Chức năng ngữ pháp (tiếng Anh: predicate) có hai cách hiểu chính:
- Ý nghĩa rộng: Theo ngữ pháp cổ điển, phần nằm ngoài chủ ngữ trong câu, có vai trò thông báo hoặc giải thích cho chủ ngữ, trả lời các câu hỏi như làm gì, là gì.
- Ý nghĩa hẹp: Trong ngữ học hiện đại, chỉ phần động từ hoặc tính từ trong câu.
Một mệnh đề chỉ chứa một chức năng ngữ pháp. Câu chỉ có một chức năng ngữ pháp, không có gì khác ngoài mệnh đề, được gọi là câu đơn. Câu có hai hoặc nhiều chức năng ngữ pháp được gọi là câu ghép.
Tiếng Trung Quốc
Vai trò của chức năng ngữ pháp trong tiếng Trung là làm rõ ý nghĩa của chủ ngữ bằng cách trả lời các câu hỏi như: như thế nào, có đặc điểm gì, ở trạng thái nào,... Chức năng này thường sử dụng động từ, cụm động từ, tính từ, cụm tính từ, danh từ, cụm danh từ, hoặc cụm chủ-vị. Trong tiếng Anh, động từ được chia thành hai loại chính theo chức năng của chúng: động từ vị ngữ và động từ không phải vị ngữ.
Ví dụ:
- 他们正在排练节目。(排练, động từ làm chức năng ngữ pháp)
- 鱼儿在河里游泳。(游泳, động từ làm chức năng ngữ pháp)
- 他跑得飞快。(跑得飞快, cụm động từ làm chức năng ngữ pháp)
- 小李上街买菜去了。(上街买菜去, cụm động từ làm chức năng ngữ pháp)
- 山上的树又绿了。(绿, tính từ làm chức năng ngữ pháp, mang ý nghĩa hoá xanh)
- 这里的黎明静悄悄的。(静悄悄, cụm tính từ làm chức năng ngữ pháp)
- 外面天气很热,别中暑了。(热, tính từ làm chức năng ngữ pháp)
- 那本书我看完了。(我看完了, cụm chủ-vị làm chức năng ngữ pháp)
- 我们任何困难都能克服。(任何困难都能克服, cụm chủ-vị làm chức năng ngữ pháp)
Trong ngữ pháp truyền thống của tiếng Trung, chức năng ngữ pháp là một phần quan trọng trong câu, cùng với chủ ngữ. Chức năng ngữ pháp bổ sung thông tin cho chủ ngữ, ví dụ như mô tả chủ ngữ làm gì hoặc là gì.
Một câu có thể bao gồm chủ ngữ, chức năng ngữ pháp, tân ngữ, định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ, hệ ngữ, v.v. Theo cách hiểu khác, ngoài chủ ngữ và các phần bổ nghĩa cho chủ ngữ, các phần còn lại đều thuộc về chức năng ngữ pháp. Ví dụ, trong câu '我们家两口人。', theo cách hiểu trước, chủ ngữ là 我们家, tân ngữ là 两口人, và chức năng ngữ pháp 有 bị lược bỏ. Theo cách hiểu sau, chủ ngữ là 我们家, và chức năng ngữ pháp bao gồm 有 (bị lược bỏ) và tân ngữ 两口人.
Theo cách phân loại trước đây, câu có thể được chia thành các loại như: câu tự sự, câu hữu vô, câu biểu thái, câu phán đoán, v.v.
