Trong phần giải đề IELTS Speaking này, chúng ta sẽ hướng dẫn cách trả lời câu hỏi của một đề tài trong IELTS Speaking Part 1 Work and Study. Hãy tham khảo các mẫu, từ vựng liên quan và một số cách diễn đạt để đạt điểm cao nhé.Đề tài IELTS Speaking Part 1 Work and Study
Với chủ đề này, các giám khảo IELTS thường bắt đầu với câu hỏi:
- Are you a student or do you have a job?
Nếu ứng viên trả lời là học sinh/sinh viên, các câu hỏi tiếp theo sẽ tập trung vào học tập và/hoặc dự định nghề nghiệp trong tương lai. Ví dụ:
- What subject are you studying? / What is your major?
- Why have you chosen this subject/ major?
- What subject do you like most?
- Is there anything that you dislike about your school?
- What will you do after graduation?
Mặt khác, nếu câu trả lời của thí sinh là Đã đi làm, giám khảo sẽ hỏi về công việc:
- What is your job? / What kind of work do you do?
- Do you like your work? / What do you like most about your job? /
- Do you enjoy your work? / Is there anything that you don’t like about your work?
- Why did you choose to work in this field?
- Will you continue in this job in the future?
Độ dài lý tưởng cho các câu hỏi Part 1 thường là từ 2 đến 3 câu.
Mẫu câu trả lời (Sample Answer)
1. Bạn đang làm việc hay là sinh viên?
(Band 7.0 – 7.5) So I’m currently working as a teacher, specifically an English teacher. And I actually find it funny because it has nothing to do with my major in a colleague, which is economics.
(Band 8.0+) Well, currently I’m part-timing as an English teacher at a local tutoring school. And I have been doing so for about 5 years now.
2. Bạn thích điều gì ở công việc của bạn?
(Band 7.0 – 7.5) I’m actually really glad that I picked this job because I feel like I can really help people. Even though there’s a lot of work to do. I just feel very happy to see my students grow every day.
(Band 8.0+) So one of the most rewarding aspects of my job is that I’d get to meet people from all walks of life. And you know, they all bring very different, very unique dynamics to the classroom.
3. Bạn làm gì sau giờ làm việc?
(Band 7.0 – 7.5) So after work, I usually go home and have dinner with my family. And after that, I might just go and grab a drink with my friends, or just stay at home and catch up on my favourite shows on Netflix.
(Band 8.0+) So after I get off, I usually hit the bar with a couple of my friends, or even, my students. We would like to grab a couple of drinks or maybe a bite to eat if we’re feeling up to it. And it’s always a blast whenever I hang out with them. It’s a great way to unwind and chill.
4. Bạn đang học những môn gì?
Hiện tại tôi đang học nhiều môn khác nhau, nhưng môn yêu thích của tôi là Tiếng Anh và Vật lý. Hai môn này thực sự thu hút sự quan tâm của tôi và giữ tôi luôn hứng thú.
5. Bạn có thích môn học của mình không?
Tất nhiên rồi! Tôi rất thích cả Tiếng Anh và Vật lý. Chúng thách thức tôi theo những cách khác nhau và cho phép tôi khám phá những khái niệm thú vị.
6. Tại sao bạn chọn học môn đó?
Đối với Tiếng Anh, tôi luôn có niềm đam mê với ngôn ngữ và văn học. Đây là môn học cho phép tôi thể hiện bản thân một cách sáng tạo và cải thiện kỹ năng giao tiếp. Còn đối với Vật lý, tôi bị cuốn hút bởi việc hiểu cách thế giới hoạt động ở cấp độ cơ bản. Các quy luật vật lý chi phối mọi thứ xung quanh chúng ta, và tôi thấy điều đó rất hấp dẫn.
7. Bạn có muốn thay đổi chuyên ngành của mình không?
Hiện tại, tôi khá hài lòng với lựa chọn môn học của mình. Tuy nhiên, tôi cũng có hứng thú khám phá các lĩnh vực khác trong tương lai, có thể là ở đại học. Nhưng bây giờ, tôi tập trung vào việc xuất sắc trong Tiếng Anh và Vật lý.

8. Bạn thích học vào buổi sáng hay buổi chiều?
Cá nhân tôi thấy học vào buổi chiều hiệu quả hơn. Tôi cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn so với buổi sáng sớm. Thật không may, trường của chúng tôi bắt đầu học từ 7 giờ sáng, điều này hơi sớm cho việc học tập tối ưu.
9. Bạn dành bao nhiêu thời gian cho việc học mỗi tuần?
Trung bình, tôi dành khoảng 30 đến 35 giờ mỗi tuần cho việc học. Điều này bao gồm thời gian học trên lớp, làm bài tập, ôn tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.
10. Bạn có mong đợi đến việc đi làm không?
Đúng vậy, tôi rất mong chờ đến ngày bước vào lực lượng lao động. Tôi coi đó là cơ hội để áp dụng những kiến thức và kỹ năng đã học và đóng góp cho xã hội một cách ý nghĩa.
