
| Oh My Girl | ||||
|---|---|---|---|---|
Oh My Girl biểu diễn trên SBS Radio. Từ trái sang phải: Arin, Hyojung, Jiho, Seunghee, YooA, Mimi, Yubin. | ||||
| Thông tin nghệ sĩ | ||||
| Nguyên quán | Seoul, Hàn Quốc | |||
| Thể loại |
| |||
| Năm hoạt động | 2015 – nay | |||
| Công ty quản lý | WM Entertainment | |||
| Hãng đĩa | WM Entertainment Ariola Japan | |||
| Hợp tác với |
| |||
| Thành viên |
| |||
| Cựu thành viên |
| |||
| Website | ohmy-girl ohmygirljapan | |||
| Thông tin YouTube | ||||
| Kênh | ||||
| Năm hoạt động | 2015 – nay | |||
| Thể loại |
| |||
| Lượt đăng ký | 277.000 (tính đến 20/1/2021) | |||
| ||||
| Oh My Girl | |
| Hangul | 오마이걸 |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ | Omaigeol |
| McCune–Reischauer | Omaikŏl |
| Bài viết này có chứa kí tự tiếng Hàn. Nếu không thích hợp hỗ trợ dựng hình, bạn có thể sẽ nhìn thấy dấu chấm hỏi, hộp, hoặc ký hiệu khác thay vì Hangul hoặc Hanja. |
Cô Gái Thần Kỳ, còn được viết là CO GAI THAN KY (tiếng Hàn: 오마이걸, tiếng Nhật: オーマイガール), là một nhóm nhạc nữ đến từ Hàn Quốc, do công ty WM Entertainment thành lập và quản lý. Nhóm hiện có 6 thành viên: Hyojung, Mimi, YooA, Seunghee, Yubin và Arin. Ban đầu, nhóm gồm 8 thành viên, nhưng vào tháng 10 năm 2017, WM Entertainment thông báo JinE đã rời nhóm vì lý do sức khỏe và không tiếp tục hợp đồng. Tên fandom của nhóm là 'Miracle' (tiếng Hàn: 미라클).
Cô Gái Thần Kỳ chính thức ra mắt vào ngày 20 tháng 4 năm 2015 với album mini mang tên CÔ GÁI THẦN KỲ.
Vào ngày 9 tháng 5 năm 2022, WM Entertainment thông báo Jiho không gia hạn hợp đồng và rời nhóm sau 7 năm gắn bó, trong khi 6 thành viên còn lại tiếp tục ký hợp đồng mới.
Lịch sử
Trước ngày ra mắt
Vào tháng 1 năm 2015, WM Entertainment thông báo về việc ra mắt nhóm nhạc nữ đầu tiên của họ vào mùa xuân năm 2015. Nhóm này sẽ bao gồm 8 thành viên đã trải qua khoảng 3 đến 4 năm đào tạo và sẽ được quảng bá như nhóm nhạc em gái của B1A4. Đầu tháng 3, WM Entertainment đăng tải một số đoạn video với các hình ảnh của các thành viên thực hiện những tư thế khác nhau và kết thúc với câu 'Oh My Girl'.
2015: Oh My Girl và Closer

Ngày 29 tháng 3 năm 2015, các hình ảnh teaser của 8 thành viên được công bố cùng với concept ra mắt. Đầu tháng 4, WM Entertainment đã mở các tài khoản chính thức của nhóm và xác nhận tên nhóm là Oh My Girl. Tên các thành viên được tiết lộ qua các video khác nhau. Ngày 14 tháng 4, bìa album OH MY GIRL và danh sách 4 bài hát được công bố. Ngày 20 tháng 4 năm 2015, Oh My Girl phát hành mini album đầu tay OH MY GIRL cùng với MV của bài hát chủ đề 'CUPID'. Cùng ngày, nhóm tổ chức showcase ra mắt và bắt đầu quảng bá album trên chương trình âm nhạc The Show của SBS.
