Chiếc đĩa Nebra, mặc dù bị hư hại trong quá trình khai quật và mất một số chi tiết, vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của khảo cổ học Châu Âu. Nó được phát hiện vào năm 1999 bởi một nhóm trộm cổ vật gần rừng Nebra, miền đông nước Đức. Mặc dù khai quật thô sơ và hư hại, chiếc đĩa đã mở ra những câu chuyện thú vị về nghệ thuật và tri thức của người Châu Âu cổ đại. Nó bị bán cho một tên buôn cổ vật ở Thuỵ Sĩ và chỉ đến năm 2002, các chuyên gia mới có cơ hội nghiên cứu chiếc đĩa này.
Do đó, các chuyên gia đã không thể phân tích chiếc đĩa Nebra ngay khi nó được đào lên, điều này đã làm nó trở thành một trong những bí ẩn khảo cổ lớn nhất Châu Âu vào thời điểm đó. Bên cạnh đó, việc khai quật thô sơ và thiếu kiến thức của nhóm săn cổ vật đã làm hỏng vành ngoài của chiếc đĩa và khiến một mảnh của vòng cung bằng vàng cùng một trong những ngôi sao bị mất. Tuy hư hỏng nhưng chiếc đĩa Nebra vẫn bị bán cho một tên buôn cổ vật bất hợp pháp ở Thuỵ Sĩ. Phải đến năm 2002, các chuyên gia mới có thể tìm thấy nó.


Đĩa trời Nebra được làm từ đồng, có đường kính khoảng 30cm, nặng 2,2 kg và được phủ lớp gỉ màu xanh lam, xanh lá cây. Trên đĩa có những biểu tượng bằng vàng miêu tả Mặt Trăng lưỡi liềm, Mặt Trời hoặc Mặt Trăng tròn và 32 ngôi sao (tượng trưng cho sao Pleiades). Hai vòng cung bằng vàng được thêm vào ở hai bên đĩa với góc mở 82 độ, chính xác tại vĩ tuyến Mittelberg (51 ° N). Vòng cung nhỏ phía dưới đại diện cho một chiếc thuyền mặt trời với nhiều mái chèo. Có khoảng 40 lỗ nhỏ với đường kính khoảng 3mm được đục xung quanh viền đĩa, giúp người dùng dễ dàng gắn nó vào một mảnh vải và mang đi.
Mỗi biểu tượng trên đĩa là một phần của tín ngưỡng của người Châu Âu cổ đại. Mặt Trời được tôn thờ như điềm báo cho sự sống khắp Châu Âu; Mặt Trăng là biểu tượng đánh dấu thời gian. Thuyền Mặt Trời thể hiện thần thoại rằng ban đêm, Mặt Trời sẽ được đưa đi bằng một con thuyền.

Hầu hết các nhà nghiên cứu tin rằng người Châu Âu cổ đại sử dụng nó như một chiếc đồng hồ thiên văn để giúp họ xác định thời điểm trồng trọt và thu hoạch mùa màng. Cụm sao Pleiades là dấu hiệu chỉ dẫn cho nông dân vùng Lưỡng Hà và Hy Lạp cổ đại, xuất hiện từ tháng 3 và biến mất vào tháng 10. Họ sử dụng nó để xác định thời điểm phù hợp cho công việc nông nghiệp. Học giả cổ đại đã tạo bản đồ vì sao qua các công trình như vòng tròn Goseck và Stonehenge. Những phát hiện này chỉ ra rằng con người đã biết về các vì sao và sự kiện thiên văn cơ bản hàng nghìn năm trước. Trước khi đĩa trời Nebra được phát hiện, hình ảnh về chòm sao chỉ được ghi nhận sớm nhất vào năm 1400 TCN ở Ai Cập.

Nếu đĩa trời Nebra được phát hiện ở Ai Cập hay Hy Lạp, nơi có nền văn minh phát triển, có lẽ nó sẽ không gây tò mò như ở Bắc Âu. Nhưng chiếc đĩa lại xuất hiện ở khu vực được xem là hoang vu vào thời kỳ đó, nơi không có thành phố vĩ địa, không có hình thức chữ viết sơ khai, không có dấu hiệu của triết học. Mọi thứ mà các nhà khảo cổ học đã tìm thấy ở khu vực này chỉ là kiếm, giáo rìu, và một xã hội nguyên thuỷ. Phát hiện của đĩa trời Nebra đã làm thay đổi suy nghĩ về tri thức của người Châu Âu cổ đại. Harald Meller, giám đốc bảo tàng ở Halle, nơi lưu trữ đĩa, nói rằng: “Các quy tắc thiên văn sẽ không thể được mô tả nếu không trải qua sự quan sát chuyên sâu trong suốt nhiều thập kỷ. Cho đến khi đĩa trời Nebra được phát hiện, không ai nghĩ rằng người xưa lại có kiến thức và khả năng thiên văn như vậy.”
Theo (1), (2)
