Phrasal verb theo chủ đề - kiến thức giúp bạn giao tiếp hiệu quả và đạt được band điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh thực chiến. Dưới đây là một số danh mục Phrasal verb theo chủ đề thường gặp, xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh và trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng Mytour khám phá chi tiết về các chủ đề này!
I. Lợi ích của việc học Phrasal verb theo từng chủ đề
1. Nâng cao khả năng phản xạ
Học Phrasal Verb theo từng chủ đề sẽ cải thiện khả năng phản xạ của bạn. Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng một lượng từ vựng phong phú giúp tránh tình trạng “bí từ”. Đây là lý do tại sao bạn nên thường xuyên luyện tập Phrasal verb theo từng chủ đề để nói lưu loát như người bản xứ.
2. Hiểu rõ hơn về nghĩa của từ
Phrasal Verb theo từng chủ đề giúp bạn nhanh chóng hiểu rõ nghĩa của từ. Khi từ vựng có liên kết với nhau và hướng tới cùng một chủ đề, bạn sẽ dễ dàng hình dung và đoán được nghĩa nhanh hơn. Đây cũng giống như khi xem phim hoặc đọc sách, nơi ngữ cảnh giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng.
3. Hỗ trợ ghi nhớ từ vựng lâu hơn
Tự nhiên, việc ghi nhớ một bài hát hoặc một câu chuyện sẽ dễ dàng hơn và kéo dài lâu hơn so với việc học theo cách cơ bản. Khi bạn học các từ vựng Phrasal Verb theo từng chủ đề, mọi thứ sẽ được kết nối với nhau - điều này giúp não bộ tiếp nhận và lưu trữ hiệu quả hơn rất nhiều.
II. Một số Phrasal verb theo chủ đề phổ biến trong tiếng Anh
Dưới đây là một số chủ đề Phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh, hãy cùng Mytour tham khảo để học luyện thi tiếng Anh hiệu quả tại nhà bạn nhé:
1. Phrasal verb chủ đề Giáo dục
Đầu tiên chúng ta hãy cùng khám phá một số Phrasal verb theo chủ đề Education trong bảng dưới đây:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Hand in | Nộp bài | We hand in assignments after 1 hour of work |
| 2 | Work out | Tìm ra, làm ra lời giải | It's hard to work out a solution to this problem |
| 3 | Brush up | Ôn luyện lại | They brush up once again all the knowledge they have learned before entering the exam room |
| 4 | Miss out | Bỏ lỡ, bỏ qua | Because of her family's busy schedule, Jane missed out a class at school |
| 5 | Write out | Viết ra (một cách chi tiết) | As soon as we thought of the solution, we quickly wrote out the answer paper |
Phrasal Verb là gì? – Định nghĩa + cấu trúc + cách sử dụng Phrasal verb trong tiếng Anh!
2. Phrasal verb chủ đề Food & Drink
Tiếp theo là Phrasal verb theo chủ đề Food & Drink bạn có thể tham khảo:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Go off | Hỏng, ôi thiu | Over time, this food will go off |
| 2 | Pour out | Đổ đầy (cốc/ chén) | Pour out this cup with orange juice |
| 3 | Top up | Làm đầy lại | My mother tops up the cold after a week away |
| 4 | Go with | (khẩu vị) ăn hợp với nhau | This cake goes well with this candy |
| 5 | Eat out | Ăn ở ngoài | Celebrating our parents' wedding anniversary, we invite them to eat out |
3. Phrasal verb chủ đề Feelings
Vậy hãy cùng khám phá Phrasal verb theo chủ đề Feelings với các từ có trong bảng dưới đây nhé:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Feel for | Đồng cảm | I feel deep sympathy for those poor children |
| 2 | Cheer up | Làm ai vui lên | Seeing me sad he made enough trods to cheer me up |
| 3 | Tear apart | Làm ai tổn thương | Never tear someone apart if you love them |
| 4 | Care for | Quan tâm đến ai đấy | Do you ever really care for him? |
| 5 | Chock back | Kìm nén | The tears that had been chocked back for a long time were finally released on the last day when they parted |
4. Phrasal verb chủ đề Time
Phrasal verb theo chủ đề Time cũng là một trong những chủ đề thú vị trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Take sb back | Khiến ai nhớ về khoảng thời gian trong quá khứ | The visit to their hometown took them back a lot of childhood memories for them |
| 2 | Go by | Thời gian trôi qua | Yes, As time goes by, people get older |
| 3 | Hold sb up | Khiến ai bị trì hoãn | Unsent letters held him up to a new place |
| 4 | Drag on | Tiếp tục kéo dài | If you continue to drag on the time, the opportunity will no longer exist |
| 5 | Run out of | Hết thời gian | They ran out of time when the bomb went off |
5. Phrasal verb về chủ đề Job/ Career
Chúng ta không thể quên Phrasal verb theo chủ đề Job/ Career:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Get ahead | Thành công trong công việc | From the day she moved to the environment, she got ahead success in her new job |