Ngày 30 tháng 6 năm 2015, hai thành viên YooA và Binnie đã đăng tải hình ảnh tiết lộ về sự trở lại của nhóm vào ngày 7 tháng 10. Ngay sau đó, ảnh teaser của các thành viên và các cảnh trong MV cũng được công bố. Vào ngày 7 tháng 10 năm 2015, Oh My Girl phát hành mini album thứ hai, CLOSER, kèm theo MV cho bài hát chủ đề cùng tên. Album bao gồm 5 bài hát, trong đó bài hát chủ đề 'CLOSER' mang một phong cách huyền bí và đầy bí ẩn. Điểm nhấn của vũ đạo bài 'CLOSER' là sự chuyển động theo hình 12 cung hoàng đạo, thu hút nhiều sự chú ý. Nhóm bắt đầu quảng bá album từ ngày 8 tháng 10 trên chương trình âm nhạc M Countdown của Mnet.
2016: Pink Ocean, Windy Day, Listen to My Word (A-ing), concert Summer Fairytale và JinE tạm dừng hoạt động
Ngày 18 tháng 3 năm 2016, Oh My Girl thông báo trở lại vào ngày 28 tháng 3 với mini album thứ ba, PINK OCEAN, và bài hát chủ đề 'LIAR LIAR'. Vào ngày 21 tháng 3, bài hát thứ 5 trong PINK OCEAN mang tên 'One Step, Two Steps' (Hangul: 한 발짝 두 발짝) được phát hành, đây là sản phẩm do trưởng nhóm B1A4 Jinyoung sáng tác. Ngày 28 tháng 3, 4 bài hát còn lại trong album cùng với MV của 'LIAR LIAR' được công bố. Nhóm bắt đầu quảng bá album từ ngày 31 tháng 3 trên chương trình âm nhạc M Countdown của Mnet. Tại fan-meeting sau comeback showcase vào ngày 28 tháng 3 năm 2016, Oh My Girl công bố tên fandom của nhóm là 'Miracle' (Hangul: 미라글). Từ ngày 5 tháng 5 năm 2016, nhóm ngừng quảng bá bài hát chủ đề 'LIAR LIAR' và chuyển sang quảng bá bài '한 발짝 두 발짝' (One Step, Two Steps) trên M Countdown của Mnet.
Ngày 26 tháng 5 năm 2016, Oh My Girl phát hành album tái phát hành WINDY DAY, cùng với MV của bài hát chủ đề. Album bao gồm 8 bài hát, trong đó có 5 bài từ mini album thứ ba PINK OCEAN và 3 bài hát mới là 'WINDY DAY', 'STUPID IN LOVE' (Seunghee và Binnie song ca), và phiên bản tiếng Trung của 'LIAR LIAR'. Cùng ngày 26 tháng 5, nhóm bắt đầu quảng bá 'WINDY DAY' trên chương trình âm nhạc M Countdown của Mnet.
Vào ngày 1 tháng 8 năm 2016, nhóm phát hành một album mùa hè đặc biệt có tên 'Listen to My Word (A-ing)' với 4 ca khúc remix từ các nhóm nhạc nổi tiếng trước đó, trong đó có bài hát chính 'Listen to My Story' của Papaya, được thể hiện cùng Haha và Skull. Buổi biểu diễn solo đầu tiên của Oh My Girl, mang tên 'Summer Fairytale', diễn ra tại Blue Square Samsung Card Hall vào ngày 20-21 tháng 8.
Vào ngày 25 tháng 8, WM Entertainment thông báo trên fancafe của nhóm rằng thành viên JinE sẽ tạm thời ngừng hoạt động do mắc chứng chán ăn tâm thần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và tinh thần của cô.
2017: Coloring Book và sự ra đi của JinE khỏi nhóm
Vào ngày 13 tháng 3, WM Entertainment thông báo rằng nhóm sẽ phát hành album mới vào tháng 4. Tuy nhiên, JinE sẽ không tham gia quảng bá album để tiếp tục điều trị và phục hồi. Công ty cho biết sức khỏe của JinE đã cải thiện so với năm trước và họ sẽ tập trung vào việc điều trị lâu dài. Mini album thứ tư của Oh My Girl, Coloring Book, ra mắt vào ngày 3 tháng 4 cùng với bài hát chủ đề. Trong showcase comeback của nhóm, hình ảnh chú cá heo hồng trong M/V Coloring Book được cho là để ám chỉ JinE.
Vào ngày 30 tháng 10, WM Entertainment xác nhận rằng do vấn đề sức khỏe, hợp đồng của JinE với công ty đã kết thúc và cô chính thức rời nhóm.
