| Công thức máu Complete Blood Count | |
|---|---|
| Nghiệm pháp | |
Mẫu công thức máu (CBC) ở trên, cho thấy các thành phần từng loại tế bào máu. Việc viết tắt được sử dụng thường xuyên hơn ở Mỹ. HGB = Hemoglobin, WBC = tế bào máu trắng, PLT = tiểu cầu, HCT = Hematocrit. | |
| MeSH | |
| MedlinePlus | |
| eMedicine | |
| Khoảng thông thường | Hgb: 120–175 g/L; WBC: 3.5–11 × 10/L; Plt: 140–450 × 10/L; Hct: 31–53% |
| LOINC | Bản mẫu:SearchLOINC, e.g., 57021-8 |
| HCPCS-L2 | Bản mẫu:HCPCSlevel2 |
Công thức của máu là một trong những xét nghiệm cơ bản và phổ biến nhất trong lĩnh vực huyết học và y khoa.
Ngày trước, công thức máu được thực hiện bằng cách đếm thủ công các tế bào, nhưng hiện tại, các máy móc tự động đã đơn giản hóa quá trình này bằng cách đếm chính xác mẫu máu.
Công thức máu cung cấp thông tin quan trọng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Tuy nhiên, chỉ dựa vào công thức máu không đủ để chẩn đoán chính xác nguyên nhân bệnh lý, mà chỉ có thể đưa ra những chỉ dẫn ban đầu.
Các điểm cần chú ý
- Các chỉ số trong công thức máu có thể thay đổi tùy theo trạng thái sinh lý của cơ thể, chẳng hạn như giai đoạn tiêu hóa hoặc mức độ hoạt động thể chất.
- Máu được đo theo đơn vị lít (l).
Các chỉ số trong công thức máu
Một xét nghiệm công thức máu thông thường ở Việt Nam cung cấp các thông tin sau đây:
Nhóm hồng cầu
- Số lượng hồng cầu: ký hiệu là RBC (red blood cell) hoặc HC trên các tờ kết quả xét nghiệm tại Việt Nam, thể hiện số lượng hồng cầu trong một đơn vị máu (thường là lít hoặc mm³).
- Nồng độ hemoglobin: ký hiệu là HGB hoặc Hb (đơn vị g/l hoặc g/dl), đo hàm lượng hemoglobin trong máu.
- Hematocrit - dung tích hồng cầu: ký hiệu là Hct, cho biết phần trăm thể tích máu chứa tế bào máu (chủ yếu là hồng cầu).
- Các chỉ số hồng cầu:
- MCV - thể tích trung bình hồng cầu, đơn vị là femtolit (1 fl = 10lit)
- MCV tính bằng: MCV = Hct / số hồng cầu. MCV giúp phân biệt các loại thiếu máu:
- Thiếu máu hồng cầu nhỏ: MCV < 80 fl
- Thiếu máu hồng cầu bình: 80 fl < MCV < 105 fl
- Thiếu máu hồng cầu đại: MCV > 105 fl
- MCHC - nồng độ hemoglobin trung bình hồng cầu, đơn vị g/dl hoặc g/l
- MCHC tính bằng: MCHC = Hb / Hct. MCHC phân biệt thiếu máu:
- Thiếu máu đẳng sắc: MCHC trong khoảng bình thường
- Thiếu máu nhược sắc: MCHC < 320g/l
- MCH - lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu, đơn vị là picogram (1 pg = 10g)
- MCH tính bằng: MCH = Hb / số lượng hồng cầu, hay MCH = Hb / RBC
- MCV - thể tích trung bình hồng cầu, đơn vị là femtolit (1 fl = 10lit)
Giá trị bình thường của hồng cầu
|
Giá trị bình thường |
Nữ giới |
Nam giới |
|
Hồng cầu RBC hay HC (10/l) |
3.87 - 4.91 |
5.64 -5.80 |
| Hemoglobin - Hb (g/l) |
117.5 - 143.9 |
132.0 - 153.6 |
| Hematocrit - Hct (%) |
34 - 44 |
37 - 48 |
| MCV (fl) |
92.57 - 98.29 |
92.54 - 98.52 |
| MCH (pg) |
30.65 - 32.80 |
31.25 - 33.7 |
| MCHC (g/dl) |
33.04 - 35 |
32.99 - 34.79 |
Tóm lại, các chỉ số hồng cầu cung cấp thông tin về tình trạng hồng cầu trong máu của người xét nghiệm, tuy nhiên không đầy đủ, chỉ gợi ý về các bệnh lý thiếu máu và nguyên nhân của chúng.
