1. Bài số 1
2. Bài số 2
CHUẨN BỊ BÀI HỌC VĂN HỌC VÀ PHONG CÁCH VĂN HỌC, bản ngắn 1
A. CƠ BẢN CỦA TRI THỨC
I. Hành trình của văn học
1. Khái niệm về hành trình văn học
- Hành trình văn học không chỉ là sự di chuyển của văn học mà còn là sự lưu trữ của tri thức và tinh hoa văn hóa.
- Nó bao gồm tất cả các tác phẩm văn học, các biểu hiện văn hóa từ quá khứ đến hiện tại và cả triển vọng trong tương lai.
2. Quy luật văn hóa kết nối với cuộc sống.
- Văn hóa là một phần quan trọng của xã hội, một phần không thể thiếu trong cuộc sống tinh thần của con người. Do đó, hoạt động văn hóa liên kết chặt chẽ với các hoạt động khác trong xã hội.
- Những biến đổi trong lịch sử xã hội thường đi kèm với những thay đổi trong ý thức của những người sáng tác và cộng đồng. Điều này dẫn đến sự phát triển của văn học phản ánh cuộc sống.
- Ví dụ: + Sự hình thành của xã hội thực dân nửa phong kiến trong những năm đầu thế kỷ XX dưới sự thống trị của thực dân Pháp, khiến cho việc cai trị tài nguyên và áp bức nhân dân ta là cơ sở cho sự xuất hiện của văn học lãng mạn, văn học hiện thực phê phán.
+ Cuộc cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một trang mới cho văn học: văn học cách mạng, với sự tham gia tích cực vào cuộc chiến đấu bảo vệ độc lập quốc gia, thể hiện lòng tự hào và ý chí chiến đấu bất khuất của một dân tộc kiên cường.
3. Luật phát sinh và cách tiếp cận trong văn học
- Luật phát sinh và cách tiếp cận là những quy luật quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của văn học. Nếu không tuân theo những quy luật này, văn học sẽ không thể tồn tại.
- Phát sinh là việc dựa trên nền tảng của truyền thống, là cơ sở cho sự tồn tại của văn học. Ví dụ, Thơ mới kế thừa cảm xúc, hình ảnh, và hình thức của thơ cổ điển.
4. Luật bảo tồn và sáng tạo
- Bảo tồn là việc giữ gìn những yếu tố tốt đẹp của văn học. Hình thức, cảm xúc, và hình ảnh của thơ lục bát là nền tảng cho nhiều sự sáng tạo thơ sau này. Điều này làm nổi bật tính dân tộc trong thể thơ.
- Sáng tạo là quá trình tiếp nhận và biến đổi những giá trị văn học của thế giới để phù hợp với tinh thần dân tộc. Huy Cận sử dụng tứ thơ khói sóng của Thôi Hiệu trong hai câu cuối của Tràng Giang. Chí Phèo của Nam Cao sáng tạo bằng cách tích hợp hình ảnh Ca-di-mô-đô và Giăng Van giăng trong tiểu thuyết của Huy-gô.
5. Định nghĩa và phát triển của trào lưu văn học
- Trào lưu văn học là khái niệm diễn tả sự phát triển lịch sử của nghệ thuật ngôn từ. Chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa ấn tượng, chủ nghĩa siêu thực, và chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là những trào lưu văn học.
- Đây là một hiện tượng có tính chất lịch sử, xuất hiện và biến mất trong một khoảng thời gian nhất định.
- Nó chỉ ra mối liên hệ giữa những nhà văn, những tác phẩm có sự gần gũi về cảm hứng, về nguyên tắc miêu tả hiện thực, về hình ảnh trung tâm hoặc về tư tưởng và trở thành một dòng chính trong đời sống văn học.
6. Những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa lãng mạn
- Chủ nghĩa lãng mạn là sản phẩm của các cuộc cách mạng tư sản vào cuối thế kỷ XVIII ở phương Tây.
- Trào lưu này nhấn mạnh vai trò và tính cá nhân sáng tạo của người nghệ sĩ so với việc “bắt chước tự nhiên” của chủ nghĩa cổ điển. Chủ nghĩa lãng mạn tin rằng nghệ sĩ có thể cải biến thế giới hiện thực bằng cách tạo ra một thế giới đẹp đẽ và thực tế hơn.
