- Danh sách đầy đủ 500+ từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo chủ đề.
- Tổng hợp ngữ pháp cơ bản trong chương trình.
- Bài tập rèn luyện ngữ pháp và từ vựng.
Let's dive into the article together!
1. English vocabulary list for Grade 9 by unit
Grade 9 English marks a significant milestone in students' foreign language learning journey. To successfully conquer this subject, mastering vocabulary plays an indispensable role.
That's why I have compiled vocabulary according to the following topics:
1.1. Grade 9 English vocabulary unit 1: Local Environment (Môi trường địa phương)
Vocabulary on the local environment topic includes:

| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| A place of interest | /pleɪs ʌv ˈɪntrəst/ | N | Điểm hấp dẫn, được quan tâm |
| Artefact | /ɑ:tɪfækt/ | N | Đồ tạo tác |
| Artisan | /ɑtɪ:zæn/ | N | Thợ thủ công |
| Attraction | /ətrækʃn/ | N | Điểm hấp dẫn |
| Authenticity | /ɔ:θentɪsəti/ | N | Tính chân thật |
| Birthplace | /bɜ:rples/ | N | Nơi sinh |
| Bracelet | /breɪslət/ | N | Vòng tay |
| Carve | /kɑ:v/ | V | Chạm khắc |
| Cast | /kɑ:st/ | V | Đúc (kim loại) |
| Charcoal | /tʃɑ:kəʊl/ | N | Than, chì |
| Conical hat | /kɒnɪkl hæt/ | N | Nón lá |
| Craft | /krɑ:ft/ | N | Nghề thủ công |
| Craftsman | /krɑ:ftsmən/ | N | Thợ làm đồ thủ công |
| Drumhead | /drʌmhed/ | N | Mặt trống |
| Frame | /freɪm/ | N | Khung |
| Great-grandparent | /ɡrātˈɡran(d)ˌper(ə)nt/ | N | Cụ cố |
| Handicraft | /hændikrɑ:ft/ | N | Sản phẩm thủ công |
| Historical | /hɪˈstɔːrɪkl/ | Adj | Có tính lịch sử |
| Knit | /nɪt/ | V | Đan (len) |
| Lacquerware | /lækwəweə(r)/ | N | Đồ sơn mài |
| Layer | /leɪə(r)/ | N | Lớp |
| Loom | /lu:m/ | N | Khung cửi |
| Marble sculpture | /mɑːbl skʌlptʃər/ | N | Điêu khắc đá |
| Minority ethnic | /maɪˈnɒrəti ˈeθnɪk/ | N | Dân tộc thiểu số |
| Mould | /moʊld/ | V | Tạo khuôn |
| Numerous | /nju:mərəs/ | Adj | Nhiều, đông đảo, số lượng lớn |
| Pottery | /pɒtəri/ | N | Đồ gốm |
| Preserve | /prɪˈzɜ:v/ | V | Bảo tồn |
| Sculpture | /skʌlptʃə(r)/ | N | Điêu khắc |
| Skilful | /skɪlfl/ | Adj | Khéo léo, tài giỏi |
| Souvenir | /suːvəˈnɪr/ | N | Đồ lưu niệm |
| Stage | /steɪdʒ/ | N | Bước, giai đoạn |
| Surface | /sɜ:fɪs/ | N | Bề mặt |
| Team-building | /tiːm bɪldɪŋ/ | N | Tinh thần đồng đội |
| Thread | /θred/ | N | Sợi, chỉ |
| Treat | /tri:t/ | V | Xử lý |
| Tug of war | /tʌɡ əv wɔː(r)/ | N | Trò chơi kéo co |
| Versatile | /vɜ:sətaɪl/ | Adj | Đa năng, đa tài |
| Weave | /wi:v/ | V | Đan, dệt |
| Willow | /wɪləʊ/ | N | Cây liễu |
| Workshop | /wɜ:kʃɒp/ | N | Công xưởng, xưởng |
| Close down | /kləʊz daʊn/ | Phrs | Đóng cửa, ngừng hoạt động |
| Deal with | /diːl wɪð/ | Phrs | Giải quyết |
| Face up to | /feɪs ʌp tu/ | Phrs | Đối mặt với |
| Get on with | /ɡet ɒn wɪð/ | Phrs | Có quan hệ tốt với (ai đó) |
| Live on | /lɪv ɒn/ | Phrs | Sống dựa vào |
| Look forward to | /lʊk ˈfɔːwəd tu/ | Phrs | Trông mong |
| Pass down | /pɑ:s daʊn/ | Phrs | Truyền lại (cho thế hệ sau) |
| Set off | /set ɒf/ | Phrs | Khởi hành, bắt đầu chuyến đi |
| Set up | /set ʌp/ | Phrs | Thành lập, tạo dựng |
| Take over | /teɪk əʊvə/ | Phrs | Tiếp quản, nối nghiệp |
| Turn down | /tɜ:n daʊn/ | Phrs | Từ chối |
1.2. Grade 9 English vocabulary unit 2: Urban Life (Cuộc sống thành thị)
Unit 2 includes the following vocabulary:
1.3. Grade 9 English vocabulary unit 3: Adolescent Stress and Pressure (Áp lực và căng thẳng tuổi thiếu niên)
