Nhằm giúp người học có thể tìm hiểu và ứng dụng các collocations ở những topic khác nhau vào phần thi để đạt kết quả như ý. Trong các topic ở phần thi Speaking, Technology (công nghệ) là chủ đề thú vị, khá quen thuộc và sở hữu các từ vựng đa dạng. Hiểu được tầm quan trọng của collocations cũng chủ đề Technology, bài viết này sẽ nói về IELTS Speaking Technology: một số collocations thông dụng và ví dụ tương ứng.
IELTS Speaking về Công nghệ: một số cụm từ phổ biến kèm theo các ví dụ tương ứng
Lướt/trình duyệt Internet/Mạng/Trang web
Định nghĩa: Để diễn tả hành động đọc thông tin trên mạng Internet, hay còn gọi là lướt web, người đọc có thể sử dụng cụm động từ từ ‘surf the internet’ hay ‘browse the internet’. Trong đó, ‘surf’ hay ‘browse’ chỉ hành động dành thời gian để đọc hay tìm hiểu những trang web trên Internet.
Ví dụ:
Câu hỏi (Q):

Câu trả lời (A): I use the Internet on a daily basis. Surfing the Internet has long been an indispensable part of my life. I often go to online newspaper sites every morning to update the daily news and visit Facebook in my freetime to chat with my friends.
(Dịch:
Q: Bạn sử dụng Internet với tần suất như thế nào?
A: Tôi sử dụng Internet hàng ngày. Lướt Internet từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi. Tôi thường lên các trang báo mạng vào mỗi buổi sáng để cập nhật tin tức hàng ngày và vào Facebook những lúc rảnh rỗi để trò chuyện với bạn bè.)
A computer enthusiast
Định nghĩa: Cụm danh từ này được sử dụng để chỉ một chuyên gia về máy tính, có hiểu biết sâu rộng về máy tính. Trong collocation này, buff là danh từ miêu tả một người có kiến thức chuyên sâu và có hứng thú đặc biệt ở một chủ đề, lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
Q: Do you enjoy using technology?
A: Of course I do. I’m not trying to brag but my friends usually call me a computer buff. I’m into using technological devices so much that I know I have accumulated a broad knowledge about technology. In other words, technology is part and parcel of my life.
(Dịch:
Q: Bạn có thích sử dụng công nghệ không?
A: Tất nhiên là có. Tôi không cố khoe khoang nhưng bạn bè thường gọi tôi là người sành sỏi về máy tính. Tôi thích sử dụng các thiết bị công nghệ đến nỗi tôi biết mình đã tích lũy được kiến thức rộng lớn về công nghệ. Nói cách khác, công nghệ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.)
Experience a technical problem
Định nghĩa: Các thiết bị công nghệ đôi khi cũng nảy sinh những vấn đề hay lỗi phiền toái cần được xử lý. Việc gặp phải những vấn đề về kỹ thuật, công nghệ có thể được miêu tả qua cụm động từ ‘encounter a technical issue/problem’. Trong đó, động từ ‘encounter’ có nghĩa là gặp gỡ, chạm trán với điều gì đó, còn technical issue hay problem chỉ các vấn đề hay rắc rối liên quan đến công nghệ.
Ngoài ra, trong IELTS Speaking Technology khi cần diễn đạt hành động giải quyết các lỗi kỹ thuật, người học có thể tham khảo thêm cụm từ ‘solve/troubleshoot technical issue/problem’, với động từ solve và troubleshoot mang nghĩa sửa chữa và khắc phục.
Ví dụ:
Q:

(Dịch:
Q: Bạn đã bao giờ tham gia một khóa học nâng cao kỹ năng máy tính của mình chưa?
Become obsessed with the Internet/social media/Facebook/smartphones/computer games/…
Định nghĩa: Việc sử dụng công nghệ quá đà và thiếu kiểm soát có thể dẫn đến tình trạng nghiện Internet hay các thiết bị công nghệ, games cũng như các nền tảng xã hội như Facebook. Trong IELTS Speaking Technology để diễn tả trạng thái này, người học có thể sử dụng cụm từ ‘be addicted to’ – có nghĩa là bị nghiện – và kết hợp với các từ vựng phù hợp mà mình muốn truyền tải, ví dụ như ‘Facebook’, ‘the Internet’, hay ‘online games’…
Ví dụ:
Q: In what ways has technology changed society?
A: In my opinion, technology has had both positive and negative impacts on our society. Regarding the positives, technology has made everything become easier. People nowadays can stay at home and still be able to communicate with the world or purchase any kinds of goods through the Internet. However, the unwanted impact of technology is that many users rely on it too much and start to decrease face-to-face interaction with the outside world. They get addicted to their technical devices and can stay in for days without having to see anyone.
(Dịch:
Q: Công nghệ đã thay đổi xã hội theo những cách nào?
A: Theo tôi, công nghệ đã có những tác động tích cực lẫn tiêu cực đến xã hội của chúng ta. Về mặt tích cực, công nghệ đã làm cho mọi thứ trở nên dễ dàng hơn. Mọi người ngày nay có thể ở nhà mà vẫn có thể giao tiếp với thế giới hoặc mua bất kỳ loại hàng hóa nào thông qua Internet. Tuy nhiên, tác động không mong muốn của công nghệ là nhiều người dùng phụ thuộc vào nó quá nhiều và bắt đầu giảm tương tác trực diện với thế giới bên ngoài. Họ nghiện các thiết bị kỹ thuật của mình và có thể ở trong nhà nhiều ngày mà cần không gặp ai.)
Age of Electronics
Định nghĩa: ‘digital age’ là cụm danh từ chỉ thời đại số, có nghĩa là thời đại mà hầu hết mọi công việc đều có thể được giải quyết bằng máy tính và một lượng lớn các thông tin tồn tại thông qua công nghệ máy tính. Trong cụm từ này, ‘digital’ có nghĩa là kỹ thuật số, còn ‘age’ mang nghĩa là thời đại.