- Văn học lãng mạn là giọng nói cá nhân đầy cảm xúc, thích sự tưởng tượng phóng khoáng và phản đối tính quy phạm và sự cố định trong nghệ thuật.
- Xu hướng này cố gắng tránh xa thực tại bằng cách chìm sâu vào thế giới tâm hồn, thế giới của ảo mộng.
- Cảm hứng sáng tác của chủ nghĩa lãng mạn thường là sự ca ngợi. Nguyên tắc phản ánh thường hướng đến cái cao quý, kỳ diệu với cái kết thường có hậu.
7. Tính chất cơ bản của chủ nghĩa hiện thực
- Là phong trào tiếp nối chủ nghĩa lãng mạn, nhấn mạnh tính khách quan để chỉ ra những vấn đề xã hội đen tối.
- Chủ nghĩa hiện thực mô tả cuộc sống thông qua các biểu tượng của bản chất, và thông qua việc biểu hiện sự kiện của cuộc sống.
- Nó công nhận sự ảnh hưởng của môi trường và tình huống cá nhân, và những hình ảnh hiện thực hướng đến tái hiện mối quan hệ phức tạp của con người và hoàn cảnh.
- Cùng với việc điển hình hóa nghệ thuật, nó đánh giá cao tính cụ thể và độ chính xác trong mô tả con người và cuộc sống, và việc khách quan hóa mô tả khiến cho nó trở thành tiếng nói của bản thân.
- Chủ nghĩa hiện thực luôn theo đuổi giá trị hiện thực và phong phú trong hình thức. Nó sử dụng huyền thoại, biểu tượng, cường điệu, và ẩn dụ,... nhưng tất cả đều tuân thủ nguyên tắc sáng tạo hiện thực, và tuân thủ nhận thức của con người trong mối quan hệ phức tạp với thế giới xung quanh, với điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể.
8. Đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
- Dựa trên triết học của Mác - Lênin và nguyên tắc của Đảng Cộng sản làm cơ sở triết học.
- Người viết, nghệ sĩ phải mô tả hiện thực một cách chân thực và lịch sử trong quá trình phát triển biện chứng.
- Nhiệm vụ chính trong việc phản ánh hiện thực là đề xuất những ý tưởng mới, tích cực, tiên tiến và tốt đẹp trong cuộc sống.
- Tích cực đề xuất giải pháp cho các tình huống xã hội và tin tưởng vào tương lai tươi sáng cho nhân loại.
II. Phong cách văn học
1. Định nghĩa phong cách văn học
- Là những đặc điểm riêng, độc đáo của một tác giả trong quá trình nhận thức và phản ánh cuộc sống, những đặc điểm đó được thể hiện trong tất cả các yếu tố nội dung và hình thức của từng tác phẩm cụ thể.
- Là sự thể hiện tài năng của người nghệ sĩ trong việc đem lại cho người đọc cái nhìn mới về cuộc sống qua các phương tiện nghệ thuật mang dấu ấn cá nhân của người sáng tạo.
- Phong cách của thơ Tố Hữu là trữ tình - chính trị. Phong cách của Nguyễn Tuân là cái “ngông” đầy hào hoa, lịch lãm...
- Không giống phương pháp sáng tác, các đặc điểm của phong cách dường như hiện rõ trên bề mặt của tác phẩm, tất cả hợp nhất để tạo ra một thể thống nhất hữu hình và có thể tri giác được tất cả mọi yếu tố cơ bản của hình thức nghệ thuật.
- Phong cách là quy luật thống nhất các yếu tố của thể nghệ thuật, là biểu hiện của tính nghệ thuật. Chỉ có những nhà văn tài năng, bản lĩnh mới có được phong cách riêng độc đáo.
1. Những đặc điểm đặc trưng của văn học
- Tác giả thể hiện cái nhìn và cảm nhận sâu sắc, mang tính khám phá và có phong cách riêng biệt.
- Sự sáng tạo về nội dung của tác phẩm phản ánh đậm dấu ấn cá nhân của tác giả.
- Phong cách văn học tạo ra sự thống nhất trong sự đa dạng của sáng tác. Sự độc đáo và vẻ đẹp riêng biệt phải được thể hiện thường xuyên và nhất quán.
- Khi nhắc đến Xuân Diệu là 'vị chúa của thơ tình', ý chỉ đến việc ông luôn chơi chơi xổ số tài về tình yêu làm chủ đạo trong thơ và cách ông diễn đạt về đề tài này luôn độc đáo và không lặp lại với bất kỳ ai khác.
