
| Đà điểu châu Phi | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Thời điểm hóa thạch: 15–0 triệu năm trước đây TiềnЄ
Є
O
S
D
C
P
T
J
K
Pg
N
| |||||
Đà điểu trống (trái) và mái | |||||
| Tình trạng bảo tồn | |||||
Ít quan tâm (IUCN 3.1) | |||||
| Phân loại khoa học | |||||
| Giới (regnum) | Animalia | ||||
| Ngành (phylum) | Chordata | ||||
| Phân ngành (subphylum) | Vertebrata | ||||
| Lớp (class) | Aves | ||||
| Liên bộ (superordo) | Paleognathae | ||||
| Bộ (ordo) | Struthioniformes | ||||
| Họ (familia) | Struthionidae | ||||
| Chi (genus) | Struthio | ||||
| Loài (species) | S. camelus | ||||
| Danh pháp hai phần | |||||
| Struthio camelus Linnaeus, 1758 | |||||
Bản đồ phân bố Struthio camelus
| |||||
| Phân loài | |||||
S. c. camelus Linnaeus, 1758 Đà điểu Bắc Phi | |||||
Đà điểu châu Phi (tên khoa học: Struthio camelus) là một loài chim chạy có nguồn gốc từ châu Phi. Đây là loài chim duy nhất còn sống của họ Struthionidae và chi Struthio. Đặc điểm nổi bật của chúng là cổ và chân dài, có thể chạy lên đến 65 km/giờ (40 dặm/giờ). Đà điểu được biết đến như một trong những loài chim sống lớn nhất và được nuôi chăn trên toàn thế giới. Tên khoa học của nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'chim lạc đà', với phần tên -camelus ngụ ý đến môi trường sống khắc nghiệt của chúng.
Mô tả
Đà điểu châu Phi có trọng lượng từ 90 đến 130 kg (200 đến 290 pound). Có những cá thể đực đã được ghi nhận nặng tới 155 kg (340 pao). Lông chủ yếu của đà điểu đực màu đen với vài điểm trắng trên cánh và đuôi. Còn đà điểu cái và đàn con non thường có lông màu xám nâu nhạt với vài đốm trắng. Đặc biệt, đà điểu đực sử dụng những cánh nhỏ do thoái hóa để múa lạy bạn tình và che chở cho đàn con. Lông của chúng mềm mại và khác biệt so với các loài chim bay. Đà điểu cũng có những móng nhỏ trên cánh và hai chân khỏe mạnh không có lông, mỗi chân có hai ngón với một ngón lớn hơn, giống như móng ngựa, đặc tính này giúp cho khả năng chạy của chúng. Đà điểu có cặp mắt lớn nhất trong số các loài động vật trên cạn còn sinh tồn, với lông mi dày và màu đen.
Ở độ tuổi trưởng thành (2–4 năm), đà điểu đực có chiều cao từ 1,8 đến 2,7 m (6–9 ft), đà điểu cái có chiều cao từ 1,7 đến 2 m (5,5–6,5 ft). Trong năm đầu tiên, đà điểu non có thể tăng chiều cao lên đến 25 cm (10 inch) mỗi tháng. Đà điểu đực 1 tuổi đạt trọng lượng khoảng 45 kg (100 pao).
Phân loại và phân bố địa lý

Đà điểu châu Phi sống tự nhiên trong thảo nguyên savanna và vùng Sahel của châu Phi, phía Bắc và Nam của vùng rừng xích đạo. Loài này thuộc bộ Struthioniformes (bộ Đà điểu hay Chim chạy), cùng bộ với đà điểu Nam Mỹ, chim ê mu (đà điểu sa mạc ở Australia), đà điểu đầu mào và loài tuyệt chủng lớn nhất là Aepyornis.
Các phân loài của đà điểu châu Phi bao gồm:
- Struthio camelus australis ở miền nam châu Phi, phía nam sông Zambezi và Cunene.
- Struthio camelus camelus ở Bắc Phi, đôi khi được gọi là đà điểu Bắc Phi hay Đà điểu cổ đỏ.
- Struthio camelus massaicus ở Đông Phi, đôi khi được gọi là đà điểu Masai. Trong mùa sinh sản, cổ và đùi của đà điểu trống chuyển sang màu hồng cam. Vùng sinh sống của chúng ở phía đông Ethiopia và Kenya, phía tây Sénégal và từ vùng đông bắc Mauritania đến phía nam Morocco.
