Công dụng của Maxapin 2g
Maxapin 2g là loại thuốc kháng sinh tiêm, có chứa thành phần chính là Cefepim 2g. Thuốc Maxapin 2g được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm.
1. Maxapin 2g là gì?
Maxapin 2g là dạng bột pha tiêm với thành phần chính là Cefepim 2g. Cefepim thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ tư, được sử dụng qua đường tiêm.
2. Chỉ định của Maxapin 2g
Thuốc Maxapin 2g được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm bao gồm:
- Nhiễm khuẩn nặng đường tiết niệu phức tạp (bao gồm cả nhiễm khuẩn huyết);
- Nhiễm khuẩn nặng da;
- Viêm màng não;
- Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp ở người lớn.
3. Liều lượng và cách sử dụng Maxapin 2g
Liều dùng thường:
Trẻ từ 2 tháng đến 16 tuổi (dưới 40kg): Tiêm tĩnh mạch 50mg/kg mỗi 8 – 12 giờ (không vượt quá liều dùng cho người lớn).
Người lớn: Tiêm tĩnh mạch 1 – 2g mỗi 8 – 12 giờ.
Cách sử dụng:
- Tiêm tĩnh mạch chậm trong 3-5 phút với dung dịch 100mg/ml hoặc truyền tĩnh mạch ngắt quãng trong khoảng 30 phút với liều lượng cefepim phù hợp với mức độ nặng nhẹ của bệnh.
- Truyền tĩnh mạch ngắt quãng: Trộn 50ml dung dịch truyền tĩnh mạch với lọ thuốc chứa 2g Cefepim để có nồng độ 40mg/ml. Hoặc trộn 100ml dung dịch truyền tĩnh mạch với lọ thuốc chứa 20g Cefepim để có nồng độ 20mg/ml. Cách khác là trộn 2g Cefepim (theo nhãn trên lọ thuốc) với 10ml dung dịch truyền tĩnh mạch để có dung dịch có nồng độ khoảng 160mg/ml.
4. Chống chỉ định của Maxapin 2g
Thuốc Maxapin 2g không nên sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân từng phản ứng dị ứng với Cefepim hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc, kháng sinh nhóm cephalosporin và Penicilin.
5. Thận trọng khi sử dụng Maxapin 2g
- Thuốc Maxapin 2g cần thận trọng đối với bệnh nhân từng phản ứng dị ứng với penicilin (khoảng 5-10% người dị ứng với kháng sinh penicilin cũng dị ứng với kháng sinh cephalosporin). Khi phải sử dụng cephalosporin cho bệnh nhân dị ứng với penicilin, cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện kịp thời các dấu hiệu sốc phản vệ và sẵn sàng điều trị.
- Giảm liều Maxapin cho bệnh nhân suy thận.
- Sử dụng lâu dài Maxapin có thể tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm, bao gồm vi khuẩn Clostridium difficile gây tiêu chảy và viêm đại tràng màng giả.
- Cần kiểm tra dung dịch Cefepim trước khi tiêm để xem có xuất hiện hiện tượng tủa không.
- Hiệu quả và an toàn của thuốc đối với trẻ sơ sinh và trẻ dưới 12 tuổi chưa được xác định rõ ràng.
- Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử co giật, đặc biệt ở người suy thận vì có thể tăng nguy cơ co giật. Nếu có dấu hiệu co giật, cần ngừng thuốc và sử dụng các loại thuốc điều trị co giật phù hợp.
- Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết, cần cân nhắc rủi ro lợi ích cho mẹ và thai nhi trước khi sử dụng.
- Thời kỳ cho con bú: Cefepim có thể tiết ra sữa mẹ ở lượng nhỏ. Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
- Ảnh hưởng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc: Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc này đối với việc lái xe và vận hành máy móc.
7. Tác động phụ của Maxapin
Thường gặp:
- Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn mửa.
- Da: Xuất hiện phát ban, đau ở vùng tiêm, ngứa ngáy.
- Hệ thần kinh trung ương: Cảm giác hoa mắt, đau đầu nhức óc.
Ít gặp:
- Toàn thân: Sốt, đau đầu.
- Máu: Giảm số lượng hạt bạch cầu, tăng bạch cầu thích acid, kết quả test Coombs trực tiếp dương tính mà không có tán huyết.
- Tuần hoàn: Viêm tắc tĩnh mạch
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, nhiễm nấm Candida ở miệng.
- Da: Mày đay, ngứa ngáy.
- Gan: Tăng enzym gan
- Thần kinh: Dị ứng.
Nếu gặp bất kỳ triệu chứng này, cần ngừng sử dụng Maxapin 2g và tham khảo ý kiến bác sĩ để có phương pháp xử lý thích hợp.
Đây là toàn bộ thông tin về Maxapin 2g, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ trước khi sử dụng. Lưu ý, Maxapin 2g chỉ sử dụng theo đơn thuốc, tuyệt đối không tự ý mua và tự điều trị tại nhà để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
