Dạng bài Gap fill summary trong IELTS Reading giúp bạn cải thiện kỹ năng đọc. Để làm tốt dạng bài này, bạn cần có chiến lược phù hợp. Hãy cùng Mytour khám phá qua bài viết dưới đây nhé.Giới thiệu Summary completion “gap fill summary trong ielts reading”
Summary completion xuất hiện thường xuyên trong bài IELTS Reading. Việc thành thạo dạng bài này là một lợi thế lớn.
Đối với dạng bài này, bạn sẽ thấy một đoạn văn bản tóm tắt nội dung của một phần hoặc toàn bộ bài reading passage, trong đó một số câu bị trống nhiều chỗ.
Có hai loại Summary completion trong bài IELTS Reading:
a) Chọn từ đã cho để điền vào chỗ trống
hoặc
b) Tìm từ trong bài đọc để điền vào chỗ trống
Mặc dù khác nhau về cách thức, nhưng chiến thuật làm bài của cả hai dạng này cũng tương đồng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé!
Các bước thực hiện:
1. Đọc kỹ hướng dẫn, chú ý đến vị trí văn bản để tìm các từ còn thiếu: danh sách từ đã cho sẵn hay trong bài đọc? Nếu đó là bài đọc, hãy chú ý đến giới hạn từ cho câu trả lời, ví dụ: KHÔNG QUÁ HAI TỪ.
2. Đọc nhanh đoạn tóm tắt để hiểu rõ ý chính.
3. Đọc từng câu chi tiết trong đoạn tóm tắt, phân tích hình thức từ cho từng chỗ trống.
4. Dự đoán cụ thể loại thông tin cho từng ô trống (người/vật/nơi chốn, etc.) dựa vào ý của cả câu.
5. Nếu là dạng chọn từ đã cho sẵn, hãy dự đoán trước câu trả lời bằng cách ghép các từ trong danh sách với từng chỗ trống sau khi đã dự đoán ở bước trên. Điều này có thể giúp bạn loại bỏ các phương án không phù hợp cho từng chỗ trống.
6. Đoạn tóm tắt thường chỉ xoay quanh một vài đoạn đầu của bài đọc → dựa vào những từ khóa ở câu đầu của đoạn tóm tắt để xác định vị trí cần tìm trong văn bản.
7. Đánh dấu các từ khóa quan trọng xung quanh chỗ trống trong từng câu hỏi và quét qua văn bản để tìm từ cần điền. Chú ý đến các cách diễn đạt khác nhau.
Ví dụ về bài tập:
Dưới đây là một đoạn văn mẫu đã được chỉ ra vị trí. Tuy nhiên, trong bài kiểm tra thực tế, bạn sẽ phải tự tìm kiếm vị trí của đoạn văn.


Câu hỏi 1: Người tiêu dùng thường phàn nàn rằng họ cảm thấy một cảm giác ___
→ Cần điền một từ danh từ vì nó liên quan đến một loại cảm giác.
→ Chọn “sản phẩm tự làm” làm từ khóa để quét vì nó không thể hoặc khó bị thay đổi lời.
→ Tìm thấy ngay trong câu đầu tiên:
“diy products are frequently mentioned as a source of unnecessary cost or irritation
= diy products are often seen as an item not worth spending money on or a source of frustration”
→ Fill in “frustration” because before the blank is “a feeling of”
Q.3: It is particularly crucial that ___ information is not overlooked.
→ The answer is a adjective because it stands before a noun.
→ Choose “information” as the keyword, but also prepare a synonym for “information” that might appear in the text.
→ Found “information” in the sentence: “Often, essential information is omitted”
omitted = left out (removed)
→ Select “essential”.
Above are 2 sample answers and detailed methods. Invite everyone to complete the remaining questions!