Unit 3 includes the following vocabulary:

| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Adolescence | /ˌædəˈlesns/ | N | Giai đoạn vị thành niên |
| Adulthood | /ˈædʌlthʊd/ | N | Giai đoạn trưởng thành |
| Astonished | /əˈstɒnɪʃt/ | Adj | Ngạc nhiên |
| Book | /bʊk/ | V | Đặt chỗ, đặt lịch |
| Breakdown | /ˈbreɪkdaʊn/ | N | Sự sụp đổ |
| Calm | /kɑːm/ | Adj | Bình tĩnh |
| Cognitive | /ˈkɒɡnətɪv/ | Adj | Kỹ năng tư duy |
| Concentrate | /kɒnsntreɪt/ | V | Tập trung |
| Confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | Adj | Tự tin |
| Counselling | /ˈkaʊnsəlɪŋ/ | N | Dịch vụ tư vấn, hướng dẫn |
| Delighted | /dɪˈlaɪtɪd/ | Adj | Vui sướng |
| Depressed | /dɪˈprest/ | Adj | Tuyệt vọng |
| Disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ | V | Làm thất vọng |
| Doubt | /daʊt/ | V | Nghi ngờ |
| Embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | Adj | Xấu hổ |
| Emergency | /iˈmɜːdʒənsi/ | N | Tình huống khẩn cấp |
| Emotional | /ɪˈməʊʃənl/ | Adj | Đầy cảm xúc |
| Expectation | /ˌekspekˈteɪʃn/ | N | Sự mong muốn, kì vọng |
| Frustrated | /frʌˈstreɪtɪd/ | Adj | Bực bội |
| Grade | /ɡreɪd/ | N | Điểm số |
| Guidance | /ˈɡaɪdns/ | N | Sự hướng dẫn, chỉ bảo |
| Helpline | /ˈhelplaɪn/ | N | Đường dây nóng hỗ trợ |
| House-keeping skill | /haʊs-ˈkiːpɪŋ skɪl/ | N | Kỹ năng làm việc nhà |
| Independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | N | Sự độc lập |
| Informed decision | /ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒn/ | N | Quyết định có cân nhắc |
| Left out | /left aʊt/ | Adj | Cảm thấy bị bỏ rơi, bị cô lập |
| Life skill | /laɪf skɪl/ | N | Kỹ năng sống |
| Nasty | /ˈnæsti/ | Adj | Ghê tởm, xấu xa, tồi tệ |
| Relaxed | /rɪˈlækst/ | Adj | Thư giãn |
| Resolve conflict | /rɪˈzɒlv ˈkɒnflɪkt/ | V | Giải quyết xung đột |
| Risk taking | /rɪsk teɪkɪŋ/ | N | Liều lĩnh |
| Self-aware | /self-əˈweə(r)/ | Adj | Tự nhận thức |
| Self-control | /ˌself kənˈtrəʊl/ | N | Sự tự chủ, bình tĩnh |
| Self-disciplined | /self-ˈdɪsəplɪnd/ | Adj | Tự rèn luyện |
| Stressed | /strest/ | Adj | Căng thẳng |
| Suffer | /ˈsʌfə(r)/ | V | Chịu đựng |
| Tense | /tens/ | Adj | Căng thẳng |
| Toll-free | /ˌtəʊl ˈfriː/ | Adj | Miễn thuế |
| Trafficking | /ˈtræfɪkɪŋ/ | N | Sự buôn bán (bất hợp pháp) |
| Upset | /ˌʌpˈset/ | Adj | Buồn, thất vọng |
| Worried | /ˈwɜːrid/ | Adj | Lo lắng |
| Turn down | /tɜːrn daʊn/ | Phr | Từ chối |
| Get over | /ɡet ˈoʊvər/ | Phr | Vượt qua |
| Put up with | /pʊt ʌp wɪð | Phr | Chịu đựng |
1.4. Grade 9 English vocabulary unit 4: Life in ancient times (Cuộc sống trong quá khứ)
Below is the summary table of vocabulary for unit 4:
1.5. Grade 9 English vocabulary unit 5: Marvels of Vietnam (Những kỳ quan của Việt Nam)
Below is the summary table of vocabulary for unit 5:

| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Administrative | /ədˈmɪnɪstrətɪv/ | Adj | Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính |
| Astounding | /əˈstaʊndɪŋ/ | Adj | Làm sững sờ, làm sửng sốt |
| Backdrop | /ˈbækdrɑːp/ | N | Phông nền |
| Breathtaking | /ˈbreθteɪkɪŋ/ | Adj | Ngoạn mục |
| Cavern | /ˈkævən/ | N | Hang lớn, động |
| Citadel | /ˈsɪtədəl/ | N | Thành lũy, thành trì |
| Complex | /ˈkɒmpleks/ | N | Khu liên hợp, quần thể |
| Conserve | /kənˈsɜːv/ | V | Bảo tồn |
| Contestant | /kənˈtestənt/ | N | Thí sinh |
| Excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Adj | Vui mừng, kích thích |
