1. Come down with nghĩa là gì?
1.1. Come có ý nghĩa gì trong tiếng Anh
Come /kəm/ trong tiếng Anh có nghĩa là đến và có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy vào bối cảnh. Vì vậy, việc lựa chọn cách sử dụng phù hợp phụ thuộc vào ý nghĩa cụ thể mà bạn muốn truyền đạt. Một số cách dùng của come có thể được đề cập như sau:

Đến một địa điểm.
For example:
- I will come to your house tomorrow. (Tôi sẽ đến nhà bạn vào ngày mai.)
- Come to the park and meet me there. (Đến công viên và gặp tôi ở đó.)
Đến từ một nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu.
For instance:
- She comes from a small town in the countryside. (Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.)
- The idea came from one of our team members. (Ý tưởng đến từ một thành viên trong nhóm của chúng tôi.)
Đến trong thời gian hoặc trạng thái cụ thể.
Illustrative example:
- Summer has come, and the weather is getting hotter. (Mùa hè đã đến và thời tiết đang trở nên nóng hơn.)
- Christmas is coming soon; I need to buy gifts. (Giáng sinh sắp đến rồi, tôi cần mua quà.)
Đến gần hoặc tiếp cận.
For example:
- Come closer so I can hear you better. (Đến gần hơn để tôi có thể nghe bạn tốt hơn.)
- The cat came running towards me. (Con mèo chạy đến gần tôi.)
Đi theo một hướng hoặc lối đi.
For instance:
- Come this way, the entrance is over here. (Đi theo hướng này, cửa vào ở đây.)
- Come with me, I’ll show you the way. (Đi cùng tôi, tôi sẽ chỉ cho bạn đường.)
Được đề cập đến hoặc nói về một sự kiện hoặc trạng thái.
For example:
- The opportunity to travel came unexpectedly. (Cơ hội để đi du lịch đến bất ngờ.)
- Winter has come, and the days are getting shorter. (Mùa đông đến, và ngày càng ngắn đi.)
Được sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ.
For example:
- Come rain or shine, I will be there. (Dầu mưa hay dầu nắng, tôi sẽ có mặt.)
- Come what may, I will never give up. (Dù có chuyện gì xảy ra, tôi sẽ không bao giờ từ bỏ.)
1.2. What does down mean in English?
Down /doun/ in English means below or downward. However, like come, it has various meanings and can be used in many different contexts such as:
Hướng xuống.
For example:
- He looked down from the top of the mountain. (Anh ta nhìn xuống từ đỉnh núi.)
- The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
Vị trí hoặc hướng đi xuống.
For instance:
- Please sit down on the chair. (Vui lòng ngồi xuống trên ghế.)
- They walked down the stairs to the basement. (Họ đi xuống cầu thang xuống tầng hầm.)
Thời gian trong tương lai.
For example:
- The meeting will take place three days down the line. (Cuộc họp sẽ diễn ra ba ngày sau đó.)
- We have a vacation planned a few months down the road. (Chúng tôi đã có kế hoạch nghỉ mát vài tháng sau đó.)
Không hoạt động.
For example:
- The website is currently down for maintenance. (Trang web hiện đang tạm thời ngừng hoạt động để bảo trì.)
- The power went down during the storm. (Điện mất trong cơn bão.)
Thể hiện sự giảm, sụt giảm hoặc suy yếu:
For example:
- Sales are down compared to last year. (Doanh số giảm so với năm ngoái.)
- The team was down by two goals in the first half. (Đội bị dẫn trước hai bàn trong hiệp một.)
Thể hiện sự tiêu thụ hoặc tiêu hao.
For instance:
- He drank down his coffee in one gulp. (Anh ta uống hết cốc cà phê một hơi.)
- She ate the sandwich down quickly. (Cô ấy ăn bánh sandwich nhanh chóng.)
Thể hiện sự giảm cân.
For example: She has shed a lot of weight and is now two dress sizes down. (Cô ấy đã giảm cân rất nhiều và hiện giờ đã nhẹ hơn hai size áo.)
1.3. What does with mean in English?
In English, with /wɪð/ is a preposition with several common meanings:
- Cùng với, cùng nhau
For example: I visited the park accompanied by my friends. (Tôi đi đến công viên đi cùng bạn bè)
- Bằng, sử dụng.
For example: Use a knife to slice the cake. (Sử dụng một con dao để cắt bánh)
- Được trang bị hoặc có sẵn.
For example: She arrived with a prepared list. (Cô ấy đã đến với một danh sách chuẩn bị)
- Tính chất hoặc tình trạng của một người hoặc vật.
For example: He's a man sporting a beard. (Anh ta là một người đàn ông có râu)
- Theo cách hoặc phong cách của ai đó.
For example: She danced with elegance. (Cô ấy nhảy múa với sự tao nhã)
- Liên kết hoặc kết hợp với.
For example: I enjoy drinking tea with honey. (Tôi thích uống trà với mật ong)
1.4. What does 'come down with' mean in English?

For example:
- I think I’m coming down with the flu. I have a sore throat and a fever. (Tôi nghĩ mình đang mắc bệnh cúm. Tôi bị đau họng và sốt.)
- He came down with a cold after being exposed to the rain for too long. (Anh ấy bị cảm lạnh sau khi tiếp xúc với mưa quá lâu.)
- She came down with a stomach virus and had to stay home from work. (Cô ấy bị viêm dạ dày và phải nghỉ làm việc ở nhà.)
- They came down with food poisoning after eating at that restaurant. (Họ bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn tại nhà hàng đó.)
- My sister came down with a severe case of bronchitis and had to be hospitalized. (Chị gái tôi mắc bệnh viêm phế quản nặng và phải nhập viện.)
2. The structure of 'come down with'
The structure 'come down with' in English is used to describe when someone starts to experience negative symptoms, often related to illnesses such as colds, flu, headaches, fever, sore throat, and similar conditions.

