
Conjunctive adverbs (nghĩa là trạng từ liên kết) không bổ nghĩa cho động từ hay tính từ như các trạng từ thông thường. Thay vào đó, chúng đóng vai trò như một liên từ kết nối các mệnh đề. Các trạng từ liên kết đôi khi khá phức tạp và khó sử dụng. Để giúp người học tiếng Anh tránh gây hiểu nhầm khi sử dụng chúng, bài viết sẽ chia sẻ với người đọc chi tiết về trạng từ liên kết và cách sử dụng dụng trong văn nói lẫn văn viết một cách hiệu quả.
Key takeaways |
|---|
|
What are Conjunctive Adverbs?
Ví dụ: I hate her. However, I like her brother. → I hate her; however, I like her brother. (Tôi ghét cô ta; tuy nhiên, tôi thích anh trai cô ấy.)
Đóng vai trò chỉ ra một kết nối giữa hai mệnh đề độc lập trong một câu, liên kết các ý tưởng trong hai hoặc nhiều câu; ngoài ra, trạng từ liên kết còn thể hiện mối quan hệ giữa các ý trong một mệnh đề độc lập.
Ví dụ: I have to take a detour because of a serious accident near the company; thus, I just can’t go to work on time today. (Tôi phải đánh đường vòng vì có một vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra gần công ty; vậy nên tôi không thể nào đi làm đúng giờ được.)

Đây là 1 loại trạng từ đặc biệt bởi vì hầu hết các trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác. Trong khi đó, các trạng từ liên kết có ý nghĩa liên kết tương đối giống liên từ.
Ngoài tên gọi phổ biến là trạng từ liên kết (conjunctive adverbs), người học còn có thể gọi đây là liên từ trạng ngữ (adverbial conjunction), hay trạng từ phụ thuộc (subordinating adverb).
Using Conjunctive adverbs
The position of Conjunctive adverbs
Vị trí phổ biến của trạng từ nối trong câu là: trước chủ ngữ, giữa chủ ngữ và động từ đầu tiên, và ở cuối câu.
Before the subject
Ví dụ:
Air pollution is directly harmful to our health; therefore, the government should have this problem disposed of.
Between the subject and the verb
Ví dụ: Air pollution is directly harmful to our health; the government, therefore, should have this problem disposed of.
End of sentence
Ví dụ: Air pollution is directly harmful to our health; the government should have this problem disposed of, therefore.
Các ví dụ trên đều có nghĩa là: Tình trạng ô nhiễm khí hậu nặng nề đang trực tiếp tác động xấu đến cơ thể chúng ta; do đó, chính phủ cần nên xử lý vấn đề này nghiêm túc.
Sentence structure with Conjunctive adverbs
Khi trạng từ liên kết đứng trước chủ ngữ, người học cần đảm bảo câu bám theo một trong hai cấu trúc sau đây:
Có dấu chấm phẩy trước trạng từ liên kết:
Ví dụ: I cleaned my teeth; then I went to work. (Tôi đã đánh răng sạch sẽ; rồi tôi đi làm.)
Có một liên từ đẳng lập (for, but, and, or, so, yet, nor) phù hợp nghĩa đứng trước trạng từ liên kết. Giữa hai mệnh đề ngăn cách bởi dấu phẩy:
Ví dụ: I cleaned my teeth, and then I went to work.

Compilation of common conjunctive adverbs
Adverbs indicating enumeration, providing additional information for each other
in addition
additionally
besides
moreover
plus
also
Ví dụ:
Peter loves France because of its history and culture; also, he is fluent in French and able to talk easily to the natives. (Peter yêu nước Pháp vì lịch sử và văn hóa của nó; ngoài ra, anh ấy thông thạo tiếng Pháp và có thể nói chuyện dễ dàng với người bản xứ.)
Expressing cause-effect relationships
Thông thường, nguyên nhân sẽ được đặt trước tiên và theo sau đó là hậu quả
therefore
hence
thus
ergo
as a result
consequently
Ví dụ:
The restaurant’s service and quality are rated as the best in this city; thus people are willing to pay a high price for the best experience. (Được đánh giá là nhà hàng tốt nhất ở thành phố bởi chất lượng đồ ăn và sự phục vụ tận tình; vậy nên khách hàng luôn sẵn lòng chi nhiều tiền để tận hưởng tại nơi đây.)
