Chính sách thắt chặt tiền tệ là phương pháp trong chính sách tiền tệ nhằm giảm lượng tiền đang lưu hành. Khi cung tiền vượt quá cầu tiền, có nguy cơ gây ra lạm phát. Do đó, mục tiêu chính của thắt chặt tiền tệ là làm giảm lạm phát. Ngược lại với thắt chặt tiền tệ là chính sách nới lỏng tiền tệ.
Các biện pháp thắt chặt tiền tệ
- Rút tiền trực tiếp từ các tổ chức tài chính, chẳng hạn như khi Ngân hàng Nhà nước phát hành trái phiếu bắt buộc để các ngân hàng thương mại mua.
- Kiểm soát việc cho vay và tín dụng, đặc biệt là các khoản vay tiêu dùng, thậm chí cắt giảm cho vay tín dụng vì nó làm giảm lượng tiền mặt trong lưu thông.
- Giảm chi tiêu ngân sách: đình hoãn hoặc hủy bỏ các dự án không cần thiết, cắt giảm chi phí như mua sắm thiết bị công, giảm biên chế, cắt giảm hoặc hạn chế các chế độ phúc lợi xã hội, vì những điều này làm tăng lượng tiền trong lưu thông.
- Áp dụng các biện pháp để ngăn chặn việc tăng giá hàng hóa và dịch vụ nhằm kiểm soát lạm phát.
Hậu quả của chính sách thắt chặt tiền tệ
- Khởi xướng và thúc đẩy cuộc đua lãi suất:
Quyết định rút tiền khỏi lưu thông bằng cách phát hành tín phiếu sẽ làm gia tăng cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng. Điều này có thể khiến nhiều người trở nên quan tâm hơn đến việc gửi tiền vào ngân hàng khi lãi suất gửi tăng cao.
Tuy nhiên, khi lãi suất huy động của ngân hàng tăng lên, lãi suất cho vay cũng có thể không giữ nguyên. Điều này dẫn đến việc chi phí vay mượn cho hoạt động sản xuất và kinh doanh sẽ gia tăng. Có hai kịch bản có thể xảy ra: Một là doanh nghiệp có thể chuyển toàn bộ chi phí tăng thêm vào giá bán, dẫn đến giá cả không giảm mà còn tăng, làm cho mục tiêu giảm lạm phát bằng thắt chặt tiền tệ không đạt được. Khả năng doanh nghiệp chuyển chi phí vào giá cả phụ thuộc vào kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng và sự có mặt của hàng hóa thay thế trên thị trường.
Việc không giám sát kỹ lưỡng các khâu trong quá trình lưu thông hàng hóa có thể dẫn đến tình trạng doanh nghiệp bán hàng giá cao mặc dù giá thành thấp, vì người tiêu dùng vẫn lo ngại về sự tăng giá. Trong trường hợp thứ hai, nếu doanh nghiệp không thể chuyển chi phí tăng lên vào giá bán, họ có thể gặp khó khăn, thậm chí thua lỗ và phải thu hẹp quy mô kinh doanh.
- Gây áp lực lên tăng trưởng và việc làm:
Quyết định thắt chặt tiền tệ sẽ tạo ra áp lực lên lãi suất ngân hàng, làm tăng chi phí vay mượn cho hoạt động sản xuất trong bối cảnh nền kinh tế đang cần nhiều vốn để phát triển (vì hệ số ICOR còn cao, cần đầu tư nhiều vốn để duy trì tăng trưởng). Kết quả có thể là sự giảm sút đáng kể trong tỷ lệ tăng trưởng kinh tế. Chỉ số tăng trưởng quốc gia sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng sau khi thắt chặt tiền tệ, và khi tăng trưởng thấp sẽ tạo áp lực lên việc làm và thu nhập của người dân.
- Khó khăn trong việc thu hút vốn gián tiếp:
Các quy định thắt chặt tiền tệ có thể khiến nhà đầu tư cảm thấy rằng nhà nước đang ưu tiên việc kiểm soát lạm phát hơn là phát triển thị trường vốn và chứng khoán. Điều này có thể làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư thêm nữa.
- Giá trị đồng tiền tăng lên:
Áp lực làm tăng giá trị đồng tiền có thể ảnh hưởng xấu đến xuất khẩu. Hậu quả là xuất khẩu sẽ giảm mạnh và hàng hóa xuất khẩu sẽ mất sức cạnh tranh.