| Fortress | /ˈfɔːtrəs/ | N | Pháo đài |
| Geological | /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl/ | Adj | (Thuộc) địa chất |
| Heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | N | Di sản |
| Honour | /ˈɒnə(r)/ | V | Tôn kính |
| Limestone | /ˈlaɪmstəʊn/ | N | Đá vôi |
| Man-made | /ˌmæn ˈmeɪd/ | Adj | Nhân tạo |
| Measure | /ˈmeʒə(r)/ | N | Biện pháp, phương sách |
| Monuments | /ˈmɒnjumənts/ | N | Tượng đài |
| Palace | /ˈpæləs/ | N | Cung điện |
| Paradise | /ˈpærədaɪs/ | N | Thiên đường |
| Picturesque | /ˌpɪktʃəˈresk/ | Adj | (Phong cảnh) đẹp, gây ấn tượng mạnh |
| Pilgrims | /ˈpɪlɡrɪmz/ | N | Những người hành hương |
| Recognition | /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | N | Sự công nhận, sự thừa nhận |
| Reign | /reɪn/ | N | Triều đại, thời kỳ, nhiệm kỳ |
| Religious | /rɪˈlɪdʒəs/ | Adj | Thuộc tôn giáo |
| Restore | /rɪˈstɔːr/ | V | Khôi phục, phục hồi |
| Rickshaw | /ˈrɪkʃɔː/ | N | Xe xích lô, xe kéo |
| Round | /raʊnd/ | N | Hiệp, vòng (trong trò chơi) |
| Sculpture | /ˈskʌlptʃə(r)/ | N | Bức tượng (điêu khắc) |
| Setting | /ˈsetɪŋ/ | N | Khung cảnh, môi trường |
| Severe | /sɪˈvɪə(r)/ | Adj | Khắc nghiệt |
| Souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ | N | Quà lưu niệm |
| Spectacular | /spekˈtækjələ(r)/ | Adj | Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ |
| Structure | /ˈstrʌktʃə(r)/ | N | Công trình kiến trúc, công trình xây dựng |
| Theme | /θiːm/ | N | Chủ đề |
| Tomb | /tuːm/ | N | Ngôi mộ |
1.6: Grade 9 English vocabulary unit 6: Then and now (Vietnam: Past and present)
Unit 6 includes the following vocabulary:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Annoyed | /əˈnɔɪd/ | Adj | Bực mình, khó chịu |
| Astonished | /əˈstɒnɪʃt/ | Adj | Kinh ngạc |
| Boom | /buːm/ | N | Bùng nổ |
| Clanging | /klæŋɪŋ/ | Adj | Tiếng leng keng |
| Compartment | /kəmˈpɑːtmənt/ | N | Toa xe |
| Cooperative | /kəʊˈɒpərətɪv/ | Adj | Hợp tác |
| Dramatically | /drəˈmætɪkli/ | Adv | Một cách đáng kể |
| Elevated walkway | /ˈelɪveɪtɪd ˈwɔːkweɪ/ | N | Lối đi dành cho người đi bộ |
| Exporter | /ekˈspɔːtə(r)/ | N | Nước xuất khẩu, người xuất khẩu |
| Extended family | /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ | N | Gia đình nhiều thế hệ sống chung |
| Flyover | /ˈflaɪəʊvə(r)/ | N | Cầu vượt |
| High-rise | /ˈhaɪ raɪz/ | Adj | Cao, nhiều tầng |
| Manual | /ˈmænjuəl/ | Adj | Làm bằng tay |
| Mud | /mʌd/ | N | Bùn |
| Mushroom | /ˈmʌʃrʊm/ | N | Mọc lên như nấm |
| Noticeable | /ˈnəʊtɪsəbl/ | Adj | Gây chú ý, đáng chú ý |
| Nuclear family | /ˈnjuːkliə(r) ˈfæməli/ | N | Gia đình hạt nhân |
| Overhead | /ˌəʊvərˈhed/ | Adj | Ở trên đầu, trên cao |
| Pedestrian | /pəˈdestriən/ | N | Người đi bộ |
| Photo exhibition | /ˈfəʊtəʊ ˌeksɪˈbɪʃn/ | N | Triển lãm ảnh |
| Roof | /ruːf/ | N | Mái nhà |
| Rubber | /ˈrʌbə(r)/ | N | Cao su |
| Sandals | /ˈsændlz/ | N | Đôi dép |
| Skytrain | /skaɪ treɪn/ | N | Tàu trên cao |
| Thatched house | /θætʃt haʊs/ | N | Nhà tranh mái lá |
| Tiled | /taɪld/ | Adj | Lợp ngói, làm bằng ngói |
| Tram | /træm/ | N | Xe điện, tàu điện |
| Trench | /trentʃ/ | N | Hào giao thông |
| Tunnel | /ˈtʌnl/ | N | Đường hầm, cống ngầm |
| Underpass | /ˈʌndəpɑːs/ | N | Đường hầm cho người đi bộ |
1.7. Grade 9 English vocabulary unit 7: Recipes and eating habits (Meals and eating habits)
Unit 7 includes the following vocabulary:

| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Allergic | /əˈlɝː.dʒɪk/ | Adj | Dị ứng |