B. GIẢI ĐÁP CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP
1. Nhận xét ngắn gọn về sự khác biệt giữa văn học lãng mạn và văn học hiện thực phê phán thông qua hai tác phẩm Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân) và đoạn trích Hạnh phúc của một tang gia (trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng) .
Gợi ý làm bài
a) - Huấn Cao là nhân vật chính trong truyện ngắn Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân. Tác phẩm được viết theo phong cách lãng mạn, là một trong những tác phẩm nghệ thuật đẹp nhất của Nguyễn Tuân và văn học Việt Nam. Bút pháp lãng mạn tập trung vào việc xây dựng nhân vật Huấn Cao, một hình tượng lý tưởng của chủ nghĩa lãng mạn.
- Tài hoa của Huấn Cao là điểm nhấn trong tác phẩm, đặc biệt là trong nghệ thuật thư pháp. Nguyễn Tuân miêu tả tài hoa của ông một cách gián tiếp qua cuộc trò chuyện giữa thầy thơ và viên quản ngục. Thông qua đó, ông đã vinh danh tài năng của Huấn Cao.
- Thiên lương của Huấn Cao được thể hiện qua ý thức về giá trị cao quý của nghệ thuật và thái độ của ông đối với quản ngục. Ông không chấp nhận mất đi lòng tự trọng trong mắt dư luận và đã chấp nhận viết cho quản ngục.
- Khí phách của Huấn Cao là biểu hiện của một anh hùng, thể hiện qua thái độ bình thản và đối mặt với sự bất công và sỉ nhục từ phía quản ngục.
- Vẻ đẹp của tài hoa, thiên lương và khí phách hội tụ trong cảnh Huấn Cao viết chữ cuối cùng của cuộc đời mình. Đây là biểu hiện của sự hoà quyện giữa những phẩm chất cao quý, đem lại sức mạnh cho cái đẹp và cái thiện.
- Huấn Cao là một trong những hình tượng nghệ thuật đẹp nhất của Nguyễn Tuân và văn học Việt Nam hiện đại, thể hiện sự kỳ diệu của tài năng và nhân cách. Cách xây dựng nhân vật của Nguyễn Tuân tập trung vào thế giới tinh thần hơn là hiện thực.
- Bút pháp lãng mạn tập trung vào việc xây dựng những hình tượng đối lập, như Huấn Cao và nhà tù, ánh sáng và bóng tối, với mục tiêu là đạt được ánh sáng và cái thiện.
b) - Sự sáng tạo của Nguyễn Tuân trong thiên truyện là lời ca tỏa sáng. Trái lại, sự sáng tạo của Vũ Trọng Phụng trong Hạnh phúc của một tang gia là sự phê phán, sự châm biếm cay độc.
- Hạnh phúc của một tang gia tiết lộ giá trị hiện thực sâu sắc. Sự tiết lộ này dựa trên quan sát tinh tế và phản ánh khách quan về hiện thực, như sau:
– Vũ Trọng Phụng đã vạch trần bản chất tăm tối, đê tiện của tầng lớp thượng lưu.
- Thông qua những người đến thăm tang, tác giả chỉ ra rằng họ đến chỉ để rước lợi, không một chút lòng từ hay tôn trọng cho người đã khuất.
+ Các vị to, mặt lớn.
+ Những kẻ bề ngoài cao sang tại Hà Thành.
+ Một đám đông đến để xem và khen ngợi đám tang..
- Nhưng những người trong tang lại tỏ ra buồn thảm bề ngoài nhưng thực chất, họ vui mừng đến tột cùng. Mỗi người đều tìm được niềm hạnh phúc riêng và họ giả vờ đau khổ trong tang để che đậy niềm vui của mình.
+ Cụ cố Hồng - con trai của người chết.
+ Cháu trai, cháu gái, cháu rể của người chết: Văn Minh, tú Tân, Tuyết, Phán mọc sừng...
- Tất cả đều là những kẻ lố bịch, dốt nát và đáng khinh khi chúng không chỉ giả dối và vô ơn mà còn phản bội lương tâm, chúng vô nhân đạo và phủ nhận luân thường đạo lý..
