Trước sự xuất hiện của các chiếc đồng hồ điện tử, và sau này là smartphone, tính năng quan trọng nhất trên một chiếc đồng hồ đeo tay có thể là chronograph, cho phép bấm một nút để bắt đầu đếm giờ, rất hữu ích trong thể thao và đua xe. Một vài thông tin chi tiết về cách hoạt động của hệ thống chronograph trong đồng hồ cơ đã được mình tổng hợp gần đây.
Đọc thêm:
Vào thời điểm này, hầu hết các chuyên gia đồng hồ đều đồng lòng rằng chiếc đồng hồ có tính năng bấm giờ hiện đại đầu tiên là Compteur de Tierces của nghệ nhân Louis Moinet, sáng tạo năm 1816. Ban đầu, Compteur de Tierces được dùng để theo dõi thời gian trong thiên văn học, nhưng thiết kế của nó thật sự rất giống với các mẫu chronograph hiện đại.
Nhưng điều quan trọng hơn cần phải tìm hiểu là vào giữa thế kỷ XX, hãng nào mới là cái tên đầu tiên cho ra mắt một chiếc đồng hồ cơ kết hợp hai tính năng quan trọng nhất: Chronograph và hệ thống tự động lên cót. Để giải đáp câu hỏi này, chúng ta cần phải quay ngược lại lịch sử hơn nửa thế kỷ trước.Các Mẫu Đồng Hồ Bấm Giờ Hiện Đại Đầu Tiên
Vào năm 1844, nghệ nhân Charles Victor Adolphe Nicole, lúc đó chỉ mới 30 tuổi, đã tạo ra một cú nhấn mạnh trong lịch sử đồng hồ bấm giờ. Ông đã thiết kế thêm một trục cam nhỏ vào cỗ máy của đồng hồ cơ, điều này làm cho kim giây đếm giờ quay trở lại vị trí số 12, một tính năng quan trọng mà hiện nay vẫn được sử dụng.Sau đó, vào năm 1862, Nicole tiếp tục với thiết kế có các nút bấm để điều khiển việc bắt đầu, dừng và reset kim giây, ba tính năng quan trọng của mọi chiếc đồng hồ bấm giờ.Đó là thời điểm chuyển mình giữa thế kỷ XIX và thế kỷ XX. Những chiếc đồng hồ đầu tiên tích hợp tính năng chronograph thường có kích thước lớn. Cái tên đầu tiên tạo ra một chiếc đồng hồ bấm giờ có kích thước nhỏ gọn phù hợp để đeo trên cổ tay là Moeris SA, một cái tên mà ngày nay không còn quá quen thuộc với mọi người.
Tiếp theo, là những tên tuổi quen thuộc hơn với những người đam mê đồng hồ cổ: Lemania, Universal Geneve và Eberhard. Họ liên tục đổi mới và tung ra thị trường các sản phẩm chronograph. Ví dụ như chiếc Monopusher của Eberhard được ra mắt vào những năm 1920:
Cuộc cách mạng thứ hai của đồng hồ chronograph là khi các hãng phát minh ra cơ chế bấm giờ hai nút. Một nút ở vị trí 2 giờ để bắt đầu và tạm dừng bấm giờ, và nút ở vị trí 4 giờ được sử dụng để reset kim giây. Breitling là hãng đầu tiên áp dụng cấu trúc này vào chiếc Choreograph, ra mắt năm 1933:
Sau đó, vào năm 1936, Longines phát minh tính năng flyback, cho phép đếm lại giờ mà không cần dừng và reset kim giây, chỉ cần nhấn một nút, kim giây tự động nhảy về vị trí 12 giờ và tiếp tục đếm ngay lập tức. Flyback chronograph rất hữu ích trong các môn thể thao tốc độ đang trở nên phổ biến. Chức năng flyback được kích hoạt bằng cách giữ nút reset ở vị trí 4 giờ, sau đó thả ra để kim giây tự động nhảy về vị trí ban đầu để tiếp tục đếm thời gian.
