I. Định nghĩa và vai trò của Collocation
1. Collocation là gì?
Cụm từ cố định là những cụm từ được tạo thành từ các từ đơn, những từ này kết hợp với nhau để tạo ra một cụm từ có ý nghĩa cụ thể, trong đó các từ này luôn đi kèm theo nhau theo đúng thứ tự.
Ví dụ:
- Câu tiếng Việt: Chúng tôi đang gặp nhiều khó khăn
- Câu không sử dụng được Collocation: We are meeting many difficulties
- Câu sử dụng được Collocation: We are facing many difficulties
2. Tầm quan trọng của Collocation
Trong quá trình học tiếng Anh, việc sử dụng đúng các cụm từ cố định thông dụng và phổ biến trong IELTS sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn. Hơn nữa, khi học các cụm từ cố định trong IELTS, bạn sẽ phát triển thói quen học từ theo nhóm từ rộng hơn được gọi là “Cụm ngôn ngữ”, giúp bạn rèn luyện sự trôi chảy trong việc sử dụng tiếng Anh. Trong kỳ thi IELTS, những cụm từ cố định thường gặp sẽ đóng vai trò quan trọng đối với mỗi kỹ năng như sau:
- IELTS Listening: Việc học các Collocation sẽ giúp học sinh luyện được kỹ năng xác định và dự đoán các cụm từ hoặc sự liên kết giữa các từ để có thể xử lý thông tin nghe được và điền chính xác trong bài nghe.
- IELTS Reading: Kỹ năng và tốc độ xử lý thông tin trong bài Reading là rất quan trọng nếu học sinh muốn đạt điểm cao ở Kỹ năng này. Vậy nên việc học và áp dụng được các Collocation sẽ giúp cải thiện khả năng hiểu và tư duy các đáp án được linh hoạt và chính xác hơn.
- IELTS Speaking và Writing: Việc áp dụng được thuần thục các Collocation trong 2 kỹ năng Speaking và Writing sẽ được đánh giá cao cho tiêu chí Lexical Resource, cụ thể là học sinh có khả năng sử dụng được idiomatic language một cách hợp lý. Collocation cho phép các diễn đạt được tự nhiên hơn, tương tự với cách nói/ viết của người bản xứ hơn.
II. Các dạng cụm từ cố định thông dụng
Dưới đây là một số loại cụm từ cố định thông dụng mà bạn nên tham khảo, cụ thể:
III. Những cụm từ cố định thường gặp trong IELTS band 6.5+ phổ biến
1. Cụm từ cố định với “vấn đề”
Đầu tiên, đó là những cụm từ cố định thường xuất hiện trong IELTS với “vấn đề”.
| mitigate/ ease a problem | Làm giảm đi mức độ ảnh hưởng của vấn đề |
| tackle a problem | Giải quyết vấn đề |
| pose/ trigger a problem | Gây ra/ châm ngòi vấn đề |
| an alarming problem | Vấn đề lớn nghiêm trọng |
| A remedy to a problem | Giải pháp cho vấn đề |
Ví dụ cho Writing Task 2:
| |
| Ví dụ cho Speaking: | |
|
2. Cụm từ cố định với “tác động”
Thứ hai, đó là những cụm từ cố định thường gặp trong IELTS với “tác động”.
| Produce unfavorable effects on | Gây nên ảnh hưởng tới |
Ví dụ cho Writing Task 2:
|
3. Cụm từ cố định với “thực hiện”
Tiếp theo, đó chính là những cụm từ cố định thường xuất hiện trong IELTS với “thực hiện”.
| do wonders for | Tốt cho ai/ cái gì |
Ví dụ cho Speaking:
|
4. Cụm từ cố định với “ảnh hưởng”
Cuối cùng, đó chính là những cụm từ cố định thường gặp trong IELTS với “ảnh hưởng”.
| exert a negative impact on | gây ảnh hưởng tiêu cực lên |
Ví dụ cho Writing task 2:
|
Các cụm từ cố định thường gặp trong đề thi THPT Quốc gia 2022
IV. Phần Kết
Trên đây là toàn bộ các cụm từ thông thường mà bạn cần nắm vững trong kỳ thi IELTS. Ngoài việc ghi nhớ các cụm từ này, bạn nên áp dụng chúng một cách hiệu quả nhất thông qua việc rèn luyện 4 kỹ năng trong kỳ thi IELTS. Mytour chúc bạn học thi IELTS thật hiệu quả và đạt được điểm số cao nhé!
