Bổ sung vitamin và khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong quá trình tập gym và thể hình. Tất cả mọi người đều cần bổ sung chúng để duy trì sức khỏe, đặc biệt là đối với những người muốn tăng cường cơ bắp.
Tuy nhiên, không phải lúc nào bạn cũng có thể đảm bảo cung cấp đủ vitamin và khoáng chất thông qua chế độ ăn hằng ngày. Đặc biệt, đối với những người thường xuyên tập luyện và muốn xây dựng cơ bắp, việc bổ sung vitamin và khoáng chất trở nên quan trọng hơn.

Đọc bài viết này để hiểu rõ về vitamin và khoáng chất, cùng với công dụng và nguồn cung cấp của chúng!
Vitamin và khoáng chất là gì?
Chắc hẳn bạn đã nghe đến thuật ngữ này, nhưng để làm rõ mọi thứ, vitamin và khoáng chất là những yếu tố dinh dưỡng quan trọng. Chúng giúp cơ thể hoạt động tốt, ngăn ngừa bệnh tật và duy trì sức khỏe tổng thể.
Hầu hết các loại vitamin và khoáng chất không được cơ thể sản xuất đủ, nên chúng ta cần tìm kiếm chúng trong thực phẩm hoặc từ môi trường xung quanh. Có tổng cộng 14 loại vitamin và 16 khoáng chất đóng vai trò quan trọng và đa dạng trong cơ thể.
Sự khác biệt giữa Vi chất dinh dưỡng và dinh dưỡng đa lượng
Carbohydrate, Protein và chất béo thường quen thuộc nhưng chúng ta cần nhiều dinh dưỡng đa lượng hơn. Vi chất dinh dưỡng, không xuất hiện đủ trong chế độ ăn uống, có thể dẫn đến nhiều vấn đề thiếu hụt như thiếu máu, mệt mỏi, yếu đuối. Chúng là phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
Ví dụ như sắt, thiếu sắt có thể gây thiếu máu, làm ảnh hưởng đến khả năng tập luyện và sức khỏe tổng thể. Các chất dinh dưỡng vi lượng như vitamin và khoáng chất là quan trọng cho một chế độ ăn uống cân đối và lành mạnh.
Loại vitamin và khoáng chất nào? Và tìm kiếm chúng từ đâu?

Vitamin
Vitamin B7 - Bí quyết sức khỏe từ vitamin này
Liều lượng cần hấp thụ hàng ngày của vitamin B7 là 300mg. B7 không chỉ giúp cơ thể lấy năng lượng từ chất béo, protein và carb mà còn hỗ trợ phát triển, sửa chữa tế bào DNA, và duy trì sức khỏe cho tóc, da, móng, và hệ tiêu hóa. Bạn có thể tìm thấy B7 trong thực phẩm như thịt nội tạng, men, sữa, trứng, cá, hạt, quả hạch, khoai lang, rau bina, bông cải xanh, bột yến mạch, và chuối.
Choline - Một chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe
Chất dinh dưỡng Choline, giống như một siêu anh hùng nổi tiếng, có nhiệm vụ quan trọng trong cơ thể. Việc hấp thụ đúng lượng là 425 mg cho phụ nữ và 550mg cho nam giới. Choline không chỉ giúp não và hệ thần kinh hoạt động mạnh mẽ, mà còn đảm bảo chuyển hóa suôn sẻ, giữ gan khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc ung thư vú. Các nguồn thực phẩm giàu Choline bao gồm sữa, trứng, gan, đậu phộng, đậu phụ, cá, đậu thận, mầm lúa mì, bông cải xanh, quinoa, rau bina, khoai tây, thịt gà, đậu hải quân và đậu nành.