Gần như cùng thời điểm với tính năng flyback chronograph, là rattrapante, với hai kim giây độc lập, có thể đo thời gian cho hai xe hoặc hai vận động viên cùng một lúc. Người sáng tạo của sáng kiến này chính là Perrelet, người đã phát triển bộ máy đồng hồ cơ tự động đầu tiên. Khi bắt đầu bấm giờ, cả hai kim giây di chuyển cùng nhau, nhưng khi ấn nút tạm dừng, chỉ có một kim giữ lại, kim thứ hai tiếp tục chạy.
Vấn đề duy nhất là tất cả các giải pháp đã liệt kê ở trên đều sử dụng máy lên cót bằng tay, không có sự tham gia của búa lên cót tự động.Đua tốc độ giữa các loại đồng hồ chronograph tự động
Vào những năm 1960, cuộc đua trong việc sản xuất máy cơ cho đồng hồ chronograph tự động bắt đầu trở nên sôi động với ba nhóm nghiên cứu độc lập. Nhóm đầu tiên là một liên minh có tên là Chronomatic Consortium, bao gồm những tên tuổi nổi tiếng như Heuer, Hamilton-Buren, Breitling và Dubois Depraz. Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng một đội hình tập hợp từ các câu lạc bộ bóng đá hàng đầu như Real Madrid, Barcelona, Manchester City và Milan. Việc so sánh như vậy mới thực sự minh họa được sức mạnh kỹ thuật của liên minh Chronomatic vào thời điểm đó. Thực tế, vào thời điểm đó, Heuer và Breitling là hai đối thủ chính trong cuộc đua, giống như mối cạnh tranh giữa Real và Barca. Khi chi phí nghiên cứu và phát triển máy cơ chronograph tự động leo thang lên mức kỷ lục, Breitling đã được gọi đến tham gia, chỉ khi đó họ mới có đủ vốn để dành cho nghiên cứu hàng năm.
Vào ngày 3/3/1969, liên minh Chronomatic đã ra mắt sản phẩm đầu tiên của họ: Caliber 11. Bộ máy này được chia thành hai tầng, tầng trên là máy tự động để theo dõi thời gian và tầng dưới là cơ cấu bấm giờ. Do đó, búa lên cót dạng micro rotor được ẩn trong tầng máy dưới.
Mặc dù có cấu trúc kẹp sandwich như vậy, phần máy chronograph của Caliber 11 vẫn được coi là một phần tích hợp của bộ máy chính, không phải là một module riêng lẻ cần được lắp vào bộ máy khác. Với công nghệ của các kỹ sư, Caliber 11 hoạt động ở tần số 21.600 vph và có thể lưu trữ năng lượng trong 42 giờ.
Tuy nhiên, do hạn chế kỹ thuật, núm chỉnh giờ và núm lên cót tự động đã được đặt sang bên trái của đồng hồ, không ở góc 3h như thông thường. Caliber 11 được sử dụng trên nhiều mẫu đồng hồ của Heuer và Breitling. Heuer đã tích hợp nó vào các mẫu Autavia, Carrera, nhưng chiếc nổi tiếng nhất là Monaco trên cổ tay của nam diễn viên Steve McQueen tại giải đua Le Mans.
Đó là cái tên đầu tiên. Tên thứ hai là Zenith, một ông lớn mà đến nay vẫn được nhiều người tôn trọng. Và vào những năm 1960, khi Zenith chưa có sức ảnh hưởng lớn như Heuer, điều họ cần không chỉ là một bộ máy hoàn hảo cho thị trường mà còn là một cái tên được rất nhiều người biết đến.
Vào ngày 10/1/1969, hai tháng trước khi liên minh Chronomatic Consortium giới thiệu Caliber 12, Zenith đã ra mắt El Primero. Bộ máy với mã số 3019 PHC được coi là một kiệt tác, với cơ cấu bấm giờ được điều khiển bằng cột, có đường kính 30mm, dày 6.5mm, trữ cót lên tới 50 giờ và hoạt động ở tần số 36.000 vph. Con số này rất quan trọng vì cơ chế bấm giờ của 3019 PHC có thể đếm chính xác tới 1/10 giây, trong khi Caliber 11 chỉ có thể đếm đến 1/8 giây. Thậm chí, cả búa lên cót của 3019 PHC cũng cho phép trữ cót khi xoay cả hai chiều.
