Vào ngày 30 tháng 11 năm 1803, bác sĩ quân y Francisco Xavier de Balmis xuất phát từ cảng La Coruña ở tây bắc Tây Ban Nha để bắt đầu nhiệm vụ kéo dài 3 năm của mình. Đi cùng ông trên con thuyền đó là 22 cậu bé mồ côi. Mục tiêu của nhóm người này là hoàn thành chiến dịch tiêm chủng toàn cầu đầu tiên của con người.Bối cảnh toàn cầu
Vào thời điểm đó, thế giới đang đối mặt với đại dịch đậu mùa, một căn bệnh đã khiến cho ⅓ số người mắc phải tử vong. Những người sống sót cũng phải chịu đựng những tổn thương vĩnh viễn, sống trong đau đớn suốt đời. Mặc dù vào năm 1797, Edward Jenner đã khám phá ra rằng chất lỏng từ vết đậu bò (một loại bệnh nhẹ lây từ bò) có thể được sử dụng như một loại vaccine phòng ngừa đậu mùa. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, đa số dân chúng trên thế giới không thể tiếp cận được vaccine. Bởi căn bệnh đậu mùa chủ yếu được phát hiện ở Anh, đôi khi ở Pháp và Ý. Vì vậy, không có phương tiện nào để phổ biến vaccine cho nhiều người hơn.
Các nhà khoa học thời đó vẫn chưa hiểu biết về vi trùng và không biết virus là gì. Họ chỉ biết rằng cần phải duy trì vi khuẩn đậu mùa để giữ cho vaccine còn hiệu quả. Do đó, họ đã thử nghiệm nhiều cách, từ việc lấy dịch từ vết thương đậu bò đặt lên vải hoặc trong lọ, sau đó chà xát vào vết thương của người tiêm chủng. Hoặc họ đưa bò bị nhiễm virus đến những nơi mà họ hy vọng có thể phát triển miễn dịch. Nhưng tất cả những phương pháp này đều không mang lại kết quả. Ngày nay, các vật liệu virus như vậy được lưu trữ bằng cách đông lạnh và các công nghệ mà người xưa không thể có.Vaccine sơ khai đầu tiên trên thế giới
Từ năm 1768, bác sĩ John Fewster nhận thấy rằng những người từng mắc đậu bò không bị bệnh đậu mùa. Ông chia sẻ phát hiện này với các đồng nghiệp tại Ludlow, nơi mà Edward Jenner đang học việc vào thời điểm đó và nghe câu chuyện này. Sau khi học xong, Jenner trở về Berkeley, quê nhà của ông. Với việc sống ở vùng nông thôn, hầu hết cư dân địa phương làm nghề nông. Khi đợt dịch đậu mùa năm 1788 quét qua khu vực, Jenner nhận thấy rằng những người tiếp xúc thường xuyên với gia súc không mắc bệnh. Ông bắt đầu nảy ra ý tưởng liệu có thể truyền bệnh đậu bò sang người để họ không mắc bệnh đậu mùa hay không?
Vào ngày 14/5/1796, ông thực hiện thử nghiệm giả thuyết của mình lần đầu tiên. Ông lấy mủ từ vết mụn của một cô gái chăn bò đang mắc bệnh và cấy lên cánh tay của một em bé khỏe mạnh. Sau một tuần, em bé không mắc bệnh. Ông tiếp tục cấy đậu mùa lên em bé và kết quả là không có dấu hiệu bệnh tật. Thử nghiệm trên con trai 10 tháng tuổi của mình cũng cho kết quả tương tự. Mặc dù cách làm của Jenner không được chấp nhận theo tiêu chuẩn y học ngày nay, nhưng nó đã giúp con người thoát khỏi đại dịch đậu mùa và có được vaccine như ngày nay.
Cuối cùng, Jenner hoàn thành quy trình sản xuất vaccine của mình với 3 bước. Đầu tiên, ông lấy mẫu mủ đậu bò từ các con vật bị nhiễm bệnh. Tiếp theo, làm cho vi khuẩn trở nên yếu đi. Cuối cùng, tiêm vi khuẩn này vào cơ thể con người. Vào năm 1798, ông công bố phát hiện của mình và đặt tên phương pháp này là “vaccination”.