To provide evidence, examples
Thông thường dẫn chứng sẽ đi sau luận điểm:
for example
for instance
Ví dụ:
Da Nang, a destination of multicultural architecture; for instance, the well-known Ba Na Hill or ancient Hoi An. (Đà Nẵng, một điểm đến của kiến trúc đa văn hóa; ví dụ như Núi Bà Nà nổi tiếng hay phố cổ Hội An.)
For comparison
Chứng minh ý kiến đối lập hoặc tương đồng nhau.
however
nevertheless
nonetheless
in contrast
on the other hand
likewise
similarly
Ví dụ: The special guest is coming late; regardless, the show will still go on as planned. (Vị khách đặc biệt đến muộn; dẫu vậy, chương trình vẫn sẽ diễn ra như kế hoạch.)
To express the chronological order of an event or display the timing of two related events:
while
whereas
then
afterwards
Ví dụ: Bruce collected all of the leaves into a big pile, and then, he jumped into it and screamed excitedly. (Bruce gom tất cả lá cây rụng thành một đống lớn, và sau đó, nó nhảy vào đó và hét lên đầy phấn khích.)
To summarize a topic or draw a conclusion
Trong trường hợp này, trạng từ có nhiệm vụ kết nối câu cuối cùng với các câu trước đó:
in conclusion
after all
finally
in conclusion
Ví dụ:
We were not allowed to go anywhere during the whole summer holiday when we were students; after all, we do not have many memorable experiences to share with friends.(Chúng tôi không được phép đi đâu trong suốt kỳ nghỉ hè khi còn là học sinh; rốt cuộc, bây giờ chúng tôi chẳng có mấy trải nghiệm mặn mà để mà khoe với chúng bạn.)

Common adverb groups in IELTS Writing and Speaking
Nhấn mạnh
Especially: Đặc biệt là
Indeed: Thật vậy
In fact: Thực tế là
Giải thích ý tưởng, khái niệm
In other words: Nói một cách khác
That is (to say): Có thể nói rằng
To put in another way (chủ yếu trong văn nói): Nói một cách khác
Chuyển sang ý tưởng mới
On the other hand: Mặt khác
Regardless: Dù sao thì
Gợi ý một lựa chọn / ý tưởng thay thế
Alternatively: Ngoài ra
Instead of: Thay vào đó
Rather: Thay vào đó
Khái quát hóa (dùng trong mở bài)
By and large: Nhìn chung
Overall: Nhìn chung
Generally (chủ yếu trong văn nói): Nói một cách khái quát
Distinguishing between conjunctive adverbs and conjunctions
I like watching movies at home, but my friends prefer to go to the theater. —> Đúng
Although I like watching movies at home, my friends prefer to go to the theater. —> Đúng
I like watching movies at home, however, my friends prefer to go to the theater. —> Sai
Trên thực tế, có một vài điểm khác biệt cơ bản nhất giữa liên từ và trạng từ liên kết, được phân theo loại liên từ như sau:
Liên từ đối nghịch (Coordinating conjunctions) vs Trạng từ kết nối (Conjunctive adverbs)
Về cơ bản, trạng từ liên kết và liên từ đẳng lập có chức năng như nhau - đều nối 2 mệnh đề độc lập. Người học hoàn thoàn có thể tách 2 mệnh đề độc lập này thành 2 câu riêng biệt.
Ví dụ:
Anna loves Peter, but Peter loves Ruth. → Anna loves Peter. But Peter loves Ruth.
He said first, and then she imitated. → He said first. Then she imitated.
Tuy nhiên, điểm khác biệt giữa 2 loại từ trên nằm ở thành phần dấu phân tách câu.
Đối với liên từ đẳng lập: dấu phân tách câu là tùy chọn.
Ví dụ: Anna loves Peter, but Peter loves Ruth. = Anna loves Peter but Peter loves Ruth. = Anna loves Peter. But Peter loves Ruth.
Đối với trạng từ liên kết: dấu phân tách mệnh đề là bắt buộc.
Ví dụ: He said first, and then she imitated. = He said first; then she imitated. = He said first. Then she imitated.
Liên từ phụ thuộc (Dependent conjunctions) vs Trạng từ kết nối (Conjunctive adverbs)
Sự khác biệt giữa Liên từ phụ thuộc và trạng từ liên kết nằm ở thành phần liên kết của câu.
Liên từ phụ thuộc: kết nối mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc
Trạng từ liên kết: kết nối 2 mệnh đề độc lập.
Do vậy:
Khi sử dụng liên từ phụ thuộc, người viết có thể tùy ý đảo thành phần chính lên trước hoặc đẩy ra sau.
