Du học Anh luôn là một lựa chọn phổ biến đối với nhiều người học tại Việt Nam. Ngoài việc chuẩn bị các chứng chỉ tiếng Anh như IELTS và TOEFL cùng các giấy tờ quan trọng khác, thì chứng chỉ học thuật A Level là một điểm sáng cho hồ sơ du học. Trong bài viết này, người học sẽ tìm hiểu tổng quan về chương trình học và thi chứng chỉ A Level như điều kiện đầu vào, cách chọn môn học phù hợp với khả năng, và cách tính điểm kỳ thi.
Key Takeaways |
|---|
1. A Level là chương trình học trong 2 năm cuối bậc THPT và chứng chỉ được dùng để ứng tuyển vào các trường đại học ở Anh. Người học tự chọn 3-4 môn mình mong muốn. 2. Chương trình phổ biến với học sinh từ 16 -18 tuổi nhưng người học trên 18 tuổi vẫn có thể đăng ký học và thi A Level. 3. Lợi ích của chứng chỉ A Level:
4. Học A Level không khó nếu người học biết chọn môn phù hợp với định hướng, lập kế hoạch tự học và ôn hiệu quả. 5. Điểm khác biệt giữa O Level và A Level 6. Điều kiện đầu vào:
7. Cách chọn các môn học phù hợp:
8. Thang điểm và cách tính điểm
9. Học A Level tại trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam, trường quốc tế Vinschool, Việt - Úc. Một số trung tâm cũng cung cấp lớp học online hoặc trực tiếp cho người lớn. 10. Học phí của A Level từ 160.000.000 VND/ năm học hoặc hoặc khoảng 7.000.000 VND/ tháng cho gia sư. Lệ phí thi từ 8.000.000 đến 12.000.000 VND mỗi môn học. |
A Level (Advanced Level) là chương trình học và thi chứng chỉ trong 2 năm cuối bậc THPT, dành cho người học có kế hoạch du học và ứng tuyển trường đại học ở Anh, xứ Wales và Bắc Ireland. A Level là một phần của hệ thống GCE (General Certificate of Education). Bài thi bao gồm các môn học mà học sinh tự chọn, với độ khó ở mức nâng cao. Trong một số trường hợp, điểm cao trong các môn A Level có thể được quy đổi thành tín chỉ đại học, giúp giảm thời gian học tập lên đến 1 năm.
Ai là người nên tham gia chương trình A Level?
Những lý do nên học và đạt chứng chỉ A Level?
Trước khi học chương trình A Level, người học có quyền tự chọn môn học phù hợp với sở thích và điểm mạnh của bản thân. Điều này giúp người học hoàn toàn tập trung vào môn học phù hợp với định hướng học vấn và mục tiêu nghề nghiệp tương lai.
Trong quá trình học, chương trình giảng dạy giúp phát triển kỹ năng tự học hiệu quả, tư duy phản biện, viết luận, và nghiên cứu, cùng những kỹ năng khác tùy thuộc vào từng chuyên ngành. Những kỹ năng này vô cùng quan trọng khi vào đại học. Ngoài ra, chứng chỉ cũng cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc khi chuyển tiếp lên cấp bậc đại học.
Sau khi có chứng chỉ A Level, người học có thể làm nổi bật hồ sơ du học của mình và nâng cao khả năng cạnh tranh với các ứng viên khác, nhờ vào việc trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết cho đại học quốc tế. Từ đó, mở rộng cơ hội tiếp cận các trường đại học danh giá cũng như các suất học bổng.

Chương trình A Level có khó khăn không?
Ngược lại, chương trình A Level cho phép thí sinh chọn môn học phù hợp với điểm mạnh và mục tiêu của mình, giúp tránh được việc điểm thấp ở các môn mình yếu.
Vì vậy, học A Level sẽ không quá khó nếu người học biết chọn môn phù hợp với định hướng tương lai, lên kế hoạch thời gian hợp lý, và áp dụng phương pháp học hiệu quả. Sự chăm chỉ và luyện tập thường xuyên cũng sẽ giúp người học theo kịp chương trình.
Sự khác biệt giữa O Level và A Level
Điểm khác biệt | O Level | A Level |
|---|---|---|
Mục đích | Học và thi vào cuối bậc Trung học cơ sở | Học và thi vào cuối bậc Trung học phổ thông |
Lứa tuổi | 14 - 16 tuổi | 16 - 18 và trên 18 tuổi |
Môn học |
|
|
Phạm vi kiến thức |
|
|
Phát triển kỹ năng |
|
|
Cấu trúc đề thi | Câu hỏi trắc nghiệm, câu trả lời ngắn và tự luận | Câu hỏi trắc nghiệm nhưng thường là tự luận |
Thời gian thi | 1-2 tiếng | 1.5-3 tiếng |
Yêu cầu đầu vào của chương trình A Level là gì?
Từ 16 tuổi và đã hoàn thành chương trình học lớp 10 hoặc 11 THPT.
Kết quả học tập 2 năm học gần nhất (tương đương lớp 9 và 10), có điểm tổng kết trung bình từ 6.5-7.0 trở lên.
Sở hữu IELTS 5.5 hoặc các chứng chỉ ngoại ngữ tương đương khác.
Danh sách các môn học A-Level và cách chọn môn học phù hợp
Sở thích cá nhân và điểm mạnh: Chọn các môn mà người học thực sự quan tâm để có thể duy trì động lực học tập lâu dài. Đồng thời, nên xem xét các môn mà người học đã giỏi trước đây.
Định hướng tương lai: Nghiên cứu các yêu cầu đầu vào của ngành học. Ví dụ, Y học thường yêu cầu môn Hóa và Sinh học. Đồng thời, chọn các môn học phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp tương lai. Ví dụ, sinh viên ngành Kỹ thuật nên chọn Toán và Vật lý.
Khối lượng bài học: Chú ý đến mức độ khó của từng môn học và đảm bảo rằng người học có thể theo kịp yêu cầu và khối lượng của khóa học, bao gồm bài tập và bài thực hành cần thiết cho từng môn.
Thị trường lao động thực tế: Khi người học chọn không chỉ dựa trên sở thích cá nhân mà còn phải xem xét cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Đánh giá các xu hướng thị trường và cơ hội nghề nghiệp tương lai sẽ giúp người học đưa ra quyết định phù hợp hơn.
Các mức điểm và hệ thống chấm thi A Level
Điểm số A Level được tính dựa trên kết quả của kỳ thi cuối khóa, cùng với một số bài tập và hoạt động khác trong lớp học. Mỗi môn học được chấm điểm riêng lẻ, không tính điểm trung bình của tất cả các môn. Để hỗ trợ việc đánh giá và so sánh, điểm A Level có thể được chuyển đổi thành hệ thống điểm phần trăm % (Percentage Uniform Mark) tại một số quốc gia, giúp các trường học và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về kết quả của thí sinh.

Địa điểm học A Level ở đâu?
Chi phí học A Level là bao nhiêu?
Tổng kết
Tài liệu tham khảo
“Cambridge International AS & A Levels.” Cambridge Assessment International Education, www.cambridgeinternational.org/programmes-and-qualifications/cambridge-advanced/cambridge-international-as-and-a-levels/. Truy cập tháng 8 năm 2024.
“Cambridge O Level.” Cambridge Assessment International Education, www.cambridgeinternational.org/programmes-and-qualifications/cambridge-upper-secondary/cambridge-o-level/. Truy cập tháng 8 năm 2024.