11. Bạn sử dụng công nghệ nào khi học?
Tôi sử dụng nhiều công nghệ khác nhau để hỗ trợ việc học của mình, như laptop để nghiên cứu và viết bài luận, ứng dụng giáo dục để học ngôn ngữ, và tài nguyên trực tuyến cho các mô phỏng Vật lý và bài tập thực hành.
12. Bạn muốn thấy những thay đổi nào ở trường mình?
Mặc dù tôi đánh giá cao nhiều khía cạnh của trường mình, một thay đổi mà tôi muốn thấy là giờ học muộn hơn. Thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày khá thách thức, và tôi tin rằng bắt đầu học muộn một giờ sẽ giúp học sinh nghỉ ngơi và tập trung hơn trong giờ học. Tuy nhiên, tôi rất yêu thích trường mình vì môi trường học tập hỗ trợ, bạn bè thân thiện và các giáo viên tận tâm.
13. Bạn làm công việc gì?
Tôi làm việc trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông. Công việc của tôi bao gồm tạo và triển khai các chiến lược marketing, thiết kế các chiến dịch quảng cáo, và quản lý truyền thông cho nhiều khách hàng hoặc dự án khác nhau.
11. Tại sao bạn chọn làm công việc này?
Tôi chọn làm việc trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông vì tôi có đam mê với sự sáng tạo và kể chuyện. Lĩnh vực này cho phép tôi kết hợp kỹ năng nghệ thuật với tư duy chiến lược để truyền tải thông điệp hiệu quả và kết nối với khán giả.
- Creativity (noun): sự sáng tạo
- Strategic (adjective): chiến lược
- Convey (verb): truyền đạt
12. Bạn có thích công việc của mình không?
Nhìn chung, tôi rất thích công việc của mình. Tôi yêu thích khía cạnh sáng tạo và cơ hội làm việc trên nhiều dự án khác nhau. Tuy nhiên, cũng có những lúc hạn chót gấp rút và tình huống áp lực cao có thể là thách thức.
- Tight deadlines (phrase): thời hạn chặt chẽ
- High-pressure (adjective): áp lực cao
13. Bạn có muốn thay đổi công việc không?
Thỉnh thoảng, đặc biệt là khi tôi cảm thấy bị áp lực bởi hạn chót và căng thẳng, tôi cũng nghĩ đến việc chuyển sang một công việc ít đòi hỏi hơn. Tuy nhiên, tôi cuối cùng vẫn yêu thích khía cạnh sáng tạo của vai trò hiện tại và những cơ hội mà nó mang lại cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
- Overwhelmed (adjective): bị quá tải hoặc áp đảo bởi trách nhiệm.
- Switch (verb): chuyển đổi
- Demanding (adjective): đòi hỏi nhiều
14. Bạn có nhớ thời gian còn là sinh viên không?
Đôi khi có. Khi là sinh viên, trách nhiệm chính của tôi chỉ là học tập mà không phải lo lắng về hạn chót hay quản lý dự án. Có những lúc tôi nhớ sự đơn giản và tự do của những ngày ấy.
- Pressure (noun): áp lực
15. Bạn sử dụng công nghệ gì trong công việc?
Trong công việc của tôi, công nghệ đóng vai trò rất quan trọng. Tôi sử dụng nhiều công cụ và phần mềm, như các chương trình thiết kế đồ họa như Adobe Creative Suite, các nền tảng quản lý dự án như Trello, và các công cụ phân tích để theo dõi hiệu suất của các chiến dịch.
- Project management (noun phrase): quản lý dự án
16. Ai giúp bạn nhiều nhất? Và như thế nào?
Các đồng nghiệp và thành viên trong nhóm của tôi vô cùng quan trọng trong việc giúp tôi vượt qua các dự án khó khăn. Chúng tôi hợp tác chặt chẽ, trao đổi ý tưởng, cung cấp phản hồi và hỗ trợ khi cần thiết. Ngoài ra, quản lý của tôi đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và cố vấn cho tôi, đặc biệt trong những tình huống áp lực cao.
- Colleagues (noun): đồng nghiệp
- Collaborate (verb): hợp tác
- Feedback (noun): phản hồi, đánh giá
- Mentor (verb): hướng dẫn
Từ vựng và cấu trúc IELTS Speaking Part 1 Work and Study
- to have nothing to do with someone/something ( =not involve someone/ something) không liên quan đến
- rewarding (adj) bổ ích, đáng để làm
- walk of life (n) các tầng lớp xã hội
- dynamic (n) sự năng động, sự năng nổ
- to grab a drink (idiom) đi uống, đi nhậu
- to catch up on something: có thể quay lại làm việc mà bạn chưa thể làm trong một thời gian
- to hit the bar (= to grab a drink) (idiom)
- a bite (to eat) (informal): đồ ăn
- to feel up to something: cảm thấy muốn làm gì
- it’s a blast (idiom) câu cảm thán, diễn tả sự vui mừng
- to hang out with: gặp gỡ, đi chơi với
- to unwind: thư giãn
