Tác dụng của thuốc FexodineFast 180
Thuốc FexodineFast 180 được sử dụng để điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa và nổi mề đay tự phát mãn tính như: hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, mắt đỏ ngứa, và chảy nước mắt,... Hãy khám phá thêm về công dụng của thuốc Gintana trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc FexodineFast 180 là thuốc gì?
Tên biệt dược: FexodineFast 180.
Dạng trình bày: Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 250 viên.
Phân loại: Thuốc FexodineFast 180 là loại thuốc OTC – thuốc không kê đơn.
Số đăng ký: VD-21890-14.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa:
- Fexofenadine HCI 180 mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên (Lactose monohydrat, Cellulose vi tinh thể 101, Tinh bột tiền gelatin hóa, Natri croscarmellose, Tween 80, Silicon dioxyd dạng keo, Bột Talc, Magnesi stearat, Hypromellose 606, Hypromellose 615, PEG 6000, Titan dioxyd, Oxyd sắt đỏ, Oxyd sắt vàng).
2. Công dụng thuốc FexodineFast 180
2.1 Chỉ định
Thuốc FexodineFast 180 được chỉ định điều trị:
- Triệu chứng trong viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Các triệu chứng bao gồm như: hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa vòm miệng và họng, mắt ngứa đỏ và chảy nước mắt.
- Triệu chứng trong bệnh nổi mề đay vô căn mạn tính biểu hiện ngoài da không biến chứng ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Làm giảm đáng kể cảm giác ngứa và số lượng mề đay.
2.2 Cách dùng - Liều dùng thuốc FexodineFast 180
Cách dùng:
Dùng thuốc theo đường uống.
Đối tượng sử dụng: Bệnh nhân cần điều trị và có sự kê đơn của bác sĩ.
Liều dùng:
Viêm mũi dị ứng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều đề nghị là uống 1 viên, 1 lần mỗi ngày.
Liều cao hơn (có thể tăng tới 240 mg x 2 lần/ngày) không làm tăng thêm tác dụng điều trị.
Mày đay mạn tính vô căn
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Liều đề nghị là uống 1 viên, 1 lần mỗi ngày.
Người suy thận
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bị suy thận hay phải thẩm phân máu: nên sử dụng các sản phẩm fexofenadine có hàm lượng 60mg hoặc 120mg/viên, hoặc theo sự kê đơn của bác sĩ.
Người lớn tuổi và người suy gan
Không cần điều chỉnh liều.
2.3 Quên liều, quá liều và xử trí
Sử dụng các biện pháp thông thường để loại bỏ phần thuốc còn chưa được hấp thụ ở ống tiêu hoá. Điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
Cách xử lý khi quên liều
Bạn nên uống thuốc FexodineFast 180 đúng theo theo liều lượng. Tuy nhiên nếu bạn quên dùng thuốc thì bạn dùng liều tiếp theo đúng theo liều lượng. Bạn không được dùng liều gấp đôi cho lần quên. Nếu có vấn đề nào bạn chưa rõ hãy gọi điện cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
3. Tác dụng phụ của thuốc FexodineFast 180
Các hiện tượng thường gặp, tỷ lệ >1/100
- Ảnh hưởng đến hệ thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, khó ngủ, cảm giác chóng mặt.
- Vấn đề về hệ tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu.
- Khác: Nhiễm virus (cảm, cúm), đau bụng kinh, nhiễm khuẩn trên đường hô hấp, ngứa họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang, đau lưng.
Hiện tượng ít gặp, 1/1000 < Tỷ lệ < 1/100
- Ảnh hưởng đến hệ thần kinh: Cảm giác sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng.
- Vấn đề về hệ tiêu hóa: Miệng khô, đau bụng.
Hiện tượng hiếm, Tỷ lệ < 1/1000
- Vấn đề về da: Nổi ban, mày đay, ngứa.
- Phản ứng quá mẫn: Sưng mạch, cảm giác tức ngực, khó thở, da đỏ sưng, cảm giác choáng ngợp.
4. Lưu ý khi dùng thuốc FexodineFast 180
Chống chỉ định:
Không sử dụng nếu có quá mẫn với Fexofenadine.
Lưu ý:
Các biểu hiện sau khi sử dụng thuốc FexodineFast 180
Thông tin về các biểu hiện sau khi sử dụng thuốc FexodineFast 180 đang được cập nhật.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú
- Trong trường hợp mang thai: Do chưa có đủ nghiên cứu trên bà bầu, chỉ sử dụng fexofenadine khi lợi ích cho mẹ lớn hơn rủi ro cho thai nhi.
- Trong trường hợp cho con bú: Chưa rõ liệu thuốc có chuyển ra sữa không, do đó cần thận trọng khi sử dụng FexodineFast 180 cho phụ nữ đang cho con bú.
Tác động của thuốc khi lái xe và điều khiển máy móc
Mặc dù fexofenadine ít gây buồn ngủ, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng FexodineFast 180 khi lái xe hoặc điều khiển máy móc đòi hỏi sự tỉnh táo.
Điều kiện bảo quản
- Thuốc nên được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng.
- Thời gian bảo quản là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMytour để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.
