
Simili giả da, da công nghiệp và da thuộc đều là những chất liệu phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ trang trí nội thất đến thời trang. Nếu bạn thấy khó khăn khi nhận biết chúng, hãy trang bị kiến thức sau đây.
1. Simili (PVC giả da)
Vật liệu giả da hay simili, còn được gọi là Polyvinyl choride (PVC), được tạo ra từ tấm vải lót bằng sợi polyester. Sau khi tráng 1 hoặc 2 lớp nhựa PVC để kết nối vải và nhựa, chúng sẽ trải qua quá trình tạo vân bề mặt và nhuộm màu. Mặc dù bề mặt simili có vân da, nhưng không phải là sản phẩm làm từ da thật.

Ưu điểm: Giá trị kinh tế cao, phù hợp với đa dạng đối tượng, màu sắc đa dạng, chống thấm nước, dễ lau chùi.
Khuyết điểm: Độ bền không cao, có thể xuất hiện tình trạng bong tróc.
Phân loại Simili: Bề mặt có độ trơn láng hoặc có vân da, nhưng có mùi nhựa và độ bóng đặc trưng của nhựa, giúp chúng ta có thể dễ dàng nhận biết khác biệt với da thật.

2. Da công nghiệp (da PU)
Da công nghiệp hoặc da tổng hợp trong tiếng Anh được gọi là Polyurethane (PU). Sau khi lựa chọn mẩu vụn da cẩn thận, chúng sẽ trải qua quá trình xay, ép polyester, tráng mặt, nhuộm, và in vân trước khi trở thành sản phẩm hoàn chỉnh. Loại da này được đánh giá cao hơn simili vì nhiều lý do khác nhau.

Ưu điểm: Độ bền gần bằng da thật, giá cả phải chăng. Cung cấp nhiều sự lựa chọn về màu sắc và ít bị phai màu dưới tác động của tia UV. Đồng thời, giúp bảo vệ môi trường bằng cách tránh việc giết chóc, săn bắn động vật để lấy da.
Nhược điểm: Mùi nhựa hay hóa chất có thể gây không thoải mái, và có khả năng bong tróc khi sử dụng lâu dài.
Phân loại da PU: Phát ra mùi ni lông và mùi của hóa chất (như mùi nhựa hoặc sơn, xăng thơm). Khi tiếp xúc với lửa, da PU có thể vón cục lại.

3. Da thật (da thuộc)
Da thật (da thuộc) là loại da được rút từ các loài động vật như bò, trâu, cừu, đà điểu, cá sấu… Lớp da, khi được tách ra, sẽ được chuyển đến các xưởng thuộc da để qua quá trình xử lý, tạo nên bề mặt sáng bóng. Da trở nên bền bỉ và khó phân hủy hơn. Điều đặc biệt là với thời gian sử dụng, da không chỉ giữ nguyên vẻ đẹp mà còn trở nên bóng mượt hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho sản phẩm nội thất cao cấp như ghế sofa, đi văng…

Tuy nhiên, điểm yếu của da thật là giá thành cao, yêu cầu bảo quản cẩn thận để tránh tiếp xúc với nước và nhiệt độ cao, và chỉ có thể nhuộm được một số màu cơ bản.
Ưu điểm: Bền bỉ, đẹp mắt, với độ bóng và màu tự nhiên
Nhược điểm: Giá cả cao, yêu cầu bảo quản cẩn thận, tránh nước và nhiệt độ, chỉ có thể nhuộm được một số màu cơ bản
Phân loại da thật: Có mùi ngai ngái, bề mặt da thô ráp, đường vân da tự nhiên, hoặc có một số khuyết điểm lồi lõm, không màu đều. Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ nhận thấy những lỗ chân lông nhỏ, có thể thấy bằng kính lúp. Sau một thời gian sử dụng, màu sắc sẽ mất đi sự tươi tắn và có thể bị xỉn đi một chút.
Với những đặc điểm nhỏ trên, bạn có thể dễ dàng phân biệt da thật với các loại da khác khi mua sắm. Hãy áp dụng ngay những kiến thức này để nhận biết dễ dàng hơn khi chọn mua sản phẩm nhé!
Sofa băng Kontor Kích thước: 210 x 95 x 75 Chất liệu: Da công nghiệp Sofa băng Kypon Kích thước: 207 x 83 x 94 Chất liệu: Da aniline
Người đăng: Nhật Ngô
Từ khóa: Phân biệt giữa simili, da công nghiệp và da thuộc