Ngay sau đó, phát hiện của ông gây ra một làn sóng lớn. Chính phủ Anh mời ông đến tiêm vaccine cho binh lính Hải quân Hoàng gia, trong khi hoàng đế Napoleon của Pháp cũng ra lệnh cho binh lính của mình tiêm chủng. Ngay cả Vua Charles IV của Tây Ban Nha, người đã chứng kiến gia đình và hàng triệu người trong địa bàn của mình bị đau đớn vì căn bệnh này, đã quyết định tổ chức một nhiệm vụ lớn - một chuyến thám hiểm từ thiện của hoàng gia để phân phát vaccine. Nhiệm vụ của họ là mang vaccine đến châu Mỹ, giúp đỡ mọi người và biến Tây Ban Nha thành đế chế đầu tiên có chiến lược mạnh mẽ chống lại bệnh thủy đậu.
Vua Charles IV cần một người dẫn đầu sứ mệnh, một người có thể biến ý tưởng thành hiện thực. Francisco Xavier de Balmis là lựa chọn lý tưởng. Bác sĩ quân y 50 tuổi, người đã dành nhiều năm ở nước ngoài để nghiên cứu các loại thuốc ở Mexico và khu vực Trung Mỹ, ông cũng đã dịch Luận thuyết lịch sử và thực tế về vaccine của J.L. Moreau de la Sarthe, một quyển sách nghiên cứu toàn diện nhất về vaccine vào thời điểm đó.Tại sao chọn trẻ em cho cuộc hành trình?
Việc chọn trẻ em làm phương tiện để bảo quản vaccine là một quyết định thông minh của Balmis. Anh đã tuyển dụng 22 cậu bé mồ côi, từ 3 đến 10 tuổi, để tham gia vào cuộc hành trình. Vua Charles cam kết rằng hoàng gia sẽ chịu trách nhiệm đối với việc bảo đảm cuộc sống của những đứa trẻ này, bao gồm cả việc học hành và sinh hoạt, cho đến khi họ đủ tuổi tự lo cho bản thân.
Bên cạnh 22 cậu bé và đội thám hiểm, Balmis còn có 3 trợ lý, 2 bác sĩ, 3 nhân viên y tế, 1 thư ký và Isabel Zendal Gómez, người sẽ chăm sóc chính cho các em nhỏ. Cuộc hành trình sẽ đi qua tất cả các thuộc địa của Tây Ban Nha, nhưng mục tiêu không chỉ là việc tiêm vaccine. Balmis và đoàn còn mang theo các bản sao của cuốn sách mà ông đã dịch để chia sẻ kiến thức với các bác sĩ địa phương, đào tạo họ về cách quản lý vaccine và hỗ trợ thành lập các trung tâm tiêm chủng ở mọi nơi.
Balmis đã bắt đầu tiêm vaccine cho các cặp trẻ em ngay khi con tàu Maria Pita rời cảng. Chín ngày sau, các em bắt đầu xuất hiện các triệu chứng của bệnh và sau đó được sử dụng như nguồn mủ để tiêm tiếp cho những đứa trẻ tiếp theo, đảm bảo vaccine luôn có sẵn.Hành trình phân phối vaccine mới mẻ
Trên đường đi đến Puerto Rico, con tàu Maria Pita đã ghé qua quần đảo Canary vào ngày 9/2/1804 để tiêm vaccine cho các cư dân Tây Ban Nha ở đó. May mắn thay, việc vận chuyển mầm bệnh đậu bò từ Anh sang đảo Canary và sau đó đến Puerto Rico đã được thực hiện thành công. Hầu hết dân số ở đó đều đã được tiêm vaccine thành công.
Đoàn thám hiểm tiếp tục hành trình đến điểm dừng tiếp theo - Venezuela, và cập bến vào ngày 20/3. Lúc này, chỉ còn một trong số các em nhỏ còn mang vết phồng có mủ. Ngay khi đặt chân lên bờ, Balmis đã ngay lập tức tiến hành tiêm vaccine cho 28 đứa trẻ địa phương khác nhằm duy trì nguồn vaccine. Theo báo cáo, đoàn của Balmis đã tiêm chủng cho hơn 12.000 người ở Venezuela. Tuy nhiên, sau đó phát sinh vấn đề khi một số vùng sâu hơn ở Nam Mỹ và Mexico vẫn chưa được tiêm chủng.