Folate, một chiếc chìa khóa quan trọng cho sự khỏe mạnh của cơ thể. Folate tồn tại tự nhiên trong thực phẩm, trong khi axit folic, dạng tổng hợp, xuất hiện trong ngũ cốc và ngũ cốc lạnh. Folate / axit folic đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và sửa chữa DNA, quá trình phân chia tế bào, hình thành ống thần kinh và thậm chí còn bảo vệ cơ thể trước nguy cơ ung thư. Nguồn folate tự nhiên đa dạng, từ rau xanh đậm, rau củ, trái cây có múi, loại đậu đủ loại, hạt và ngũ cốc. Cung cấp hàng ngày đề xuất là 400mcg.
Vitamin B3, ngôi sao sáng trong hội trại các loại vitamin. Được tìm thấy trong nhiều thực phẩm, Vitamin B3 là một thành phần quan trọng giúp cơ thể duy trì sức khỏe. Nó tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, duy trì độ ẩm cho da và giúp hệ thống tuần hoàn máu hoạt động trơn tru. Để đảm bảo sự cân bằng dinh dưỡng, hãy đảm bảo rằng khẩu phần hàng ngày của bạn đủ Vitamin B3.
Folate, một chiếc chìa khóa quan trọng cho sự khỏe mạnh của cơ thể. Folate tồn tại tự nhiên trong thực phẩm, trong khi axit folic, dạng tổng hợp, xuất hiện trong ngũ cốc và ngũ cốc lạnh. Folate / axit folic đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và sửa chữa DNA, quá trình phân chia tế bào, hình thành ống thần kinh và thậm chí còn bảo vệ cơ thể trước nguy cơ ung thư. Nguồn folate tự nhiên đa dạng, từ rau xanh đậm, rau củ, trái cây có múi, loại đậu đủ loại, hạt và ngũ cốc. Cung cấp hàng ngày đề xuất là 400mcg.
Niacin, hay còn được biết đến là Vitamin B3, với liều lượng khuyến nghị là 14 mg cho phụ nữ và 16 mg cho nam giới. Nhiệm vụ của Niacin là đảm bảo làn da khỏe mạnh, móng tay sáng bóng, khả năng vận động linh hoạt, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển hóa DNA, giao tiếp hiệu quả giữa các tế bào và duy trì hoạt động nhận thức. Nguồn Niacin tự nhiên phong phú, xuất hiện trong men, thịt, cá, sữa, trứng, rau xanh và ngũ cốc.
Vitamin B5, hay còn gọi là Axit pantothenic, với liều lượng cung cấp đầy đủ là 5 mg. Vitamin này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng tế bào, tổng hợp và chuyển hóa axit béo, sản xuất hormone và cholesterol. Các nguồn cung cấp Vitamin B5 tự nhiên bao gồm ngũ cốc tăng cường, gan bò, nấm shiitake, hạt hướng dương, thịt gà, cá ngừ, sữa, khoai tây và trứng.
Vitamin B2, hay còn được biết đến với tên gọi khác là Riboflavin. Đối với cả nam và nữ, liều lượng cung cấp đầy đủ là 5 mg. Vitamin B2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng từ thức ăn, hỗ trợ sức khỏe của mắt và da. Các nguồn tự nhiên của Vitamin B2 bao gồm sữa, thịt gia cầm, cá, ngũ cốc và rau xanh.
Vitamin B2, hay còn được biết đến với tên gọi khác là Riboflavin. Đối với cả nam và nữ, liều lượng cung cấp đầy đủ là 5 mg. Vitamin B2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng từ thức ăn, hỗ trợ sức khỏe của mắt và da. Các nguồn tự nhiên của Vitamin B2 bao gồm sữa, thịt gia cầm, cá, ngũ cốc và rau xanh.
Riboflavin, hay còn được gọi là Vitamin B2, với liều lượng khuyến nghị là 1,1 mg cho phụ nữ và 1,3 mg cho nam giới. Vitamin này tham gia vào quá trình chuyển đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng và phát triển, giữ cho tóc, da và móng trở nên khỏe mạnh. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tế bào máu và kích thích sản xuất kháng thể, tăng cường khả năng miễn dịch. Riboflavin tự nhiên xuất hiện trong nhiều thực phẩm lành mạnh như trứng, thịt nội tạng, thịt nạc, sữa, ngũ cốc tăng cường và rau lá.