- Struthio camelus molybdophanes ở Somalia, Ethiopia, bắc Kenya, đôi khi được gọi là đà điểu Somali. Trong mùa sinh sản, cổ và đùi của đà điểu trống chuyển sang màu xanh. Vùng sinh sống của chúng trùng với S.c. massaicus ở đông bắc Kenya. Một số nhà khoa học cho rằng đà điểu Somali có thể là một loài riêng biệt.
- Struthio camelus syriacus ở Trung Đông, đôi khi được gọi là đà điểu Ả Rập hay đà điểu Trung Đông. Chúng từng phổ biến ở bán đảo Ả Rập, Syria và Iraq nhưng đã tuyệt chủng từ năm 1966.
Hành vi
Đà điểu châu Phi sống thành các nhóm từ 5 đến 50 con, di cư theo các loài thú ăn cỏ như ngựa vằn hay linh dương. Chúng chủ yếu ăn hạt và cây cỏ, đôi khi cũng ăn các loài động vật nhỏ như cào cào. Hoạt động kiếm ăn chủ yếu diễn ra vào ban ngày. Với việc không có răng, chúng phải nuốt sỏi để nghiền thức ăn trong dạ dày. Đà điểu có thể đi được một thời gian dài mà không cần nước, chỉ cần dựa vào độ ẩm của cây cỏ mà chúng nuốt vào. Tuy nhiên, chúng thích nước và thường tắm rửa thường xuyên.

Với thính giác và thị giác sắc nét, đà điểu có khả năng phát hiện các loài thú săn mồi như sư tử từ khoảng cách xa.
Theo một truyền thuyết phổ biến, đà điểu nổi tiếng về việc chui đầu vào cát khi gặp nguy hiểm. Tác giả La Mã Pliny – một nhà tự nhiên học hàng đầu, trong cuốn Lịch sử tự nhiên đã mô tả về đà điểu và hành vi giấu đầu vào bụi rậm của chúng. Tuy nhiên không có bằng chứng quan sát nào cho thấy hành vi này. Một phản biện nổi tiếng cho rằng một loài có hành vi như vậy sẽ không thể tồn tại lâu dài. Truyền thuyết có thể bắt nguồn từ sự thật rằng khi ăn, đà điểu thường vùi đầu vào cát để giúp cho việc nghiền thức ăn vì chúng nuốt cát và sạn vào. Tuy nhiên, nếu vùi đầu quá lâu, đà điểu có thể ngạt thở và chết. Khi nằm xuống để tránh thú săn mồi, đà điểu ép sát đầu và cổ xuống đất, giống như là một ụ đất nhỏ, để không bị phát hiện. Khi gặp nguy hiểm, đà điểu hoảng loạn bỏ chạy và có thể bị thương bởi những cú đá từ cặp chân khỏe mạnh của chúng.
Trong kinh Phúc Âm được soạn bởi Job (Job 39.13-18), đà điểu được mô tả với cặp cánh ngắn ngủn, buồn cười, không chú ý đến an toàn của tổ trứng, đối xử khắc nghiệt với đàn con, thiếu khôn ngoan, nhưng lại khiến con ngựa phải xấu hổ với tốc độ của chúng.
Sinh sản
Đà điểu châu Phi trưởng thành hoàn toàn ở độ tuổi từ 2 đến 4 năm, đàn trống trưởng thành chậm hơn đàn mái khoảng 6 tháng. Mùa sinh sản thường diễn ra từ tháng 3 hoặc 4 đến tháng 8, tùy thuộc vào vùng địa lý. Đà điểu đực sử dụng tiếng rít và các âm thanh khác để đấu tranh, chiếm lãnh thổ và thu hút các đàn cái có từ 2 đến 5 cá thể. Kẻ chiến thắng sẽ giao phối với toàn bộ cái bằng cách thành lập một 'hậu'.
Đà điểu châu Phi là loài đẻ trứng. Toàn bộ hậu cung sẽ đẻ trứng vào một tổ sâu từ 30 đến 60 cm. Trứng nặng từ 1,3 đến 1,4 kg, dài 15 cm, rộng 13 cm, là loại trứng lớn nhất với phôi lớn nhất, mặc dù với kích thước của đà điểu thì lại nhỏ. Mỗi tổ có từ 15 đến 60 trứng màu trắng sáng và bóng. Cái ấp trứng vào ban ngày, trong khi đàn trống ấp trứng vào ban đêm, điều này giúp chúng tránh bị phát hiện. Quá trình ấp trứng kéo dài từ 35 đến 45 ngày và con trống thường đón chào con mới nở. Tuổi thọ trung bình của đà điểu châu Phi là từ 30 đến 70 năm, với tuổi thọ trung bình khoảng 50 năm.