| 2 | Take sb on | (=hire sb) thuê ai | They take detectives on investigating many hidden cases |
| 3 | Take over | Đảm nhiệm công việc của ai | She will take over my secretary in the corporation |
| 4 | Fix up | Sắp xếp lịch | The director asked the secretary to fix up the work for him |
| 5 | Move along | Được diễn ra suôn sẻ (trong công việc) | Hope everything moves along plan |
6. Phrasal verb chủ đề People
Hãy cùng nhau khám phá về Phrasal verb theo chủ đề People nhé:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Stand out | Nổi bật | The red dress she wears makes her stand out from the crowd |
| 2 | Take after | Giống ai | Harry Potter has eyes takes after his mother's |
| 3 | Tell sb apart | Chỉ ra điểm khác nhau | Please tell your twin friends apart |
| 4 | Blend in | Hòa vào | We blended in the crowd at the outdoor party |
| 5 | Dress up | Lên đồ, mặc quần áo | Dress up well because you will meet classy people |
7. Phrasal verb chủ đề Place
Chủ đề tiếp theo mà chúng ta sẽ khám phá là Phrasal verb theo chủ đề Place:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | tuck away | Thường xuyên lui tới | This is the place we used to tuck away when we were kids |
| 2 | Open onto | Hướng đến đâu | City library opens onto a beautiful beach |
| 3 | Stretch away | Trải dài | The fields stretching away the mountains are so poetic |
| 4 | Cut off | Cắt ra | This cliff cuts off the sea |
| 5 | Spread out | Trải rộng | A river spreading out next to the road |
8. Phrasal verb chủ đề Situations
Hãy cùng khám phá ý nghĩa của một số Phrasal verb theo chủ đề Tình huống ngay sau đây nhé:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | catch up | Sự kiện bất ngờ, không lường được trước | We didn't catch up that he would host this party |
| 2 | Hot up | (sự việc) Trở nên nóng, phức tạp | Yesterday's events made her hot up than ever in the newspapers |
| 3 | Calm down | Dịu đi | Wait until things calm down and apologize to them |
| 4 | Run up against | Đối mặt, đối diện với | You need to run up against the sins you've committed |
| 5 | Crop up | Xuất hiện (những điều không lường trước được) | Suddenly a deer cropped up, causing our car to veer off course |
9. Phrasal verb chủ đề Quyết định
Tiếp theo là một số từ vựng Phrasal verb theo chủ đề Quyết định:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | sleep on st | Cần phải dành thêm nhiều thời gian để suy nghĩ hơn | Do you need more time to think before sleeping on a decision? |
| 2 | Weigh up | Cân nhắc giữa hại và lợi | We weigh the pros and cons of their decision |
| 3 | Plan ahead | Lên kế hoạch | The investor plans to pour money into a new land |
| 4 | Think over | Suy nghĩ cẩn trọng | Think over carefully because your decision affects many people |
| 5 | Set against | Phản đối | The General Meeting of Shareholders set against to the assessment of the market economy in a downward direction |
10. Phrasal verb chủ đề Kế hoạch
Cuối cùng chúng ta hãy cùng tìm hiểu về Phrasal verb theo chủ đề Kế hoạch:
| STT | Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | bargain for | kỳ vọng, hoặc chuẩn bị cho điều gì xảy ra | We bargain for your upcoming concert' |
| 2 | Allow for | Cân nhắc | Allow for making decisions that affect your future |
| 3 | opt out | chọn cách rời khỏi hoặc không làm việc gì mình đã định sẵn | We opt out to leave where we belong |
| 4 | have sth on | có nhiều việc phải làm | They have a lot things on before moving on to a new job |
| 5 | chicken out (informal) | từ chối làm gì đã lên kế hoạch trước do cảm thấy sợ hãi | I chicken out to go to a crowded place even though I've been looking forward to it for a long time |
Để giúp bạn đọc học luyện thi hiệu quả và đạt được điểm số cao trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia, dưới đây là tài liệu PDF cuốn sách 'Chinh phục cụm động từ tiếng Anh' của cô Trang Anh. Sở hữu ebook này, bạn sẽ nhận được:
-
- Hệ thống cụm động từ (phrasal verb) thông dụng trong tiếng Anh, đi kèm với ý nghĩa, cách dùng đầy đủ.
- Bài tập trắc nghiệm và đáp án được biên soạn chi tiết, đầy đủ, giúp người học vừa ghi nhớ kiến thức vừa áp dụng thực hành, giúp ghi trọn điểm số khi giao tiếp cũng như trong bài thi thực chiến.
Bài viết trên đây, Mytour đã gửi đến bạn tất cả 10 chủ đề phổ biến về Phrasal verb mà bạn có thể tham khảo để mở rộng vốn từ vựng của mình. Các bạn hãy tiếp tục theo dõi Mytour để có thêm nhiều bài viết chia sẻ kiến thức hữu ích nhé!