- Tác giả tái hiện một cách chân thực và sâu sắc mặt đen tối, hôi thối của một xã hội “chó săn”, “hư vinh”:
+ Một xã hội suy đồi về đạo đức (cha mẹ chết, người ta vui vẻ...).
+ Một xã hội giả dối (thậm chí cả nỗi đau cũng giả dối...).
+ Một xã hội lố bịch, thối nát (như đám tang cụ Tổ...).
- Bằng lời lẽ mỉa mai sắc bén và thái độ phẫn nộ trước sự bỉ ổi của giới thượng lưu đó, Vũ Trọng Phụng cũng lột tả cái bản chất của phong trào Âu hoá, văn minh rỗng rãi như là cuộc đua cạnh tranh, tiệc tùng hưởng thụ:
+ Đám tang được tổ chức theo kiểu phương Tây, phương Đông, phương Tàu.
+ Những người đi đưa tang mặc những mốt mới nhất từ cửa hàng may phong cách Âu châu để quảng cáo cho những gia đình có tang.
+ Đám tang còn được ghi hình như ở lễ hội.
- Sự tiết lộ này làm nên sức mạnh tiêu cực to lớn cho câu chuyện và cho cả tác phẩm. Điều này cũng chính là điểm khác biệt lớn giữa hai nhà văn thuộc hai trào lưu văn học khác nhau: lãng mạn và hiện thực.
2. Tính chất chính trong nghệ thuật của Nguyễn Tuân và Tố Hữu.
- Nguyễn Tuân: Là nhà văn lãng mạn, văn của ông là một dòng suối mang theo những hình ảnh tuyệt đẹp, những cái đẹp kỳ diệu trong cuộc sống. Thông qua thế giới hình tượng đầy chủ quan của mình, Nguyễn Tuân thể hiện sự tài hoa tinh tế trong việc sử dụng ngôn từ và phản ánh hiện thực qua những hình ảnh độc đáo. Sự sáng tạo của ông là một lời ca về cái đẹp theo hướng lý tưởng hóa. Nhân vật của ông là những con người vượt lên trên mọi khó khăn, cái thiện luôn đè bẹp cái ác, bóng tối luôn phải nhường chỗ cho ánh sáng...
- Tố Hữu: Là nhà thơ - chiến sĩ, thơ của ông là thơ chiến đấu. Thơ của ông phục vụ cho sự nghiệp cách mạng. Ngôn ngữ thơ của Tố Hữu là mạnh mẽ, đầy cảm xúc. Hình ảnh thơ của ông gắn bó với cuộc sống hàng ngày. Sự hiện thực luôn được ưu tiên. Sự sáng tạo của Tố Hữu chủ yếu là lời ca. Những người được ca tụng là những chiến sĩ đang chiến đấu cho độc lập, thống nhất của tổ quốc. Tinh thần thơ của Tố Hữu chứa đựng nét văn hóa dân gian sâu sắc của dân tộc. Ông khám phá những nguồn gốc, hình ảnh, từ ngữ,... từ trong ca dao, dân ca, kết hợp với những cách sáng tạo thơ hiện đại để tái hiện những khía cạnh không phai mờ trong tâm hồn độc giả: đó là hình ảnh Bác Hồ yêu quý, người giải phóng quân chiến thắng kẻ thù trên chiến trường chống Mĩ, mẹ Suốt, mẹ Tơm,...
SOẠN BÀI VỀ QUÁ TRÌNH VĂN HỌC VÀ PHONG CÁCH VĂN HỌC, phần ngắn 2
Câu 1. Quá trình văn học là gì? Nêu các quy luật chung của quá trình văn học?
""""---KẾT THÚC"""""
Trong giáo trình Ngữ Văn 12, phần Tư duy xã hội về mong muốn và hoài bão là một phần quan trọng mà học sinh cần tập trung chuẩn bị.
Khám phá sâu hơn về phần Lập bài tập tự luận và thực hành văn phạm để nắm vững môn Ngữ Văn 12.
Phần Tìm hiểu về lịch sử văn học và phong cách văn học là một bài học quý giá trong sách giáo khoa Ngữ Văn 12. Sau phần này, chúng ta sẽ tiếp tục ôn tập bằng cách làm Bài tập về nhân vật trong tác phẩm Sống còn của Tô Hoài cùng với phần Thực hành sửa sai và phát triển lập luận trong văn nghị luận để nâng cao hiệu suất học tập ở môn Ngữ Văn lớp 12.