Đà điểu con mới nở mở mắt và chỉ sau 1-2 tiếng đã có thể chạy nhảy. Đây là đặc điểm của hầu hết các loài chim không biết bay, con chúng mở mắt ngay khi sinh ra và có lớp lông tơ bảo vệ. Đà điểu con không ngoại lệ. Trong khi đó, các loài chim biết bay thường sinh con không có lông và không mở mắt, phải dựa vào cha mẹ để tìm thức ăn. Đà điểu con rất năng động, cha mẹ phải tập hợp chúng như một nhà trẻ di động. Trong nửa năm đầu đời, đà điểu con dễ chết vì nhiều nguyên nhân, không chỉ thiên nhiên, nhưng sau đó chúng lớn nhanh chóng.
Đà điểu và con người
Trước đây, đà điểu bị săn bắt vì bộ lông của chúng, đã từng được sử dụng để trang trí cho mũ của các quý bà. Da của chúng cũng rất có giá trị. Vào thế kỷ XVIII, chúng gần như bị tiêu diệt do săn bắt quá mức. Từ thế kỷ XIX, chúng được nuôi thương mại trở lại. Thị trường lông đà điểu đã sụp đổ sau Thế chiến I, nhưng sau đó lại được khôi phục vào những năm 1970 để thu hoạch lông và sau đó là da. Đà điểu Ả Rập và Nam Tây Á đã tuyệt chủng vào giữa thế kỷ XX.
Ngày nay, đà điểu được nuôi trên khắp thế giới, kể cả trong những vùng khí hậu lạnh như Thụy Điển. Chúng thích nghi với nhiệt độ từ -10 đến 30 °C và được nuôi trong hơn 50 quốc gia trên thế giới, chủ yếu là ở Nam Phi. Do hệ số chuyển đổi thức ăn thấp (3,5:1 so với gia súc là 6:1), đà điểu rất hấp dẫn với nông dân. Mặc dù chủ yếu nuôi đà điểu để lấy da, tiếp theo là thịt, nhưng còn sản phẩm phụ như trứng, phụ phẩm và lông. Da đà điểu được coi là có giá trị thương mại lớn nhất. Thịt đà điểu có vị như thịt bò nạc, ít mỡ và cholesterol, giàu canxi, đạm và sắt. Đà điểu lớn đến mức người trung bình có thể cưỡi được, thường người cưỡi lấy đôi cánh của chúng. Ở một số vùng ở Bắc Phi và Ả Rập, chúng được huấn luyện để dùng làm phương tiện di chuyển lên núi. Các tổ chức bảo vệ động vật chỉ trích việc cưỡi đà điểu ở Hoa Kỳ, nhưng những cuộc đua này ít phổ biến vì khó kiểm soát đà điểu và chúng thường có tính hung hãn.
Đà điểu được xếp là động vật nguy hiểm ở Úc, Hoa Kỳ và Anh. Chúng đã tấn công và giết người. Đặc biệt là con mái, chúng rất cục bộ và có thể tấn công bằng cách đá rất mạnh. Đà điểu có thể chạy nhanh hơn cả vận động viên điền kinh.
Trứng của đà điểu thường được sử dụng để làm đồ trang trí vì vỏ dày và khó vỡ. Có người dùng vỏ trứng làm đèn ngủ hoặc chỉ đơn giản để làm vật trang trí sau khi lấy ruột ra. Nhiều tiệm hoàn kim còn dát vàng lên vỏ trứng đà điểu và bán với giá rất cao.
Chú thích
- Thân hình kỳ quặc giúp đà điểu chạy nhanh Lưu trữ 2007-04-09 tại Wayback Machine
- Cooper, J. C. (1992). Symbolic and Mythological Animals. New York, NY: Harpercollins. tr. 170–171. ISBN 1-85538-118-4.
- Folch, A. (1992). “Family Struthionidae (Ostrich)”. Trong del Hoya, Josep; Sargatal, Jordi (biên tập). Handbook of the Birds of the World. 1, Ostrich to Ducks. Barcelona: Lynx Edicions. tr. 76–83. ISBN 84-87334-09-1.
- O'Shea, Michael Vincent; Foster, Ellsworth D.; Locke, George Herbert biên tập (1918). Ostrich. 6. Chicago, IL: The World Book, Inc. tr. 4422–4424.
- Ostrich – Species text in The Atlas of Southern African Birds.
- British Domesticated Ostrich Association
- Index for various ostrich studies and papers Lưu trữ 2007-02-06 tại Wayback Machine
- World Ostrich Association Lưu trữ 2013-07-19 tại Wayback Machine.
