1. Chủ ngữ giả là gì?
Chủ ngữ giả trong tiếng Anh, hay còn được gọi là Dummy subjects, là các đại từ hoặc từ như “It' và “There' đứng ở đầu câu nhưng không chỉ định một chủ thể cụ thể. Chúng đóng vai trò chủ ngữ trong câu với mục đích ngữ pháp, thay thế cho một chủ ngữ không xác định.
Trong tiếng Anh, các loại chủ ngữ giả phổ biến nhất là “It' và “There'.
Ví dụ:
- It's scorching hot today, isn't it?
(Hôm nay nóng như thiêu như đốt vậy nhỉ?)
(“It" trong câu này đóng vai trò như chủ ngữ giả thay thế cho “The weather" nên dù không nhắc tới, người nghe cũng hiểu rằng người nói đang ám chỉ tới thời tiết nóng.) - There are many oranges on the tree.
(Có rất nhiều cam trên cây.) - It is suggested that you should drink about 2 liters of water per day.
(Được khuyên là cậu nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày.)

2. Tầm quan trọng của chủ ngữ giả
Một câu thông thường trong tiếng Anh thường gồm chủ ngữ, động từ, tân ngữ và các thành phần phụ như trạng ngữ về thời gian, địa điểm,...
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, câu không có chủ ngữ phù hợp với động từ đi kèm. Khi đó, chúng ta sử dụng chủ ngữ giả. Tuy vậy, chủ ngữ thật vẫn có thể được đặt ở một vị trí khác trong câu.
Ví dụ:
- I had a hamburger for dinner. It was delicious!

Tuy nhiên, trong một câu khác:
- It was nice of you to say so. (Cậu thật tốt khi nói vậy.)
3. Cách áp dụng và cấu trúc của chủ ngữ giả
3.1. Chủ ngữ giả It và các cấu trúc phổ biến
3.1.1. Cấu trúc thứ nhất
It + be + adj + to V + Object.
(Thật như thế nào cho ai đó khi làm gì đó.)
Ví dụ:
- It is relaxing to listen to music after an exhausting day at work.
(Thật thư giãn khi được nghe nhạc sau một ngày mệt mỏi rã rời ở nơi làm việc.)

3.1.2. Cấu trúc hai
It + be + adj + that + S + V(bare).
(Việc làm gì đó thật là …)
Ví dụ:
- It is disappointing that she failed the test again.
(Việc cô ấy trượt kì thi lần nữa thật đáng thất vọng.)
3.1.3. Cấu trúc ba
It + be + adj + that + S + (should) + V(bare).
(Ai đó cần phải làm gì đó.)
Lưu ý: Các tính từ đi kèm thường là những từ như: necessary, crucial, urgent, essential,...
Ví dụ:
- It is urgent that all of you submit the exercise by 10 o’clock today.
(Các em cần phải nộp bài tập trước 10 giờ hôm nay.)
3.1.4. Cấu trúc bốn
It + be/seem + a/an + Noun + that + S + V(bare).
(Thật là làm sao khi làm gì đó.)
Ví dụ:
- It is a good thing that you found your wallet.
(Việc bạn tìm thấy ví là một điều tốt.)

3.1.5. Cấu trúc năm
It + be + believed/said/thought/… + that + ...
(Người ta tin rằng/nói rằng/nghĩ rằng/…)
Ví dụ:
- It is said that he is a millionaire.
(Người ta nói rằng anh ấy là một triệu phú.)
3.1.6. Cấu trúc sáu
It + be + weather condition/date/time/distance/…
(Diễn tả thời tiết/ngày tháng/thời gian/khoảng cách/…)
Ví dụ:
- It's windy today. (Hôm nay gió to.)

- It's five o'clock now. (Bây giờ đang là năm giờ.)
- It's 10 kilometers from my house to the city bank. (Mất 10 ki-lô-mét từ nhà tôi tới ngân hàng thành phố.)
3.1.7. Cấu trúc bảy
It + takes/took + S + N + to V.
(Ai đó tốn cái gì để làm gì.)
Ví dụ:
- It took him $10 to buy that book.
(Anh ấy đã tốn 10 đô-la để mua quyển sách đó.)
3.1.8. Cấu trúc tám
It + be + suggested/recommended/advised/… + that + S + (should) + V(bare).
(Được khuyên/gợi ý/… rằng ai đó nên làm gì đó.)
Ví dụ:
- It is recommended that you should try spaghetti in this restaurant.
(Được gợi ý rằng bạn nên thử mỳ Ý ở nhà hàng này.)

3.2. Chủ ngữ giả There và các cấu trúc thường gặp
3.2.1. Cấu trúc 1
There + be + Noun
(Có …)
Ví dụ:
- There are five members in my family.
(Có năm thành viên trong gia đình tôi.) - There is a beautiful flower over there.
(Có một bông hoa tuyệt đẹp đằng kia.)

3.2.2. Cấu trúc 2
There + V + Noun
Ví dụ:
- There comes a point in your life when you realize who matters, and who never did.
(Sẽ tới một thời điểm trong cuộc sống bạn nhận ra ai quan trọng và ai chưa bao giờ quan trọng.)
4. Bài tập và đáp án
4.1. Bài tập
Fill in the pseudo-subject 'It' or 'There' into the blanks to make the most appropriate sentences:
1. ____ is not easy to give up a bad habit.
2. ____ used to be a small lake in front of my house.
3. ____ are five newcomers in our class.
4. ____ took him more than 2 hours to go from Haiphong to Hanoi.
5. ____ is suggested that you should leave early to avoid traffic.
4.2. Answers
1. It
2. There
3. There
4. It
5. It
Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp cho bạn các kiến thức quan trọng về chủ ngữ giả trong tiếng Anh khi sắp xếp lại các cấu trúc thường gặp với “It' và “There'. Hy vọng bạn đã có những giây phút học tập và thư giãn đáng giá. Nếu bạn thích những bài viết như vậy và mong muốn được học thêm về ngữ pháp, đừng quên truy cập trang web của Mytour nhé. Chúc bạn thường xuyên luyện tập và củng cố kiến thức bằng cách làm nhiều bài tập liên quan đến các cấu trúc đã học để nắm vững phần kiến thức này nhé!