến dịch cứu mèo' của Anh vào năm 1965, và có thể gọi đây là đội quân nhảy dù mèo dễ thương nhất trong lịch sử.
Trên chiến trường, lính nhảy dù được coi là những người lính với nguy cơ cao nhất trong quân đội. Họ phải thả xuống từ độ cao lớn vào vùng địch và chỉ có ít hỗ trợ từ quân y tế, do đó, họ phải tự mình bảo vệ mạng sống. Ở mỗi quốc gia, có những định nghĩa khác nhau về liệu lính nhảy dù có phải là lực lượng lục quân hay không, nhưng điều chắc chắn là những người lính nhảy dù phải là những người xuất sắc nhất.
Câu chuyện về những người lính nhảy dù luôn gợi nhớ về sự hào hùng và bi kịch, và số phận của họ thực sự như những gì được thể hiện trong bộ phim truyền hình Mỹ 'Băng đảng anh hùng'.

Tuy nhiên, trong lịch sử loài người, có một đội quân nhảy dù cũng cực kỳ 'ưu tú', họ được Không quân Hoàng gia Anh đưa ra Borneo, Malaysia để đối phó với đại dịch đang diễn ra ở đó. Đó là 'Lữ đoàn mèo nhảy dù' gồm những chú mèo trong 'Chiến dịch cứu mèo' của Anh năm 1965, và có thể gọi đây là đội quân nhảy dù mèo dễ thương nhất trong lịch sử.

Câu chuyện bắt đầu với dịch sốt rét lan rộng vào những năm 1940. Bệnh toàn cầu này là kết quả của việc lây truyền của ký sinh trùng sốt rét thông qua muỗi. Bệnh này gây ra các triệu chứng như sốt, cảm giác lạnh, nôn mửa, đau đầu, co giật, hoặc thậm chí là tử vong. Vì thế, phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát sốt rét là tránh bị muỗi chích và kiểm soát số lượng muỗi trong môi trường.

Bản đồ phân bố sốt rét trên toàn thế giới: vùng màu xám là vùng không có sốt rét, vùng màu vàng cam là vùng có sốt rét không do ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum, vùng màu đỏ sáng là vùng có sốt rét không đáp ứng với chloroquine và vùng màu đỏ sậm là vùng có sốt rét không đáp ứng với chloroquine và nhiều loại thuốc khác.
Vào đầu thế kỷ trước, để kiểm soát sự phát triển của muỗi, con người đã sử dụng hợp chất có tên là 'Paris Green' phun vào các khu vực nước đọng để tiêu diệt muỗi, đây là một chất chứa asen màu xanh lục cực kỳ độc hại. Nhưng tất cả những nỗ lực vào thời điểm đó đều không hiệu quả, người ta đã thậm chí cả thử phun dầu lửa trực tiếp vào nước để ngăn chặn sự phát triển của muỗi. Tuy nhiên, những biện pháp này không chỉ không hiệu quả mà còn gây hại cho môi trường và con người.
Mãi đến những năm 1940, với sự xuất hiện của DDT (hoá chất Dichloro-Diphenyl-Trichloroethane), con người mới có hy vọng có thể loại bỏ bệnh sốt rét hoàn toàn.
DDT là một hợp chất có độc tính thấp đối với con người và các động vật khác, nhưng nó có thể làm chết côn trùng trực tiếp. Do đó, nó trở thành loại thuốc trừ sâu và bảo vệ thực vật được sử dụng phổ biến nhất trong Thế chiến thứ hai và sau chiến tranh. Hợp chất này giúp kiểm soát số lượng muỗi mang bệnh như muỗi sốt rét, ruồi và rận một cách hiệu quả.

Những năm 1950-1980 chứng kiến sự lạm dụng DDT, lượng DDT sử dụng hàng năm đã vượt quá 40.000 tấn. Điều này gây ra sự lạm dụng DDT trong nhiều lĩnh vực và vượt quá mức được khuyến nghị, và khu vực Borneo ở Malaysia cũng không phải là ngoại lệ.
Theo báo cáo 'Thí nghiệm kiểm soát sốt rét tại nội địa Borneo' của Tổ chức Y tế Thế giới Julian và đồng nghiệp, từ năm 1956, có thể thấy rõ về việc sử dụng thuốc trừ sâu tại thời điểm đó.

Từ năm 1952 đến 1955, nhân viên phòng chống sốt rét đã tiến hành phun DDT rộng rãi tại các khu vực có sốt rét ở Borneo. Theo thống kê, từ năm 1953 đến 1955, tỷ lệ muỗi mang bệnh giảm từ 35,6% xuống còn 1,6%, điều này khiến họ tự tin rằng bệnh sốt rét sẽ bị loại bỏ hoàn toàn.
Tuy nhiên, trong cuộc chiến kéo dài ba năm này, một số loài muỗi đã phát triển kháng DDT. Vấn đề này buộc nhân viên phòng chống sốt rét phải tăng liều lượng thuốc và sử dụng loại thuốc trừ sâu đắt tiền và độc hại hơn, đó là Dieldrin. Nhưng bệnh sốt rét vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn và việc lạm dụng thuốc trừ sâu đã gây ra những hậu quả tiêu cực.

