| Sử dụng | Quốc kỳ và cờ hiệu nhà nước |
|---|---|
| Tỉ lệ | 2:3 |
| Ngày phê chuẩn | 1848 (ban đầu) 3 tháng 11 năm 1918 (chính thức; CHNDTU) 25 tháng 12 năm 1991 (khôi phục không chính thức) 28 tháng 1 năm 1992 (khôi phục chính thức) |
| Thiết kế | Một chiều ngang xe đạp màu xanh và màu vàng |
Biến thể của Ukraina | |
| Tên | Hải quân |
| Sử dụng | Cờ hiệu hải quân |
| Tỉ lệ | 2:3 |
| Ngày phê chuẩn | 20 tháng 6 năm 2006 |
| Thiết kế | Màu trắng với một chữ thập đối xứng màu xanh dương kéo dài đến các cạnh của lá cờ, và với màu bi quốc gia trong bang. |
Cờ Tổ quốc Ukraina (tiếng Ukraina: Державний Прапор України) có tỷ lệ 2:3, bao gồm hai dải ngang:
- Màu xanh da trời ở phía trên đại diện cho bầu trời.
- Màu vàng ở phía dưới biểu trưng cho những cánh đồng lúa mì.
Về lịch sử
Lá cờ này được chính thức công nhận làm quốc kỳ của Ukraina vào ngày 4 tháng 9 năm 1991, ngay trước khi Liên Xô sụp đổ. Nó dựa trên lá cờ của Cộng hòa Nhân dân Ukraina, một quốc gia tồn tại ngắn ngủi từ năm 1917 đến 1919.
- Danh mục các quốc kỳ tại Ukraina
- Xem thêm về Ukraina trên trang Flags of the World
Quốc kỳ tại châu Âu | |
|---|---|
| Quốc gia có chủ quyền |
|
| Quốc gia được công nhận hạn chế |
|
| Phụ thuộc và vùng lãnh thổ khác |
|
| Các thực thể khác |
|