2018: Secret Garden, Banana Allergy Monkey, Remember Me, nhóm phụ Oh My Girl Banhana và buổi concert Autumn Fairy Tales
Vào ngày 23 tháng 12 năm 2017, WM Entertainment thông báo rằng Oh My Girl sẽ trở lại vào ngày 9 tháng 1 năm 2018 với mini album thứ năm có tên Secret Garden. Đây là sản phẩm âm nhạc đầu tiên của nhóm kể từ khi JinE rời nhóm. Oh My Girl đã giành chiến thắng đầu tiên trên The Show (23/1/2018) và chiến thắng thứ hai trên Show Champion (24/1/2018).
Vào ngày 2 tháng 4, nhóm phụ Oh My Girl Banhana, gồm các thành viên Binnie, Arin và Hyojung, chính thức ra mắt. Đến tháng 6, nhóm đã ký hợp đồng thu âm với Ariola Japan, một nhãn hàng thuộc Sony Music Japan. Nhóm phụ Oh My Girl Banhana phát hành phiên bản tiếng Nhật của album Banana Allergy Monkey vào tháng 8 năm 2018.
Vào ngày 10 tháng 9 năm 2018, Oh My Girl trở lại với mini album thứ 6 mang tên Remember Me. Ca khúc chủ đề Remember Me đã giành chiến thắng trên The Show (28/9/2018).
Trong quý 4 năm 2018, Oh My Girl phát hành phiên bản tiếng Nhật cho các ca khúc chủ đề tiếng Hàn trước đó và tổ chức chuyến lưu diễn Oh My Girl Concert Live Tour In Japan. Buổi concert thứ hai của nhóm, mang tên Autumn Fairy Tales, diễn ra vào ngày 20 và 21 tháng 10.
2019: Ra mắt tại Nhật Bản, The Fifth Season - album phòng thu đầu tiên, album tiếng Nhật thứ hai Fall in Love và Queendom
Ngày 9 tháng 1, nhóm đã ra mắt album tiếng Nhật đầu tay khi chính thức hoạt động tại Nhật Bản. Đến ngày 20 tháng 4, WM Entertainment thông báo sự trở lại của Oh My Girl qua buổi họp fan hâm mộ của nhóm.
Vào ngày 8 tháng 5 năm 2019, Oh My Girl phát hành album phòng thu đầu tay mang tên The Fifth Season cùng ca khúc chủ đề cùng tên. Bài hát nhanh chóng đạt thành tích cao, lọt vào top 10 ichart và đứng đầu nhiều bảng xếp hạng như Bug và Naver. Album tiêu thụ hơn 10.000 bản chỉ trong tuần đầu tiên và có hơn 16 triệu lượt xem trên YouTube sau một tuần. Nhóm đã giành chiến thắng liên tiếp trên các chương trình âm nhạc như The Show (14/5/2019), Show Champion (15/5/2019), M Countdown (16/5/2019).
Ngày 9 tháng 7, Oh My Girl phát hành album tiếng Nhật thứ hai mang tên Oh My Girl Japan 2nd Album. Đến ngày 30 tháng 7, WM Entertainment thông báo rằng nhóm sẽ trở lại vào ngày 5 tháng 8 với một album mùa hè đặc biệt. Album Fall In Love ra mắt vào ngày 5 tháng 8 cùng MV cho ca khúc chính 'Bungee (Fall In Love)'.
Vào tháng 8 năm 2019, Oh My Girl tham gia chương trình Queendom của Mnet. Trong vòng đầu tiên, họ trình diễn Secret Garden và đứng thứ ba. Ở vòng hai, nhóm biểu diễn ca khúc Destiny của Lovelyz và giành chiến thắng. Bản cover này sau đó được phát hành dưới dạng đĩa đơn vào ngày 20 tháng 9 năm 2019. Vào sáng ngày 28 tháng 9, Viện Nghiên cứu Kinh doanh Hàn Quốc công bố bảng xếp hạng giá trị thương hiệu của các nhóm nhạc Kpop trong tháng, trong đó Oh My Girl lọt vào top 3 với mức tăng 8,04% trong tổng điểm thương hiệu so với tháng trước.
