Công dụng của thuốc Acerovax
Thuốc Acerovax thuộc nhóm thuốc tim mạch. Vậy công dụng cụ thể của Acerovax là gì và được sử dụng trong trường hợp nào?
1. Acerovax là gì?
Thuốc Acerovax chứa hoạt chất Atorvastatin (Atorvastatin Calci) 20 mg, dạng viên nén bao phim, đóng gói trong hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén.
2. Tác dụng của Acerovax
Atorvastatin trong Thuốc Acerovax làm giảm cholesterol bằng cách ức chế enzyme tạo cholesterol - HMG-CoA reductase. Nó làm giảm cholesterol LDL, loại cholesterol xấu gây bệnh mạch vành. Acerovax cũng làm giảm triglyceride, có thể đảo ngược bệnh mạch vành và được sử dụng trong các trường hợp giảm cholesterol toàn phần, LDL, triglyceride, apolipoprotein B, và tăng HDL ở những bệnh nhân có cholesterol máu tăng.
- Điều trị rối loạn betalipoprotein máu khi chế độ ăn thông thường không đủ.
- Điều trị cho người có tăng cholesterol máu do yếu tố gia đình.
3. Cách sử dụng và liều lượng thuốc Acerovax
3.1. Cách sử dụng thuốc Acerovax
Thuốc Acerovax là viên nén bao phim, uống nguyên viên không nhai, không nghiền. Có thể dùng mọi lúc và không cần ăn kèm.
3.2. Liều lượng thuốc Acerovax
Đối với tăng cholesterol máu (có hoặc không có yếu tố gia đình): bắt đầu với 10 – 20 mg/ngày hoặc 40 mg/ngày nếu cần giảm LDL cholesterol nhiều hơn 45%. Liều dùng từ 10 đến 80mg/ngày.
Kiểm tra lipid máu sau 2-4 tuần để điều chỉnh liều phù hợp. Đối với tăng cholesterol máu do yếu tố gia đình: dùng 10 đến 80 mg/ngày. Có thể kết hợp Resin để tăng hiệu quả.
Không cần điều chỉnh liều đối với bệnh nhân suy thận.
4. Tác dụng phụ của thuốc Acerovax
Thuốc Acerovax thường không gây tác dụng phụ lớn. Các tác dụng có thể gặp như: đầy hơi, táo bón, khó tiêu, buồn nôn, đau bụng, nôn, chóng mặt, đau đầu.
Nếu gặp dấu hiệu bất thường, cần liên hệ bác sĩ ngay để có biện pháp xử lý kịp thời.
5. Tương tác với thuốc Acerovax
Cần kiểm tra thời gian prothrombin khi sử dụng thuốc Acerovax kết hợp với Indandione, thuốc chống đông vì có thể làm tăng thời gian prothrombin hoặc thời gian chảy máu.
Khi dùng cùng với Erythromycin, Cyclosporine, Gemfibrozil, Niacin, thuốc ức chế miễn dịch, có nguy cơ bệnh cơ trên bệnh nhân.
Nồng độ Digoxin có thể tăng nhẹ khi dùng cùng Acerovax.
6. Điều cần lưu ý khi dùng Acerovax
6.1. Chống chỉ định của Acerovax
Không dùng Acerovax cho những trường hợp sau:
- Người mẫn cảm với Atorvastatin hoặc bất kì thành phần nào của Acerovax.
- Bệnh nhân gan tiến triển không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
6.2. Thận trọng khi sử dụng Acerovax
Cần loại trừ nguyên nhân gây rối loạn lipid máu và đo chỉ số lipid trước khi sử dụng Acerovax. Đo chỉ số này định kỳ mỗi 4 tuần.
Bệnh nhân cần chế độ ăn kiêng hợp lý khi dùng Acerovax, duy trì chế độ này trong và sau điều trị.
Cần cẩn trọng đối với người uống nhiều rượu hoặc có vấn đề về gan.
Nếu có dấu hiệu viêm cơ, creatine kinase tăng hoặc men gan tăng 3 lần so với bình thường, cần giảm hoặc ngưng điều trị.
7. Cách bảo quản Acerovax
Bảo quản Acerovax ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao. Nhiệt độ dưới 30 độ C.
Đây là những thông tin quan trọng về Acerovax. Người dùng cần tuân thủ hướng dẫn và chỉ định từ bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.
