1. Bài tập số 1
2. Bài tập số 2
Chuẩn bị bài tập Chiếc áo len, chính tả, Tóm tắt 1
1. Nghe - viết: Chiếc áo len (phần 4)
Lan nói điều gì?
Trả lời:
Lời nói của Lan được viết trong dấu ngoặc đơn.
2.
a) Điền vào chỗ trống tr hay ch?
cuộn tròn, chân thật, chậm trễ
b) Đặt trên chữ in nghiêng dấu hỏi hay dấu ngã? Giải câu đố.
- Dài nhưng lại hình vuông
Giúp nhau vẽ chỉ, vạch đường thẳng băng.
• Đáp án cho câu đố: Đó là dụng cụ đo đạc.
- Tên nghe khá nghiêm túc
Lòng dạ thẳng thắn
Vành tai thợ mộc nằm ngang
Em học vẽ, sẵn sàng đi theo.
• Đáp án cho câu đố: Đó là bút mực.
3. Viết vào sổ những chữ và tên chữ thiếu trong bảng sau:
Giải:
Chuẩn bị bài tập Chiếc áo len, chính tả, Phần 2
Câu hỏi 1 (trang 22 sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 3): Nghe – viết: Đoạn văn về Chiếc áo len (đoạn 4)
Lan nói điều gì?
Đáp:
Lời nói của Lan được viết trong ngoặc đơn.
Câu hỏi 2 (trang 22 sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 3): Điền từ vào chỗ trống
Đáp:
a) Điền vào chỗ trống “tr” hay “ch”?
cuộn tròn, chân thật, chậm chạp
b) Đặt dấu hỏi hoặc dấu ngã lên chữ in nghiêng? Giải câu đố.
— Dài mà lại hình vuông
Giúp nhau vẽ chỉ, vạch đường thẳng băng.
• Giải câu đố: Đó là cái thước vuông.
– Tên nghe khá trang trọng
Lòng dạ thẳng thắn
Vành tai thợ mộc nằm ngang
Em học vẽ, sẵn sàng đi theo.
• Giải câu đố: Đó là cây bút mực.
Câu hỏi 3 (trang 22 sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 3): Ghi từ và tên từ chưa có trong bảng sau
Đáp:
""""""KẾT THÚC""""""---
Giống như viết văn miêu tả chiếc áo len, các bạn cũng có thể miêu tả chiếc áo đồng phục một cách đơn giản, dựa vào việc sắp xếp ý và mô tả các đặc điểm của chiếc áo đồng phục một cách gần gũi, phù hợp với sinh viên trong lớp học.