Để tăng cường hiệu suất, ông quyết định chia thành 2 nhóm, đồng minh của ông - Jose Salvany sẽ chỉ huy một đội xuống Colombia, Peru, Ecuador, Boliva và phần còn lại của Tây Ban Nha. Trong khi đó, Balmis sẽ đi đến Cuba, Mexico và các thuộc địa của Tây Ban Nha ở châu Á. Từ đây, cuộc hành trình của Balmis đã chia ra thành nhiều nhánh, với sự hỗ trợ của các quan chức địa phương, Giáo hội Công giáo và các gia đình tình nguyện.
Trong suốt hành trình, mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn do thời tiết xấu như mưa bão kéo dài, Balmis vẫn kiên nhẫn thực hiện nhiệm vụ của mình. Tại mỗi điểm dừng, ông đều phải hướng dẫn các bác sĩ cách tiêm chủng và duy trì việc lây lan bệnh đậu bò một cách hiệu quả nhất. Ông cũng hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc thành lập các cơ sở tiêm chủng để giám sát và theo dõi tiêm chủng. Một số hồ sơ tiêm chủng vẫn được lưu trữ cho đến ngày nay. Các chuyên gia tin rằng nhóm của Balmis đã tiêm chủng cho từ 100.000 đến 150.000 người ở Bắc và Nam Mỹ.
Điểm cuối cùng của hành trình là thuộc địa Tây Ban Nha ở Philippines, ông đến đó vào tháng 2/1805. Hoàn thành nhiệm vụ, ông bắt đầu chuyến trở về quê nhà. Balmis đi cùng với một đoàn thuỷ thủ nhỏ và 3 cậu bé mới, tiêm chủng tại Macau (khi đó là thuộc địa Bồ Đào Nha), Canton và rồi quay trở lại châu Âu vào năm 1806.Thành công lớn khi trở về
Balmis trở về quê hương vào tháng 9/1806 với sự hoan nghênh nồng hậu từ Vua Charles và lòng kính trọng từ người dân. Jose Esparza, một bác sĩ người Venezuela và chuyên gia về virus tại Đại học Maryland, người đã nghiên cứu sâu về cuộc thám hiểm, chia sẻ: “Chuyến thám hiểm của Balmis được coi là chiến dịch tiêm chủng sức khỏe cộng đồng toàn cầu đầu tiên của loài người. Vào thời điểm đó, tiêm chủng được coi là biện pháp phòng ngừa bệnh tật cho cộng đồng, không phải là lợi nhuận cho một tổ chức y tế công cộng.”
Mặc dù loại vaccine này đã xuất hiện ở nhiều cộng đồng khác nhau, nhưng không ở đâu lại có một chiến dịch tiêm chủng quy mô như vậy. Mặc dù đã có những sáng kiến cá nhân, nhưng không có chiến dịch tiêm chủng tổ chức. “Có thể bài học từ đây là chúng ta nên đồng thời bảo vệ cá nhân và xã hội.”
Trong sự công bằng, cuộc phiêu lưu của Balmis không hoàn toàn là vì lòng thiện nguyện. Bởi căn bệnh đậu mùa không chỉ gây tổn thất về mặt người mà còn ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế của Tây Ban Nha. Do đó, việc tiêm chủng cho các vùng thuộc lãnh thổ của Tây Ban Nha trở nên cần thiết. Nhưng Balmis không chỉ dừng lại ở đó, ông còn tiêm chủng cho các vùng không thuộc lãnh thổ Tây Ban Nha, với hi vọng rằng thông qua vaccine, mối quan hệ quốc tế sẽ được cải thiện. Thậm chí, ông còn trả tiền cho các gia đình để tiêm chủng cho con cái của họ.
Vào thời điểm đó, Tây Ban Nha là một trong những đế chế lớn nhất thế giới. Chuyến đi của Balmis đã mang vaccine đến các vùng thuộc lãnh thổ trên 3 lục địa và 2 đại dương, một minh chứng cho sức mạnh của sự hợp tác giữa các quốc gia giàu có và nghèo khó để giúp đỡ nhau.
Đến nay, căn bệnh đậu mùa được coi là đã được kiểm soát và loại bỏ. Điều này là kết quả của sự dũng cảm và nỗ lực của những người tiên phong. Một chiến tích đáng tự hào được đạt được nhờ vào sự sáng tạo và hành động của họ. Mặc dù câu chuyện về cuộc thám hiểm của Balmis ít được biết đến, nhưng nó lại là một phần không thể thiếu trong lịch sử y học, một câu chuyện kinh ngạc về nhân loại.Theo bác sĩ Edward Jenner, dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có thể được ngăn chặn thông qua tiêm chủng vaccine.