- Câu tự sự: cấu trúc chủ ngữ + vị ngữ, hoặc chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ. Ví dụ: 我编辑维基百科。hoặc 我正在编辑。
- Câu hữu vô: cấu trúc chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ. Ví dụ: 我有维基百科的账号。
- Câu biểu thái (hoặc còn gọi là câu miêu tả): cấu trúc chủ ngữ + thuộc ngữ. Ví dụ: 维基百科的内容非常全面。
- Câu phán đoán: cấu trúc chủ ngữ + đoán ngữ. Ví dụ: 维基百科是一个互联网上的应用软件。
Hướng động tác
Trong tiếng Trung, do mối liên hệ giữa chủ ngữ và vị ngữ là chủ đề và giải thích, mối quan hệ lỏng lẻo này thường dẫn đến việc phương hướng động tác của vị ngữ không rõ ràng. Các câu có vẻ giống nhau, nhưng phương hướng của động tác có thể khác nhau; các câu có vẻ trái ngược, nhưng phương hướng của động tác có thể giống nhau. Ví dụ:
- 他改变了我的想法。
- 他变了脸色。
Trong câu đầu tiên, phương hướng của động tác thể hiện qua việc chủ ngữ tác động ra ngoài đối với tân ngữ. Ngược lại, trong câu thứ hai, hành động thay đổi sắc mặt xảy ra từ chính anh ta, có thể là do sự tức giận hoặc lo lắng. Trong trường hợp đầu tiên, động tác được biểu hiện ra ngoài, còn trong trường hợp thứ hai thì không. Vì vậy, khi xác định phương hướng của động tác trong vị ngữ, cần phải xem xét cả phương hướng của chủ ngữ và ngữ cảnh. Ví dụ:
- 我借(借入)了你一本书。
- 我向你借(借入)了一本书。
- 你借(借出)给我一本书。
Ba câu này đều miêu tả cùng một sự kiện. Tuy nhiên, câu '我借了你一本书。' có thể được hiểu là 'Tôi cho bạn mượn (我借出)' hoặc 'Tôi mượn (我借进)'. Để xác định phương hướng của động tác trong các câu tương tự như vậy, cần dựa vào ngữ cảnh để phán đoán.
Phân loại
- Vị ngữ động từ. Đây là loại vị ngữ phổ biến nhất, sử dụng động từ hoặc cụm từ có động từ làm trung tâm. Ví dụ: 他约我去迪士尼。hoặc 老鼠爱大米。
- Vị ngữ hình dung từ. Trong tiếng Trung, hình dung từ và động từ có sự tương đồng về ngữ pháp, nhiều nhà ngữ pháp xếp chúng vào vị từ (predicative). Hình dung từ có thể làm vị ngữ mà không cần thêm hệ từ nào khác (copula). Ví dụ: (tiếng Trung) 她非常漂亮。(tiếng Anh) She is very beautiful.
(Tiếng Anh gọi là System structure, cấu tạo hệ biểu). - Vị ngữ danh từ. Danh từ hoặc cụm từ danh từ cũng có thể làm vị ngữ. Ví dụ: 今天星期四。
- Vị ngữ chủ-vị. Một cấu trúc chủ-vị hoàn chỉnh cũng có thể làm vị ngữ, với nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ:
- Chủ ngữ biểu thị thời gian, địa điểm của vị ngữ chủ-vị. Ví dụ: 明天我回来。
- Chủ ngữ biểu thị đối tượng thụ hưởng trong vị ngữ chủ-vị. Ví dụ: 这本书我早就看过了。
- Chủ ngữ được miêu tả bởi vị ngữ chủ-vị. Ví dụ 1: 这个人心肠很好。Ví dụ 2: 我一只手抱着孩子,一只手扶着母亲。
English
Vị ngữ đơn
Vị ngữ được hình thành từ một động từ đơn hoặc một cụm động từ (trợ động từ hoặc động từ tình thái + động từ chính). Dựa vào mức độ phức tạp của câu, vị ngữ được chia thành hai loại: vị ngữ đơn và vị ngữ ghép. Dù là thì, ngữ thái hay ngữ khí gì, tất cả vị ngữ do một động từ tạo thành đều được coi là vị ngữ đơn.
Các thành phần cấu tạo nên vị ngữ bao gồm động từ vị ngữ, tân ngữ, trạng ngữ,... Trong đó, động từ vị ngữ thường được thể hiện qua các loại thì. Ví dụ:
- I like walking. (Thì hiện tại đơn, ngữ thái chủ động)
- We plant trees in spring every year. (Thì hiện tại đơn, ngữ thái chủ động)
- I made your birthday cake last night. (Thì quá khứ đơn, ngữ thái chủ động)
- The aircraft had taken off at 7 o'clock. (Thì quá khứ hoàn thành, ngữ thái chủ động)
- It is used by travelers and business people all over the world. (is used là vị ngữ, thì hiện tại đơn, ngữ thái bị động)
Vị ngữ ghép
Vị ngữ ghép bao gồm hai phần, và có nhiều tình huống khác nhau, được phân chia như các ví dụ dưới đây:
Loại đầu tiên là kết hợp giữa động từ tình thái hoặc trợ động từ với động từ bất định không có to. Ví dụ:
- What does this word mean? Từ này có ý nghĩa gì?
- I won’t do it again. Tôi sẽ không làm lại nữa, tương đương với do it one more time.
- I will go and move away the bag. Tôi sẽ đi và di chuyển cái túi này.
