
| Một phần của loạt bài về |
| Thương mại thế giới |
|---|
|
Chính sách[hiện] |
|
Hạn chế[hiện] |
|
Lịch sử[hiện] |
|
Tổ chức[hiện] |
|
Hội nhập kinh tế[hiện] |
|
Các vấn đề[hiện] |
|
Danh sách[hiện] |
|
Theo quốc gia[hiện] |
|
Lý thuyết[hiện] |
Chiến tranh tiền tệ (tiếng Anh: currency war) là một hình thức xung đột kinh tế, trong đó các quốc gia nỗ lực làm giảm giá trị đồng tiền của mình nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh toàn cầu, đồng thời gây thiệt hại cho các nền kinh tế khác. Khi đồng tiền của một quốc gia giảm giá, hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó sẽ trở nên rẻ hơn, làm tăng xuất khẩu và giảm thất nghiệp. Tuy nhiên, cuộc chiến này thường dẫn đến các biện pháp trả đũa từ các quốc gia khác và có thể gây ra sự bất ổn kinh tế toàn cầu. Theo nhà kinh tế học Joseph Stiglitz, tình trạng này có thể làm cho các nền kinh tế liên quan hoạt động kém hiệu quả hơn trước.
Bối cảnh
Nguyên nhân giảm giá đồng tiền
Giảm giá đồng tiền từ lâu không phải là chiến lược được ưa chuộng của các chính phủ, vì nó làm giảm mức sống và khả năng mua sắm của người dân, cũng như có thể dẫn đến lạm phát. Đặc biệt, việc giảm giá tiền tệ có thể làm tăng chi phí trả nợ quốc tế nếu nợ phải thanh toán bằng ngoại tệ. Một đồng tiền mạnh thường được coi là biểu hiện của uy tín quốc gia, trong khi giảm giá tiền tệ thường gắn liền với một chính phủ yếu kém.
Tuy nhiên, đối với những quốc gia đang đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao hoặc mong muốn thúc đẩy xuất khẩu, việc duy trì tỷ giá hối đoái thấp có thể là một lợi thế. Từ những năm 1980, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã khuyến nghị việc giảm giá tiền tệ như một giải pháp cho các quốc gia đang phát triển, nơi mà việc nhập khẩu vượt quá xuất khẩu. Khi đồng tiền nội địa mất giá, hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn trong khi hàng xuất khẩu lại rẻ hơn. Giảm giá tiền tệ cũng là một giải pháp hữu ích để giải quyết tình trạng thất nghiệp khi các phương pháp khác như tăng cường chi tiêu công không khả thi do nợ công cao hoặc thâm hụt cán cân thanh toán. Các quốc gia đang phát triển thường giảm giá tiền tệ để duy trì tỷ giá thấp, giúp tích lũy ngoại tệ và bảo vệ khỏi các khủng hoảng tài chính trong tương lai.
Tuy nhiên, nếu các quốc gia đối tác trong thương mại cũng giảm giá trị đồng tiền của mình, hiệu quả của việc giảm giá sẽ bị giảm sút. Trong tình huống này, không có quốc gia nào có lợi hay thiệt hại rõ ràng. Một cuộc chiến tranh tiền tệ như vậy sẽ làm các doanh nghiệp và nhà đầu tư cảm thấy lo lắng, mất niềm tin, và gây hại cho thương mại quốc tế, làm giảm động lực đầu tư. Hậu quả gián tiếp của chiến tranh tiền tệ này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các quốc gia liên quan.
Quá trình lịch sử
Chiến tranh tiền tệ những năm 1930
Chiến tranh tiền tệ đầu tiên diễn ra khi hệ thống bản vị vàng không còn được áp dụng vào thập niên 1930. Vương quốc Anh đã giảm giá đồng bảng Anh vào năm 1931 xuống 25%, và nhiều quốc gia khác đã theo bước. Đế quốc Đức không áp dụng biện pháp này, nhưng sớm phải hạn chế việc chuyển tiền ra nước ngoài và gần như ngừng tham gia vào thương mại quốc tế. Hoa Kỳ vào năm 1933 cũng đã giảm giá đồng tiền của mình, sau đó là các nước như Bỉ và Pháp.
Sau khi kết thúc Thế chiến thứ Hai, Hệ thống Bretton Woods được thiết lập để ngăn chặn việc xảy ra Chiến tranh tiền tệ giống như vào thập niên 1930. Tuy nhiên, hệ thống này đã bị bãi bỏ vào năm 1973.
Chiến lược tiền tệ của các nước Á Châu
Trung Quốc và Nhật Bản đều duy trì tỷ giá hối đoái thấp cho đồng Nhân dân tệ và Yen, nhằm giúp hàng hóa của họ cạnh tranh hơn trên thị trường toàn cầu. Điều này dẫn đến việc họ thường xuyên xuất siêu và giữ dự trữ ngoại hối bằng đồng USD ở mức rất cao.