Vitamin B1, còn được biết đến là Thiamin, với liều lượng cung cấp đầy đủ là 1,1 mg đối với phụ nữ và 1,2 mg đối với nam giới. Vitamin B1 hỗ trợ quá trình chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng, giúp duy trì sức khỏe cho tóc, da, tim và hệ thần kinh. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa hiệu quả và phát triển cơ bắp khỏe mạnh. Nguồn thiamin phong phú từ ngũ cốc nguyên hạt, thịt, cá, đậu đen và ngũ cốc tăng cường.
Vitamin B6, một trong những ngôi sao sáng của hội Vitamin B, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein và hỗ trợ tạo ra các chất dẫn xuất quan trọng cho sự hoạt động của não và hệ thần kinh. Liều lượng khuyến nghị là 1,3 mg cho phụ nữ và 1,5 mg cho nam giới. Nguồn Vitamin B6 tự nhiên bao gồm thịt gia cầm, cá, hạt hướng dương, khoai lang, chuối và ngũ cốc.
Vitamin B6, một trong những ngôi sao sáng của hội Vitamin B, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein và hỗ trợ tạo ra các chất dẫn xuất quan trọng cho sự hoạt động của não và hệ thần kinh. Liều lượng khuyến nghị là 1,3 mg cho phụ nữ và 1,5 mg cho nam giới. Nguồn Vitamin B6 tự nhiên bao gồm thịt gia cầm, cá, hạt hướng dương, khoai lang, chuối và ngũ cốc.
Pyridoxine, hay còn được biết đến với tên gọi là Vitamin B6, với liều lượng khuyến nghị là 1,3 mg. Vitamin này không chỉ giúp chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng mà còn tham gia vào quá trình hình thành tế bào hồng cầu mới và phát triển chất dẫn truyền thần kinh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống miễn dịch và duy trì cân bằng hormonal. Các nguồn cung cấp B6 tự nhiên nhiều, từ ngũ cốc tăng cường, đậu xanh, cá, gan bò, khoai tây và đủ loại trái cây.
Vitamin B12, người hùng bí ẩn trong hội vitamin. Với liều lượng đầy đủ là 2.4 mg, B12 không chỉ thúc đẩy sức khỏe của dây thần kinh mà còn hỗ trợ hình thành tế bào hồng cầu và DNA. Giống như các đồng đội B khác, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi carbohydrate, chất béo và protein thành năng lượng. B12 thường xuất hiện rộng rãi trong thực phẩm động vật như thịt, cá, thịt gia cầm, trứng, sản phẩm sữa và ngũ cốc tăng cường.
Vitamin B12, người hùng bí ẩn trong hội vitamin. Với liều lượng đầy đủ là 2.4 mg, B12 không chỉ thúc đẩy sức khỏe của dây thần kinh mà còn hỗ trợ hình thành tế bào hồng cầu và DNA. Giống như các đồng đội B khác, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi carbohydrate, chất béo và protein thành năng lượng. B12 thường xuất hiện rộng rãi trong thực phẩm động vật như thịt, cá, thịt gia cầm, trứng, sản phẩm sữa và ngũ cốc tăng cường.
Vitamin C, ngôi sao nổi bật của thế giới vitamin. Với liều lượng đầy đủ, là 2.4 mg, Vitamin C không chỉ giúp tăng cường sức khỏe, mà còn hỗ trợ quá trình hấp thụ sắt, chống oxi hóa và tái tạo tế bào. Nó có mặt nhiều trong các loại trái cây và rau củ như cam, dâu, kiwi, cà chua, cà rốt và rau xanh.
Vitamin quan trọng này cung cấp đầy đủ 75mg cho phụ nữ và 90 mg cho nam giới. Hỗ trợ sản xuất collagen, chống oxi hóa, kích thích chữa lành vết thương, phát triển xương-răng và duy trì sức khỏe máu. Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV từ ánh nắng mặt trời. Nguồn tự nhiên rộng rãi trong trái cây cam quýt, ớt chuông đỏ/xanh, bông cải xanh, dâu tây, cà chua, dưa đỏ, bắp cải, súp lơ và khoai tây.
