1. COPD là gì? Những yếu tố nguy cơ gây ra bệnh
COPD là gì? Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hay COPD là một loại bệnh phổi mạn tính phổ biến, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu.
Cơ chế của bệnh: tình trạng viêm phế quản làm cho thành phế quản trở nên sưng to, tăng tiết chất nhầy, viêm mô phổi mạn tính dẫn đến sự phá vỡ các liên kết trong thành phế quản, gây ra việc mất cấu trúc của chúng và làm co thắt phế quản. Ngoài ra, các chất trung gian hóa học cũng gây ra sự co thắt cơ trơn của phế quản. Sự co thắt này kéo dài dẫn đến việc ứ khí trong phế nang, tạo thành các kén khí. Khi kén khí này ngày càng tăng và lớn hơn, nó sẽ gây ra khí phế thũng.
Cụm từ 'khí phế thũng' hoặc 'viêm phế quản mạn tính' thường được sử dụng để chỉ COPD. Khí phế thũng thường ám chỉ việc phá hủy các tế bào khí trong phổi. Viêm phế quản mạn tính là trạng thái ho kéo dài kèm theo đờm do viêm nhiễm đường thở.

Phổ biến hơn ở những người hút thuốc
Yếu tố chính gây ra COPD là hút thuốc (chủ động hoặc thụ động) với hơn 80% trường hợp. Ngoài ra, còn có các yếu tố khác gây ra sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh:
-
Ô nhiễm không khí trong nhà và ngoài trời.
-
Tiếp xúc với nhiều bụi và chất hóa học (silica, bụi than, bụi thực vật, nấm mốc).
-
Tiếp xúc với yếu tố nghề nghiệp (khoảng 15% COPD).
-
Hút thuốc thụ động.
-
Yếu tố di truyền.
-
Phát triển chậm trong tử cung, sinh non và nhiễm trùng đường hô hấp thường xuyên hoặc nghiêm trọng ở thời thơ ấu gây ra sự phát triển không đầy đủ của phổi, tạo điều kiện cho sự phát triển của COPD sau này.
-
Hen suyễn ở trẻ em.
-
Thiếu hụt alpha-1-antitrypsin, một tình trạng di truyền hiếm gặp có thể dẫn đến COPD khi còn trẻ.
2. Mối quan hệ giữa COPD và các bệnh đồng kèm
COPD là một bệnh mạn tính liên quan đến nhiều rối loạn khác nhau. Các bệnh đồng kèm có thể ảnh hưởng đến các cơ quan và chức năng khác nhau của cơ thể như: chuyển hóa, cơ bắp, tim, tiêu hóa, tâm trí (lo âu, trầm cảm)…

Trung bình mỗi bệnh nhân COPD có 5 bệnh đồng kèm
Nghiên cứu gần đây đã phát hiện 79 bệnh đồng kèm thường gặp ở bệnh nhân COPD và chỉ ra rằng 12 trong số đó là yếu tố dự báo tử vong cao và tăng nguy cơ tử vong trong 5 năm tới: ung thư phổi, tuyến tụy, thực quản hoặc vú, xơ phổi, rung nhĩ, suy tim, bệnh mạch vành, loét dạ dày tá tràng, xơ gan, đái tháo đường, bệnh lý thần kinh và lo âu. Hơn nữa, phần lớn bệnh nhân không qua đời vì suy hô hấp mà vì biến chứng tim mạch, viêm phổi, ung thư…
Các rối loạn chức năng của các cơ xương, đặc biệt là các cơ ở chi dưới, cũng là một bệnh đồng kèm, đồng thời là một yếu tố dự báo tử vong cao, không phụ thuộc vào các rối loạn khác.
Mối quan hệ giữa COPD và các bệnh đồng kèm phụ thuộc vào các cơ chế gây viêm, stress oxy hóa và sự thay đổi các đường truyền tín hiệu phổ biến đối với các chức năng cơ thể khác nhau.
3. Các triệu chứng của bệnh COPD
COPD phát triển một cách không rõ ràng và các triệu chứng lâm sàng thường bị bỏ qua. Các triệu chứng sớm nhất bao gồm ho và khạc đờm mạn tính (viêm phế quản mạn tính), sau đó khó thở bắt đầu dần dần, một số hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn hơn và hoạt động thể chất giảm đi, đôi khi rất đáng kể.

COPD ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh
Tiến triển này có thể xen kẽ với các cơn cấp: đây là những lúc ho nặng hơn, khó thở và khạc đờm, có thể phải nhập viện.
4. Chẩn đoán và phương pháp điều trị
COPD không thể chữa khỏi, nhưng việc chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng để làm chậm sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ các cơn cấp. Vì vậy, nếu phát hiện các triệu chứng đặc trưng của bệnh, nên đến bệnh viện để kiểm tra sớm.

Phát hiện sớm và áp dụng các phương pháp điều trị để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh
Để chẩn đoán COPD, bác sĩ thường yêu cầu thực hiện các xét nghiệm chức năng hô hấp, như đo thể tích khí trao đổi trong quá trình hô hấp và đo mức độ tắc nghẽn trong phế quản. Ngoài ra, có thể cần các xét nghiệm khác như đo khí trong máu hoặc chụp X-quang ngực để kiểm tra tổn thương phổi. Các phương pháp điều trị cho bệnh nhân mắc COPD bao gồm:
-
Bỏ hút thuốc lá.
-
Sử dụng thuốc.
-
Phục hồi chức năng hô hấp.
-
Tập luyện thể dục đều đặn.
Sau khi được chẩn đoán mắc bệnh COPD, bước đầu tiên quan trọng là ngừng hút thuốc và/hoặc tránh tiếp xúc với các chất gây kích thích bệnh.
Sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn hoặc dài, giãn đường thở và cải thiện lưu thông không khí. Phương pháp điều trị này thường kết hợp với corticosteroid để giảm viêm cục bộ trong các trường hợp cơn cấp tái phát và triệu chứng nghiêm trọng. Ngoài ra, một số loại thuốc hít có thể giảm triệu chứng và ngăn ngừa cơn cấp.
Đối với các trường hợp COPD nặng, điều trị oxy dài hạn là cần thiết, nên được thực hiện ít nhất 15 giờ mỗi ngày để cải thiện tỉ lệ sống sót.
Phục hồi chức năng phổi rất quan trọng cho tất cả các bệnh nhân bị hạn chế trong các hoạt động hàng ngày, đặc biệt từ giai đoạn nghiêm trọng của bệnh ở giai đoạn II. Phục hồi bao gồm tập luyện cơ bắp (tăng cường sức mạnh và độ bền của cơ ngoại vi, cải thiện thăng bằng và tư thế), giáo dục trị liệu (ngừng hút thuốc, tuân thủ điều trị, cân bằng dinh dưỡng, kiểm soát các cơn cấp,...) và vật lý trị liệu hô hấp. Vì vậy, hoạt động thể chất thường xuyên và phù hợp dường như là điều cần thiết để làm chậm sự tiến triển của bệnh.
Tiêm phòng cúm hàng năm được khuyến nghị cho bệnh nhân COPD. Tiêm phòng phế cầu khuẩn cũng được khuyến cáo cho bệnh nhân mắc suy hô hấp mạn tính.
Dưới đây là những thông tin hữu ích trả lời cho câu hỏi: “COPD là gì?” cũng như về các triệu chứng, yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
