Chỉnh hình thẩm mỹ là một lĩnh vực y học chuyên về phục hồi, tái cấu trúc hoặc thay đổi hình dáng cơ thể con người. Nó được chia thành hai nhánh chính: phẫu thuật tái tạo, bao gồm phẫu thuật sọ não, phẫu thuật tay, phẫu thuật vi phẫu và điều trị bỏng; và phẫu thuật thẩm mỹ. Phẫu thuật tái tạo tập trung vào tái cấu trúc hoặc cải thiện chức năng của cơ thể, trong khi phẫu thuật thẩm mỹ chú trọng nâng cao diện mạo. Cả hai kỹ thuật này đều phổ biến trên toàn thế giới.
Quá trình phát triển


Phương pháp điều trị thẩm mỹ cho mũi bị gãy lần đầu tiên được đề cập trong giấy cói Edwin Smith, một phiên bản cổ xưa về y học Ai Cập, thuộc một trong những chuyên luận phẫu thuật cổ nhất, từ thời kỳ Old Kingdom 3000-2500 TCN. Ở Ấn Độ, kỹ thuật phẫu thuật tái tạo đã được áp dụng từ năm 800 TCN. Sushruta, một bác sĩ nổi tiếng vào thế kỷ thứ 6 TCN, đã có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ và đục thủy tinh thể. Các tác phẩm y học của Sushruta và Charaka, ban đầu viết bằng tiếng Phạn, được dịch sang tiếng Ả Rập trong thời Caliphate Abbasid vào năm 750 TCN và sau đó truyền sang châu Âu. Gia đình Branca ở Sicily và Gaspare Tagliacozzi ở Bologna, Ý, đã tiếp thu các kỹ thuật này.

Các bác sĩ Anh đã đến Ấn Độ để học phẫu thuật nâng mũi theo phương pháp Ấn Độ. Các báo cáo về kỹ thuật này, do Kumhar Vaidya thực hiện, được công bố trên Tạp chí quý ông vào năm 1794. Joseph Constantine Carpue đã dành 20 năm ở Ấn Độ nghiên cứu các phương pháp phẫu thuật thẩm mỹ địa phương và thực hiện cuộc phẫu thuật lớn đầu tiên ở phương Tây vào năm 1815. Các dụng cụ được mô tả trong Sushruta Samhita đã được cải tiến trong thế giới phương Tây.

Người La Mã cũng thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ, như sửa chữa tai bị tổn thương, từ thế kỷ 1 TCN. Dù họ không mổ xẻ con người hay động vật vì lý do tôn giáo, kiến thức của họ được xây dựng từ các văn bản Hy Lạp cổ. Aulus Cornelius Celsus đã để lại những mô tả giải phẫu chính xác, đặc biệt là nghiên cứu về cơ quan sinh dục và bộ xương, rất quan trọng trong phẫu thuật thẩm mỹ.
Năm 1465, Sabuncu viết sách mô tả và phân loại hypospadias, cung cấp thông tin mới mẻ và cập nhật. Vị trí của thịt niệu đạo được miêu tả chi tiết. Sabuncuoglu cũng đề cập đến các cơ quan sinh dục mơ hồ. Ở châu Âu vào giữa thế kỷ 15, Heinrich von Pfolspeundt đã mô tả quy trình tạo mũi mới cho một người mất mũi hoàn toàn do bị chó cắn, bằng cách lấy da từ cánh tay và khâu vào chỗ trống. Tuy nhiên, do nguy cơ từ phẫu thuật, đặc biệt là ở đầu hoặc mặt, phải đến thế kỷ 19 và 20, loại phẫu thuật này mới trở nên phổ biến.
Trước khi thuốc mê được sử dụng, các cuộc phẫu thuật liên quan đến mô khỏe mạnh gây ra đau đớn lớn. Sự phát minh ra các kỹ thuật vô trùng và khử trùng đã giảm thiểu nhiễm trùng từ phẫu thuật. Việc phát minh và sử dụng kháng sinh, bắt đầu với sulfonamid và penicillin, là bước tiến quan trọng trong phẫu thuật chọn lọc.
Năm 1793, François Chopart thực hiện phẫu thuật trên môi sử dụng kẹp cổ. Năm 1814, Joseph Carpue thực hiện thành công phẫu thuật cho một sĩ quan quân đội Anh bị mất mũi do tác động của thủy ngân. Năm 1818, bác sĩ Carl Ferdinand von Graefe người Đức xuất bản tác phẩm Rhinoplastik. Von Graefe đã cải tiến phương pháp của người Ý bằng cách ghép da từ cánh tay thay vì từ bàn chân.
Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ đầu tiên của Mỹ, John Peter Mettauer, vào năm 1827, đã thực hiện ca phẫu thuật hở hàm ếch đầu tiên bằng dụng cụ tự thiết kế. Năm 1845, Johann Friedrich Dieffenbach viết một văn bản toàn diện về phẫu thuật nâng mũi, tên là hoạt động Chirurgie, và giới thiệu khái niệm mở lại để cải thiện thẩm mỹ của mũi tái tạo.
Năm 1891, bác sĩ John Roe người Mỹ đã thực hiện thành công ca phẫu thuật cắt bỏ bướu mũi cho một phụ nữ trẻ với mục đích thẩm mỹ. Năm 1892, Robert Weir thử nghiệm không thành công với xenograft (xương ức vịt) để tái tạo mũi chìm. Năm 1896, James Israel, một bác sĩ phẫu thuật tiết niệu Đức, và năm 1889, George Monks từ Mỹ, đã sử dụng thành công phương pháp ghép xương tự do cho khuyết tật mũi. Năm 1898, Jacques Joseph, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình người Đức, đã ghi chép về phẫu thuật hạ mũi. Năm 1928, ông xuất bản tác phẩm Nasenplastik und Sonstige Gesichtsplastik.
Phát triển các kỹ thuật hiện đại trong phẫu thuật thẩm mỹ

