
Tuy vậy, thời gian gần đây, đề thi IELTS Speaking Part 1 thường có xu hướng xuất hiện những chủ đề “lạ” như Snacks, và việc trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề này có thể là một thử thách đối với thí sinh.
Để giúp bạn đọc tự tin nói về chủ đề IELTS Speaking Part 1 Snacks, trong bài viết dưới đây tác giả sẽ giới thiệu những từ vựng về chủ đề snacks, cũng như bài trả lời mẫu cho các câu hỏi thường gặp trong chủ đề này.
Key takeaways |
|---|
Một vài từ vựng Topic Snacks:
Câu trả lời mẫu cho các câu hỏi Topic Snacks:
Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 Snacks:
|
Từ vựng về chủ đề đồ ăn vặt
Mô tả về hương vị (flavors)
Bên cạnh những vị cơ bản như spicy (cay), sweet (ngọt), sour (chua), và bitter (đắng), bạn đọc có thể tham khảo thêm những tính từ sau để miêu tả hương vị.
1. Creamy (adj) /ˈkriː.mi/: Béo ngậy
Ví dụ: Vietnamese avocado smoothie is a popular and creamy snack made with ripe avocados, sweetened condensed milk, and ice. (Sinh tố bơ là một món ăn vặt phổ biến và béo ngậy làm từ quả bơ chín, sữa đặc và đá.)
2. Savory (adj) /ˈseɪ.vɚ.i/: mặn, đậm đà
Ví dụ: Bánh cuốn, a Vietnamese rice noodle roll filled with ground pork and mushrooms, is a delicious and savory snack that can be enjoyed at any time of day. (Bánh cuốn, một loại bánh đặc trưng của Việt Nam được làm từ bột gạo và được cuốn với nhân thịt heo xay và nấm, là món ăn nhẹ ngon và đậm đà có thể thưởng thức vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.)
3. Bland (adj) /blænd/: nhạt nhẽo
Ví dụ: When I'm feeling a bit under the weather, I often reach for bland snacks like plain crackers or toast to ease my stomach. (Khi tôi cảm thấy khó chịu, tôi thường ăn những món ăn vặt nhạt như bánh quy hoặc bánh mì nướng cho nhẹ bụng.)
Mô tả về cấu trúc (texture)
1. Crispy (adj) /’krɪs.pi/: giòn tan
Ví dụ: I love to munch on crispy potato chips while watching a movie. (Tôi thích ăn vặt bim bim khoai tây khi xem phim.)
2. Gooey (adj) /ˈɡuː.i/: dẻo
Ví dụ: The banh chuoi hap, a steamed banana cake wrapped in banana leaves, has a gooey texture and a subtle sweetness that makes it a perfect snack for any time of day. (Món bánh chuối hấp dẻo và có hương vị ngọt nhẹ, là một loại món ăn vặt hoàn hảo cho bất kỳ thời điểm trong ngày.)
3. Tender (adj) /ˈten.dɚ/: mềm
Ví dụ: Bánh bao, a Vietnamese steamed bun filled with savory and tender pork and mushroom, is a delicious snack that I can never resist. (Bánh bao, một món Việt Nam được làm từ bột mì với nhân là thịt và nấm mềm và đậm đà, là món ăn ngon miệng khó cưỡng.)
Các từ khác về Chủ đề snacks
1. Snack /snæk/ (n/v): đồ ăn vặt; ăn vặt
Ví dụ:
I always keep a healthy snack, like a piece of fruit or some nuts, in my bag in case I get hungry during the day. (Tôi luôn giữ một món ăn nhẹ lành mạnh như trái cây hoặc một ít hạt trong túi đề phòng khi đói.)
Sometimes when I'm studying, I like to snack on popcorn or pretzels to help me stay focused and energized. (Đôi khi đang học tôi thích ăn vặt bỏng ngô hoặc bánh quy để giúp tập trung và tăng năng lượng.)
Lưu ý: Trong Topic: Snacks, tất cả những món được ăn giữa các bữa ăn chính đều được coi là “snack”.
Ví dụ:
Unhealthy snacks: Potato chips, Candy bars, Fried foods, Sugary drinks, Cookies and pastries, Ice cream, high-fat desserts, Fast food
Healthy snacks: Fresh fruits, Nuts and seeds, Yogurt, Rice crackers, Hard-boiled eggs, Air-popped popcorn, Smoothies (made with fresh or frozen fruits and vegetables)
2. Munchies /ˈmʌntʃiz/ (n): Đồ ăn nhẹ
Ví dụ: I have a serious case of munchies, let's go get some chips and salsa. (Tôi đang rất đói, hãy đi mua vài túi bắp rang và nước sốt salsa.)
3. To get/have the munchies: cảm thấy đói bụng, buồn mồm
Ví dụ: Employees with the munchies could choose from an assortment of fruits, nuts, and granola bars to help satisfy their hunger and maintain their concentration. (Các nhân viên khi thấy đói có thể lựa chọn từ một loạt các loại trái cây, hạt và thanh yến mạch để giúp đỡ đói và duy trì sự tập trung.)
4. Graze /ɡreɪz/ (v): Ăn nhẹ
Ví dụ: I like to graze on fruit and nuts throughout the day instead of having big meals. (Tôi thích ăn nhẹ trái cây và hạt xuyên suốt cả ngày thay vì ăn các bữa lớn.)
