
Cõi Âm (chữ Hán: 陰府, tiếng Anh: underworld) còn được gọi là Âm gian (陰間), Âm giới (陰界), Âm cảnh (陰景), Minh phủ (冥府), hoặc Minh giới (冥界). Đây là một thế giới được cho là nằm sâu dưới lòng đất hoặc bên dưới thế giới hiện tại, theo quan niệm của nhiều tôn giáo và thần thoại. Thường được tin là nơi linh hồn của người đã khuất đến sau khi qua đời. Các nền văn hóa và tín ngưỡng có những quan điểm khác nhau về cõi Âm và địa ngục.
Tín ngưỡng Đông Á
Theo tín ngưỡng Đông Á, địa ngục (地獄, phát âm tiếng Trung dìyù, phát âm tiếng Nhật jigoku) là một tù ngục dưới lòng đất, nơi mà những tội nhân phải chịu đủ loại hình phạt để đền bù cho các hành động ác khi còn sống.
Trong Phật giáo
Trong Phật giáo, địa ngục (Nhật: 地獄, địa ngục) được coi là nơi đầy đau khổ, nhưng khi nghiệp chướng chấm dứt, linh hồn có thể được tái sinh vào những cõi thiện. Địa ngục không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là một trạng thái tâm lý, tương tự như Tịnh độ và sáu nẻo luân hồi. Đây là một trong ba ác đạo, bên cạnh ngạ quỷ và súc sinh.
Theo tri thức vũ trụ trong Phật giáo, địa ngục có nhiều hình thái khác nhau, tương tự như quan điểm của Ấn Độ giáo với hỏa ngục và băng ngục. Nó được chia thành 8 ngục chính và 16 ngục phụ, với A-tì địa ngục (avīcī) là tồi tệ nhất. Những sinh linh trong địa ngục chịu đựng nhiều hình phạt khắc nghiệt như lột da, xẻo thịt,... Địa ngục của Phật giáo được cai quản bởi Diêm vương (yama).
Thuật ngữ gốc của địa ngục trong tiếng Ấn Độ là naraka (tiếng Phạn) và niraya (tiếng Pāli), dịch sang tiếng Hán thành Nại-lạc (奈落), Na-lạc (那落) và Nê-lê (泥黎). Đây được xem là một trong ba đường ác (Tam ác đạo 三惡道) hoặc là một trong Ngũ thú (五趣), Lục đạo (六道), hay Thập giới (十界). Kinh điển mô tả nhiều loại địa ngục, trong đó nổi bật là Bát nhiệt địa ngục (八熱地獄) và Bát hàn địa ngục (八寒地獄), kéo dài từ Đẳng hoạt địa ngục (等活) đến Địa ngục A-tì (阿鼻, avīci), bao gồm toàn bộ Căn bản địa ngục (根本地獄). Cũng có những địa ngục nhỏ hơn, liền kề hoặc gần gũi. Tầng thứ ba bao gồm các địa ngục biệt lập (Cô địa ngục 孤地獄) nằm trong núi và sa mạc trên mặt đất. Sự hình thành và liên hệ giữa các địa ngục được giải thích chi tiết trong các kinh luận như A-tì-đạt-ma Câu-xá luận. Giáo lý về địa ngục đã phát triển qua nhiều thế kỷ, dựa trên ảnh hưởng của tôn giáo Ấn Độ. Tất cả các từ điển Phật giáo đều ghi chép chi tiết về các loại địa ngục và đặc điểm của chúng.
Vị Bồ Tát quản lý địa ngục trong Phật giáo là Địa Tạng.
Trong Kitô giáo
Nơi người chết nghỉ ngơi cho đến khi sự sống lại:
Truyền-đạo 9:10: Mọi công việc mà tay ngươi thực hiện, hãy làm với tất cả sức lực của mình; vì dưới âm phủ, nơi mà ngươi sẽ đi, không có công việc, kế hoạch, tri thức, hay sự khôn ngoan.
Kinh Thánh phân chia rõ ràng giữa địa ngục (Gehenna, trũng Hi-nôm) và âm phủ (Sheol, Hades). 'Gehenna' là cách viết của người Hy Lạp cho tiếng Hê-bơ-rơ ge-Hinom (trũng Hi-nôm), nơi mà người xưa từng hiến tế con cái cho thần Mô-lóc (II Các vua 23:10).
- Địa phủ (phương Đông)
- Địa ngục


Danh sách các khái niệm về Âm phủ/Địa ngục | ||
|---|---|---|
| Phật giáo | (Naraka · Bát nhiệt địa ngục) | |
| Kitô giáo | (Luyện ngục · Lâm bô · Âm phủ · Hoả ngục) | |
| Thần thoại Bắc Âu và Germanic | (Helheim · Niflheim) | |
| Thần thoại Hy Lạp | (Hades · Tartarus · Đồng cỏ Asphodel) | |
| Ấn Độ giáo | (Nakara · Patala) | |
| Hồi giáo | (Barzakh · Jahannam · Araf · Sijjin) | |
| Do Thái giáo | (Gehennom · Sheol · Tzalmavet · Abaddon · Thế giới bóng tối · Dudael) | |
| Mesoamerican | (Mictlan · Xibalba · Ukhu pacha · Maski) | |
| Tôn giáo Châu Phi | (Ikole Orun · mkpọsọk · Effiatt · Asamando · owuo · Ọnọsi · Ekera) | |
| Tôn giáo đảo Thái Bình Dương | (Pulotu · Bulu · Murimuria · Burotu · Te Reinga Wairua · Rarohenga · Hawaiki · Hiyoyoa · Rangi Tuarea · Te Toi-o-nga-Ranga · Uranga-o-te-rā · Nabagatai · Tuma · Iva · Lua-o-Milu · Nga- Atua) | |
| Thần thoại Slav | (Nav · Podsvetie · Peklo) | |
| Thần thoại Mapuche | (Pellumawida · Ngullchenmaiwe · Degin · Wenuleufu) | |
| Tôn giáo Inuit | (Adlivun · Adliparmiut) | |
| Thế giới ngầm: | Hỏa giáo (Hamistagan) • Thần thoại Phần Lan (Tuonela) • Tôn giáo Lưỡng Hà cổ đại (Kur) • Thần thoại Thổ Nhĩ Kỳ (Tamag) • Thần đạo Nhật Bản (Yomi) • Truyền thuyết Ba Tư (Duzakh) • Tôn giáo Ai Cập cổ đại (Duat) • Thần thoại Ireland (Tech Duinn) • Thần thoại Zuni (Ánosin Téhuli) • Thần thoại Miwok (ute-yomigo) • Thần thoại Hungary (Pokol) • Thần thoại Estonia (Manala) • Truyền thuyết Trung Hoa (Địa ngục) • Jaina giáo (Nakara) • Thần thoại Sunda Wiwitan (Buana Larang) • Thần thoại Albania (Ferri) • Thần thoại Mã Lai (Alam Ghaib) • Thần thoại Litva (Anapilis) • Thần thoại Latvia (Aizsaule) • Thần thoại Gruzia (Kveskneli) • Thần thoại Hittite (Dankuš tekan) • Thần thoại Guanche (Guayota) • Thần thoại La Mã (Orcus) • Thần thoại Meitei (Khamnung Sawa) | |
| Khác | (Bridge of Dread · Cổng địa ngục · as-Sirāt · Nại Hà · Cầu Chinvat · Syr Yu · Styx · Hitfun · Yomotsu Hirasaka · Gjöll · Siniawis · Quỷ Môn Quan) | |