2020: Eternally và cột mốc lớn với Nonstop, YooA ra mắt solo
Ngày 1 tháng 10 năm 2019, nhóm thông báo trên trang web Nhật Bản rằng album tiếng Nhật thứ ba của họ, Eternally, sẽ ra mắt vào ngày 8 tháng 1 năm 2020. Ngày 30 tháng 10 năm 2019, phiên bản tiếng Nhật của Bungee được phát hành, đánh dấu đĩa đơn đầu tiên của album. Vào tháng 11, nhóm tiết lộ tracklist của Eternally với bốn bài hát tiếng Nhật mới: 'Eternally', 'Precious Moment', 'Fly to the Sky' và 'Polaris'. Album cũng bao gồm đĩa đơn cuối cùng từ Queendom, 'Guerilla'. Nhóm cho phép người hâm mộ Nhật Bản chọn các bài hát còn lại trong album dựa trên độ phổ biến. Album kỹ thuật số được phát hành vào ngày 25 tháng 12 năm 2019 trên các nền tảng âm nhạc toàn cầu, hai tuần trước phiên bản vật lý vào ngày 8 tháng 1 năm 2020. Phiên bản kỹ thuật số quốc tế gồm năm bài hát đầu tiên, trong khi phiên bản nội địa có tám bài hát, bao gồm các bản tiếng Hàn gốc của 'Bungee (Fall in Love)', 'Guerilla' và 'Love O'Clock'.
Ngày 13 tháng 4, WM Entertainment thông báo nhóm sẽ trở lại vào ngày 27 tháng 4 với EP thứ bảy mang tên Nonstop, có chủ đề trò chơi. EP và video âm nhạc cho đĩa đơn chính 'Nonstop' ra mắt vào ngày 27 tháng 4. Cả bài hát chính và bài B-side 'Dolphin' đều đạt thành tích cao, lần lượt đứng thứ hai và thứ chín trên bảng xếp hạng Gaon Digital Chart hàng tuần.
Theo trang web Nhật Bản của Oh My Girl, sau một số thành công trên Line Music, nhóm sẽ phát hành liên tiếp các sản phẩm trong ba tháng. Đầu tiên là phiên bản tiếng Nhật của Nonstop, phát hành kỹ thuật số vào ngày 29 tháng 6 năm 2020. Tiếp theo, đĩa đơn tiếng Nhật Lemonade ra mắt kỹ thuật số vào ngày 27 tháng 7 năm 2020. Cuối cùng, đĩa đơn tiếng Nhật Tear Rain được phát hành kỹ thuật số trên tất cả các nền tảng âm nhạc vào ngày 24 tháng 8 năm 2020.
Ngày 16 tháng 8 năm 2020, Oh My Girl phát hành đĩa đơn hợp tác với Pororo the Little Penguin, mang tên 'Supadupa'.
Ngày 21 tháng 8 năm 2020, Oh My Girl công bố sự hợp tác với Keanu Silva và Mougleta. Đĩa đơn chung mang tên 'Rocket Ride' dự kiến sẽ ra mắt vào ngày 28 tháng 8 năm 2020.
Vào ngày 25 tháng 8 năm 2020, một thông báo đặc biệt xác nhận YooA sẽ ra mắt solo vào ngày 7 tháng 9 năm 2020 với album cá nhân đầu tiên.
Ngày 7 tháng 9 năm 2020, YooA chính thức ra mắt solo với EP mang tên 'Bon Voyage' và ca khúc chủ đề cùng tên.
2021: Trở lại với mini album thứ 8 mang tên DEAR OHMYGIRL
Ngày 9 tháng 5, WM Entertainment thông báo chính thức về việc Jiho rời nhóm sau 7 năm gắn bó.
Chào mừng
'찾았다~ 오마이걸! 안녕하세요. 오마이걸입니다.'
(Tìm thấy rồi~ Oh My Girl! Xin chào. Chúng tôi là Oh My Girl.)
(Tìm thấy rồi~ Oh My Girl! Xin chào. Chúng tôi là Oh My Girl.)