Vitamin A, ngôi sao lấp lánh trong thế giới dinh dưỡng. Tự nhiên xuất hiện ở dạng retinol trong thực phẩm động vật và được biết đến với tên gọi beta-carotene trong thực phẩm thực vật. Nổi tiếng với vai trò trong sức khỏe thị giác, Vitamin A còn hỗ trợ miễn dịch, phát triển mô, da, xương và tác động tích cực đến sinh sản. Các nguồn giàu Vitamin A bao gồm gan, dầu cá, lòng đỏ trứng, khoai lang, rau bina, cà rốt, bí mùa đông, dưa đỏ và sản phẩm từ sữa.
Vitamin này tự nhiên xuất hiện trong nguồn động vật dưới dạng retinol. Trong thực phẩm thực vật, nó được biết đến với tên gọi beta-carotene. Vitamin A không chỉ giúp duy trì sức khỏe thị giác, mà còn hỗ trợ hệ miễn dịch, phát triển mô, da và xương, cũng như đóng vai trò quan trọng trong sinh sản. Những thực phẩm giàu Vitamin A bao gồm gan, dầu cá, lòng đỏ trứng, khoai lang, rau bina, cà rốt, bí mùa đông, dưa đỏ và sản phẩm từ sữa.
Vitamin D, nguồn năng lượng của xương và tinh thần. Liều lượng đầy đủ là 75mg cho phụ nữ và 90 mg cho nam giới. Vitamin D không chỉ hỗ trợ sức khỏe xương-răng mà còn ảnh hưởng tích cực đến tâm lý. Nó có thể được tìm thấy tự nhiên trong dầu cá, trứng, một số loại nấm và thậm chí là ánh nắng mặt trời. Đảm bảo cơ thể nhận đủ Vitamin D là cách quan trọng để duy trì sức khỏe toàn diện.
Vitamin nắng mặt trời, đồng đội của ánh sáng tự nhiên, cung cấp 600 IU để duy trì sức khỏe cho xương-răng. Thiết yếu để giữ cho canxi và phốt pho ổn định, hỗ trợ não bộ, làm dịu tâm trạng, duy trì hệ thống thần kinh và cơ bắp khỏe mạnh, cùng giảm viêm. Xuất hiện rộng rãi trong cá hồi, cá ngừ, cá thu, dầu cá, gan bò, phô mai, lòng đỏ trứng, sữa tăng cường và ngũ cốc ăn sáng.
Vitamin E, còn được biết đến với tên gọi alpha-tocopherol, cung cấp 15 mg đầy đủ. Hoạt động như chất chống oxi hóa, hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp, giảm rủi ro đục thủy tinh thể, và thúc đẩy chức năng thần kinh và sức khỏe miễn dịch. Có mặt trong dầu mầm lúa mì, hạt hạt, dầu thực vật, rau xanh và ngũ cốc tăng cường.
Vitamin E, còn được biết đến với tên gọi alpha-tocopherol, cung cấp 15 mg đầy đủ. Hoạt động như chất chống oxi hóa, hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp, giảm rủi ro đục thủy tinh thể, và thúc đẩy chức năng thần kinh và sức khỏe miễn dịch. Có mặt trong dầu mầm lúa mì, hạt hạt, dầu thực vật, rau xanh và ngũ cốc tăng cường.
Vitamin K, người bảo vệ của hệ thống đông máu và xương-răng. Liều lượng đầy đủ giúp duy trì cân bằng chặt chẽ. Vitamin này tự nhiên xuất hiện trong rau xanh, dầu olive, trứng và nhiều loại thực phẩm khác, hỗ trợ sự co bóp và làm chắc chặn cấu trúc xương, đồng thời đảm bảo hệ thống đông máu hoạt động mạnh mẽ.
