Cooking is a daily activity in life. In today's article, let's explore with Mytour the list of common food vocabulary, useful phrases, and the highest-quality English cooking dialogues!
I. English Vocabulary on Cooking
Before exploring English cooking dialogues, refer to the vocabulary section below!
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nấu ăn | Ý nghĩa | Ví dụ |
Recipe /ˈrɛsəpi/ (n) | công thức | This recipe for chocolate cake is simple and delicious. (Công thức làm bánh sô cô la này vừa đơn giản vừa ngon miệng.) |
Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n) | nguyên liệu | Flour, sugar, and eggs are common baking ingredients. (Bột mì, đường và trứng là những nguyên liệu làm bánh cơ bản.) |
Culinary /ˈkʌlɪnəri/ (n) | ẩm thực | Jack's pursuing a career in the culinary arts. (Jack đang học và làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật ẩm thực.) |
Seasoning /ˈsiːzənɪŋ/ (n) | gia vị | Salt is a basic seasoning for many dishes. (Muối là gia vị cơ bản cho nhiều món ăn.) |
Cuisine /kwɪˈziːn/ (n) | ẩm thực | Italian cuisine is known for its pasta and pizza dishes. (Ẩm thực Ý nổi tiếng với các món mì ống và pizza.) |
Sauté /sɔːˈteɪ/ (v) | xào | Sauté the onions until they're golden brown. (Xào hành tây cho đến khi có màu vàng nâu.) |
Marinate /ˈmærɪneɪt/ (v) | ướp | Marinate the chicken in a mixture of herbs and spices. (Ướp gà trong hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị.) |
Simmer /ˈsɪmər/ (v) | ninh/ hầm nhỏ lửa | Let the soup simmer for about 20 minutes before serving. (Để súp hầm nhỏ lửa trong khoảng 20 phút trước khi dùng.) |
Grate /ɡreɪt/ (v) | rắc | Grate some cheese over the pasta before serving. (Rắc một ít phô mai lên mì ống trước khi dùng.) |
Bake /beɪk/ (v) | nướng | Preheat the oven to 350°F and bake the cookies for 10-12 minutes. (Làm nóng lò ở nhiệt độ 350°F và nướng bánh trong 10-12 phút.) |
Boil /bɔɪl/ (v) | luộc | Boil the potatoes until they're tender. (Luộc khoai tây cho đến khi mềm.) |
Chop /tʃɒp/ (v) | Băm, cắt, chặt | Chop the vegetables into small pieces for the salad. (Cắt rau thành từng miếng nhỏ để làm salad.) |
Garnish /ˈɡɑːrnɪʃ/ (v) | trang trí | Garnish the dish with fresh parsley before serving. (Trang trí món ăn với rau mùi tây tươi trước khi dùng.) |
Whisk /wɪsk/ (v,n) | đánh (trứng, kem); cái đánh trứng | Use a whisk to beat the eggs until they're fluffy. (Dùng máy đánh trứng đánh cho đến khi bông xốp.) |
Grill /ɡrɪl/ (v) | nướng | Grill the steaks over medium heat for 5 minutes on each side. (Nướng miếng thịt bò với lửa vừa trong 5 phút mỗi mặt.) |
II. Sample sentences for communicating about cooking
Mẫu câu giao tiếp chủ đề nấu ăn | Ý nghĩa |
What's your favorite dish to cook? | Bạn thích nấu món gì? |
Have you tried any new recipes lately? | Gần đây bạn có thử làm món ăn theo công thức mới nào không? |
How do you like your beef steak cooked? | Bạn muốn thịt bò được nấu thế nào? |
Do you prefer sweet or savory flavors in your dishes? | Bạn thích ăn những món có vị ngọt hay mặn hơn? |
Have you ever made homemade pasta from scratch? | Bạn đã bao giờ tự làm mì ống chưa? |
What's the secret ingredient in your signature dish? | Bí quyết trong món tủ của bạn là gì? |
Can you recommend any good cooking blogs or Youtube channels? | Bạn có thể giới thiệu vài trang blog nấu ăn hay kênh Youtube nào hay không? |
Do you enjoy experimenting with different cuisines? | Bạn có thích thử các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau không? |
How do you usually season your vegetables? | Bạn thường nêm rau củ như thế nào? |
Have you ever attended a cooking class? | Bạn đã đi học học nấu ăn chưa? |
What's the most challenging dish you've ever attempted to make? | Món ăn khó nhất bạn từng thử làm là gì? |
Do you follow any dietary restrictions when cooking? | Bạn có tuân theo chế độ ăn kiêng gì khi nấu ăn không? |
What's your go-to comfort food? | Món ăn yêu thích mà bạn không bao giờ chán là gì? |
Have you ever hosted a dinner party? | Bạn đã bao giờ tổ chức một bữa tiệc tối chưa? |
Can you share any tips for making a perfect dessert? | Bạn có thể chia sẻ một vài mẹo để làm một món tráng miệng ngon không? |
III. English dialogues about cooking
Explore the 5 most popular English cooking dialogues with Mytour below!
1. Dialog 1: Mytouraration of cooking ingredients
Đoạn hội thoại tiếng Anh về nấu ăn | Ý nghĩa |
|
|
2. Dialog 2: Cooking recipe
Đoạn hội thoại tiếng Anh về nấu ăn | Ý nghĩa |
|
|
3. Dialog 3: Enjoying the dish
Đoạn hội thoại tiếng Anh về nấu ăn | Ý nghĩa |
|
|
4. Dialog 4: Complimenting the dish
Đoạn hội thoại tiếng Anh về nấu ăn | Ý nghĩa |
|
|
5. Dialog 5: Criticizing the dish
Đoạn hội thoại tiếng Anh về nấu ăn | Ý nghĩa |
|
|
Hi vọng sau khi đọc xong bài viết này, các bạn đã tích lũy được nhiều từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh về nấu ăn chất lượng. Hãy tiếp tục đón đọc Mytour để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!