Các thành viên
- Chú thích: In đậm là trưởng nhóm
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Nhóm nhỏ | ||||||
| Latinh | Hangul | Kana | Latinh | Hangul | Kana | Hanja | Hán-Việt | |||
| Thành viên hiện tại | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hyojung | 효정 | ヒョジョン | Choi Hyo-jung | 최효정 | チェ・ヒョジョン | 崔效定 | Thôi Hiệu Định | 28 tháng 7, 1994 (29 tuổi) | Anyang, Gyeonggi, Hàn Quốc | OH MY GIRL BANHANA |
| Mimi | 미미 | ミミ | Kim Mi-hyun | 김미현 | キム・ミヒョン | 金美賢 | Kim Mỹ Hiền | 1 tháng 5, 1995 (29 tuổi) | Jeju, Hàn Quốc | |
| YooA | 유아 | ユア | Yoo Shi-ah | 유시아 | ユ・シア | 柳諟我 | Liễu Thi Ngã | 17 tháng 9, 1995 (28 tuổi) | Yaksu-dong, Jung-gu, Seoul, Hàn Quốc | |
| Seunghee | 승희 | スンヒ | Hyeon Seung-hee | 현승희 | ヒョン・スンヒ | 玄勝熙 | Huyền Thắng Hy | 25 tháng 1, 1996 (28 tuổi) | Chuncheon, Gangwon, Hàn Quốc | |
| Yubin | 유빈 | ユビン | Bae Yu-bin | 배유빈 | ぺ・ユビン | 裵洧彬 | Bùi Vị Bân | 9 tháng 9, 1997 (26 tuổi) | Chuncheon, Gangwon, Hàn Quốc | OH MY GIRL BANHANA |
| Arin | 아린 | アリン | Choi Ye-won | 최예원 | ぺ・ユビン | 崔乂園 | Thôi Nghệ Viên | 18 tháng 6, 1999 (25 tuổi) | Busan, Hàn Quốc | |
| Cựu thành viên | ||||||||||
| JinE | 진이 | ジニ | Shin Hye-jin | 신혜진 | シン・ヘジン | 申惠眞 | Thân Huệ Trân | 22 tháng 1, 1995 (29 tuổi) | Pohang, Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc | |
| Jiho | 지호 | ジホ | Kim Ji-ho | 김지호 | キム・ジホ | 金祉呼 | Kim Chỉ Hô | 4 tháng 4, 1997 (27 tuổi) | Okcheon, Chungcheong Bắc, Hàn Quốc | |
Danh sách album nhạc
Album thu âm
- Album Ra Mắt Nhật Bản của Oh My Girl (2019)
- Mùa Thứ Năm (2019)
- Album Nhật Bản Thứ Hai của Oh My Girl (2019)
- Vĩnh Cửu (2020)
EP
- Oh My Girl (2015)
- Gần Gũi (2015)
- Đại Dương Hồng (2016)
- Sách Tô Màu (2017)
- Vườn Bí Mật (2018)
- Khỉ Dị Ứng (Như Oh My Girl Banhana) (2018)
- Nhớ Tôi (2018)
- Không Ngừng (2020)
Danh sách video
| Năm | Ngày phát hành | Mini album / Album | Video | Đạo diễn |
| 2015 | 20/04/2015 | OH MY GIRL | "CUPID" | Hong Won-ki (ZANYBROS) |
| 07/10/2015 | CLOSER | "CLOSER" | Yoo Seung-gyun (Sunny Visual) | |
| 2016 | 27/03/2016 | PINK OCEAN | "LIAR LIAR" | Digipedi |
| 25/05/2016 | WINDY DAY | "WINDY DAY" | ||
| 31/07/2016 | Listen to My Word (A-ing) | "LISTEN TO MY WORLD (A-ING)" | Lee Inhoon (Segaji Video) | |
| 2017 | 03/04/2017 | Coloring Book | "COLORING BOOK" | Shin Hui-won |
| 2018 | 09/01/2018 | Secret Garden | "Secret Garden" | |
| 02/04/2018 | Banana allergy monkey
(Oh My Girl Bahana) |
"Banana allergy monkey" | ||
| 18/07/2018 | Banana allergy monkey (Japanses Ver)
(Oh My Girl Bahana) |
"Banana allergy monkey (Japanese Ver)" | ||
| 10/09/2018 | Remember Me | "Remember Me" | ||
| 11/12/2018 | OH MY GIRL JAPAN DEBUT ALBUM | "Remember Me (Japanese Ver)" | ||
| 2019 | 08/03/2019 | 1st Album The Fifth Season | "The fifth season (SSFWL)" | |
| 12/06/2019 | OH MY GIRL Japan 2nd Album | "The fifth season (Japanese Ver)" | ||
| 05/08/2019 | Fall in Love | "BUNGEE (Fall in Love)" | ||
| 2020 | 27/04/2020 | NONSTOP | "Nonstop" | |
| 2021 | 10/05/2021 | Dear OH MY GIRL | "Dun Dun Dance" | |
| 2022 | 28/03/2022 | 2nd Album Real Love | "Real Love" |
Buổi biểu diễn