| Celery | /ˈsel.ɚ.i/ | N | Cần tây |
| Chop | /tʃɒp/ | V | Chặt, thái |
| Chunk | /tʃʌŋk/ | V | Khúc gỗ |
| Cube | /kjuːb/ | N | Miếng hình lập phương |
| Deep-fry | /diːp-fraɪ/ | V | Chiên ngập dầu |
| Dip | /dɪp/ | V | Nhúng |
| Drain | /dreɪn/ | V | Làm ráo nước |
| Garnish | /ˈɡɑːrnɪʃ/ | V | Trang trí (món ăn) |
| Grate | /ɡreɪt/ | V | Nạo |
| Grill | /ɡrɪl/ | V | Nướng |
| Ingredient | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | N | Nguyên liệu |
| Marinate | /ˈmærɪneɪt/ | V | Ướp |
| Nutritious | /nuːˈtrɪʃ.əs/ | Adj | Bổ dưỡng |
| Peel | /piːl/ | V | Lột vỏ, gọt vỏ |
| Prawn | /prɑːn/ | N | Tôm |
| Purée | /ˈpjʊəreɪ/ | V | Xay nhuyễn |
| Roast | /rəʊst/ | V | Quay |
| Shallot | /ʃəˈlɒt/ | N | Hành khô |
| Simmer | /ˈsɪmə(r)/ | V | Om, kho |
| Slice | /slaɪs/ | V | Cắt lát |
| Spread | /spred/ | V | Phết |
| Sprinkle | /ˈsprɪŋkl/ | V | Rắc |
| Starter | /ˈstɑːtə(r)/ | N | Món khai vị |
| Starve | /stɑːrv/ | V | Chết đói |
| Steam | /stiːm/ | V | Hấp |
| Stew | /stjuː/ | V | Hầm |
| Stir-fry | /stɜː(r)-fraɪ/ | N, V | Món xào |
| Splash | /splæʃ/ | N | Vệt nước |
| Soy sauce | /ˌsɔɪ ˈsɔːs/ | N | Nước tương |
| Toss | /tɔːs/ | V | Hất, đảo |
| Herbal | /ˈhɜːrbl/ | Adj | (Thuộc) cỏ lá, thảo mộc |
| Speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | N | Đặc sản |
| Lasagne | /ləˈzɑːnjə/ | N | Món mỳ phẳng của Ý với các lớp chồng lên nhau xen kẽ với phô mai, nước sốt, cùng thịt hoặc rau quả. |
1.8. Grade 9 English vocabulary unit 8: Tourism (Travel)
Here is the compilation of tourism-themed vocabulary below:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Affordable | /əˈfɔːdəbl/ | Adj | Có thể chi trả được, hợp túi tiền |
| Air | /eə(r)/ | V | Phát sóng (đài, vô tuyến) |
| Archaeology | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ | N | Ngành khảo cổ học |
| Boarding pass | /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ | N | Thẻ lên máy bay |
| Breathtaking | /ˈbreθteɪkɪŋ/ | Adj | Ấn tượng, hấp dẫn |
| Check-in | /tʃek-ɪn/ | N | Việc làm thủ tục lên máy bay |
| Checkout | /ˈtʃekaʊt/ | N | Thời điểm rời khỏi khách sạn |
| Choice | /tʃɔɪs/ | N | Lựa chọn |
| Colossal | /kəˈlɑːsl/ | Adj | Khổng lồ, to lớn |
| Confusion | /kənˈfjuːʒn/ | N | Sự hoang mang, bối rối |
| Continent | /ˈkɑːntɪnənt/ | N | Lục địa |
| Cruise | /kruːz/ | N | Cuộc đi chơi biển bằng tàu thủy |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | N | Việc đạp xe đạp |
| Delay | /dɪˈleɪ/ | V | Hoãn lại, trì hoãn |
| Departure | /dɪˈpɑːtʃə(r)/ | N | Sự khởi hành |
| Excursion | /ɪkˈskɜːrʒn/ | N | Cuộc du ngoạn, chuyến tham quan |
| Exotic | /ɪɡˈzɒtɪk/ | Adj | Kì lạ |
| Expedition | /ˌekspəˈdɪʃn/ | N | Chuyến thám hiểm |
| Explore | /ɪkˈsplɔː(r)/ | V | Thám hiểm |
| Fare | /fer/ | N | Tiền vé |
| Flight attendant | /flaɪt əˈtendənt/ | N | Tiếp viên hàng không |
| Hand luggage | /hænd ˈlʌɡɪdʒ/ | N | Hành lý xách tay |
| Hyphen | /ˈhaɪfn/ | N | Dấu gạch ngang |
| Imperial | /ɪmˈpɪəriəl/ | Adj | (Thuộc về) hoàng đế |
| Inaccessible | /ˌɪnækˈsesəbl/ | Adj | Không thể vào/ không tiếp cận được |
| Itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | N | Hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường |
| Low season | /ləʊ ˈsiːzn/ | N | Mùa thấp điểm |
| Luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | N | Hành lý |
| Lush | /lʌʃ/ | Adj | Tươi tốt, xum xuê |
