Trong phần hướng dẫn giải đề lần này, cô Thuỷ Tiên của sẽ chỉ dẫn cách trả lời câu hỏi cho chủ đề Tuần IELTS Speaking Phần 1. Hãy cùng tham khảo mẫu câu, từ vựng theo chủ đề và một số phương pháp diễn đạt để có được điểm cao nhé.Câu hỏi cho chủ đề Tuần IELTS Speaking Phần 1
1. Ngày nào trong tuần là ngày yêu thích của bạn?
2. Ngày nào là ngày ít thích nhất của bạn?
3. Ngày nào trong tuần là ngày bận rộn nhất đối với bạn?
4. Bạn có làm gì đặc biệt mỗi ngày không?
5. Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
6. Ngày thường và cuối tuần có giống nhau với bạn không?
Dưới đây là các câu hỏi, ý tưởng và câu trả lời mẫu cho chủ đề Tuần IELTS Speaking Phần 1.
Câu trả lời mẫu (Sample Answer)
1. Ngày nào trong tuần là ngày yêu thích của bạn?
Tôi nghĩ như hầu hết mọi người, ngày yêu thích nhất của tôi là Chủ nhật, khi tôi có thể đặt tất cả các công việc đang làm tạm sang một bên và thư giãn bản thân. Tôi có thể thực hiện các hoạt động giải trí như ngủ nướng, xem phim nhiều tập hoặc chơi với con gái nhỏ của tôi. Ngoài ra, đây cũng là ngày duy nhất trong tuần mà chồng tôi được nghỉ làm, vì vậy anh ấy có thể giúp đỡ tôi trong việc chăm sóc con.
- put something to the backburner: tạm gác lại gì đó
- have a respite: nghỉ ngơi
- sleeping in (v): ngủ nướng
- binge watching (v): cày (phim)
- lend me a hand in Ving: giúp đỡ ai (cái gì)
2. Ngày nào là ngày ít thích nhất của bạn?
Chắc chắn là ngày Thứ Hai vì vào giờ cao điểm, tất cả các con đường thường bị quá tải bởi những chiếc xe máy, thải ra rất nhiều CO2 đều đặn. Đặc biệt hơn nữa, Thứ Hai là thời điểm khi tôi phải quay trở lại những công việc hàng ngày nhàm chán, mà chỉ làm tôi cảm thấy kiệt sức vô cùng
- Inundated with something (phrase) = overwhelmed with something: tràn ngập thứ gì
- Monotonous (adj): buồn tẻ
- Daily grinds (n): guồng quay cuộc sống hằng ngày
3. Ngày nào trong tuần là ngày bận rộn nhất đối với bạn?
Với vai trò là một giáo viên, Thứ Sáu thường là ngày bận rộn nhất của tôi. Đó là thời điểm kết thúc các bài học trong tuần, chấm điểm bài tập và chuẩn bị tài liệu cho tuần tiếp theo. Ngoài ra, thường có các cuộc họp và thảo luận với đồng nghiệp để lên kế hoạch hoạt động hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề. Tất cả những điều đó khiến cho Thứ Sáu trở thành ngày sôi động và hiệu quả nhất đối với tôi.
- Wrap up something: kết thúc thứ gì
- Productive (adj): năng suất
- Bustling (adj): hối hả
4. Bạn có làm gì đặc biệt mỗi ngày không?
Chắc chắn rồi, mỗi ngày trước khi đi ngủ, tôi luôn có thói quen đếm những điều may mắn của mình. Bạn biết đấy, suy ngẫm về những mặt tích cực của ngày đã giúp tôi nuôi dưỡng lòng biết ơn và đánh giá cao những niềm vui nhỏ trong cuộc sống. Đây thực sự là một thói quen bình tĩnh không chỉ thúc đẩy tư duy tích cực mà còn đảm bảo giấc ngủ ngon và yên bình. Thực tế, thực hành này đã trở thành một phần thiết yếu và truyền cảm hứng trong lịch trình hàng ngày của tôi.
- Cultivate (v): nuôi dưỡng
- Uplifting (adj): nâng cao tinh thần
5. Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
Vào cuối tuần, tôi ưu tiên thời gian chất lượng cùng chồng và con cái. Chúng tôi thường tham gia các hoạt động gia đình khác nhau, từ phiêu lưu ngoài trời đến thời gian tối ấm áp tại nhà. Đó là thời gian để chúng tôi tăng cường tình cảm, chia sẻ câu chuyện và tạo dựng những kỷ niệm đẹp cùng nhau. Theo quan điểm của tôi, dù là khám phá những địa điểm mới hay đơn giản chỉ là tận hưởng sự hiện diện của nhau, cuối tuần luôn được dành để nuôi dưỡng mối quan hệ gia đình và thúc đẩy cảm giác đoàn kết.
- Bonds = connections (n): sự kết nối
- Togetherness: sự đoàn kết
6. Ngày thường và cuối tuần có giống nhau với bạn không?
Chắc chắn, với tôi, ngày thường và cuối tuần là hoàn toàn khác nhau vì ngày thường thường bị chi phối bởi các cam kết liên quan đến công việc, bao gồm các cuộc họp và các hoạt động hàng ngày. Ngược lại, cuối tuần mang lại cho tôi một sự nghỉ ngơi thư giãn, cơ hội để tận hưởng thời gian chất lượng cùng người thân và theo đuổi những sở thích cá nhân. Từ kinh nghiệm của riêng mình, sự khác biệt rõ rệt về các hoạt động và ưu tiên giữa ngày thường và cuối tuần là yếu tố then chốt giúp tôi duy trì một lối sống cân bằng và đa chiều.
- stark distinction: sự khác biệt rõ ràng
- Priority (n): Sự ưu tiên