Ví dụ: If you don’t like me, that’s okay. → That’s okay if you don’t like me.
Trong khi đó, người viết không thể đảo câu chứa trạng từ liên kết như vậy.
Ví dụ: It’s beautiful today; so we should go out.
Ngoài ra, người học không thể tách thành phần phụ ra khỏi mệnh đề chính trong câu sử dụng liên từ phụ thuộc. Trong khi đó, có thể tách 2 mệnh đề được nối bởi trạng từ liên kết.
Ví dụ:
That’s okay if you don’t like me. → Không thể tách thành 2 câu
It’s beautiful today; so we should go out. → It’s beautiful today. So we should go out.

Ứng dụng của trạng từ kết nối trong phần thi IELTS Writing Task 2
Đa số trong bài viết, thí sinh sử dụng nhiều câu đơn, câu ghép và câu phức.
Sử dụng câu chứa trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs) có thể giúp ghép 2 câu đơn thành 1 câu ghép hoặc 1 câu phức ghép. Bằng việc đưa trạng từ liên kết vào trong bài viết, người học đã thể hiện cho giám khảo thấy khả năng sử dụng một cấu trúc nâng cao và phức tạp. Do vậy, bài viết của thí sinh có thể được đánh giá cao hơn.
Tuy nhiên, do tiêu chí chấm điểm đề cao sự vận dụng linh hoạt các kiểu câu, do vậy, người học không nên lạm dụng câu chứa trạng từ liên kết một cách cứng nhắc và cho rằng điều này sẽ giúp mình ăn điểm. Trên thực tế, trong một bài IELTS Writing Task 2, người viết chỉ nên dùng khoảng 1-2 câu chứa trạng từ liên kết mà thôi.
Ví dụ:
Over-access technology devices impact students' health more than people thought; in fact, it could easily lead to serious diseases such as obesity and diabetes, and psychological problems because instead of taking part in necessary activities, they sit in a place for the whole day.
(Việc lạm dụng các thiết bị công nghệ ảnh hưởng đến sức khỏe các em học sinh nhiều hơn người ta tưởng. Trên thực tế, nó dễ dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng như béo phì, tiểu đường và các vấn đề về tâm lý bởi thay vì tham gia các hoạt động cần thiết cho cơ thể thì các em chỉ ngồi tại chỗ suốt cả một ngày dài.)
In conclusion, more people are living away from their family and friends, which has both advantages and disadvantages; however, I believe this is more beneficial to individuals.
(Tóm lại, ngày càng có nhiều người sống xa gia đình và bạn bè, điều này có cả ưu điểm và nhược điểm; tuy nhiên, tôi tin rằng điều này có lợi hơn cho các cá nhân.)
Bài tập thực hành
A. since
B. however
C. because
D. after
Câu 2: You could spend your last time here with your friends, but _____________ you must go to the market to buy me some flowers.
A. despite
B. then
C. since
D. before
Câu 3: The meeting lasted for 3 hours;_____________, we couldn't reach an agreement.
A. however
B. moreover
C. although
D. therefore
Câu 4: The airplane is not too unaffordable; _____________, it’s faster than the train.
A. thus
B. then
C. plus
D. so
Câu 5: You won’t be able to get the scholarship; _____________, give up.
A. thus
B. however
C. if
D. in addition
Đáp án
Câu 1: B
Câu 2: B
Câu 3: A
Câu 4: C
Câu 5: A
Tóm tắt
Nguồn tham khảo:
“Understanding Conjunctive Adverbs.” Thesaurus.com, 23 August 2021, https://www.thesaurus.com/e/grammar/conjunctive-adverbs/. Accessed 30 January 2023.
The Writing Center at the University of Wisconsin-Madison, https://writing.wisc.edu/handbook/grammarpunct/conjadv/. Accessed 30 January 2023.
The Mayfield Manual of Technical & Scientific Writing, https://www.mit.edu/course/21/21.guide/cnj-adv.htm. Accessed 30 January 2023.
Wills, David S. “Subordinating Conjunction vs Conjunctive Adverb.” TED IELTS, https://ted-ielts.com/subordinating-conjunction-vs-conjunctive-adverb/. Accessed 5 February 2023.
“Conjunctive Adverbs - Explanations With Examples.” We-Speak-Business, 22 October 2021, https://www.we-speak-business.com/blog/conjunctive-adverbs. Accessed 5 February 2023.