| Magnificence | /mæɡˈnɪfɪsns/ | N | Sự nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ |
| Narrow | /ˈnærəʊ/ | V | Thu hẹp |
| Orchid | /ˈɔːkɪd/ | N | Hoa lan |
| Package | /ˈpækɪdʒ/ | N | Gói đồ, bưu kiện |
| Package tour | /ˈpækɪdʒ tʊə(r)/ | N | Chuyến du lịch trọn gói |
| Pamper | /ˈpæmpər/ | V | Nuông chiều, cưng chiều |
| Pile-up | /paɪl-ʌp/ | N | Vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau |
| Promote | /ˈpɪrəmɪd/ | V | Kim tự tháp |
| Pyramid | /raʊnd /trɪp/ | N | Cuộc hành trình, chuyến du lịch khứ hồi |
| Round trip | /səˈfɑːri/ | N | Cuộc đi săn, cuộc hành trình (bằng đường bộ nhất là ở Đông và Nam phi) |
| Safari | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | N | Ngắm cảnh |
| Sight-seeing | /ˌspeʃiˈæləti/ | N | Túi ngủ |
| Sleeping bag | /stəˈlæɡmaɪt/ | N | Món đặc sản |
| Speciality | /ˈstɪmjuleɪtɪŋ/ | N | Măng đá |
| Stalagmite | /ˈstɒpəʊvə(r)/ | N | Thú vị, đầy phấn khích |
| Stimulating | /stretʃ/ | Adj | Nơi đỗ lại, nơi tạm dừng |
| Stopover | /ˈsʌntæn/ | N | Trải dài |
| Stretch | /tæn/ | V | Da rám nắng |
| Suntan | /ˈterətɔːri/ | N | Làm rám nắng |
| Tan | /ˈtʌtʃdaʊn/ | V | Lãnh thổ, đất đai |
| Territory | /ˈtʊərɪzəm/ | N | Sự hạ cánh |
| Touchdown | /ˈtʊərɪst/ | N | Du lịch |
| Tourism | /ˈveərid/ | N | Khách du lịch |
| Tourist | /ˈvɔɪɪdʒ/ | N | Đa dạng |
| Varied | /nekst təˈ nʌθɪŋ/ | Adj | Chuyến đi dài ngày, du ngoạn trên biển hoặc trong không gian |
| Voyage | /əˈfɔːdəbl/ | N | Gần như không có gì |
| Next to nothing | /eə(r)/ | Phr | Có thể chi trả được, hợp túi tiền |
1.9. Grade 9 English vocabulary unit 9: English in the world (English around the world)
Below is the compilation table of unit 9 vocabulary:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Accent | /ˈæksent/ | N | Giọng điệu |
| Bilingual | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | Adj | Người sử dụng được hai ngôn ngữ |
| Derivative | /dɪˈrɪvətɪv/ | Adj | Phái sinh |
| Dialect | /ˈdaɪəlekt/ | N | Tiếng địa phương |
| Dominance | /ˈdɒmɪnəns/ | N | Chiếm ưu thế |
| Encyclopedia | /ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/ | N | Bách khoa toàn thư |
| Establishment | /ɪˈstæblɪʃmənt/ | N | Sự thành lập, thiết lập |
| Factor | /ˈfæktə(r)/ | N | Yếu tố, nhân tố |
| Flexibility | /ˌfl eksəˈbɪləti/ | N | Tính linh hoạt |
| Fluent | /ˈfl uːənt/ | Adj | Trôi chảy |
| Global | /ˈɡləʊbl/ | Adj | Toàn cầu |
| Imitate | /ˈɪmɪteɪt/ | V | Bắt chước |
| Immersion school | /ɪˈmɜːʃn skuːl/ | N | Trường học sử dụng hoàn toàn một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ |
| Massive | /ˈmæsɪv/ | Adj | To lớn |
| Mother language | /ˈmʌðə tʌŋ/ | N | Tiếng mẹ đẻ |
| Mother tongue | /ˌmʌðə ˈtʌŋ/ | N | Tiếng mẹ đẻ |
| Multinational | /ˈmʌːtiˈnæʃnəl/ | Adj | Đa quốc gia |
| Official | /əˈfɪʃl/ | Adj | Thuộc về hành chính, chính thức |
| Openness | /ˈəʊpənnəs/ | N | Độ mở |
| Operate | /ˈɒpəreɪt/ | V | Đóng vai trò |
| Origin | /ˈɔːrɪdʒɪn/ | N | Nguồn gốc |
| Punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | Adj | Đúng giờ |
| Rusty | /ˈrʌsti/ | Adj | Giảm đi do lâu không thực hành/ sử dụng |
| Simplicity | /ˈrʌsti/ | N | Sự đơn giản |
| Variety | /vəˈraɪəti/ | N | Thể loại |
| Get by in | /get baɪ ɪn/ | PhrV | Cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với những gì mình có |
| Pick up (a language) | /pɪk ʌp/ | PhrV | Học một ngôn ngữ theo cách tự nhiên từ môi trường xung quanh |
1.10. Grade 9 English vocabulary unit 10: Space Travel (Space travel)