- Buổi Biểu Diễn Đầu Tiên của OH MY GIRL 'Hè Cổ Tích' (2016)
- Tour Biểu Diễn Trực Tiếp của OH MY GIRL Tại Nhật Bản (2018)
- Tour Đầu Tiên ở Mỹ (2019)
Giải thưởng và đề cử
Giải Thưởng Nghệ Sĩ Châu Á
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2016 | Oh My Girl | Most Popular Artists (Singer) - Top 50 | 44th |
Giải Thưởng Gaon Chart K-Pop
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2015 | Oh My Girl | New Artist of the Year | Đề cử |
Giải Thưởng Disc Vàng
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2016 | Oh My Girl | Best New Artist | Đề cử |
| Popularity Award | Đề cử | ||
| Global Popularity Award | Đề cử |
Giải Thưởng Âm Nhạc Melon
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2015 | Oh My Girl | Best New Artist | Đề cử |
Giải Thưởng Âm Nhạc Mnet Châu Á
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2015 | Oh My Girl | Best New Female Artist | Đề cử |
| Artist of the Year | Đề cử |
Giải Thưởng Âm Nhạc Seoul
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2016 | Oh My Girl | Bonsang Award | Đề cử |
| New Artist Award | Đề cử | ||
| Popularity Award | Đề cử | ||
| Hallyu Special Award | Đề cử |
Giải Thưởng SBS Power FM Cultwo Show
| Năm | Đề cử cho | Giải thưởng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2015 | Oh My Girl | Best New Artist (Female) | Đoạt giải |
Chương trình biểu diễn âm nhạc
Chương Trình The Show
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2018 | 23 tháng 1 | "Secret Garden" | 6698 |
| 18 tháng 9 | "Remember Me" | 7479 | |
| 2019 | 14 tháng 5 | "The Fifth Season (SSFWL)" | 8209 |
| 13 tháng 8 | "BUNGEE (Fall in Love)" | 8421 | |
| 2020 | 5 tháng 5 | "Nonstop" | 8631 |
| 12 tháng 5 | 6806 | ||
| 2021 | 18 tháng 5 | "Dun Dun Dance" | 7851 |
| 25 tháng 5 | 6785 | ||
| 2022 | 5 tháng 4 | "Real Love" | 8881 |
| 2023 | 1 tháng 8 | "Summer Comes" | 9260 |
Show Champion
| Năm | Ngày | Bài hát |
|---|---|---|
| 2018 | 24 tháng 1 | "Secret Garden" |
| 2019 | 15 tháng 5 | "The Fifth Season (SSFWL)" |
| 2020 | 6 tháng 5 | "Nonstop" |
| 2021 | 26 tháng 5 | "Dun Dun Dance" |
M Countdown
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2019 | 16 tháng 5 | "The Fifth Season (SSFWL)" | 8117 |
| 2020 | 7 tháng 5 | "Nonstop" | — |
| 14 tháng 5 | 6580 |
Ngân Hàng Âm Nhạc
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2020 | 15 tháng 5 | "Nonstop" | 5922 |
Show! Music Core
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2020 | 9 tháng 5 | "Nonstop" | 9433 |
Inkigayo
| Năm | Ngày | Bài hát | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2019 | 18 tháng 8 | "BUNGEE (Fall in Love)" | 6099 |
| 2020 | 10 tháng 5 | "Nonstop" | 9737 |
Chú Giải
Liên Kết Tham Khảo
- Oh My Girl trên Facebook
- Oh My Girl trên Twitter (tiếng Hàn)
- Oh My Girl trên Twitter (tiếng Hàn)
- Oh My Girl trên Twitter (tiếng Nhật)
- Oh My Girl trên Instagram
- Kênh Oh My Girl trên YouTube (tiếng Hàn)
- Kênh Oh My Girl trên YouTube (tiếng Nhật)
- Oh My Girl trên V Live
- Oh My Girl trên Daum Cafe
- Oh My Girl trên Sina Weibo
- Oh My Girl trên TikTok (tiếng Hàn)
- Oh My Girl trên TikTok (tiếng Nhật)