- These students will go to visit the museum tomorrow. Ngày mai những học sinh này sẽ đến thăm viện bảo tàng.
- You would better catch a bus. Bạn nên bắt xe buýt.
Loại thứ hai bao gồm câu có nhiều tân ngữ ghép, được hình thành từ một động từ đơn và một động từ bất định. Khi chuyển sang dạng bị động, cũng hình thành một vị ngữ ghép. Ví dụ: Jack was seen to swim across the river.
Loại thứ ba bao gồm sự kết hợp giữa hệ động từ và thuộc ngữ. Ví dụ:
- You look the same. Các bạn trông giống nhau.
- We all go home. Chúng ta về nhà, tương đương với Let's go home.
- My pen is in my bag. Bút của tôi đang ở trong cặp của tôi.
- The weather has turned cold. Thời tiết đã trở nên lạnh.
- I felt tired all day long. Tôi cảm thấy mệt mỏi cả ngày.
- He seemed rather tired last night. Hôm qua, ông ấy trông khá mệt mỏi.
Hệ động từ và thuộc ngữ có mối quan hệ chặt chẽ về mặt ý nghĩa và không thể bị tách rời.
Loại thứ tư là sự kết hợp giữa động từ tình thái và hệ động từ. Vị ngữ giải thích hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Ví dụ: We should become healthy. Chúng tôi nên trở nên khỏe mạnh.
Phân biệt động từ vị ngữ và động từ phi vị ngữ
- Động từ vị ngữ có thể đứng một mình để làm vị ngữ trong câu, trong khi động từ phi vị ngữ không thể làm như vậy. Ví dụ:
- Miss Mary teaches us English. Cô Mary dạy chúng tôi tiếng Anh (Động từ teaches làm vị ngữ)
- Mr. Victor came to our classroom to have a talk with us last week. Ông Victor tuần trước đến lớp học của chúng tôi để trò chuyện với chúng tôi (Động từ bất định to have a talk... làm trạng ngữ)
- Động từ vị ngữ bị giới hạn bởi ngôi và số người của chủ ngữ, trong khi động từ phi vị ngữ không có sự hạn chế này. Ví dụ:
- Larke likes the pop music. Larke thích nhạc pop (Động từ sử dụng hình thức ngôi xưng thứ ba số ít)
- Larke has nothing to do today. Hôm nay Larke không có việc gì làm (Động từ do sử dụng nguyên mẫu)
- Đặc điểm của động từ phi vị ngữ:
- Nếu động từ phi vị ngữ là động từ cập vật, thì phía sau phải có tân ngữ. Ví dụ: Studying English is my favorite. Học tiếng Anh là sở thích của tôi (Sau studying phải có tân ngữ)
- Động từ phi vị ngữ có thể mang trạng ngữ hoặc chủ ngữ logic của chính nó. Ví dụ:
- Working under such a condition is terrible. Làm việc trong điều kiện như thế này thật đáng sợ. (under such a condition là trạng ngữ của working)
- It's too difficult for him to master English in such a short time. Anh ta gặp khó khăn trong việc nắm vững tiếng Anh trong thời gian ngắn như vậy. (for him là chủ ngữ logic của động từ bất định master)
- Động từ phi vị ngữ vẫn có sự biến đổi về thì và ngữ thái. Ví dụ:
- I am sorry to have kept you waiting long. Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (to have kept là dạng hoàn thành của động từ bất định)
- Seen from the mountain, the city looks much more beautiful. Nhìn từ trên núi, thành phố trông đẹp hơn nhiều. (Seen from là dạng bị động của phân từ)
- Động từ phi vị ngữ có thể được coi như danh từ hoặc tính từ khi sử dụng trong câu. Ví dụ:
- Our coming made him happy. Sự hiện diện của chúng tôi khiến anh ta vui vẻ (coming đóng vai trò như danh từ)
- There are two big swimming pools here. Ở đây có hai hồ bơi lớn. (swimming đóng vai trò như tính từ)
Chú ý
- ^ Thụ sự (tiếng Anh: patient) là người hoặc vật bị tác động trong câu. Ví dụ: Tôi đọc báo, mèo bắt chuột. Danh từ biểu thị thụ sự không nhất thiết là tân ngữ trong câu, ví dụ: Quần áo đã được mang đến, quần áo là thụ sự nhưng là chủ ngữ của câu.
Chú thích
- Oxford Dictionary of English Grammar. New York: Oxford University Press. 2014.
- Oxford Concise dictionary of Linguistics. New York: Oxford University Press. 1997.