Unit 10 includes the following vocabulary:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Altitude | /ˈæltɪtjuːd/ | N | Viết hoa chữ cái đầu các cụm từ: |
| Astronaut | /ˈæstrənɔːt/ | N | Độ cao so với mực nước biển |
| Astronomy | /əˈstrɒnəmi/ | N | Phi hành gia |
| Attach | /əˈtætʃ/ | V | Thiên văn học |
| Comet | /ˈkɒmɪt/ | N | Buộc, gài |
| Constellation | /ˌkɒnstəˈleɪʃn/ | N | Sao chổi |
| Discovery | /dɪˈskʌvəri/ | N | Chòm sao |
| Equatorial | /ˌiːkwəˈtɔːriəl/ | Adj | Chuyến thám hiểm, sự khám phá |
| Experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | N | Thuộc xích đạo, gần xích đạo |
| Extravehicular | /ˌekstrəvēˈhikyələr/ | Adj | Thí nghiệm, thử nghiệm |
| Float | /fləʊt/ | V | Ở ngoài con tàu vũ trụ đang bay |
| Galaxy | /ˈɡæləksi/ | N | Trôi lơ lửng (trong không gian) |
| Glider | /ˈɡlaɪdər/ | N | Dải ngân hà |
| Habitable | /ˈhæbɪtəbl/ | Adj | Tàu lượn |
| International Space Station (ISS) | /ˌɪntəˈnæʃnəl speɪs ˈsteɪʃn/ | N | Có đủ điều kiện cho sự sống |
| Land | /lænd/ | V | Trạm vũ trụ quốc tế ISS |
| Launch | /lɔːntʃ/ | V | Hạ cánh |
| Meteorite | /ˈmiːtiəraɪt/ | N | Phóng |
| Microgravity | /ˈmaɪ.kroʊˌɡræv.ə.t̬i/ | N | Thiên thạch |
| Mission | /ˈmɪʃn/ | N | Tình trạng không trọng lực |
| Operate | /ˈɒpəreɪt/ | V | Nhiệm vụ, chuyến đi |
| Orbit | /ˈɔːbɪt/ | V, N | Vận hành |
| Outer space | /ˌaʊtə ˈspeɪs/ | N | Xoay quanh, đi theo quỹ đạo |
| Parabolic flight | /ˌpærəˈbɒlɪk flaɪt/ | N | Ngoài không gian, vũ trụ |
| Rinseless | /rɪnsles/ | Adj | Chuyến bay tạo môi trường không trọng lực |
| Rocket | /ˈrɒkɪt/ | N | Không cần xả nước |
| Satellite | /ˈsætəlaɪt/ | N | Tên lửa |
| Scuba diving | /ˈskuːbə daɪvɪŋ/ | N | Tàu lượn siêu tốc |
| Solar system | /ˈsəʊlə sɪstəm/ | N | Môn lặn có bình nén khí |
| Space tourism | /speɪs ˈtʊərɪzəm/ | N | Hệ Mặt trời |
| Spacecraft | /ˈspeɪskrɑːft/ | N | Ngành du lịch vũ trụ |
| Spaceline | /ˈspeɪslaɪn/ | N | Tàu vũ trụ |
| Spacesuit | /ˈspeɪssuːt/ | N | Hãng hàng không vũ trụ |
| Spacewalk | /ˈspeɪswɔːk/ | N | Trang phục du hành vũ trụ |
| Telescope | /ˈtelɪskəʊp/ | N | Chuyến đi bộ trong không gian |
| Universe | /ˈjuːnɪvɜːs/ | N | Kính thiên văn |
| Zero gravity | /ˈzɪərəʊ ˈɡrævəti/ | N | Vũ trụ |
1.11. Grade 9 English vocabulary unit 11: Changing roles in society (Changing roles in society)
I have compiled vocabulary for unit 11 in the following table:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Advantageous | /ædvənˈteɪʤəs/ | Adj | Có lợi |
| Application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | N | Việc áp dụng, ứng dụng |
| Attendance | /əˈtendəns/ | N | Sự tham gia |
| Breadwinner | /ˈbredwɪnə(r)/ | N | Trụ cột gia đình |
| Burden | /ˈbɜːdn/ | N | Gánh nặng |
| Consequently | /ˈkɒnsɪkwəntli/ | Adv | Vì vậy, do đó |
| Content | /kənˈtent/ | Adj | Hài lòng |
| Cover | /ˈkʌvə(r)/ | V | Bao phủ, đề cập |
| Drastically | /ˈdræstɪkli/ | Adv | Mạnh mẽ, trầm trong |
| Evaluate | /ɪˈvæljʊeɪt/ | V | Đánh giá |
| Externally | /ɪkˈstɜːnəli/ | Adv | Bên ngoài |
| Facilitate | /fəˈsɪlɪteɪt/ | V | Tạo điều kiện dễ dàng; điều phối |
| Facilitator | /fəˈsɪlɪteɪtə/ | N | Người điều phối |
| Financial | /faɪˈnænʃl/ | Adj | (Thuộc về) tài chính |
| Forum | /ˈfɔːrəm/ | N | Diễn đàn |
| Hands-on | /hændz-ɒn/ | Adj | Thực hành, thực tế, ngay tại chỗ |
| Impossible | /ɪmˈpɑːsəbl/ | Adj | Không thể, bất khả thi |
