
| Đá mắt hổ | |
|---|---|
Đá mắt hổ đã qua xử lý | |
| Thông tin chung | |
| Thể loại | Khoáng vật |
| Công thức hóa học | Silica (silicon dioxide, SiO2) |
| Nhận dạng | |
| Màu | golden to red-brown |
| Độ cứng Mohs | 5.5 - 6 |
| Ánh | Silky |
| Tỷ trọng riêng | 2.64 – 2.71 |
Đá mắt hổ (Tên tiếng Anh: Tiger's eye) là một loại đá quý với ánh sáng mượt mà, thường có màu từ vàng đến nâu đỏ. Đây là một loại đá biến chất thuộc nhóm thạch anh, nổi bật với lớp vân sáng bóng nhờ sự xen kẽ của các tinh thể thạch anh và sợi amphibole chuyển hóa thành limonite.



Các loại Đá mắt hổ khác nhau
Đá mắt hổ sắt

Đá mắt hổ sắt là loại đá biến chất kết hợp giữa đá mắt hổ, jasper đỏ và hematit đen. Những dải màu sắc tương phản và ánh sáng tạo nên vẻ đẹp cuốn hút, được sử dụng chủ yếu trong chế tác trang sức và đồ trang trí. Đây là vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng, từ hạt đến chuôi dao.
Đá mắt hổ sắt chủ yếu được khai thác ở Nam Phi và Tây Úc, chứa chủ yếu là Silicon dioxide và oxit sắt. Tỷ trọng của nó dao động từ 2,64 đến 2,71. Nó hình thành từ sự biến đổi của crocidolite.
Đá mắt hổ Serpentine

Đá mắt hổ Serpentine thường có dải sợi amiang trắng và được tìm thấy ở các tiểu bang Arizona và California của Hoa Kỳ. Những viên đá này được chế tác và bán dưới tên 'Đá mắt hổ Arizona' và 'Đá mắt hổ California'.

Đá mắt hổ và văn hóa
Tại một số vùng trên thế giới, đá mắt hổ được tin là có khả năng xua đuổi các linh hồn xấu. Các chuyên gia tâm linh cũng cho rằng loại đá này có thể giúp chữa đau đầu và các vấn đề thần kinh. Tuy nhiên, hiện tại chưa có bằng chứng khoa học xác thực về những công dụng này.
- Danh mục khoáng sản.
Các liên kết bên ngoài
- Mineralienatlas: Tigerauge (Wiki)
- “Tiger's Eye”. mindat.org (tiếng Anh). Hudson Institute of Mineralogy. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2018.
- 'Giải thích mới về nguồn gốc của đá mắt hổ: Bình luận và Phản hồi'. doi:10.1130/0091-7613-32.1.e45.