Vấn đề là Heuer đã tung ra sản phẩm thương mại trước Zenith. Đến tháng 10/1969, chiếc El Primero đầu tiên với máy 3019 PHC mới chỉ được ra mắt. Do đó, tranh cãi về việc ai có máy cơ automatic chronograph trước và ai bán đồng hồ automatic chronograph ra thị trường trước vẫn còn tồn tại.
Nếu muốn bẻ câu chữ, thì thực sự mỗi người đều là 'đầu tiên'.
Không chỉ thế, chủ tịch Kintaro Hattori cùng các chuyên gia ở Seiko cũng đóng vai trò quan trọng. Sử sách kể về một hành động đầy quyết đoán của ông Hattori. Ngay khi nghe tin về Caliber 11 của Chronomatic Consortium, ông không chỉ chúc mừng đối thủ mà còn giới thiệu bộ máy của Seiko: Caliber 6139.
Bộ máy của Seiko có kích thước nhỏ gọn: Đường kính 27.4mm, dày 7.9mm. Chiếc Speedtimer đầu tiên, 6139-6000 chỉ có một ô số phụ để đếm giờ theo thang 30 phút ở góc 6h.
Vấn đề lại đặt ở chỗ, vì hành động quân tử của ngài Hattori, nên hậu duệ không thể biết được cái tên nào đã hoàn thành bộ máy automatic chronograph trước.
Chiếc 6139-6000, đầu tiên sử dụng bộ máy bấm giờ lên cót tự động của Seiko, chỉ được sản xuất đến cuối năm 1969, sau đó được thay thế bằng bộ máy 6138 “bicompax” hai ô số phụ. Điều khiến người chơi đồng hồ bối rối là vẫn còn những chiếc 6139-6000 được sản xuất từ tháng 2/1969, và ra mắt thị trường Nhật Bản vào tháng 5/1969. Phiên bản này sử dụng bộ máy với 23 chân kính, trong khi phiên bản xuất khẩu chỉ có 17 chân kính.
Sự việc này khiến nhiều người nghi ngờ, liệu Seiko có thể đã có máy cơ bấm giờ lên cót tự động trước cả các tên lớn ở Thuỵ Sỹ không, và còn bán sản phẩm này ra thị trường sớm hơn. Nhắc lại, Heuer tung ra Caliber 11 vào tháng 8/1969, và Zenith El Primero vào tháng 10/1969.
Tuy nhiên, vào thời kỳ giữa thế kỷ XX, internet chưa tồn tại và thông tin lưu trữ cũng khó tìm kiếm hơn. Thêm vào đó, các sản phẩm thường được ra mắt trên thị trường nội địa trước khi được xuất khẩu ra nước ngoài, dẫn đến việc tranh cãi vẫn chưa kết thúc.
Theo tôi, chúng ta có thể phân loại thành ba “danh hiệu”:- Heuer và Breitling là hai nhãn hiệu đầu tiên bán ra thị trường quốc tế máy cơ bấm giờ tự động.
- Zenith giới thiệu bộ máy bấm giờ tự động đầu tiên, nhưng sản phẩm được tung ra thị trường sau Heuer.
- Seiko cũng bán các mẫu đồng hồ đó trước, nhưng chỉ ở thị trường Nhật Bản, và sau đó hơn Chronomatic Consortium.
Một câu chuyện huyền bí: Anh em có nghe đồn rằng Caliber 6139 là chiếc đồng hồ bấm giờ lên cót tự động đầu tiên bay ra ngoài không gian chưa? NASA không cung cấp đủ đồng hồ Omega Speedmaster cho phi hành gia thực hiện các nhiệm vụ Apollo, vì vậy họ phải tự đeo đồng hồ cá nhân lên vũ trụ. Đại tá không quân William Pogue đã đeo chiếc Seiko 6139 trong nhiệm vụ Skylab 4 năm 1973, mô tả khả năng vận hành xuất sắc của búa lên cót, ngay cả trong không gian không trọng lực.