| Individually-oriented | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəli- ˈɔːrientɪd/ | Adj | Có xu hướng cá nhân |
| Internationalisation | /ˌɪn.t̬ɚˌnæʃ.ən.əl.əˈzeɪ.ʃən/ | N | Quốc tế hóa |
| Labour force | /ˈleɪbər fɔːrs/ | N | Lực lượng người lao động |
| Leave | /liːv/ | N | Nghỉ phép |
| Male-dominated | /meɪl-ˈdɒmɪneɪtɪd/ | Adj | Do nam giới áp đảo |
| Participate | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | V | Tham gia |
| Pour | /pɔːr/ | V | Đổ dồn về |
| Railway | /ˈreɪlweɪ/ | N | Đường tàu |
| Real-life | /rɪəl-laɪf/ | Adj | Cuộc sống thực, có thật |
| Responsive (to) | /rɪˈspɒnsɪv/ | Adj | Phản ứng nhanh nhạy |
| Role | /rəʊl/ | N | Vai trò |
| Sector | /ˈsektə(r)/ | N | Mảng, lĩnh vực |
| Sole | /səʊl/ | Adj | Độc nhất |
| Tailor | /ˈteɪlə(r)/ | V | Biến đổi theo nhu cầu, tuỳ chỉnh cho phù hợp |
| Virtual | /ˈvɜːtʃuəl/ | Adj | Ảo |
| Vision | /ˈvɪʒn/ | N | Tầm nhìn |
| Witness | /ˈwɪtnɪs/ | V | Chứng kiến |
1.12. Grade 9 English vocabulary unit 12: My future career (My future career)
I have fully compiled the vocabulary of unit 12 in the table below:
3. English grade 9 vocabulary exercise
For effective English study, in addition to memorizing vocabulary lists by topic, students must review by doing exercises categorized by type in a serious manner. Below, I have compiled several types commonly appearing in exams:
- Nối từ với nghĩa đúng.
- Hoàn thành đoạn văn với từ đã cho.
- Hoàn thành các câu sau sử dụng các cụm động từ.
- Chọn đáp án đúng.
Task 1: Fill in the blanks in the passage using the given words
(Activity 1: Complete the following passage using the provided words)
| academically | scholarly | exhibition | tradition |
| features | show | occasion | symbolic |
Throughout centuries, one of the most (1) ………. elements of a Vietnamese village has been its gate. However, this image is rapidly disappearing due to swift urbanization. One method to preserve this image is through photography. An (2) ………. titled “Old Gates” consisted of nearly 700 photos taken of typical village gates in northern Vietnam, which opened in Hanoi on the (3) ………. of the National Cultural Heritage Day. Northern villages typically have a main gate and one leading to rice fields alongside smaller gates. Many have vanished forever. Gates vary depending on the village’s (4) ………. A major trading village like Cu Da in Hanoi would have a substantial gate, whereas smaller villages would have their gates engraved and adorned more (5) ……….
Xem đáp án
| 1. symbolic | 2. exhibition | 3. occasion | 4. features | 5. scholarly |
Task 2: Complete the sentences below using the phrasal verbs provided
(Activity 2: Complete the following sentences using the phrasal verbs below)
| close down | come back | deal with | get up | keep up with |
| live on | look through | pass down | set off | turn down |
- My sister is an early bird. She ………. at 7 o’clock every day of the week.
- We will ………. for Tay Ho village at 9 o’clock and arrive at 10 o’clock.
- When I was a student, I ………. small allowances from my parents.
- The government must now ………. the preservation of traditional craft villages.
- The banks have ………. a lot of branches in villages over the last few years.
- Many foreign tourists decided to ………. to Viet Nam for another holiday.
- They offered her a trip to Europe but she ………. it ………..
- He has ………. the report and found nothing interesting.
- Phong walks too fast and it’s really hard to ………. him.