Đầu tiên, số lượng bướm đêm tăng đột ngột ở địa phương. Các nhà nghiên cứu của WHO phát hiện rằng ấu trùng bướm đêm sống trong bụi cỏ tranh có thể tránh được DDT, trong khi ong bắp cày, kẻ thù tự nhiên của chúng, giảm sút vì chúng dễ bị ảnh hưởng bởi độc tính của DDT. Kết quả là, ngôi nhà tranh của dân địa phương bị xâm chiếm bởi sâu bướm và bướm đêm.

Mặt khác, có báo cáo về cái chết của mèo nhà ở các khu vực thử nghiệm, nơi mà DDT được sử dụng quá mức, bao gồm cả Borneo. Trong báo cáo thường niên năm 1959 về môi trường ở Borneo, ghi lại: 'Mối đe dọa từ lũ chuột trở nên nghiêm trọng hơn, một phần là do việc sử dụng DDT quá mức đã khiến nhiều con mèo tại địa phương chết.'
Khi số lượng mèo giảm sút, các căn bệnh như sốt phát ban và dịch hạch đã bùng phát ở Borneo. Để giải quyết vấn đề này, WHO phải nhờ đến sự hỗ trợ của Không quân Anh và hợp tác với họ trong chiến dịch 'Operation Cat Drop'.
Đầu năm 1960, WHO thu thập 23 con mèo mang thai ở các thị trấn ven biển và yêu cầu Lực lượng Không quân Hoàng gia Anh thả chúng cùng với một số vật phẩm chống dịch bệnh cho Borneo. Nhóm mèo này và con cái của chúng sẽ giúp kiểm soát sự phát triển của dịch bệnh hạch tại địa phương.

Từ tình hình này, các nhà bảo vệ môi trường đã phản đối việc sử dụng DDT, và điều này đã được thảo luận trong cuộc điều trần của Thượng viện Hoa Kỳ vào năm 1972 về việc có nên cấm DDT hay không.
Câu chuyện về Operation Cat Drop đã được phổ biến trên các phương tiện truyền thông. Trong bài báo của New York Times vào năm 1969, số lượng mèo nhảy dù đã được phóng đại lên tới 14.000 con thay vì chỉ có 23 con như thực tế.

Tuy nhiên, có một vấn đề lớn khác giữa các tổ chức bảo vệ môi trường và y tế: Liệu mèo chết do DDT? Liệu dịch bệnh có phải là kết quả của sự giảm số lượng mèo ở địa phương?
Trong thời kỳ đó, các nhà bảo vệ môi trường giải thích rằng mèo chết vì ăn phải gián bị nhiễm độc, vì DDT sẽ tích tụ trong chuỗi thức ăn và cuối cùng tạo ra những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng, khó lường trước và khó kiểm soát.
Thomas Jukes, một nhà khoa học người Mỹ ủng hộ việc sử dụng các hóa chất phát triển con người thì lại đưa ra quan điểm phản bác mạnh mẽ: Hàm lượng DDT gây hại đối với con người là 300 mg/kg thể trọng, trong khi chỉ khoảng 25 microgam thì sẽ giết côn trùng. Theo tính toán này, một con mèo nặng 5 kg sẽ phải ăn 60.000 con gián mỗi ngày trước khi bị ngộ độc bởi DDT.

Nhà khoa học Thomas Jukes.
Tuy nhiên, thực tế, lập luận của Jukes đã ngay lập tức bị phản bác và được cho rằng là phi khoa học, vì lượng DDT mà mèo hấp thụ không chỉ đến từ việc chúng ăn gián. Thực tế, mèo ăn rất nhiều thứ khác nhau như gián, tắc kè (ăn muỗi), các loài chim nhỏ (ăn côn trùng), và thậm chí cỏ và lông của chính mình, nên chắc chắn chúng sẽ tiếp xúc trực tiếp với DDT đã phun vào cỏ và dính trên lông.

Mười hai năm sau Chiến dịch Operation Cat Drop, ngày càng có nhiều người nhận ra tình trạng lộn xộn do sử dụng thuốc trừ sâu và điều này đã khiến Hoa Kỳ ra lệnh cấm sử dụng DDT trong nông nghiệp sau phiên điều trần. Ngày nay, DDT chỉ được sử dụng ở một số ít quốc gia như Ấn Độ, và các quốc gia có trình độ kém phát triển. Ở những vùng có bệnh sốt rét ác tính, những loại thuốc trừ sâu như DDT vẫn được sử dụng ở mức độ vừa phải, nhưng Tổ chức Y tế Thế giới cũng đã nêu rõ mục tiêu cuối cùng là 'giảm thiểu và cuối cùng là chấm dứt DDT'.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta cần phải công nhận rằng sự phát minh và ứng dụng rộng rãi của DDT đã thực sự cứu sống hàng chục triệu người và cứu nhân loại khỏi hiểm họa diệt vong do bệnh sốt rét gây ra.
Nhưng khi nhận ra rằng việc lạm dụng hóa chất tiềm ẩn những mối nguy hiểm khôn lường, thì việc tiến hành một cách thận trọng thường là lựa chọn tốt hơn. Như Tom Harrisson, người ghi lại sự kiện trong Operation Cat Drop đã viết khi chứng kiến dịch hạch bùng phát giữa các bộ lạc bản địa của Borneo: 'Hãy làm điều đó một cách cẩn thận'.