Sir Harold Gillies, được coi là cha đẻ của phẫu thuật thẩm mỹ hiện đại, là một bác sĩ tai mũi họng người New Zealand làm việc tại London. Ông đã phát triển nhiều kỹ thuật phẫu thuật khuôn mặt tiên tiến để điều trị những binh sĩ bị biến dạng khuôn mặt trong Thế chiến thứ nhất.
Trong Thế chiến I, Gillies làm cố vấn y tế cho Quân đoàn Y tế Hoàng gia. Sau khi hợp tác với bác sĩ Hippolyte Morestin về ghép da, ông thuyết phục bác sĩ trưởng của quân đội, Arbuthnot-Lane, mở một phòng điều trị chấn thương mặt tại Bệnh viện Quân đội Cambridge, Alderhot. Năm 1917, phòng này được nâng cấp lên thành một bệnh viện mới tại Sidcup, nơi Gillies và các đồng nghiệp phát triển nhiều kỹ thuật phẫu thuật thẩm mỹ. Hơn 11.000 ca phẫu thuật đã được thực hiện cho hơn 5.000 bệnh nhân, chủ yếu là binh sĩ bị thương ở mặt do đạn.
Năm 1930, Archibald McIndoe, em họ của Gillies, tham gia vào việc phát triển phẫu thuật thẩm mỹ. Khi Thế chiến II nổ ra, các dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ được phân chia giữa các lực lượng vũ trang. Gillies được phân công đến Rooksdown House gần Basingstoke, nơi trở thành trung tâm phẫu thuật thẩm mỹ chính của quân đội. Tommy Kilner và Mowlem cũng tham gia ở các địa điểm khác nhau. McIndoe, cố vấn của RAF, chuyển đến Bệnh viện Queen Victoria tại East Grinstead, Sussex, và thành lập một Trung tâm Phẫu thuật Hàm thẩm mỹ, nơi ông điều trị các vết bỏng sâu và biến dạng nghiêm trọng trên khuôn mặt, như mất mí mắt, thường xảy ra với các phi công bị bỏng do nhiên liệu cháy.
McIndoe không chỉ nổi tiếng vì phát triển các kỹ thuật điều trị mới cho các vết bỏng nặng ở mặt và tay, mà còn vì nhận thức được tầm quan trọng của việc phục hồi và tái hòa nhập xã hội cho các bệnh nhân trở lại cuộc sống thường nhật. Ông đã bỏ qua 'đồng phục nghỉ dưỡng' và cho phép bệnh nhân mặc quần áo riêng. Với sự hỗ trợ của Neville và Elaine Blond, ông đã kêu gọi cư dân địa phương hỗ trợ bệnh nhân và mời họ đến nhà chăm sóc. McIndoe thường gọi họ là 'những chàng trai của tôi' và nhân viên gọi ông là 'Ông chủ' hoặc 'Maestro'.
Một trong những đóng góp quan trọng khác của ông là phát triển phương pháp ghép da di động và khám phá rằng ngâm trong nước muối có thể thúc đẩy quá trình chữa lành và tăng tỷ lệ sống sót cho các nạn nhân bị bỏng nặng - phát hiện này tình cờ có được khi ông nhận thấy sự khác biệt trong quá trình chữa lành của các phi công rơi xuống đất và xuống biển. Những phương pháp điều trị thử nghiệm táo bạo của ông đã dẫn đến sự ra đời của Câu lạc bộ Guinea Pig tại Bệnh viện Queen Victoria, Sussex. Một số thành viên nổi tiếng của câu lạc bộ bao gồm Richard Hillary, Bill Foxley và Jimmy Edwards.
Mỹ phẩm |
|---|