5. Binge /bɪndʒ/ (v): Ăn uống quá độ
Ví dụ: Sometimes, when I'm stressed, I binge on junk food and Netflix. (Đôi khi căng thẳng, tôi ăn nhiều đồ ăn vặt và xem Netflix liên tục.)
6. Peckish /ˈpek.ɪʃ/ (adj): hơi đói
Ví dụ: I usually feel a little peckish before dinner so normally I will have a small snacks. (Tôi thường cảm thấy hơi đói trước bữa tối nên thông thường tôi sẽ có một bữa ăn vặt nhỏ.)
7. Guilty pleasure /ˈɡɪlti ˈpleʒər/ (n): Một sở thích cá nhân nhưng mang lại cảm giác tội lỗi
Ví dụ: Eating ice cream for breakfast is my guilty pleasure. (Ăn kem cho bữa sáng là sở thích “khác thường” của tôi.)
8. Indulgence /ɪnˈdʌldʒəns/ (n): Sự cho phép, nuông chiều bản thân
Ví dụ: Buying expensive chocolate is an indulgence that I allow myself once in a while. (Thi thoảng tôi sẽ cho nuông chiều bản thân và cho phép mình mua socola đắt tiền.)
9. Sweet tooth /ˌswiːt ˈtuːθ/ (n): thích đồ ngọt
Ví dụ: I have a sweet tooth so I can’t say no chocolate chip cookies. (Tôi rất thích đồ ngọt nên chẳng thể từ chối bánh quy rắc socola.)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 về Chủ đề Đồ ăn vặt
1. Bạn thường ăn đồ ăn vặt như thế nào?
In Vietnam, snacks are a common part of our culture. I often eat snacks during the day when I feel peckish and need a quick energy boost. I would say that I have a snack at least once a day, and sometimes I have the munchies and graze on snacks throughout the day. Some of my favorite snacks are crispy fried shrimp chips, savory roasted sunflower seeds, and creamy avocado smoothies.
Bản dịch: Ở Việt Nam, đồ ăn nhẹ là một phần văn hóa của chúng tôi. Tôi thường ăn vặt trong ngày khi tôi cảm thấy đói và cần bổ sung năng lượng nhanh chóng. Tôi có thể nói rằng tôi ăn vặt ít nhất một lần một ngày, và đôi khi tôi thèm ăn và ăn vặt suốt cả ngày. Một số món ăn vặt yêu thích của tôi là bánh phồng tôm chiên giòn, hạt hướng dương rang mặn và sinh tố bơ béo ngậy.
2. Bạn chọn đồ ăn vặt như thế nào?
Most of the time I would look for something that is both crispy and savory. For example, I might reach for some crispy rice crackers or tender beef jerky. I also love indulging in creamy and gooey snacks like sticky rice cakes filled with mung bean paste or steamed coconut cakes. If I want something healthier, I might opt for fresh fruit with Vietnamese chili salt. Sometimes I also enjoy a sweet treat, like a tender and fluffy sponge cake or a crispy sweet potato fritter.
Bản dịch: Thường thì tôi sẽ tìm kiếm những thứ vừa giòn vừa mặn. Ví dụ, có thể là một ít bánh gạo giòn hoặc thịt bò khô mềm. Tôi cũng thích thưởng thức những món ăn nhẹ béo ngậy như chè hoặc bánh dừa hấp. Nếu muốn một thứ lành mạnh hơn, tôi có thể chọn trái cây tươi với muối ớt Việt Nam. Đôi khi tôi cũng thích một món ngọt như bánh bông lan mềm xốp hoặc khoai lang chiên giòn.
3. What types of snacks are popular in your nation?
Ở Việt Nam có nhiều loại đồ ăn vặt phổ biến, từ ngọt đến mặn. Một số đồ ăn vặt mặn phổ biến bao gồm nem giòn, thịt bò khô mềm và thịt xiên nướng mềm. Đối với đồ ăn vặt ngọt, chúng tôi thích thưởng thức các món tráng miệng nước cốt dừa như chè hoặc bánh đúc, một loại bánh gạo làm từ nước cốt dừa và rắc vừng lên trên. Ăn đồ ăn vặt là một thói quen phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong các dịp lễ hội hoặc họp mặt gia đình. Chúng tôi cũng thích ăn hạt rang như hạt hướng dương, hạt bí ngô hoặc hạt điều, thường được bán bởi người bán đường phố hoặc ở các chợ địa phương.
Bản dịch: Có rất nhiều loại đồ ăn vặt phổ biến ở Việt Nam, từ ngọt đến mặn. Một số loại đồ ăn vặt mặn phổ biến nhất gồm có nem giòn, thịt bò khô mặn và thịt xiên nướng mềm. Đối với đồ ăn vặt ngọt, chúng tôi thích thưởng thức các món tráng miệng nước cốt dừa như chè hoặc bánh đúc, một loại bánh gạo làm từ nước cốt dừa và rắc vừng lên trên. Ăn đồ ăn vặt là một thói quen phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong các dịp lễ hội hoặc họp mặt gia đình. Chúng tôi cũng thích ăn hạt rang như hạt hướng dương, hạt bí ngô hoặc hạt điều, thường được bán bởi người bán đường phố hoặc ở các chợ địa phương.
