1. Hiểu rõ nguyên nhân và triệu chứng của viêm giác mạc kẽ
Viêm giác mạc kẽ là tình trạng mạch máu xâm chiếm giác mạc, khiến cho sự trong suốt bình thường mất đi. Nguyên nhân chủ yếu là nhiễm trùng từ bệnh giang mai, Lyme, phong, lao, hoặc các bệnh tự miễn.
Khi viêm giác mạc kẽ lan rộng, bệnh nhân gặp các triệu chứng như nhạy cảm với ánh sáng, sợ sáng, mờ mắt, và chảy nước mắt đau đớn.

Viêm mạch máu kẽ là một bệnh lý nghiêm trọng khi sự xâm chiếm của các mạch máu gây ra tổn thương cho giác mạc.
Tổn thương thường bắt nguồn từ các mô trung tâm bị viêm, dẫn đến việc giác mạc trở nên đục. Trong trường hợp của giang mai hoặc những nguyên nhân bệnh lý khác, có thể thấy toàn bộ giác mạc trở nên đục, mờ kính, thậm chí che khuất không nhìn thấy mống mắt. Các mạch máu mới phát triển từ vùng rìa tạo thành các mảng màu đỏ cam giống như miếng cá hồi.
Trong trường hợp viêm mạch máu kẽ do giang mai, triệu chứng viêm hắc mạc và viêm màng bồ đào thường xuất hiện. Tình trạng viêm và phát triển mạch máu sẽ dần dần giảm sau 1 - 2 tháng. Bệnh nhân có thể mất thị lực từ nhẹ đến trung bình nếu tình trạng đục giác mạc tiến triển không được cải thiện trong thời gian dài.
Ở Hoa Kỳ, hầu hết những người mắc bệnh giang mai đều được chẩn đoán và điều trị kịp thời trước khi gây ra biến chứng viêm mạch máu kẽ. Tuy nhiên, ở những nơi phát triển kém, tình trạng này chiếm tỷ lệ lớn trong số những trường hợp mù lòa có thể tránh được.
Bệnh nhân mắc viêm mạch máu kẽ cần được theo dõi sức khỏe đều đặn và được giám sát kỹ lưỡng bởi bác sĩ chuyên khoa Mắt phối hợp với chuyên gia về bệnh lý ẩn. Nếu cảm giác đau nhức kéo dài và trở nên nặng hơn, mắt đỏ ngày càng nhiều, thị lực giảm sút, bệnh nhân nên đi kiểm tra ngay lập tức.
2. Chẩn đoán viêm mạch máu kẽ
Có thể phát hiện và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh bằng cách thực hiện một số biện pháp sau:
-
Kiểm tra đáy mắt bằng thiết bị đèn khe (hay còn gọi là máy sinh hiển vi): đây là một loại kính hiển vi đặc biệt giúp phóng đại các chi tiết để dễ dàng kiểm tra những cấu trúc nhỏ như mí mắt hoặc phần trước của mắt;
-
Xét nghiệm huyết thanh để tìm ra nguyên nhân của viêm mạch máu kẽ. Tất cả các nguyên nhân bệnh lý dẫn đến viêm mạch máu kẽ cần phải được điều tra kỹ lưỡng bằng xét nghiệm này, bao gồm: định lượng vi khuẩn Borrelia burgdorferi gây bệnh Lyme, thử nghiệm hấp thụ kháng thể treponemal huỳnh quang, hoặc xét nghiệm Treponema pallidum (vi khuẩn treponema gây bệnh giang mai),...

Khám đáy mắt bằng thiết bị đèn khe
Nếu kết quả xét nghiệm huyết thanh là âm tính, có thể nghĩ đến khả năng mắc hội chứng Cogan - một hội chứng tự phát không rõ nguyên nhân, gồm tổn thương thị giác (viêm mạch máu kẽ), thính giác và tiền đình. Khi xuất hiện triệu chứng như ù tai, chóng mặt, giảm thính lực, người bệnh cần được chuyển sang chuyên khoa Tai Mũi Họng để kiểm tra và phòng ngừa nguy cơ tổn thương vĩnh viễn về tiền đình và thính lực.
3. Phương pháp điều trị viêm mạch máu kẽ
Nhìn chung, bệnh nhân mắc viêm mạch máu kẽ cần được điều trị sớm để giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt, khi mắt đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối bản thân với thế giới và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Nếu mất thị lực vĩnh viễn, cuộc sống của bệnh nhân sẽ gặp nhiều khó khăn. Một số phương pháp điều trị viêm mạch máu kẽ có thể áp dụng là:
-
Có thể sử dụng corticoid tại chỗ dưới dạng nén. Điều này giúp hạn chế sự hình thành sẹo và làm cho giác mạc trở nên trong sáng hơn;
-
Trong trường hợp bệnh diễn tiến nặng và không phản ứng với điều trị bằng thuốc, có thể cân nhắc sử dụng phẫu thuật phù hợp, như ghép màng ối, phủ kết mạc, ghép giác mạc,... tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.
Trong quá trình điều trị, cần chú ý những điều sau:
-
Không băng kín mắt quá chặt vì có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển;
-
Bảo vệ mắt bằng kính mát, tránh những kích thích mạnh từ môi trường;
-
Tránh dụi hoặc va chạm vào mắt;
-
Không trang điểm ở gần vùng mắt hoặc đeo kính áp tròng khi đang điều trị bệnh.
4. Làm thế nào để phòng ngừa nguy cơ bị viêm mạch máu kẽ?
Mục tiêu của việc phòng ngừa là giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng - nguyên nhân chính gây ra viêm mạch máu kẽ. Nếu xảy ra nhiễm trùng mắt, không tự ý xử lý mà nên tìm sự can thiệp y tế từ bác sĩ, đồng thời theo dõi và điều trị bệnh một cách triệt để.

Sử dụng thuốc có thể giảm tình trạng viêm giác mạc kẽ
Như đã phân tích trước đó, các bệnh lý có khả năng lây truyền như bệnh Lyme, bệnh lao, nhiễm herpes zoster, herpes simplex, virus Epstein-Barr và phổ biến nhất là bệnh giang mai,... chính là những nguyên nhân dẫn tới viêm giác mạc kẽ. Do đó để phòng ngừa viêm giác mạc kẽ, hãy tránh tốt nguy cơ mắc phải các bệnh lý trên, ví dụ như:
-
Dùng biện pháp an toàn trong đời sống tình dục, giữ chung thủy với một bạn tình,...;
-
Không chia sẻ hoặc sử dụng chung đồ vệ sinh cá nhân (bàn chải đánh răng, khăn tắm, khăn mặt, dao cạo râu,...), đồ trang điểm,... với người khác, đặc biệt là những người có dấu hiệu nhiễm bệnh;
-
Giữ vệ sinh cá nhân;
-
Thường xuyên đi kiểm tra sức khỏe, đặc biệt là vùng cơ quan sinh dục;
-
Tập thể dục để tăng cường hệ miễn dịch, giúp chống lại sự xâm nhập của các vi khuẩn, virus gây bệnh.
Trên đây là những thông tin cơ bản về tình trạng viêm giác mạc kẽ. Nếu bạn nghi ngờ mình có dấu hiệu của bệnh hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao về các bệnh lý tiềm ẩn gây viêm giác mạc kẽ, hãy đi kiểm tra và điều trị sớm để tránh nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