Q: Why do you think people spend so much money buying the latest devices?
A: Well, as we can all see, in the digital age, most of the work can be done just through a palm-sized device. Therefore, many people are willing to purchase costly hi-tech devices for work or study purposes because those devices often possess the most cutting-edge features to serve these purposes excellently. However, there are also the ones who buy the latest devices just to show off and consider them as the statements of status.
(Dịch:
Q: Bạn nghĩ tại sao mọi người lại chi nhiều tiền để mua những thiết bị mới nhất?
A: Như tất cả chúng ta đều thấy, trong thời đại kỹ thuật số, rất nhiều công việc có thể được thực hiện chỉ thông qua một thiết bị có kích thước bằng lòng bàn tay. Vì vậy, nhiều người sẵn sàng mua các thiết bị công nghệ cao đắt tiền để phục vụ cho mục đích làm việc hoặc học tập vì những thiết bị đó thường sở hữu những tính năng tiên tiến nhất để thực hiện xuất sắc những mục đích này. Tuy nhiên, cũng có những người mua những thiết bị mới nhất chỉ để khoe khoang và coi chúng như những tuyên bố về địa vị.)
Stay abreast with the most recent updates
Định nghĩa: Trong số những hoạt động trên Internet, việc luôn cập nhật những tin tức nóng hổi là một hoạt động vô cùng phổ biến của người dùng công nghệ. Để miêu tả hành động này, người học có thể sử dụng cụm động từ ‘keep oneself updated with the latest news’. Trong đó, ‘keep oneself updated’ là cụm động từ ở thì bị động, có nghĩa là giữ bản thân luôn cập nhật với điều gì đó. Còn ‘latest news’ là những tin tức mới nhất, nóng hổi nhất.
Ví dụ:
Q:

A: Personally for me, I often use the Internet for entertainment purposes. One of the things that I often do online is to read daily news on online newspaper sites or on Facebook pages to keep myself updated with the latest news. Thanks to this habit, I usually have hot topics to discuss with my colleagues and stay connected with the world.
(Dịch:
Q: Bạn thường làm gì trên Internet?
A: Cá nhân tôi, tôi thường sử dụng Internet cho mục đích giải trí. Một trong những việc mà tôi thường làm trên mạng là đọc tin tức hàng ngày trên các trang báo mạng hoặc trang Facebook để cập nhật cho mình những tin tức mới nhất. Nhờ thói quen này, tôi thường có những chủ đề nóng để thảo luận với đồng nghiệp và giữ kết nối với thế giới.)
Participate in virtual gatherings/lectures
Định nghĩa: Ở thời đại công nghệ, việc học hay họp online không còn là điều xa lạ với nhiều người. Để miêu tả hoạt động tham gia vào các lớp học hay buổi học online, thí sinh có thể tham khảo cụm từ ‘take part in online/virtual meetings/classrooms’. Trong đó, cụm động từ ‘take part in’ có nghĩa là tham gia, ‘online/virtual meetings/classrooms’ là những buổi học hay họp được diễn ra trên Internet.
Ví dụ:
Q: Does technology make it much easier to study?
A: Yes, of course. Thanks to the fast-paced development of technology, students can have access to a great source of knowledge in different fields right at home with just a click. Moreover, with the proliferation of online learning, learners can take part in online classrooms without attending traditional face-to-face classes and still be able to acquire knowledge.
(Dịch:
Q: Công nghệ có giúp học tập dễ dàng hơn nhiều không?
A: Đúng là như vậy. Nhờ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, học sinh có thể tiếp cận với nguồn tri thức dồi dào thuộc các lĩnh vực khác nhau ngay tại nhà chỉ với một cú nhấp chuột. Hơn nữa, với sự phát triển mạnh mẽ của việc học online, người học có thể tham gia các lớp học trực tuyến mà không cần tham gia các lớp học trực tiếp truyền thống nhưng vẫn có thể tiếp thu kiến thức.)
Stay updated with the most recent trends
Định nghĩa: Có nhiều người sử dụng Internet với mục đích cập nhật và bắt kịp những xu hướng mới nhất về nhiều lĩnh vực khác nhau, có thể là các xu hướng thời trang hay những xu hướng mới trên mạng xã hội. Trong IELTS Speaking Technology, để diễn tả hành động cập nhật những xu hướng mới nhất trên mạng, người học có thể tham khảo cụm động từ ‘catch up with the latest trends’.
Ví dụ:
Q: What do you often use the Internet for?
A: As for me, I visit social networking sites everyday to catch up with the latest trends of young people. The sites that I often accessed are Facebook, Instagram and Tiktok. Without knowing the ongoing trends, I will feel behind the times.
(Interpretation:
Q: How do you usually utilize the Internet?
A: For me, I browse social media platforms daily to keep up with the latest trends among the youth. The platforms I frequently visit are Facebook, Instagram, and Tiktok. Without knowing the ongoing trends, I would feel quite outdated.)