Cung cấp đầy đủ 90 mcg cho phụ nữ và 120 mcg cho nam giới, Khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, hỗ trợ sức khỏe tim, xương và mô khỏe mạnh. Nguồn phong phú từ rau xanh, quả mọng đen, tảo, dầu thực vật, đậu nành, nước ép cà rốt, bí ngô, hạt thông và thịt gà.
Khoáng chất, những viên ngọc quý giữ cho cơ thể hoạt động trơn tru. Liều lượng đầy đủ đóng vai trò quan trọng trong đông máu, sức khỏe tim, xương chắc khỏe và mô khỏe mạnh. Bạn có thể tìm thấy khoáng chất trong rau xanh, quả mọng đen, tảo, dầu thực vật, đậu nành, nước ép cà rốt, bí ngô, hạt thông và thịt gà.

Canxi, nguồn năng lượng cho xương-răng và trái tim khỏe mạnh. Liều lượng đầy đủ 1.000 mg hỗ trợ cấp canxi cần thiết cho cơ bắp, duy trì sự tiết hormone và truyền thần kinh hiệu quả. Canxi ngập tràn trong sữa, sữa chua, phô mai, cá mòi, sữa có bổ sung, đậu hủ, nước cam, ngũ cốc tăng cường, cải xoăn, bông cải xanh và nhiều thực phẩm khác.
Canxi, nguồn năng lượng cho xương-răng và trái tim khỏe mạnh. Liều lượng đầy đủ 1.000 mg hỗ trợ cấp canxi cần thiết cho cơ bắp, duy trì sự tiết hormone và truyền thần kinh hiệu quả. Canxi ngập tràn trong sữa, sữa chua, phô mai, cá mòi, sữa có bổ sung, đậu hủ, nước cam, ngũ cốc tăng cường, cải xoăn, bông cải xanh và nhiều thực phẩm khác.
Clorua, nhân tố bí mật trong cân bằng axit và bazơ. Cung cấp 2,3 g để hỗ trợ sức khỏe tế bào, đồng thời duy trì cân bằng axit và bazơ trong cơ thể. Nguồn clorua đa dạng từ muối ăn, muối biển, rong biển, lúa mạch đen, cà chua, rau diếp, cần tây, ô liu và nhiều loại rau khác.
Chromium, nhân tố quyết định cho quá trình chuyển hóa chất béo và carbohydrate. Cung cấp 35 mcg để hỗ trợ chức năng não và tăng cường độ nhạy cảm với insulin. Bạn có thể tìm thấy chromium trong bông cải xanh, nước nhớ, sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt, thịt bò, ức gà tây, khoai tây và tỏi.
Crom, nhân tố quyết định cho quá trình chuyển hóa chất béo và carbohydrate. Cung cấp 35 mcg để hỗ trợ chức năng não và tăng cường độ nhạy cảm với insulin. Bạn có thể tìm thấy chromium trong bông cải xanh, nước nhớ, sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt, thịt bò, ức gà tây, khoai tây và tỏi.
Clorua, nguồn cung cấp bí mật đảm bảo cân bằng axit-bazơ và sức khỏe tế bào. Với 2,3 g, nó giữ cho cơ thể hoạt động trơn tru. Clorua tự nhiên xuất hiện trong muối ăn, muối biển, rong biển, lúa mạch đen, cà chua, rau diếp, cần tây, ô liu và nhiều loại rau khác.
Đồng, nguồn năng lượng với 900 mcg, là người hỗ trợ đa tác dụng cho xương, mô, não và tim. Nó kích thích hệ thống miễn dịch, giúp tạo ra các tế bào hồng cầu, và cải thiện sự hấp thụ sắt. Hàu, động vật có vỏ, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, các loại hạt, khoai tây, thịt nội tạng, rau xanh và trái cây khô đều là những nguồn phong phú của Đồng.
Fluoride, khoáng chất an toàn với 4 mg, bảo vệ răng và giữ cho xương cứng cáp. Nước flo, hải sản, trà và gelatin là những nguồn giàu Fluoride.
