Tác giả
Tác giả Nguyễn Quang Sáng
1. Tiểu sử
- Nguyễn Quang Sáng sinh năm 1932, quê quán tại huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
- Từ tháng 4 năm 1946, ông gia nhập quân đội và làm liên lạc viên cho đơn vị Liên Chi 2.
- Đến năm 1948, ông được quân đội gửi đi học văn hóa thêm ở Trường Trung học kháng chiến Nguyễn Văn Tố.
- Năm 1950, ông trở về làm việc tại Phòng Chính trị Bộ Tư lệnh phân khu miền Tây Nam Bộ, đảm nhận vị trí cán bộ nghiên cứu tôn giáo.
- Năm 1955, ông theo đơn vị di dân ra Bắc và chuyển ngành công tác, đạt quân hàm Chuẩn úy, sau đó làm cán bộ tại Phòng Văn nghệ Đài Phát thanh tiếng nói Việt Nam.
- Từ năm 1958, làm việc tại Hội Nhà văn Việt Nam, đảm nhiệm vai trò biên tập viên cho tuần báo Văn nghệ và biên tập cho nhà xuất bản Văn học, cùng với công việc sáng tác.
- Năm 1966, tham gia chiến trường miền Nam và đảm nhận vai trò cán bộ sáng tác cho Hội Văn nghệ Giải phóng.
- Năm 1972, trở về Hà Nội và tiếp tục công việc tại Hội Nhà văn.
- Sau khi đất nước thống nhất vào ngày 30/4/1975, ông trở về Thành phố Hồ Chí Minh và giữ chức vụ Tổng Thư ký (sau này đổi thành Chủ tịch) của Hội Nhà văn Thành phố Hồ Chí Minh trong các khóa học 1, 2, 3.
- Nhà văn Nguyễn Quang Sáng là thành viên của Hội Nhà văn Việt Nam từ năm 1957; ông cũng là Ủy viên Ban Chấp hành Hội trong các khóa học 2, 3 và từng giữ chức vụ Phó Tổng Thư ký trong khóa học 4.
- Ông qua đời tại nhà riêng ở Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh vào 17 giờ ngày 13 tháng 2 năm 2014.
2. Sự nghiệp văn học
- Trong những năm đấu tranh chống Mỹ, Nguyễn Quang Sáng trở về Nam Bộ tham gia vào cuộc kháng chiến và tiếp tục sáng tác văn học.
- Tác phẩm của Nguyễn Quang Sáng bao gồm nhiều thể loại: truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch bản phim và chủ yếu tập trung vào cuộc sống và con người Nam Bộ trong hai cuộc kháng chiến cũng như sau thời kỳ hòa bình.
- Năm 2000, ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật từ Nhà nước.
- Tác phẩm chính:
+ Con chim vàng (tập truyện ngắn, 1956)
+ Người quê hương (tập truyện ngắn, 1968)
+ Nhật ký người ở lại (tiểu thuyết, 1961)
+ Đất lửa (tiểu thuyết, 1963)
+ Chuyện bên trận địa pháo (truyện vừa, 1966)
+ Chiếc lược ngà (tập truyện ngắn, 1966)
Tác phẩm
Con khướu sổ lồng
I. Tìm hiểu chung
1. Nguyên bản và bối cảnh sáng tác: Tác phẩm Con khướu sổ lồng là một phần trong tập truyện Con mèo của Foujita, được xuất bản bởi NXB Kim Đồng, Hà Nội.
2. Phương thức diễn đạt: Tự kể + Miêu tả
3. Góc nhìn của người kể: Góc nhìn thứ nhất
4. Tóm tắt nội dung:
Nội dung tả về câu chuyện con chim khướu được gia đình của 'tôi' nuôi, nó đã cất cánh rời tổ hai lần, lần đầu tiên, nó bay một mình và trở về, còn lần thứ hai, nó gặp gỡ một chim mái trên bầu trời và cùng nhau bơi lượn mãi theo cánh của tình yêu.
5. Cấu trúc
Phân chia văn bản thành 3 phần.
- Phần 1: Từ đầu đến 'không thể thiếu': Giới thiệu về con khướu nhà tôi.
- Phần 2: Tiếp theo đến 'Và nó trở về lồng, lại hót': Con khướu bay đi nhưng ngày sau lại quay trở về lồng.
- Phần 3: Còn lại: Một lần nữa con khướu sổ lồng nhưng lần này không quay về nữa mà bay đi mãi cùng bầu trời tự do.
II. Phân tích chi tiết
1. Tình cảm, suy nghĩ của các nhân vật về diễn biến trong câu chuyện.
- Khi con chim khướu bay ra lần đầu: người con trai hoảng sợ, người cha cảm thấy trống rỗng ('cái lồng trống, lòng tôi cũng trống')
- Khi con chim khướu trở về: mọi người đều hạnh phúc, vui mừng: 'Cả nhà reo lên.' Hạnh phúc khi con chim trở lại và hạnh phúc khi họ giải phóng nó: 'Cả nhà vừa chạy ra vừa reo lên'. Nhưng người cha trở nên trầm ngâm, suy tư về việc lồng giam đã làm con chim phải chịu đựng quá lâu khiến nó buồn bã khi bay đi.
- Khi con chim khướu bay ra lần thứ hai: mọi người không còn lo lắng như trước, vì họ nghĩ dù sao con chim cũng sẽ quay về.
- Khi biết chim khướu không quay trở về nữa: người con trai vẫn kiên nhẫn đợi chờ, trông mong chim khướu bay trở lại, còn người cha đã thấu hiểu và chấp nhận sự thật.
2. Ý nghĩa của việc sử dụng ngôi kể thứ nhất
- Truyện được kể từ góc nhìn của nhân vật thứ nhất. Người kể là người cha trong gia đình.
- Người kể tham gia vào các sự kiện, cho phép khán giả thấy được hành động và cảm xúc của các nhân vật khác cũng như tái hiện khách quan các sự kiện. Trong truyện, người kể đã trưởng thành, có đủ khả năng để giải thích các sự kiện cũng như tái hiện chúng.
3. Ý nghĩa của nội dung
- Thể hiện tình yêu với tự nhiên, đặc biệt là loài chim khướu
4. Giá trị nghệ thuật
- Sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, tạo nên sự trong sáng cho tác phẩm