Thông thường, bác sĩ dựa vào nồng độ hemoglobin để chẩn đoán và đánh giá mức độ thiếu máu, theo định nghĩa sau:
Thiếu máu khi nồng độ Hb thấp hơn:
- 13 g/dl (130 g/l) đối với nam giới
- 12 g/dl (120 g/l) đối với nữ giới
- 11 g/dl (110 g/l) đối với người cao tuổi
Nhóm bạch cầu
- Số lượng bạch cầu: là tổng số bạch cầu trong một đơn vị máu, ký hiệu là WBC (white blood cell). Giá trị bình thường là 4000-10000 bạch cầu/mm³ (trung bình khoảng 7000 bạch cầu/mm³ máu). Số lượng bạch cầu tăng cao trong các bệnh nhiễm khuẩn cấp tính và đặc biệt cao trong các bệnh bạch huyết cấp hoặc mãn tính (ung thư máu - leucemie).
- Công thức bạch cầu: tỷ lệ phần trăm của các loại bạch cầu trong máu. Sự thay đổi này mang nhiều ý nghĩa quan trọng.
- Bạch cầu trung tính: các tế bào trưởng thành trong máu có chức năng thực bào, tấn công và tiêu diệt vi khuẩn, virus khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Tăng cao trong nhiễm trùng cấp, giảm trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc suy kiệt. Giảm thấp có thể nguy hiểm vì giảm khả năng chống lại vi khuẩn. Cũng giảm trong nhiễm độc kim loại nặng, suy tủy, nhiễm một số virus...
- Bạch cầu đa nhân ái toan: có khả năng thực bào yếu, không quan trọng trong các bệnh nhiễm khuẩn thông thường. Tăng cao trong nhiễm ký sinh trùng và một số bệnh lý ngoài da như chàm, mẩn đỏ...
- Bạch cầu đa nhân ái kiềm: đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng.
- Mono bào: dạng chưa trưởng thành của đại thực bào trong máu, chưa có khả năng thực bào. Đại thực bào có khả năng thực bào mạnh mẽ hơn và phân bố trong các mô của cơ thể. Tăng trong các bệnh nhiễm khuẩn mãn tính như lao, viêm vòi trứng mãn tính...
- Lympho bào: tế bào miễn dịch của cơ thể, có khả năng “nhớ” tác nhân gây bệnh và tạo phản ứng miễn dịch mạnh mẽ khi tiếp xúc lại. Tăng trong ung thư máu, nhiễm khuẩn máu, lao, nhiễm virus như ho gà, sởi... Giảm trong thương hàn nặng, sốt phát ban...
Giá trị bình thường của bạch cầu
| Các loại bạch cầu |
Giá trị tuyệt đối (trong 1mm³) |
Tỷ lệ phần trăm |
| Đa nhân trung tính - NEUTROPHIL |
1700 - 7000 |
60 - 66% |
| Đa nhân ái toan - EOSINOPHIL |
50 - 500 |
2 - 11% |
| Đa nhân ái kiềm - BASOPHIL |
10 - 50 |
O.5 - 1% |
| Mono bào - MONOCYTE |
100 - 1000 |
2 - 2.5% |
| Bạch cầu Lymphô - LYMPHOCYTE |
1000 - 4000 |
17- 48% |
Nhóm tiểu cầu
- Số lượng tiểu cầu: biểu thị số lượng tiểu cầu trong một đơn vị máu, với giá trị bình thường từ 150.000 đến 400.000 tiểu cầu/mm³. Tiểu cầu rất quan trọng trong quá trình đông máu; nếu số lượng giảm dưới 100.000/mm³, nguy cơ xuất huyết sẽ tăng cao.
- Thể tích trung bình của tiểu cầu: MPV - được đo bằng femtolit, với giá trị bình thường dao động từ 7,5 đến 11,5 fl
Lưu ý: Các giá trị bình thường được nêu trên dựa trên số liệu từ người Việt.
Các trị số bình thường có thể thay đổi tùy theo thiết bị xét nghiệm, lứa tuổi, giới tính, và chủng tộc của người xét nghiệm.
- Lab Test Online Lưu trữ ngày 01-07-2011 tại Wayback Machine
- Patient Information Publications - dạng pdf Lưu trữ ngày 04-01-2006 tại Wayback Machine
- Công thức máu Lưu trữ ngày 24-03-2009 tại Wayback Machine
- Lâm Sàng Huyết Học - PGS Trần Văn Bé - NXB Y học Tp. HCM - 1999
- Diễn đàn Kỹ Thuật Y Học Lưu trữ ngày 19-10-2021 tại Wayback Machine