Đồng, nguồn năng lượng với 900 mcg, là người hỗ trợ đa tác dụng cho xương, mô, não và tim. Nó kích thích hệ thống miễn dịch, giúp tạo ra các tế bào hồng cầu, và cải thiện sự hấp thụ sắt. Hàu, động vật có vỏ, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, các loại hạt, khoai tây, thịt nội tạng, rau xanh và trái cây khô đều là những nguồn phong phú của Đồng.
Fluoride, khoáng chất an toàn với 4 mg, bảo vệ răng và giữ cho xương cứng cáp. Nước flo, hải sản, trà và gelatin là những nguồn giàu Fluoride.
Iốt, với 150 mcg, là người hỗ trợ chuyển hóa tế bào và duy trì chức năng tuyến giáp. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển, hỗ trợ các chất dinh dưỡng khác. Rong biển, hải sản, sữa, muối iốt, bánh mì và ngũ cốc là những nguồn phong phú của Iốt.
Sắt, khoáng chất nổi tiếng với 8 mg, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hồng cầu, sản xuất năng lượng, trao đổi chất và hỗ trợ tăng trưởng/phát triển. Thịt nạc, hải sản, hạt, đậu trắng, sô cô la đen, đậu lăng, rau bina, đậu phụ và ngũ cốc tăng cường là những nguồn giàu Sắt.
Iốt, với 150 mcg, là người hỗ trợ chuyển hóa tế bào và duy trì chức năng tuyến giáp. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển, hỗ trợ các chất dinh dưỡng khác. Rong biển, hải sản, sữa, muối iốt, bánh mì và ngũ cốc là những nguồn phong phú của Iốt.
Sắt, khoáng chất nổi tiếng với 8 mg, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hồng cầu, sản xuất năng lượng, trao đổi chất và hỗ trợ tăng trưởng/phát triển. Thịt nạc, hải sản, hạt, đậu trắng, sô cô la đen, đậu lăng, rau bina, đậu phụ và ngũ cốc tăng cường là những nguồn giàu Sắt.
Magiê, với lượng cung cấp từ 310 đến 420 mg, tham gia vào hơn 300 phản ứng trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng, chức năng cơ, tim và thần kinh, kiểm soát đường huyết, điều hòa huyết áp, và hỗ trợ tiêu hóa. Thường được sử dụng để giúp thư giãn hoặc ngủ. Rau lá xanh, các loại đậu, hạt, và ngũ cốc đều là những nguồn phong phú của Magiê.
Mangan, khoáng chất an toàn với 2,3 mg, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, phát triển xương và mô, và bảo vệ gốc tự do. Nó chủ yếu được tìm thấy trong ngũ cốc, rau và trà.
Magiê, với lượng cung cấp từ 310 đến 420 mg, tham gia vào hơn 300 phản ứng trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng, chức năng cơ, tim và thần kinh, kiểm soát đường huyết, điều hòa huyết áp, và hỗ trợ tiêu hóa. Thường được sử dụng để giúp thư giãn hoặc ngủ. Rau lá xanh, các loại đậu, hạt, và ngũ cốc đều là những nguồn phong phú của Magiê.
Mangan, khoáng chất an toàn với 2,3 mg, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, phát triển xương và mô, và bảo vệ gốc tự do. Nó chủ yếu được tìm thấy trong ngũ cốc, rau và trà.
Molypden, chỉ cần 45 mcg, đóng vai trò quan trọng trong enzyme và chức năng tế bào. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các loại đậu, sản phẩm ngũ cốc và các loại hạt.
Molypden, chỉ cần 45 mcg, đóng vai trò quan trọng trong enzyme và chức năng tế bào. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các loại đậu, sản phẩm ngũ cốc và các loại hạt.
Phốt pho, liên quan đến phát triển xương và răng, chuyển hóa, sửa chữa tế bào và mô và sản xuất năng lượng. RDA là 700 mg, và nó được tìm thấy trong hầu hết các nguồn thực phẩm như đậu, các loại hạt, sữa, thịt, và thậm chí cả thực phẩm chế biến và nước ngọt.
