- Bài viết này đề cập đến đá lửa mà tổ tiên đã sử dụng để tạo lửa. Các ý nghĩa khác có thể được tìm thấy trong bài Đá lửa (định hướng).


Đá lửa là loại đá trầm tích giàu silica, có cấu trúc tinh thể nhỏ và bề ngoài giống như thủy tinh, thuộc dạng của thạch anh. Đá lửa thường có màu xám đậm, xanh lam, đen hoặc nâu sẫm và thường xuất hiện dưới dạng các khối hoặc cục trong đá phấn hoặc đá vôi.
Là một dạng đá phiến silíc, vật liệu này từng là sự lựa chọn hàng đầu để chế tạo công cụ bằng đá trong thời kỳ đồ đá nhờ khả năng tách thành những mảnh mỏng và sắc bén, lý tưởng để làm dao hay rựa bằng đá (tùy thuộc vào hình dạng) sau khi bị ghè đập bằng các vật thể cứng khác (như rìu đá được làm từ vật liệu khác). Nó cũng là nguồn chính để tạo lửa từ khi con người biết cách chế tạo lửa và vẫn được dùng trong các loại súng hỏa mai cho đến thế kỷ 18. Ngoài ra, từ thế kỷ 13 đến nay, nó còn được sử dụng phổ biến trong xây dựng các bức tường đá, đặc biệt tại Anh.
Ở châu Âu, một số mỏ đá lửa tốt nhất để chế tạo công cụ nằm ở Bỉ (Obourg, các mỏ đá lửa tại Spiennes), đá phấn ven bờ eo biển La Manche, lòng chảo Paris, các trầm tích kỷ Sennon? ở Rügen và các trầm tích kỷ Jura tại khu vực Kraków ở Ba Lan. Các mỏ đá lửa đã được các nhà khảo cổ học xác định đã được khai thác từ thời kỳ đồ đá cũ, nhưng chỉ thực sự phổ biến từ thời kỳ đồ đá mới (văn hóa Michelsberg, văn hóa Funnelbeaker).
- Canxedon
- Đá phiến silíc
- Đá vỏ chai (Opxiđian)
- Danh sách khoáng vật
Các liên kết ngoài
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
Khoáng vật Silica |
|---|

Các trầm tích |
|---|
Các dạng đá đặc biệt |
|---|
