
Với việc chuẩn bị cho bài Bếp lửa trang 143, 144, 145, 146 trong sách Ngữ văn lớp 9, học sinh sẽ dễ dàng trả lời câu hỏi và soạn văn.
Chuẩn bị cho bài Bếp lửa - Bằng tiếng Việt
Bố cục:
- Phần 1 (khổ thơ đầu): Hình ảnh bếp lửa gợi lại kí ức về người bà của người cháu.
- Phần 2 (bốn khổ thơ tiếp theo) Những kỷ niệm từ thời thơ ấu khi còn sống cùng bà, mối liên kết sâu sắc với bếp lửa
- Phần 3 (khổ thơ cuối cùng) Suy tư của người cháu về cuộc đời của bà
- Phần 4 (phần cuối cùng): Tình cảm của người cháu dành cho bà, dù đã trưởng thành.
Hướng dẫn chuẩn bị cho bài
Câu 1 (trang 145 sách giáo khoa ngữ văn 9 tập 1)
a, Bài thơ là lời tâm sự của người cháu về bà, thể hiện tình cảm sâu nặng yêu thương mà bà đã dành cho cháu từ thuở nhỏ.
b, Bài thơ được chia thành bốn phần:
- Đoạn thơ đầu tiên: Hình ảnh bếp lửa làm nảy sinh hàng loạt kí ức và cảm xúc về bà
- Bốn đoạn thơ tiếp theo: Gợi nhớ những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu sống cùng bà, hình ảnh của bà liên kết với bếp lửa
- Hai phần tiếp theo: Suy ngẫm về bà và cuộc đời của bà
- Phần cuối cùng: Tình cảm của người cháu dành cho bà khi cháu trưởng thành và rời xa gia đình
Câu 2 (trang 145 sách giáo khoa ngữ văn 9 tập 1)
Trong những hồi ức, người cháu nhớ đến bao kỷ niệm đáng yêu, gợi lại trong trí nhớ của người cháu
- Khi mới bốn tuổi, nỗi kinh hoàng của nạn đói
- Bảy năm ở bên bà khi cha mẹ phải đi làm, bà thay cha mẹ chăm sóc, dạy dỗ người cháu
- Trong thời kỳ chiến tranh, bà vẫn kiên cường là điểm tựa cho cha mẹ và con cháu
- Mọi kỷ niệm về bà đều ấm áp và đong đầy tình yêu
- Trong những đoạn tả sống động, bức tranh bếp lửa nổi bật giữa sương sớm, cảnh đói kém, và cảnh làng nước cháy rụi, đặc biệt là hình ảnh cảm động của sự cần cù và sự chăm chỉ mỗi buổi sớm
→ Sự kể chân thực và đầy cảm xúc của người cháu về những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với bà
Câu 3 (trang 145 sách giáo khoa ngữ văn 9 tập 1)
Hình ảnh bếp lửa là điểm nhấn của cả bài thơ. Bếp lửa được nhắc đến 10 lần trong bài:
- Hình ảnh bếp lửa “chập chờn”, “ấm áp” đầu bài đem lại nỗi nhớ của người cháu về bà
+ Hình ảnh bếp lửa được mô tả qua nhiều biến thể: khói, lửa
+ Bếp lửa kỷ niệm tuổi thơ: cùng bà đốt lửa, nghe tiếng lửa rừng rực
- Bà không chỉ là người châm lửa mà còn là ngọn lửa của tình thương, hi vọng; tác giả truyền đạt tình cảm, cảm xúc của mình qua đó
- Tác giả gọi bếp lửa là “Ôi kỳ lạ và thiêng liêng”, biểu tượng cao quý, thiêng liêng
- Hình ảnh bếp lửa liên kết với hình ảnh người bà ấm áp, đầy tình thương
Câu 4 (trang 146 sách giáo khoa ngữ văn 9 tập 1)
Hình ảnh ngọn lửa được mô tả ở mức độ trừu tượng cao hơn, tác giả truyền đạt ý nghĩa sâu xa.
- Ngọn lửa ở đây là biểu tượng của tình thương của bà, là nguồn sáng soi đường, dưỡng dục người cháu
- Bếp lửa là biểu tượng của tình thương, niềm tin bền vững của bà truyền đến người cháu
→ Tình thương, sự ấm áp và niềm tin của bà sẽ mãi mãi được truyền dậy cho thế hệ sau
Câu 5 (trang 146 sách giáo khoa ngữ văn 9 tập 1)
Tình cảm giữa bà và cháu được thể hiện trong bài thơ với sự trân trọng và cảm động:
- Bà dành hết tình yêu thương, quan tâm cho người cháu
- Tuổi thơ của cháu gắn bó với hình ảnh bếp lửa và đặc biệt được bà chăm sóc, dạy bảo
- Ngày càng lớn, cháu hiểu rõ hơn về những khó khăn, vất vả mà bà đã phải đối mặt
Tình thương và lòng biết ơn của người cháu đối với người bà là cũng là lòng biết ơn đối với gia đình và đất nước
Luyện tập
Bài thơ Bếp lửa của Bằng Việt là một trong những tác phẩm cảm động và ý nghĩa về tình cảm gia đình. Hình ảnh của bếp lửa trong bài thơ rất ấn tượng và thiêng liêng, bởi vì nó liên quan mật thiết đến kí ức tuổi thơ của người cháu khi có bà chăm sóc, nuôi nấng. Người cháu đã lớn lên dưới tình yêu thương của bà, nên khi nhớ đến hình ảnh bếp lửa 'ấm áp', 'chờn vờn', người cháu đã nghĩ và nhớ đến bà. Người cháu ghi nhớ lại quá khứ đầy khó khăn, đói kém, và cuộc xâm lược của giặc, nhưng người cháu vẫn nhớ đến sự quan tâm ân cần của bà. Bà không chỉ chăm sóc, mà còn truyền cho người cháu tình yêu thương và niềm hy vọng. Hình ảnh của bếp lửa thiêng liêng là biểu tượng của tình thương gia đình. Bếp lửa luôn tỏa sáng cho tình cảm ấm áp, yêu thương giữa bà và cháu.