Phốt pho, liên quan đến phát triển xương và răng, chuyển hóa, sửa chữa tế bào và mô và sản xuất năng lượng. RDA là 700 mg, và nó được tìm thấy trong hầu hết các nguồn thực phẩm như đậu, các loại hạt, sữa, thịt, và thậm chí cả thực phẩm chế biến và nước ngọt.
Địa Ngục
Lượng cung cấp đầy đủ cho cơ thể là 4,7 g. Nó đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tổng thể của các tế bào , duy trì huyết áp; dẫn điện trong cơ thể; cơ bắp, tim, não / thần kinh và tiêu hóa. Nguồn chính của nó bao gồm mơ, các loại đậu, mận, bí, nho khô, khoai tây, nước cam, chuối, sữa, rau bina, thịt, thịt gia cầm và cá.
Thiên Thạch
Lượng cung cấp là 55 mcg. Nó có đặc tính chống oxy hóa , cũng như duy trì sức khỏe tuyến giáp , tổng hợp DNA, sức khỏe xương và sinh sản. Các nguồn tốt bao gồm các loại hạt Brazil, hải sản, thịt nội tạng, thịt gia cầm, phô mai, gạo nâu, trứng và ngũ cốc tăng cường.
Mặt Biển
Khoáng chất quan trọng này có lượng cung cấp là 1,5 g. Nó giúp duy trì cân bằng chất lỏng cơ thể và tham gia vào hoạt động thần kinh và cơ thích hợp, cũng như giúp điều chỉnh huyết áp. Natri cũng đóng vai trò hỗ trợ vận chuyển glucose vào tế bào . Các nguồn tốt bao gồm thịt, cá, sữa, bánh mì, thực phẩm chế biến và muối ăn.
Ngọn Lửa
Khoáng chất này không có RDA, AI hoặc yêu cầu trung bình ước tính (EAR) do các yêu cầu của nó được đáp ứng khi axit amin chứa protein lưu huỳnh được tiêu thụ. Về mặt chức năng, nó rất quan trọng vì nó đóng vai trò trong sức khỏe của tế bào và mô, chức năng enzyme và tổng hợp protein. Nguồn bao gồm các sản phẩm sữa, trứng, thịt bò, thịt gia cầm, hải sản, hành tây, tỏi, củ cải, cải xoăn và bông cải xanh.
Ngọc Khoáng
Với RDA 8 mg ở phụ nữ và 11 mg ở nam giới, khoáng chất này hỗ trợ hệ thống miễn dịch, sản xuất protein và DNA, chữa lành vết thương và các chức năng trong hệ thống vị giác và khứu giác . Nguồn chính là hàu, thịt đỏ, gia cầm, cua, tôm hùm, các loại đậu, sữa, hạt điều, đậu xanh, và ngũ cốc.
Điều Cần Thiết Cho Cơ Thể
Câu trả lời ngắn gọn là: có. Đầu tiên, chế độ ăn uống của bạn không cung cấp đủ vitamin và khoáng chất cần thiết, và bổ sung chỉ là một chất bổ sung (không thay thế bữa ăn chính). Vì vậy, bằng việc xem lại chế độ ăn uống, bạn sẽ biết được cần bổ sung cái gì đang còn thiếu trong chế độ ăn uống.
Hãy Tìm Cho Mình Lọ Vitamin Phù Hợp
Vì Sao Cần Bổ Sung Vitamin và Khoáng Chất?

Chế Độ Ăn Uống: Nếu Bạn Bận Rộn
Quan Trọng Nhất Là Hiểu Rõ Về Vi Chất Dinh Dưỡng
Liên Kết
Việc Bổ Sung Vitamin và Khoáng Chất Quan Trọng Cho Mọi Người
Người Viết: Đức Vũ
Chăm sóc Cơ Thể: Bổ Sung Đúng Cách
