

| Chồn hôi | |
|---|---|
Chồn hôi sọc (Mephitis mephitis) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Mammalia |
| Bộ (ordo) | Carnivora |
| Phân bộ (subordo) | Caniformia |
| Liên họ (superfamilia) | Musteloidea |
| Họ (familia) | Mephitidae (một phần) |
Khu vực phân bố các loài chồn hôi | |
| Các chi | |
| |
Chồn hôi thuộc họ Chồn hôi (Mephitidae), nổi bật với khả năng phát tán mùi hôi từ tuyến hậu môn. Các loài chồn hôi có ngoại hình đa dạng, từ màu đen-trắng, nâu, kem đến gừng, nhưng đều có cơ chế cảnh báo chung.
Dù có mối liên hệ gần với chồn hôi dạng chồn và các loài trong họ Chồn, chồn hôi thực sự có họ hàng gần nhất với các loài lửng hôi.
Phân loại
Danh sách các loài chồn hôi hiện còn sống bao gồm:
- Họ Mephitidae
- Chi: Conepatus
- Conepatus chinga (chồn hôi mũi lợn Molina)
- Conepatus humboldtii (chồn hôi mũi lợn Humboldt)
- Conepatus leuconotus (chồn hôi mũi lợn Trung Mỹ)
- Conepatus semistriatus (chồn hôi sọc mũi lợn)
- Chi: Mephitis
- Mephitis macroura (chồn hôi đội mũ)
- Mephitis mephitis (chồn hôi sọc)
- Chi: Spilogale
- Spilogale angustifrons (chồn hôi đốm Trung Mỹ)
- Spilogale gracilis (chồn hôi đốm miền tây)
- Spilogale putorius (chồn hôi đốm miền đông)
- Spilogale pygmaea (chồn hôi đốm lùn)
- Chi: Conepatus
Mô tả
Các loài chồn hôi có kích thước rất đa dạng, từ khoảng 40 - 94 cm chiều dài và nặng từ 0,5 kg (chồn hôi đốm) đến 8,2 kg (chồn hôi mũi lợn). Chúng có thân hình dài và thon, chân ngắn, cơ bắp với móng vuốt dài ở phía trước để đào bới. Mỗi chân có năm ngón.
Mặc dù chồn hôi thường có lông màu đen và trắng, một số loài lại có màu nâu, xám hoặc kem. Tất cả các loài chồn hôi đều có sọc, kể cả khi mới sinh. Chúng có thể có một sọc dày trên lưng và đuôi, hai sọc mỏng hơn, hoặc một loạt đốm trắng và sọc đứt đoạn (như chồn hôi đốm).
Chú giải
Liên kết tham khảo
- Thông tin về chồn hôi trên DMOZ
- Quản lý chồn hôi và các vấn đề liên quan Lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2016 trên Wayback Machine