- These traditional stories have been ………. from parents to children over many generations.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. gets up | Động từ get up có nghĩa là thức dậy. Câu này diễn đạt hành động thức dậy vào lúc 7 giờ hàng ngày, phản ánh thói quen của em gái tôi. |
| 2. set off | Set off nghĩa là khởi hành. Câu này diễn tả việc bắt đầu hành trình đi đến làng Tây Hồ lúc 9 giờ và dự kiến đến vào lúc 10 giờ. |
| 3. lived on | Live on có nghĩa là sống dựa vào, trong trường hợp này, là sống dựa vào số tiền tiêu tiêu khi học sinh. |
| 4. deal with | Deal with nghĩa là xử lý, giải quyết. Câu này diễn đạt việc chính phủ phải giải quyết vấn đề bảo tồn các làng nghề truyền thống. |
| 5. closed down | Close down có nghĩa là đóng cửa. Câu này diễn đạt việc ngân hàng đã đóng cửa nhiều chi nhánh ở các làng trong vài năm qua. |
| 6. come back | Come back nghĩa là trở lại. Câu này diễn đạt việc nhiều du khách nước ngoài quyết định trở lại Việt Nam để đi nghỉ một lần nữa. |
| 7. turned down | Turn down nghĩa là từ chối. Câu này diễn đạt việc cô ấy đã từ chối chuyến du lịch đến châu Âu mà họ đã đề xuất. |
| 8. looked through | Look through có nghĩa là xem qua. Câu này diễn đạt việc anh ấy đã xem qua bản báo cáo và không thấy gì thú vị. |
| 9. keep up with | Keep up with nghĩa là theo kịp. Câu này diễn đạt việc Phong đi bộ quá nhanh và rất khó để theo kịp. |
| 10. passed down | Pass down nghĩa là truyền lại. Câu này diễn đạt việc những câu chuyện truyền thống này đã được truyền lại từ cha mẹ sang con cái qua nhiều thế hệ. |
Task 3: Select the correct answer
(Exercise 3: Choose the correct answer)
1. In a traditional family, there were three ……….: Grandparents, parents, and children.
- A. Groups
- B. Teams
- C. Bands
- D. Generations
2. It was quite ………. that a couple in the past could have approximately 5 to 10 children.
- A. Popular
- B. Common
- C. Shared
- D. Obvious
3. In addition to our need for love, our most essential need is the need for ……….
- A. Appreciation
- B. Value
- C. Importance
- D. Increase
4. The subway will connect Ben Thanh Market in the downtown area to Suoi Tien amusement park in District 9.
- A. Join
- B. Contact
- C. Connect
- D. Relate
5. Ho Chi Minh City intends to use state budget funds to construct ten additional overpasses.
- A. Systems
- B. Sets
- C. Methods
- D. Routes
6. It is uncommon for men to wear traditional costumes in contemporary life.
- A. Certain
- B. Surprised
- C. Pleased
- D. Convenient
7. It is unusual for a specific vehicle to endure and be cherished for generations.
- A. Fun
- B. Glad
- C. Relieved
- D. easy
8. Employed extensively in 19th-century classrooms, slates were used by students to jot down answers to problems.
- A. Most of
- B. Almost
- C. Nearly all
- D. Hardly ever
9. The use of firecrackers was common during previous Tets but is now banned due to their potential danger and unsafe production and distribution practices.
- A. Because
- B. Due to
- C. Despite
- D. for
10. They embarked on a five-day excursion in Malaysia before indulging in last year's Tet festival.
- A. Spend
- B. Spent
- C. Had spent
- D. Would spend
Exercise 4: Pair the words with their correct meanings
(Bài tập 4: Ghép từ với nghĩa đúng)
| A | B |
|---|---|
| 1. Pass down | a. Stop doing business |
| 2. Live on | b. Have a friendly relationship with somebody |
| 3. Deal with | c. Transfer from one generation to the next |
| 4. Close down | d. Reject or refuse something |
| 5. Face up to | e. Return |
| 6. Get on with | f. Take action to solve a problem |
| 7. Come back | g. Have enough money to live |
| 8. Turn down | h. Accept, deal with |
Xem đáp án
| 1. c | 2. g | 3. h | 4. a |
| 5. f | 6. b | 7. e | 8. d |
For the most convenient way to learn English vocabulary for grade 9, download the file below!
5. Closing Thoughts
Recently, I have compiled a list of 500+ English vocabulary words for grade 9 based on the textbook curriculum. Before concluding this article, you need to remember a few points:
- Nghĩa và cách sử dụng một số cụm động từ như put on, pass down, deal with, etc.
- Ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 9 bằng cách rèn luyện bài tập hàng ngày.
Practicing grade 9 vocabulary is extremely important as it provides a solid foundation to help you excel in learning English in the coming years. Effective vocabulary learning methods will help you absorb knowledge quickly and retain it for a long time.
If you have any questions, please comment below for me and the Mytour teaching team to answer. Wishing you all success in your studies and achieving high results!Reference materials:- Wish: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/wish – Ngày truy cập: 11-4-2024.
- Space travel: https://dictionary.cambridge.org/vi/topics/travel/space-travel/ – Ngày truy cập: 11-4-2024.
- Apologize: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/apologize?q=Apologize – Ngày truy cập: 11-4-2024.
- Phrasal verb: https://www.grammarly.com/blog/common-phrasal-verbs/ – Ngày truy cập: 11-4-2024.