Structure:
Come down with + something
E.g:
- I think I’m coming down with a cold. I have a runny nose and a sore throat. (Tôi nghĩ mình đang bị cảm lạnh. Tôi có sổ mũi và đau họng.)
- She came down with the flu and had to stay in bed for a week. (Cô ấy bị cúm và phải nằm giường một tuần.)
- He came down with a severe headache after working long hours. (Anh ấy bị đau đầu dữ dội sau khi làm việc nhiều giờ liền.)
- They came down with a stomach virus and had to cancel their trip. (Họ bị nhiễm vi-rút dạ dày và phải hủy chuyến đi.)
- My sister came down with a high fever and had to see a doctor. (Chị gái tôi bị sốt cao và phải đi khám bác sĩ.)
3. How to use 'come down with' in English
'Come down with' is often used in English when someone wants to describe the onset of symptoms of illness or a cold.
E.g:
- He came down with a severe case of pneumonia and was admitted to the hospital. (Anh ấy mắc bệnh viêm phổi nặng và được nhập viện.)
- My daughter came down with a cold, so she stayed home from school. (Con gái tôi bị cảm lạnh, vì vậy cô ấy ở nhà không đi học.)
- We were planning a picnic, but then my friend came down with the flu, so we had to cancel it. (Chúng tôi định đi dã ngoại, nhưng sau đó bạn tôi bị cúm, vì vậy chúng tôi phải hủy bỏ.)
- I think I’m coming down with the flu. I have a headache and a runny nose. (Tôi nghĩ mình đang bị cảm cúm. Tôi bị đau đầu và chảy nước mũi.)
- She came down with a fever and had to cancel her trip. (Cô ấy bị sốt và phải hủy chuyến đi của mình.)
4. Synonyms for 'come down with' in English
- Contract – mắc phải, bị một bệnh nào đó.
E.g: Yesterday he experienced a terrible headache and had to take the day off from work. (Hôm qua anh ấy bị đau đầu khủng khiếp và phải nghỉ làm cả ngày.)
- Develop – phát triển, bị (một căn bệnh hoặc triệu chứng).
E.g: She came down with a stomach bug and couldn’t attend the party. (Cô ấy bị bệnh dạ dày và không thể tham dự bữa tiệc.)
- Get – mắc phải, bị một bệnh hay triệu chứng nào đó.
E.g: They contracted food poisoning after eating at that restaurant. (Họ bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn ở nhà hàng đó.)
- Catch – mắc phải, bị một bệnh nào đó.
E.g: My brother got the flu and had to stay in bed for a week. (Anh trai tôi bị cúm và phải nằm liệt giường cả tuần.)
- Fall ill – ngã bệnh, bị bệnh.
E.g: I caught a cold, so we had to delay the hiking trip. (Tôi bị cảm lạnh nên chúng tôi phải hoãn chuyến đi bộ đường dài.)
5. Antonyms for 'come down with' in English
- Recover from – hồi phục từ bệnh nào đó.
E.g: She recovered swiftly from the flu and resumed work. (Cô ấy phục hồi nhanh chóng sau cúm và trở lại làm việc.)
- Get over – khỏi bệnh nào đó.
E.g: He shook off his cold within a few days and returned to his daily routine. (Anh ấy vượt qua cảm lạnh trong vài ngày và trở lại thói quen hàng ngày.)
- Get better – khỏe hơn, khỏi bệnh:
E.g: They finally recovered after a week of rest and medication. (Họ cuối cùng hồi phục sau một tuần nghỉ ngơi và điều trị.)
- Get rid of – loại bỏ, hết, giải quyết được bệnh nào đó:
E.g: My sister overcame her allergies by avoiding triggers and using allergy medication. (Chị gái tôi đã vượt qua dị ứng bằng cách tránh các tác nhân gây dị ứng và sử dụng thuốc dị ứng.)
6. Phrasal verbs with 'come'
Bên cạnh 'come down with', trong tiếng Anh hàng ngày chúng ta còn gặp nhiều cụm động từ khác với 'come', như:

- Come up: Đến gần, nảy sinh
E.g.: Climate change was discussed during the meeting. (Chủ đề biến đổi khí hậu được bàn luận trong cuộc họp.)
- Come across: Tình cờ gặp, tìm thấy
E.g.: I stumbled upon an interesting article while surfing the web. (Tôi vô tình đọc được một bài viết thú vị khi lướt web.)
- Come back: Quay trở lại
E.g.: She took an extended vacation and will return next week. (Cô ấy đi nghỉ dài và sẽ trở lại vào tuần sau.)
- Come along: Đi cùng, tiến triển
E.g.: Are you joining the party tonight? (Bạn có tham gia dự tiệc tối nay không?)
- Come forward: Đứng ra, tới trước
E.g.: The witness finally shared new information. (Nhân chứng cuối cùng đã chia sẻ thông tin mới.)
- Come out: Xuất hiện, công bố
E.g.: The sun appeared after the rain ceased. (Mặt trời xuất hiện sau khi mưa ngừng.)
- Come over: Ghé thăm, đến thăm
E.g.: Would you like to visit my place for dinner? (Tại sao bạn không ghé nhà tôi để cùng ăn tối?)
- Come up with: Đưa ra, nghĩ ra
E.g.: They must devise a solution to the issue. (Họ phải nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề.)
- Come off: Thành công, diễn ra
E.g.: The event unfolded smoothly without any problems. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ mà không có vấn đề gì.)
- Come to: Tỉnh lại, đạt được
